Nguyễnthị Hậu

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễnthị Hậu
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Văn bản giới thiệu về các phương tiện vận chuyển độc đáo của các dân tộc thiểu số Việt Nam thời xưa, phù hợp với đặc điểm địa hình từng vùng miền. Ở vùng núi phía Bắc, người dân chủ yếu đi bộ, dùng ngựa thồ hoặc xe quệt do trâu kéo; trong khi ở Tây Nguyên, voi và thuyền độc mộc là những phương tiện quan trọng nhất. Những phương tiện này không chỉ giúp việc đi lại, vận chuyển hàng hóa thuận tiện mà còn phản ánh sự sáng tạo và khả năng thích nghi tuyệt vời của con người với thiên nhiên. Đây là nét đẹp văn hóa truyền thống cần được trân trọng.


Văn bản "Ghe xuồng Nam Bộ" cung cấp cái nhìn chi tiết về sự đa dạng và vai trò quan trọng của các phương tiện vận chuyển đường thủy tại vùng sông nước phương Nam. Tác giả phân loại cụ thể các loại ghe (như ghe bầu, ghe lồng, ghe chài) và xuồng (như xuồng ba lá, xuồng tam bản) dựa trên đặc điểm hình dáng và công dụng riêng biệt. Không chỉ là công cụ đi lại hay giao thương, ghe xuồng còn là một nét đẹp văn hóa đặc trưng, gắn liền với đời sống sinh hoạt và tâm hồn của người dân Nam Bộ từ bao đời nay.


Trong số các thầy cô bộ môn ở trường, người để lại cho em nhiều tình cảm nhất chính là cô Phương Thảo. Cô là giáo viên dạy môn Tiếng Anh của lớp em, và dù không phải là cô giáo chủ nhiệm, nhưng sự hiền hậu của cô khiến em luôn cảm thấy gần gũi như một người thân trong gia đình.

Ấn tượng đầu tiên của em về cô Thảo chính là khuôn mặt hiền từ và nụ cười rất tươi. Mỗi khi cô bước vào lớp với tà áo dài thướt tha, không khí tiết học như trở nên nhẹ nhàng hơn hẳn. Cô Thảo có giọng nói rất truyền cảm, nhất là khi cô đọc tiếng Anh, âm điệu vừa chuẩn vừa êm tai khiến chúng em cứ muốn nghe mãi.

Em vốn là một học sinh không quá giỏi môn Tiếng Anh, đôi khi còn thấy sợ vì từ vựng khó nhớ. Thế nhưng, sự hiền lành và kiên nhẫn của cô đã giúp em tự tin hơn rất nhiều. Cô không bao giờ lớn tiếng khi lớp ồn hay khi chúng em chưa hiểu bài. Thay vào đó, cô sẽ chậm rãi giảng lại, lấy những ví dụ vui nhộn để cả lớp dễ hình dung. Mỗi lần em phát âm sai, cô chỉ mỉm cười khích lệ: "Không sao đâu, thử lại lần nữa nhé!", lời động viên ấy của cô quý giá hơn bất cứ điểm số nào.

Dù chỉ gặp cô trong những tiết học ngắn ngủi trên lớp, nhưng em luôn cảm nhận được tâm huyết của cô qua từng trang giáo án. Cô hay tổ chức cho chúng em chơi các trò chơi đoán chữ, hát tiếng Anh để thay đổi không khí. Nhờ sự tâm lý đó mà tiết học của cô bao giờ cũng trôi qua rất nhanh và đầy ắp tiếng cười.

Em rất yêu quý cô Phương Thảo. Em thầm hứa sẽ chăm chỉ học từ vựng và làm bài tập đầy đủ để mỗi khi lên lớp, cô sẽ luôn mỉm cười tự hào về chúng em. Đối với em, cô không chỉ là một giáo viên bộ môn, mà còn là người truyền cho em ngọn lửa đam mê với môn học ngoại ngữ này.


Trong trái tim của mỗi người dân Việt Nam, hình ảnh Bác Hồ luôn hiện lên thật cao đẹp và kính yêu. Mỗi khi nhắc đến Bác, em lại nhớ ngay đến sự kiện quan trọng nhất, mở đầu cho sự nghiệp giải phóng dân tộc: đó chính là ngày Bác rời quê hương để ra đi tìm đường cứu nước.

Em đã được xem những thước phim tư liệu và nghe thầy cô kể về ngày 5/6/1911 tại bến cảng Nhà Rồng. Lúc đó, Bác mới chỉ là một chàng thanh niên trẻ tuổi mang tên Nguyễn Tất Thành. Em thực sự khâm phục ý chí của Bác. Trong khi nhiều người khác còn đang bế tắc trước cảnh nước mất nhà tan, Bác đã quyết tâm ra đi với hai bàn tay trắng. Khi được hỏi lấy tiền đâu để đi, Bác đã giơ hai bàn tay ra và nói: "Tiền đây". Câu nói ấy khiến một học sinh như em thấy vô cùng tự hào về lòng dũng cảm và quyết tâm sắt đá của Bác.

Em cảm thấy rất xúc động khi nghĩ về nỗi lòng của Bác lúc rời xa quê hương. Chắc hẳn Bác cũng rất nhớ gia đình, nhớ làng Sen, nhớ quê cha đất tổ. Nhưng vì tình yêu thương đồng bào đang lầm than dưới ách đô hộ, Bác đã nén nỗi đau riêng để ra đi. Bác chấp nhận làm những công việc nặng nhọc như phụ bếp, quét tuyết... ở nơi xứ người xa lạ, chịu đựng cái lạnh cắt da cắt thịt chỉ để tìm ra con đường giúp dân tộc ta được tự do.

Sự hy sinh của Bác thật vĩ đại. Nếu không có ngày ra đi định mệnh ấy, có lẽ chúng em đã không được sống trong hòa bình, không được cắp sách đến trường vui vẻ như hôm nay. Mỗi lần nhìn thấy ảnh Bác treo trên bảng đen ở lớp, em lại thầm cảm ơn người thanh niên yêu nước năm xưa đã dám dấn thân vào gian khổ vì tương lai của đất nước.

Hành trình tìm đường cứu nước của Bác Hồ là một bài học lớn về lòng yêu nước và ý chí vượt khó. Là một học sinh lớp 7, em tự hứa sẽ cố gắng học tập thật tốt, rèn luyện đạo đức theo 5 điều Bác Hồ dạy để xứng đáng với những gì Bác đã hy sinh cho chúng em.


Trong các bài tập đọc đã học, tản văn "Người ngồi đợi trước hiên nhà" của tác giả Huỳnh Như Phương là tác phẩm làm em cảm thấy xúc động nhất. Nhân vật dì Bảy trong bài không chỉ là một người phụ nữ tội nghiệp mà còn là một tấm gương về sự thủy chung khiến một học sinh như em vô cùng khâm phục.

Đọc truyện, em thấy thương dì Bảy đầu tiên là vì sự thiệt thòi. Dì kết hôn mới được một tháng thì dượng Bảy phải đi tập kết ra Bắc. Mới hạnh phúc chưa được bao lâu, dì đã phải sống cảnh xa cách. Em cứ tự hỏi, nếu là mình, liệu mình có thể chờ đợi lâu đến thế không? Vậy mà dì Bảy đã dành cả tuổi thanh xuân, tận 20 năm ròng rã để đợi chồng.

Sự hy sinh của dì thể hiện qua những thói quen hằng ngày rất giản dị nhưng đau xót. Mỗi khi có ai đi từ miền Bắc về, dì lại sốt sắng hỏi thăm tin tức của dượng. Hình ảnh dì cứ chiều chiều lại ra ngồi trước hiên nhà, nhìn xa xăm ra con đường để mong ngóng dượng về khiến em thấy mũi lòng. Dì không chỉ chờ đợi bằng lời nói, mà dì còn thay dượng chăm sóc bà nội (mẹ của dượng) chu đáo như con đẻ. Dù có những người khác muốn đến với dì, dì vẫn một lòng từ chối để giữ trọn tình nghĩa với dượng Bảy.

Càng thương dì hơn khi chiến tranh kết thúc, người ta được đoàn tụ thì dì lại nhận được tin dượng đã hy sinh. Em thấy cuộc đời dì sao mà buồn quá, cả đời chờ đợi nhưng cuối cùng dượng lại không về nữa. Thế nhưng, dì không gục ngã, dì vẫn sống tiếp, vẫn ngồi bên hiên nhà như thói quen cũ. Có lẽ với dì, dượng vẫn luôn sống mãi trong lòng dì.

Qua nhân vật dì Bảy, em hiểu ra rằng để có được cuộc sống hòa bình hôm nay, những người phụ nữ như dì đã phải hy sinh rất nhiều thứ quý giá, từ tuổi trẻ đến hạnh phúc cá nhân. Em thấy mình cần phải yêu thương gia đình hơn và trân trọng những gì mình đang có.

Hình ảnh dì Bảy ngồi bên hiên nhà sẽ mãi là một hình ảnh đẹp và buồn trong tâm trí em. Dì chính là minh chứng cho tình yêu chân thành và lòng chung thủy của người phụ nữ Việt Nam.