Nguyễn Thị Hậu

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thị Hậu
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Văn bản "Ghe xuồng Nam Bộ" cung cấp cái nhìn chi tiết về các phương tiện di chuyển đường thủy đặc trưng của người dân vùng sông nước. Tác giả phân loại cụ thể các loại ghe (ghe chèo, ghe bầu, ghe giàn...) và xuồng (xuồng ba lá, xuồng tam bản, xuồng máy...) dựa trên đặc điểm cấu tạo và mục đích sử dụng như vận chuyển hàng hóa hay đi lại. Qua đó, bài viết khẳng định ghe xuồng không chỉ là công cụ mưu sinh mà còn là nét đẹp văn hóa độc đáo, gắn liền với đời sống tâm hồn của người dân Nam Bộ.

Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những vết thương mà nó để lại vẫn còn âm ỉ trong lòng những người ở lại. Đọc tản văn "Người ngồi đợi trước hiên nhà" của Huỳnh Như Phương, em không khỏi xúc động trước hình ảnh dì Bảy – một người phụ nữ với sự hi sinh thầm lặng, bền bỉ và lòng thủy chung sắt son. Hạnh phúc của dì Bảy thật ngắn ngủi khi chỉ sau một tháng kết hôn, dượng Bảy đã phải lên đường tập kết ra Bắc. Từ đó là chuỗi ngày chờ đợi đằng đẵng kéo dài suốt hai mươi năm. Em cảm thấy vô cùng khâm phục sự nhẫn nại của dì. Giữa những năm tháng xuân sắc nhất của người con gái, dì chọn cách ở lại quê nhà, thay chồng chăm lo cho gia đình, gánh vác mọi nhọc nhằn. Dù có những người ngỏ ý muốn chăm sóc, dì vẫn một lòng khước từ để giữ trọn đạo nghĩa vợ chồng. Hình ảnh dì mỗi chiều ngồi trước hiên nhà nhìn ra con đường vắng đã trở thành một biểu tượng đau xót về sự chờ đợi vô vọng nhưng đầy thành kính. Sự hi sinh của dì không ồn ào mà lặng lẽ như hơi thở. Khi hòa bình lập lại, dì không đón được dượng trở về mà chỉ nhận được tin dượng đã hi sinh tại chiến trường. Nỗi đau ấy quá lớn, nhưng dì đã chọn cách đối mặt với nó bằng một sự tĩnh lặng đến lạ kỳ. Dì vẫn ngồi đó, bên hiên nhà cũ, như thể linh hồn dượng vẫn luôn hiện hữu trong từng kỉ niệm. Qua nhân vật dì Bảy, em hiểu thêm về cái giá của hòa bình và vẻ đẹp cao quý của người phụ nữ Việt Nam: đảm đang, kiên cường và trung trinh. Khép lại trang sách, hình ảnh dì Bảy ngồi bên hiên nhà vẫn mãi ám ảnh trong tâm trí em. Đó không chỉ là câu chuyện của riêng dì, mà là đại diện cho hàng ngàn người phụ nữ Việt Nam đã dâng hiến cả cuộc đời mình cho hậu phương để các anh yên tâm chiến đấu. Em tự hứa với bản thân sẽ luôn trân trọng cuộc sống bình yên hôm nay và biết ơn những hi sinh thầm lặng của thế hệ đi trước.

Trong trái tim mỗi người dân Việt Nam, Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn là hình ảnh cao đẹp, vĩ đại và thiêng liêng nhất. Nhắc đến Người, tôi không khỏi xúc động và tự hào khi nghĩ về khoảnh khắc lịch sử: ngày 5 tháng 6 năm 1911, khi người thanh niên Nguyễn Tất Thành quyết định rời xa quê hương, ra đi tìm đường cứu nước. Mỗi khi nhớ lại sự kiện này, lòng tôi lại trào dâng một niềm khâm phục vô hạn. Giữa lúc đất nước chìm trong lầm than, nô lệ, khi các phong trào yêu nước khác còn đang bế tắc, Bác đã có một tầm nhìn vượt thời đại. Với đôi bàn tay trắng và một trái tim rực cháy ngọn lửa yêu nước, Người đã bước xuống tàu Latouche-Tréville tại bến cảng Nhà Rồng. Hình ảnh người thanh niên trẻ tuổi ấy đứng trên boong tàu, nhìn lại bóng hình Tổ quốc dần xa, thật khiến hậu thế như chúng tôi phải nghẹn ngào. Đó không chỉ là một chuyến đi, mà là sự dấn thân vào gian lao, thử thách vì vận mệnh của cả một dân tộc. Tôi vô cùng xúc động khi biết về những tháng ngày Bác bôn ba nơi xứ người. Giữa cái lạnh buốt giá của London hay Paris, Bác đã phải làm đủ mọi công việc vất vả như cào tuyết, đốt lò, phụ bếp... để duy trì cuộc sống và tìm tòi chân lý cách mạng. Bác đã hy sinh tuổi trẻ, hạnh phúc cá nhân, chịu đựng bao gian khổ để cuối cùng tìm thấy ánh sáng của chủ nghĩa Mác-Lênin, con đường duy nhất để giải phóng Việt Nam. Sự kiên trì và lòng yêu nước mãnh liệt của Bác chính là nguồn cảm hứng vô tận cho chúng tôi hôm nay. Hành trình 30 năm bôn ba của Bác đã mang về cho dân tộc ta "hình của Nước", mang về độc lập, tự do và niềm tin vào tương lai. Công ơn ấy to lớn như trời biển, không gì có thể đền đáp hết. Là một học sinh đang sống trong hòa bình, tôi tự hứa với bản thân sẽ luôn trân trọng cuộc sống bình yên này và nỗ lực học tập, rèn luyện theo gương Bác kính yêu. Hình ảnh vị lãnh tụ giản dị với đôi dép cao su và bộ quần áo kaki bạc màu sẽ mãi là kim chỉ nam, thắp sáng tâm hồn tôi trên mọi nẻo đường đời.

Ai ai trong cuộc đời học sinh cũng có một người thầy hay một người cô giáo mà mình yêu mến, kính trọng. Em cũng vậy. Trong năm năm học tiểu học, có nhiều cô dạy em và cô nào em cùng yêu mến, kính trọng nhưng người khiến em yêu mến nhất chính là cô Mai. Cô Mai là giáo viên chủ nhiệm của em khi học lớp năm dưới mái trường tiểu học. Lương Thị Tuyết Mai là tên cô. Ôi! Cái tên mới đẹp làm sao! Cô có vóc dáng hơi mập nhưng khá cao. Em được biết cô năm nay bốn mươi tuổi nhưng em thấy cô như trẻ hơn cái tuổi của mình. Khuôn mặt cô hình trái xoan rất đẹp. Mái tóc cô dài, óng ả, có màu đen nhánh thường được cô buộc lên cao cho gọn. Trông cô thật trẻ trung khi buộc cao tóc lên bởi vì mái tóc đó rất hợp với khuôn mặt hình trái xoan của cô. Cô có một đôi mắt rất đẹp, nổi bật trên khuôn mặt. Dưới đôi mắt tinh anh kia là một cái mũi dọc dừa, thanh tú làm sao! Cô rất hay cười và mỗi lần cười cô lại để lộ hàm răng trắng tinh, đều tăm tẳp đằng sau đôi môi đỏ tươi. Nước da cô trắng ngần, tuyệt đẹp. Mỗi khi cô bước đi trên bục giảng là tà áo dài tím lại phấp phới bay. Trong lớp em, ai cũng bảo là cô đẹp nhất trường. Đứa nào cũng ước được đẹp giống cô một chút thôi cũng được.

Cô Mai là một giáo viên nhiều kinh nghiệm, tâm huyết với nghề; đi dạy đã gần hai mươi năm. Cô Mai rất thương yêu học sinh và lúc nào cũng muốn giúp đỡ học trò học giỏi, đạt kết quả tốt. Trong lớp em năm đó có khoảng chừng bảy bạn học không tốt. Cô liền dạy phụ đạo thêm cho các bạn đến khi nào các bạn tiến bộ hẳn và cô không nhận một đồng nào từ phụ huynh. Cô còn cố gắng đến trường sớm để cùng truy bài với chúng em. Không những vậy, cô còn quan tâm giúp đỡ các bạn nghèo, khó khăn. Bằng chứng là cô Mai đã đến tận nhà các bạn nghèo để tặng quà, làm ba mẹ các bạn rất cảm động. Có lần bạn Tú Anh bị bệnh nặng phải nghỉ học cả tuần, cô liền đến thăm và nhờ chúng em chép bài hộ bạn. Các phụ huynh và chúng em rất cảm động trước tấm lòng yêu thương rộng lớn của cô đối với học sinh. Mẹ em bảo rằng: “Cô Mai đúng là một giáo viên giỏi, tận tâm với học sinh. Mẹ rất mừng vì con được cô dạy học.”. Em thầm nghĩ rằng mẹ nói thật đúng vì cô Mai là giáo viên giỏi, tận tâm khi mà chúng em không hiểu chỗ nào là cô sãn sàng giảng lại kĩ hơn cho chúng em hiểu. Em thấy mình may mắn khi được vào học lớp cô.

Trong trái tim mỗi người dân Việt Nam, Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn là hình ảnh cao đẹp, vĩ đại và thiêng liêng nhất. Nhắc đến Người, tôi không khỏi xúc động và tự hào khi nghĩ về khoảnh khắc lịch sử: ngày 5 tháng 6 năm 1911, khi người thanh niên Nguyễn Tất Thành quyết định rời xa quê hương, ra đi tìm đường cứu nước. Mỗi khi nhớ lại sự kiện này, lòng tôi lại trào dâng một niềm khâm phục vô hạn. Giữa lúc đất nước chìm trong lầm than, nô lệ, khi các phong trào yêu nước khác còn đang bế tắc, Bác đã có một tầm nhìn vượt thời đại. Với đôi bàn tay trắng và một trái tim rực cháy ngọn lửa yêu nước, Người đã bước xuống tàu Latouche-Tréville tại bến cảng Nhà Rồng. Hình ảnh người thanh niên trẻ tuổi ấy đứng trên boong tàu, nhìn lại bóng hình Tổ quốc dần xa, thật khiến hậu thế như chúng tôi phải nghẹn ngào. Đó không chỉ là một chuyến đi, mà là sự dấn thân vào gian lao, thử thách vì vận mệnh của cả một dân tộc. Tôi vô cùng xúc động khi biết về những tháng ngày Bác bôn ba nơi xứ người. Giữa cái lạnh buốt giá của London hay Paris, Bác đã phải làm đủ mọi công việc vất vả như cào tuyết, đốt lò, phụ bếp... để duy trì cuộc sống và tìm tòi chân lý cách mạng. Bác đã hy sinh tuổi trẻ, hạnh phúc cá nhân, chịu đựng bao gian khổ để cuối cùng tìm thấy ánh sáng của chủ nghĩa Mác-Lênin, con đường duy nhất để giải phóng Việt Nam. Sự kiên trì và lòng yêu nước mãnh liệt của Bác chính là nguồn cảm hứng vô tận cho chúng tôi hôm nay. Hành trình 30 năm bôn ba của Bác đã mang về cho dân tộc ta "hình của Nước", mang về độc lập, tự do và niềm tin vào tương lai. Công ơn ấy to lớn như trời biển, không gì có thể đền đáp hết. Là một học sinh đang sống trong hòa bình, tôi tự hứa với bản thân sẽ luôn trân trọng cuộc sống bình yên này và nỗ lực học tập, rèn luyện theo gương Bác kính yêu. Hình ảnh vị lãnh tụ giản dị với đôi dép cao su và bộ quần áo kaki bạc màu sẽ mãi là kim chỉ nam, thắp sáng tâm hồn tôi trên mọi nẻo đường đời.

Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những vết thương mà nó để lại vẫn còn âm ỉ trong lòng những người ở lại. Đọc tản văn "Người ngồi đợi trước hiên nhà" của Huỳnh Như Phương, em không khỏi xúc động trước hình ảnh dì Bảy – một người phụ nữ với sự hi sinh thầm lặng, bền bỉ và lòng thủy chung sắt son. Hạnh phúc của dì Bảy thật ngắn ngủi khi chỉ sau một tháng kết hôn, dượng Bảy đã phải lên đường tập kết ra Bắc. Từ đó là chuỗi ngày chờ đợi đằng đẵng kéo dài suốt hai mươi năm. Em cảm thấy vô cùng khâm phục sự nhẫn nại của dì. Giữa những năm tháng xuân sắc nhất của người con gái, dì chọn cách ở lại quê nhà, thay chồng chăm lo cho gia đình, gánh vác mọi nhọc nhằn. Dù có những người ngỏ ý muốn chăm sóc, dì vẫn một lòng khước từ để giữ trọn đạo nghĩa vợ chồng. Hình ảnh dì mỗi chiều ngồi trước hiên nhà nhìn ra con đường vắng đã trở thành một biểu tượng đau xót về sự chờ đợi vô vọng nhưng đầy thành kính. Sự hi sinh của dì không ồn ào mà lặng lẽ như hơi thở. Khi hòa bình lập lại, dì không đón được dượng trở về mà chỉ nhận được tin dượng đã hi sinh tại chiến trường. Nỗi đau ấy quá lớn, nhưng dì đã chọn cách đối mặt với nó bằng một sự tĩnh lặng đến lạ kỳ. Dì vẫn ngồi đó, bên hiên nhà cũ, như thể linh hồn dượng vẫn luôn hiện hữu trong từng kỉ niệm. Qua nhân vật dì Bảy, em hiểu thêm về cái giá của hòa bình và vẻ đẹp cao quý của người phụ nữ Việt Nam: đảm đang, kiên cường và trung trinh. Khép lại trang sách, hình ảnh dì Bảy ngồi bên hiên nhà vẫn mãi ám ảnh trong tâm trí em. Đó không chỉ là câu chuyện của riêng dì, mà là đại diện cho hàng ngàn người phụ nữ Việt Nam đã dâng hiến cả cuộc đời mình cho hậu phương để các anh yên tâm chiến đấu. Em tự hứa với bản thân sẽ luôn trân trọng cuộc sống bình yên hôm nay và biết ơn những hi sinh thầm lặng của thế hệ đi trước.

Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những vết thương mà nó để lại vẫn còn âm ỉ trong lòng những người ở lại. Đọc tản văn "Người ngồi đợi trước hiên nhà" của Huỳnh Như Phương, em không khỏi xúc động trước hình ảnh dì Bảy – một người phụ nữ với sự hi sinh thầm lặng, bền bỉ và lòng thủy chung sắt son. Hạnh phúc của dì Bảy thật ngắn ngủi khi chỉ sau một tháng kết hôn, dượng Bảy đã phải lên đường tập kết ra Bắc. Từ đó là chuỗi ngày chờ đợi đằng đẵng kéo dài suốt hai mươi năm. Em cảm thấy vô cùng khâm phục sự nhẫn nại của dì. Giữa những năm tháng xuân sắc nhất của người con gái, dì chọn cách ở lại quê nhà, thay chồng chăm lo cho gia đình, gánh vác mọi nhọc nhằn. Dù có những người ngỏ ý muốn chăm sóc, dì vẫn một lòng khước từ để giữ trọn đạo nghĩa vợ chồng. Hình ảnh dì mỗi chiều ngồi trước hiên nhà nhìn ra con đường vắng đã trở thành một biểu tượng đau xót về sự chờ đợi vô vọng nhưng đầy thành kính. Sự hi sinh của dì không ồn ào mà lặng lẽ như hơi thở. Khi hòa bình lập lại, dì không đón được dượng trở về mà chỉ nhận được tin dượng đã hi sinh tại chiến trường. Nỗi đau ấy quá lớn, nhưng dì đã chọn cách đối mặt với nó bằng một sự tĩnh lặng đến lạ kỳ. Dì vẫn ngồi đó, bên hiên nhà cũ, như thể linh hồn dượng vẫn luôn hiện hữu trong từng kỉ niệm. Qua nhân vật dì Bảy, em hiểu thêm về cái giá của hòa bình và vẻ đẹp cao quý của người phụ nữ Việt Nam: đảm đang, kiên cường và trung trinh. Khép lại trang sách, hình ảnh dì Bảy ngồi bên hiên nhà vẫn mãi ám ảnh trong tâm trí em. Đó không chỉ là câu chuyện của riêng dì, mà là đại diện cho hàng ngàn người phụ nữ Việt Nam đã dâng hiến cả cuộc đời mình cho hậu phương để các anh yên tâm chiến đấu. Em tự hứa với bản thân sẽ luôn trân trọng cuộc sống bình yên hôm nay và biết ơn những hi sinh thầm lặng của thế hệ đi trước.

Trong trái tim mỗi người dân Việt Nam, Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn là hình ảnh cao đẹp, vĩ đại và thiêng liêng nhất. Nhắc đến Người, tôi không khỏi xúc động và tự hào khi nghĩ về khoảnh khắc lịch sử: ngày 5 tháng 6 năm 1911, khi người thanh niên Nguyễn Tất Thành quyết định rời xa quê hương, ra đi tìm đường cứu nước. Mỗi khi nhớ lại sự kiện này, lòng tôi lại trào dâng một niềm khâm phục vô hạn. Giữa lúc đất nước chìm trong lầm than, nô lệ, khi các phong trào yêu nước khác còn đang bế tắc, Bác đã có một tầm nhìn vượt thời đại. Với đôi bàn tay trắng và một trái tim rực cháy ngọn lửa yêu nước, Người đã bước xuống tàu Latouche-Tréville tại bến cảng Nhà Rồng. Hình ảnh người thanh niên trẻ tuổi ấy đứng trên boong tàu, nhìn lại bóng hình Tổ quốc dần xa, thật khiến hậu thế như chúng tôi phải nghẹn ngào. Đó không chỉ là một chuyến đi, mà là sự dấn thân vào gian lao, thử thách vì vận mệnh của cả một dân tộc. Tôi vô cùng xúc động khi biết về những tháng ngày Bác bôn ba nơi xứ người. Giữa cái lạnh buốt giá của London hay Paris, Bác đã phải làm đủ mọi công việc vất vả như cào tuyết, đốt lò, phụ bếp... để duy trì cuộc sống và tìm tòi chân lý cách mạng. Bác đã hy sinh tuổi trẻ, hạnh phúc cá nhân, chịu đựng bao gian khổ để cuối cùng tìm thấy ánh sáng của chủ nghĩa Mác-Lênin, con đường duy nhất để giải phóng Việt Nam. Sự kiên trì và lòng yêu nước mãnh liệt của Bác chính là nguồn cảm hứng vô tận cho chúng tôi hôm nay. Hành trình 30 năm bôn ba của Bác đã mang về cho dân tộc ta "hình của Nước", mang về độc lập, tự do và niềm tin vào tương lai. Công ơn ấy to lớn như trời biển, không gì có thể đền đáp hết. Là một học sinh đang sống trong hòa bình, tôi tự hứa với bản thân sẽ luôn trân trọng cuộc sống bình yên này và nỗ lực học tập, rèn luyện theo gương Bác kính yêu. Hình ảnh vị lãnh tụ giản dị với đôi dép cao su và bộ quần áo kaki bạc màu sẽ mãi là kim chỉ nam, thắp sáng tâm hồn tôi trên mọi nẻo đường đời.

Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những vết thương mà nó để lại vẫn còn âm ỉ trong lòng những người ở lại. Đọc tản văn "Người ngồi đợi trước hiên nhà" của Huỳnh Như Phương, em không khỏi xúc động trước hình ảnh dì Bảy – một người phụ nữ với sự hi sinh thầm lặng, bền bỉ và lòng thủy chung sắt son. Hạnh phúc của dì Bảy thật ngắn ngủi khi chỉ sau một tháng kết hôn, dượng Bảy đã phải lên đường tập kết ra Bắc. Từ đó là chuỗi ngày chờ đợi đằng đẵng kéo dài suốt hai mươi năm. Em cảm thấy vô cùng khâm phục sự nhẫn nại của dì. Giữa những năm tháng xuân sắc nhất của người con gái, dì chọn cách ở lại quê nhà, thay chồng chăm lo cho gia đình, gánh vác mọi nhọc nhằn. Dù có những người ngỏ ý muốn chăm sóc, dì vẫn một lòng khước từ để giữ trọn đạo nghĩa vợ chồng. Hình ảnh dì mỗi chiều ngồi trước hiên nhà nhìn ra con đường vắng đã trở thành một biểu tượng đau xót về sự chờ đợi vô vọng nhưng đầy thành kính. Sự hi sinh của dì không ồn ào mà lặng lẽ như hơi thở. Khi hòa bình lập lại, dì không đón được dượng trở về mà chỉ nhận được tin dượng đã hi sinh tại chiến trường. Nỗi đau ấy quá lớn, nhưng dì đã chọn cách đối mặt với nó bằng một sự tĩnh lặng đến lạ kỳ. Dì vẫn ngồi đó, bên hiên nhà cũ, như thể linh hồn dượng vẫn luôn hiện hữu trong từng kỉ niệm. Qua nhân vật dì Bảy, em hiểu thêm về cái giá của hòa bình và vẻ đẹp cao quý của người phụ nữ Việt Nam: đảm đang, kiên cường và trung trinh. Khép lại trang sách, hình ảnh dì Bảy ngồi bên hiên nhà vẫn mãi ám ảnh trong tâm trí em. Đó không chỉ là câu chuyện của riêng dì, mà là đại diện cho hàng ngàn người phụ nữ Việt Nam đã dâng hiến cả cuộc đời mình cho hậu phương để các anh yên tâm chiến đấu. Em tự hứa với bản thân sẽ luôn trân trọng cuộc sống bình yên hôm nay và biết ơn những hi sinh thầm lặng của thế hệ đi trước.