Vũ Hoàng Tuấn Tú
Giới thiệu về bản thân
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
BẢN TƯỜNG TRÌNH
Kính gửi: Cơ quan Công an ……………………………
Em tên là: …………………………………………
Sinh ngày: …………………………………………
Địa chỉ: …………………………………………
Em xin trình bày sự việc mà em đã chứng kiến như sau:
Vào khoảng …… giờ …… phút, ngày …… tháng …… năm ……, tại đoạn đường ………………………………………, em nhìn thấy một vụ tai nạn giao thông xảy ra giữa xe ……………………… và xe ……………………….
Nguyên nhân ban đầu theo em quan sát là do …………………………………………………………………………………………………………
Sau khi va chạm, người điều khiển xe bị ngã xuống đường, nhiều người dân xung quanh đã đến hỗ trợ và báo cơ quan chức năng. Em cũng ở lại để theo dõi sự việc cho đến khi công an đến giải quyết.
Em xin cam đoan những điều trình bày trên là đúng sự thật và chịu trách nhiệm về lời khai của mình.
………, ngày …… tháng …… năm ……
Người tường trình
(Ký và ghi rõ họ tên)
………………………………………
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
BẢN TƯỜNG TRÌNH
Kính gửi: Thầy/Cô giáo chủ nhiệm lớp ………
Em tên là: ………………………………………
Học sinh lớp: …………………………………
Em xin tường trình lại sự việc xảy ra trong lớp như sau:
Vào khoảng …… giờ …… phút, ngày …… tháng …… năm ……, trong giờ ra chơi tại lớp học, em nhìn thấy hai bạn ……………………… và ……………………… xảy ra mâu thuẫn với nhau. Ban đầu hai bạn chỉ cãi nhau, sau đó dẫn đến xô đẩy và đánh nhau trước lớp. Một số bạn trong lớp đã can ngăn và báo cho thầy/cô giáo.
Sự việc diễn ra khoảng vài phút thì được thầy/cô ngăn lại. Em xin cam đoan những điều em trình bày trên là đúng sự thật.
Em kính mong thầy/cô xem xét và giải quyết sự việc.
………, ngày …… tháng …… năm ……
Người tường trình
(Ký và ghi rõ họ tên)
…………………………………
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính:
➡️ Biểu cảm (kết hợp miêu tả và thuyết minh).
Câu 2.
Biện pháp tu từ được sử dụng:
➡️ So sánh: “bột nhỏ như phấn”, “bật ra ngoài như làn khói”.
→ Tác dụng: Làm nổi bật đặc điểm của bánh đậu khô rất mịn và nhẹ, đồng thời giúp hình ảnh trở nên sinh động, dễ hình dung.
Câu 3.
Đề tài:
➡️ Bánh đậu – một món quà truyền thống của Hà Nội.
Chủ đề:
➡️ Văn bản thể hiện tình yêu, sự trân trọng của tác giả đối với bánh đậu truyền thống và mong muốn giữ gìn hương vị mộc mạc, nguyên chất của món ăn dân tộc.
Câu 4.
Nhận xét về cái "tôi" của tác giả:
➡️ Cái "tôi" của tác giả thể hiện là một người tinh tế, công bằng và tôn trọng sự khác biệt, biết đánh giá khách quan khi nhận xét rằng mỗi loại bánh đều có nét đặc sắc riêng và đáng được yêu thích.
Câu 5. (Gợi ý đoạn văn 5–7 dòng)
Qua văn bản, em nhận thấy việc giữ gìn hương vị truyền thống là rất quan trọng trong thời đại ngày nay. Những món ăn truyền thống không chỉ là thức ăn mà còn là nét văn hóa của dân tộc. Nếu thay đổi quá nhiều, hương vị xưa có thể bị mai một và mất đi bản sắc riêng. Vì vậy, mỗi người cần trân trọng và gìn giữ những giá trị truyền thống như cách giữ nguyên hương vị bánh đậu xanh. Đồng thời, chúng ta cũng có thể cải tiến hợp lí nhưng vẫn giữ được nét đặc trưng vốn có. Điều đó giúp văn hóa dân tộc được lưu truyền lâu dài.
Câu 1.
Trong văn bản Bánh đậu, nhân vật “tôi” hiện lên là một người có tình yêu tha thiết với ẩm thực truyền thống. Tác giả không chỉ cảm nhận món bánh bằng vị giác mà còn bằng cả sự tinh tế của tâm hồn. Từ những kỉ niệm tuổi thơ với bánh đậu Hải Dương đến sự say mê khi thưởng thức bánh đậu Hà Nội bên chén chè tàu nóng, tất cả đều cho thấy sự gắn bó sâu sắc với hương vị quê hương. Nhân vật “tôi” đặc biệt trân trọng nét mộc mạc, nguyên bản của bánh đậu truyền thống, bởi đó là hương vị tự nhiên của đậu xanh, không pha tạp cầu kì. Qua cách nhận xét tỉ mỉ từng loại bánh, người đọc cảm nhận được một tâm hồn thanh nhã, giàu cảm xúc và luôn mong muốn giữ gìn những giá trị văn hóa ẩm thực cổ truyền trước sự đổi thay của thời đại.
Câu 2.
Trong xã hội hiện đại ngày nay, khi quá trình hội nhập quốc tế diễn ra mạnh mẽ, việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Bản sắc văn hóa dân tộc là những giá trị tốt đẹp được hình thành và lưu truyền qua nhiều thế hệ, bao gồm ngôn ngữ, phong tục tập quán, trang phục, lễ hội, ẩm thực và lối sống riêng của mỗi dân tộc. Đó chính là linh hồn, là dấu ấn giúp dân tộc này khác với dân tộc khác.
Giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc trước hết giúp con người hiểu về cội nguồn và thêm yêu quê hương, đất nước. Những giá trị truyền thống như áo dài, tiếng Việt, các làn điệu dân ca hay những món ăn truyền thống đều gợi nhắc về lịch sử và truyền thống của dân tộc Việt Nam. Khi biết trân trọng văn hóa dân tộc, con người sẽ có ý thức bảo vệ và phát huy những giá trị tốt đẹp của cha ông để lại.
Bên cạnh đó, việc giữ gìn bản sắc văn hóa còn góp phần khẳng định vị thế của dân tộc trong quá trình hội nhập. Trong thời đại toàn cầu hóa, các nền văn hóa giao thoa mạnh mẽ, nếu không biết gìn giữ thì những giá trị truyền thống dễ bị mai một hoặc lãng quên. Một dân tộc biết bảo tồn văn hóa của mình sẽ tạo được sự độc đáo và sức hút riêng với bạn bè quốc tế. Thực tế cho thấy nhiều nét đẹp văn hóa Việt Nam như áo dài, phở, nhã nhạc cung đình Huế hay Tết cổ truyền đã trở thành niềm tự hào dân tộc và được thế giới biết đến.
Tuy nhiên, giữ gìn bản sắc văn hóa không có nghĩa là bảo thủ, khép kín mà cần biết tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại một cách chọn lọc. Thế hệ trẻ hôm nay cần có trách nhiệm học tập, tìm hiểu văn hóa truyền thống, sử dụng tiếng Việt đúng chuẩn, giữ gìn phong tục tốt đẹp và quảng bá văn hóa Việt Nam đến bạn bè quốc tế.
Giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc chính là giữ gìn cội nguồn và linh hồn của dân tộc. Mỗi người cần chung tay bảo vệ và phát huy những giá trị truyền thống để văn hóa Việt Nam luôn bền vững và tỏa sáng trong thời đại hiện nay.
Tóm tắt 5-6 dòng
Ngày xưa, các dân tộc thiểu số Việt Nam sử dụng nhiều phương tiện vận chuyển đơn giản, phù hợp với địa hình. Ở miền núi, người ta thường dùng gùi, ngựa, voi hoặc sức người để chở hàng. Những phương tiện này giúp họ di chuyển trên đường rừng, đèo dốc. Chúng phản ánh sự thích nghi với điều kiện tự nhiên. Đồng thời thể hiện nét văn hóa đặc trưng của từng dân tộc.
Tóm tắt 10-12 dòng
Trong quá khứ, các dân tộc thiểu số ở Việt Nam đã sáng tạo nhiều phương tiện vận chuyển phù hợp với môi trường sống. Ở vùng núi, người dân thường dùng gùi để mang vác hàng hóa trên lưng. Ngoài ra, họ còn sử dụng ngựa, voi hoặc trâu để chuyên chở trên những cung đường dài và hiểm trở. Một số nơi còn dùng bè, mảng để di chuyển trên sông suối. Những phương tiện này tuy đơn giản nhưng rất hiệu quả trong điều kiện địa hình khó khăn. Chúng giúp con người vượt qua đèo dốc, rừng sâu một cách linh hoạt. Qua đó, thể hiện sự thích nghi và sáng tạo của các dân tộc. Đồng thời, đây cũng là nét văn hóa độc đáo, phản ánh đời sống sinh hoạt của họ. Ngày nay, nhiều phương tiện hiện đại đã thay thế, nhưng giá trị truyền thống vẫn được gìn giữ.
Tóm tắt
Ghe xuồng là phương tiện đi lại quen thuộc của người dân Nam Bộ do hệ thống sông ngòi chằng chịt. Có nhiều loại ghe xuồng khác nhau, phù hợp với từng mục đích như chở hàng, đánh bắt hay đi lại. Chúng thường được làm từ gỗ, thiết kế thon dài để di chuyển dễ dàng trên sông nước. Ghe xuồng gắn bó mật thiết với đời sống sinh hoạt và lao động của người dân. Đây cũng là nét văn hóa đặc trưng của vùng sông nước Nam Bộ.
Hình ảnh Hồ Chí Minh luôn khiến em vô cùng xúc động và kính phục. Sinh ra tại Nghệ An, Bác sớm chứng kiến cảnh đất nước bị đô hộ, nhân dân sống trong cơ cực. Chính điều đó đã thôi thúc trong Bác một ý chí mạnh mẽ: phải tìm con đường cứu nước, cứu dân.
Ngày 5/6/1911, tại Bến Nhà Rồng, Bác đã quyết định rời quê hương ra đi tìm đường cứu nước. Đó là một quyết định vô cùng dũng cảm, bởi Bác phải rời xa gia đình, xa những điều thân thuộc khi tuổi đời còn rất trẻ. Bác ra đi với hai bàn tay trắng nhưng mang theo một trái tim yêu nước cháy bỏng và niềm tin mãnh liệt vào tương lai dân tộc.
Hành trình ấy chắc chắn đầy gian nan, vất vả, nhưng Bác vẫn kiên trì vượt qua tất cả. Khi nghĩ về sự kiện này, em càng thêm khâm phục và tự hào. Hình ảnh Bác ra đi năm ấy sẽ mãi là ngọn lửa thắp sáng lòng yêu nước trong mỗi chúng ta, nhắc nhở em phải cố gắng học tập và rèn luyện để xứng đáng với những hy sinh to lớn của Người.
Những năm tháng chiến tranh đã gây ra quá nhiều mất mát, đau thương. Đến với tác phẩm “Người ngồi đợi trước hiên nhà”, Huỳnh Như Phương đã khắc họa điều đó một cách chân thực qua nhân vật dì Bảy.
Cuộc đời của nhân vật dì Bảy đã trải qua sự bất hạnh. Dì lấy chồng khi mới hai mươi tuổi. Vừa kết hôn, dượng Bảy đã phải đi tập kết và chiến đấu. Hai vợ chồng dì chỉ trao đổi qua những lá thư. Chiến tranh sắp kết thúc, dượng Bảy hy sinh, dì trở thành người phụ nữ góa chồng. Những năm tháng mòn mỏi chờ đợi trở nên vô nghĩa. Tuổi thanh xuân của dì cứ thế trôi đi.
Chắc hẳn, người đọc không thể quên được hình ảnh dì Bảy vẫn cứ lầm lũi ngồi bên bậc thềm, nhìn ra xa như trông đợi điều gì. Qua hình ảnh này, chúng ta có thể thấy được dì Bảy đã phải hy sinh hạnh phúc cá nhân mình vì sự nghiệp chung của đất nước. Rõ ràng, dì cũng chỉ là một trong vô số người phụ nữ trên dải đất hình chữ S này cũng đồng cảnh ngộ. Sự hy sinh của họ thầm lặng mà cao cả, đáng ngưỡng mộ và trân trọng.
Hình ảnh dì Bảy cũng chính là tấm gương để thế hệ hôm nay ghi nhớ công ơn của các thế hệ trước. Chúng ta cần biết trân trọng, sống ý nghĩa hơn cho xứng đáng với sự hy sinh đó.
Những năm tháng chiến tranh đã gây ra quá nhiều mất mát, đau thương. Đến với tác phẩm “Người ngồi đợi trước hiên nhà”, Huỳnh Như Phương đã khắc họa điều đó một cách chân thực qua nhân vật dì Bảy.
Cuộc đời của nhân vật dì Bảy đã trải qua sự bất hạnh. Dì lấy chồng khi mới hai mươi tuổi. Vừa kết hôn, dượng Bảy đã phải đi tập kết và chiến đấu. Hai vợ chồng dì chỉ trao đổi qua những lá thư. Chiến tranh sắp kết thúc, dượng Bảy hy sinh, dì trở thành người phụ nữ góa chồng. Những năm tháng mòn mỏi chờ đợi trở nên vô nghĩa. Tuổi thanh xuân của dì cứ thế trôi đi.
Chắc hẳn, người đọc không thể quên được hình ảnh dì Bảy vẫn cứ lầm lũi ngồi bên bậc thềm, nhìn ra xa như trông đợi điều gì. Qua hình ảnh này, chúng ta có thể thấy được dì Bảy đã phải hy sinh hạnh phúc cá nhân mình vì sự nghiệp chung của đất nước. Rõ ràng, dì cũng chỉ là một trong vô số người phụ nữ trên dải đất hình chữ S này cũng đồng cảnh ngộ. Sự hy sinh của họ thầm lặng mà cao cả, đáng ngưỡng mộ và trân trọng.
Hình ảnh dì Bảy cũng chính là tấm gương để thế hệ hôm nay ghi nhớ công ơn của các thế hệ trước. Chúng ta cần biết trân trọng, sống ý nghĩa hơn cho xứng đáng với sự hy sinh đó.