ĐÀO THU THỦY
Giới thiệu về bản thân
1.
- Đoạn đầu kể chuyện một đứa bé vào phòng giúp sắp xếp đồ: nó lật đồng hồ, dời chén trà, đảo giày, trèo ghế giấu tranh… và giải thích các hành động bằng cách đặt mình vào vị trí đồ vật: “Đồng hồ quạ quýt úp mặt xuống bàn, nó bực bội lắm đấy!”, “Chén trà nấp sau lưng mẹ thì làm sao uống sữa được?”…
- Đoạn sau nói chung: “trẻ em phần lớn rất giàu lòng đồng cảm… chúng không chỉ đồng cảm với con người mà bằng một cách hết sức tự nhiên, còn đồng cảm với hết thảy sự vật như chó mèo, hoa cỏ, chim cá…”
- Những câu khẳng định: “Bởi vậy bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật.”; “Tuổi thơ quả là thời hoàng kim…”.
2.
- Tấm lòng đồng cảm rộng và tự nhiên: cả trẻ em và nghệ sĩ đều dễ đồng cảm với mọi sự vật — không chỉ với người mà còn với đồ vật, động vật, cảnh vật.
- Nhìn thấy nhiều mặt của sự vật: nghệ sĩ (và trẻ con) nhìn thấy vẻ đẹp, dáng vẻ, tâm trạng, câu chuyện của sự vật, chứ không chỉ khía cạnh thực dụng.
- Khả năng đặt mình vào vị trí khác: trẻ con giải thích đồ vật bằng cách tưởng tượng cảm xúc của đồ — giống cách nghệ sĩ “đặt tình cảm vào” để hiểu và mô tả.
- Tính tinh tế, say mê và chân thành: cả hai đều chú ý những điều nhỏ mà người lớn thường bỏ qua, có sức sống nội tâm phong phú.
- Tính sáng tạo, tưởng tượng phong phú: trẻ con chơi một cách say mê, nghệ sĩ tưởng tượng để sáng tạo tác phẩm.
1.Mỗi nghề nhìn sự vật dưới một khía cạnh khác nhau vì mục đích khác nhau. Ví dụ: nhà khoa học thấy tính chất, trạng thái; bác làm vườn thấy sức sống; chú thợ mộc thấy chất liệu; còn họa sĩ thấy dáng vẻ, hình thức và vẻ đẹp bên ngoài của vật.
2.Người họa sĩ thường chỉ nhìn khía cạnh hình thức — dáng vẻ, màu sắc, vẻ đẹp — chứ không quan tâm đến giá trị thực tiễn hay quan hệ nhân quả. Họ thấy “thế giới của Mĩ” (thế giới cái đẹp), thưởng thức vẻ bề ngoài của sự vật.
1.Một chú bé vào phòng giúp tác giả sắp xếp đồ. Thấy đồng hồ úp mặt, chén trà đặt sau quai ấm, đôi giày để ngược nhau, dây treo tranh buông ra… chú bé lần lượt chỉnh lại, giải thích rằng đồ vật “không yên”, “bực bội” nếu để như thế — chú chăm sóc cả đồ vật như chăm sóc con người. Từ chuyện đó, tác giả nhận ra lòng đồng cảm phong phú của chú bé và hiểu ra: sự đồng cảm giúp con người nhận ra vị trí, trạng thái của đồ vật (và con người), tạo điều kiện để mọi thứ “dễ chịu” hơn; đó cũng là nguồn gốc của cái nhìn nghệ thuật trước cái đẹp.
2.Tác giả nói người bình thường thường chỉ đồng cảm với đồng loại (và tối đa là với động vật), còn người nghệ sĩ có lòng đồng cảm rộng lớn, “bao la quãng đại” — họ có thể cảm được cả những vật vô tri, cảm nhận được mọi thứ có tình hay không có tình. Nói ngắn: nghệ sĩ đồng cảm sâu, rộng hơn, trải khắp vạn vật, nên họ thấy được những điều tinh tế mà người thường không để ý.
3.Kể chuyện làm cho vấn đề cụ thể, sống động và dễ cảm nhận; gây chú ý, khơi gợi cảm xúc và dẫn dắt người đọc đến luận điểm một cách tự nhiên, thuyết phục. Ngoài ra cách kể còn minh họa trực quan cho ý kiến trừu tượng (về đồng cảm, nghệ thuật), giúp luận cứ thêm rõ ràng và dễ nhớ.