Trần Thanh Trường
Giới thiệu về bản thân
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc BẢN TƯỜNG TRÌNH Kính gửi: Công an phường Hải Đông. Em tên là: Trần Thanh Trường Học sinh lớp: 7A Trường: TH&THCS Hải Đông Em xin tường trình sự việc em đã chứng kiến như sau: Khoảng 7 giờ sáng ngày 11 tháng 5 năm 2026, trên đường gần cổng trường TH&THCS Hải Đông, em thấy một xe máy đi với tốc độ nhanh đã va chạm với một chiếc xe đạp đang sang đường. Sau cú va chạm, người đi xe đạp bị ngã xuống đường và bị thương nhẹ. Người dân xung quanh đã nhanh chóng giúp đỡ và đưa người bị nạn vào lề đường. Sau đó công an giao thông đến giải quyết vụ việc. Em xin cam đoan những điều trên là đúng sự thật. Hải Đông, ngày 12 tháng 5 năm 2026 Người tường trình Trần Thanh Trường
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc BẢN TƯỜNG TRÌNH Kính gửi: Công an phường Hải Đông. Em tên là: Trần Thanh Trường Học sinh lớp: 7A Trường: TH&THCS Hải Đông Em xin tường trình sự việc em đã chứng kiến như sau: Khoảng 7 giờ sáng ngày 11 tháng 5 năm 2026, trên đường gần cổng trường TH&THCS Hải Đông, em thấy một xe máy đi với tốc độ nhanh đã va chạm với một chiếc xe đạp đang sang đường. Sau cú va chạm, người đi xe đạp bị ngã xuống đường và bị thương nhẹ. Người dân xung quanh đã nhanh chóng giúp đỡ và đưa người bị nạn vào lề đường. Sau đó công an giao thông đến giải quyết vụ việc. Em xin cam đoan những điều trên là đúng sự thật. Hải Đông, ngày 12 tháng 5 năm 2026 Người tường trình Trần Thanh Trường
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc BẢN TƯỜNG TRÌNH Kính gửi: Cô giáo chủ nhiệm lớp 7A. Em tên là: Trần Thanh Trường Học sinh lớp: 7A Trường: TH&THCS Hải Đông Em xin tường trình lại sự việc em đã chứng kiến như sau: Vào giờ ra chơi ngày 12 tháng 5 năm 2026, tại lớp 7A, em thấy hai bạn trong lớp xảy ra mâu thuẫn vì tranh cãi trong lúc nói chuyện. Sau đó hai bạn to tiếng rồi xô đẩy và đánh nhau trong lớp. Một số bạn đã can ngăn và báo cho cô giáo. Sau khi được thầy cô nhắc nhở, hai bạn đã dừng lại và nhận lỗi. Em xin cam đoan những điều trên là đúng sự thật. Hải Đông, ngày 12 tháng 5 năm 2026 Người tường trình Trần Thanh Trường
5 – 6 dòng: Văn bản giới thiệu các phương tiện vận chuyển của đồng bào dân tộc thiểu số Việt Nam ngày xưa. Tùy theo địa hình và điều kiện sống, mỗi dân tộc sử dụng những phương tiện khác nhau như gùi, ngựa thồ, voi hay thuyền độc mộc. Những phương tiện này giúp vận chuyển hàng hóa và phục vụ sinh hoạt hằng ngày. Chúng thể hiện sự sáng tạo và kinh nghiệm của người dân. Văn bản giúp người đọc hiểu thêm về đời sống các dân tộc Việt Nam. 10 – 12 dòng: Văn bản nói về các phương tiện vận chuyển của các dân tộc thiểu số Việt Nam ngày xưa. Do sống ở nhiều vùng địa hình khác nhau như núi cao, rừng sâu hay sông suối nên mỗi dân tộc có cách vận chuyển riêng. Ở vùng núi, người dân thường dùng gùi để mang đồ trên lưng hoặc dùng ngựa thồ để chở hàng. Một số nơi còn sử dụng voi để vận chuyển những vật nặng. Ở vùng sông nước, người dân dùng thuyền độc mộc để đi lại và chuyên chở hàng hóa. Các phương tiện này được làm từ những vật liệu quen thuộc trong tự nhiên như gỗ, tre, nứa. Chúng vừa đơn giản vừa phù hợp với điều kiện sống của từng dân tộc. Qua đó, văn bản cho thấy sự thông minh, sáng tạo và khả năng thích nghi của đồng bào dân tộc thiểu số Việt Nam ngày xưa.
5 – 6 dòng: Văn bản giới thiệu các phương tiện vận chuyển của đồng bào dân tộc thiểu số Việt Nam ngày xưa. Tùy theo địa hình và điều kiện sống, mỗi dân tộc sử dụng những phương tiện khác nhau như gùi, ngựa thồ, voi hay thuyền độc mộc. Những phương tiện này giúp vận chuyển hàng hóa và phục vụ sinh hoạt hằng ngày. Chúng thể hiện sự sáng tạo và kinh nghiệm của người dân. Văn bản giúp người đọc hiểu thêm về đời sống các dân tộc Việt Nam. 10 – 12 dòng: Văn bản nói về các phương tiện vận chuyển của các dân tộc thiểu số Việt Nam ngày xưa. Do sống ở nhiều vùng địa hình khác nhau như núi cao, rừng sâu hay sông suối nên mỗi dân tộc có cách vận chuyển riêng. Ở vùng núi, người dân thường dùng gùi để mang đồ trên lưng hoặc dùng ngựa thồ để chở hàng. Một số nơi còn sử dụng voi để vận chuyển những vật nặng. Ở vùng sông nước, người dân dùng thuyền độc mộc để đi lại và chuyên chở hàng hóa. Các phương tiện này được làm từ những vật liệu quen thuộc trong tự nhiên như gỗ, tre, nứa. Chúng vừa đơn giản vừa phù hợp với điều kiện sống của từng dân tộc. Qua đó, văn bản cho thấy sự thông minh, sáng tạo và khả năng thích nghi của đồng bào dân tộc thiểu số Việt Nam ngày xưa.
Câu 1: Nhân vật “tôi” trong văn bản “Bánh đậu” của Thạch Lam thể hiện một tình yêu sâu sắc đối với ẩm thực truyền thống. Tình yêu ấy không ồn ào mà nhẹ nhàng, tinh tế qua từng cảm nhận về hương vị, độ mịn, độ béo của bánh đậu. “Tôi” không chỉ thưởng thức bằng vị giác mà còn bằng cả ký ức và tâm hồn, khi nhớ về những chiếc bánh đậu xưa giản dị mà đậm đà. Dù thừa nhận mỗi hiệu bánh đều có nét riêng, “tôi” vẫn có sở thích riêng nhưng không hề áp đặt người khác. Điều đó cho thấy một con người có gu thưởng thức tinh tế, giàu cảm xúc và biết trân trọng những giá trị truyền thống. Qua đó, tác giả gửi gắm tình yêu quê hương, nét đẹp văn hóa ẩm thực và sự nâng niu những gì thuộc về quá khứ.
Câu 2: Trong xã hội hiện đại, việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Bản sắc văn hóa là những giá trị đặc trưng, riêng biệt của một dân tộc, được thể hiện qua phong tục, tập quán, ngôn ngữ, trang phục và cả ẩm thực. Đó chính là “căn cước” giúp một dân tộc khẳng định mình giữa thế giới rộng lớn. Trước hết, giữ gìn bản sắc văn hóa giúp chúng ta bảo tồn những giá trị truyền thống tốt đẹp của cha ông. Những món ăn dân dã, những lễ hội cổ truyền hay lối sống giản dị đều là kết tinh của lịch sử và tâm hồn dân tộc. Nếu đánh mất, chúng ta sẽ dần mất đi cội nguồn của chính mình. Bên cạnh đó, bản sắc văn hóa còn tạo nên sự khác biệt, góp phần quảng bá hình ảnh đất nước ra thế giới. Khi nhắc đến Việt Nam, bạn bè quốc tế không chỉ nhớ đến cảnh đẹp mà còn ấn tượng với văn hóa phong phú, đậm đà bản sắc. Tuy nhiên, trong thời đại hội nhập, nhiều giá trị truyền thống đang đứng trước nguy cơ mai một. Giới trẻ có xu hướng chạy theo trào lưu hiện đại mà quên đi những nét đẹp xưa. Vì vậy, việc giữ gìn bản sắc văn hóa không có nghĩa là bảo thủ, mà cần biết chọn lọc, tiếp thu cái mới một cách hợp lý, đồng thời gìn giữ những giá trị cốt lõi. Mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần nâng cao ý thức trong việc bảo tồn văn hóa dân tộc. Những hành động nhỏ như yêu thích món ăn truyền thống, tham gia lễ hội dân gian hay sử dụng tiếng Việt đúng chuẩn cũng góp phần gìn giữ bản sắc. Chỉ khi biết trân trọng quá khứ, chúng ta mới có thể phát triển bền vững trong tương lai.
Câu 1: Nhân vật “tôi” trong văn bản “Bánh đậu” của Thạch Lam thể hiện một tình yêu sâu sắc đối với ẩm thực truyền thống. Tình yêu ấy không ồn ào mà nhẹ nhàng, tinh tế qua từng cảm nhận về hương vị, độ mịn, độ béo của bánh đậu. “Tôi” không chỉ thưởng thức bằng vị giác mà còn bằng cả ký ức và tâm hồn, khi nhớ về những chiếc bánh đậu xưa giản dị mà đậm đà. Dù thừa nhận mỗi hiệu bánh đều có nét riêng, “tôi” vẫn có sở thích riêng nhưng không hề áp đặt người khác. Điều đó cho thấy một con người có gu thưởng thức tinh tế, giàu cảm xúc và biết trân trọng những giá trị truyền thống. Qua đó, tác giả gửi gắm tình yêu quê hương, nét đẹp văn hóa ẩm thực và sự nâng niu những gì thuộc về quá khứ.
Câu 2: Trong xã hội hiện đại, việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Bản sắc văn hóa là những giá trị đặc trưng, riêng biệt của một dân tộc, được thể hiện qua phong tục, tập quán, ngôn ngữ, trang phục và cả ẩm thực. Đó chính là “căn cước” giúp một dân tộc khẳng định mình giữa thế giới rộng lớn. Trước hết, giữ gìn bản sắc văn hóa giúp chúng ta bảo tồn những giá trị truyền thống tốt đẹp của cha ông. Những món ăn dân dã, những lễ hội cổ truyền hay lối sống giản dị đều là kết tinh của lịch sử và tâm hồn dân tộc. Nếu đánh mất, chúng ta sẽ dần mất đi cội nguồn của chính mình. Bên cạnh đó, bản sắc văn hóa còn tạo nên sự khác biệt, góp phần quảng bá hình ảnh đất nước ra thế giới. Khi nhắc đến Việt Nam, bạn bè quốc tế không chỉ nhớ đến cảnh đẹp mà còn ấn tượng với văn hóa phong phú, đậm đà bản sắc. Tuy nhiên, trong thời đại hội nhập, nhiều giá trị truyền thống đang đứng trước nguy cơ mai một. Giới trẻ có xu hướng chạy theo trào lưu hiện đại mà quên đi những nét đẹp xưa. Vì vậy, việc giữ gìn bản sắc văn hóa không có nghĩa là bảo thủ, mà cần biết chọn lọc, tiếp thu cái mới một cách hợp lý, đồng thời gìn giữ những giá trị cốt lõi. Mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần nâng cao ý thức trong việc bảo tồn văn hóa dân tộc. Những hành động nhỏ như yêu thích món ăn truyền thống, tham gia lễ hội dân gian hay sử dụng tiếng Việt đúng chuẩn cũng góp phần gìn giữ bản sắc. Chỉ khi biết trân trọng quá khứ, chúng ta mới có thể phát triển bền vững trong tương lai.
Trong suốt những năm học ngồi trên ghế nhà trường, em đã gặp nhiều thầy/cô giáo tận tâm và hết lòng vì học sinh. Nhưng người để lại cho em ấn tượng sâu sắc nhất là cô giáo dạy văn bọn em, người không chỉ dạy em kiến thức mà còn dạy em cách làm người.
Cô có dáng người không cao, giọng nói nhẹ nhàng nhưng ấm áp. Mỗi khi cô bước vào lớp, không khí dường như trở lên gần gũi và thân thuộc hơn. Em luôn ấn tượng với ánh mắt sắc bén chứa đựng sự quan tâm, bao dung và cả niềm tin dành cho từng học sinh. Những lần bọn em chưa hiểu bài, cô vẫn giảng dạy lại từng chút một, không khó chịu hay phàn làn. Chính sự tận tụy ấy khiến em càng thêm kính trọng và yêu quý cô hơn.
Có nhưng lúc cô ốm hay bệnh, cô vẫn đi dạy để bọn em hiểu bài. Những lúc bọn em bị điểm kém cô đều động viên bọn em cố gắng chăm học hơn để có con số hơn ngày hôm nay. Cố giống như ngọn đèn âm thầm soi sáng con đường học tập của chúng em.
Đối với em, cô giáo không chỉ là người truyền đạt kiến thức mà còn là người truyền cảm hứng cho bọn em tiếp tục cố gắng thêm trong học tập. Nhờ có cô, em yêu việc học hơn bao giờ hết, thêm tự tin vào bản thân và biết ước mơ về tương lai tươi sáng. Những bài học cô dạy em sẽ mãi ghi nhớ trên nhưng chặng đường tiếp theo.
Dù sau này có đi đâu, em vẫn sẽ luôn nhớ về cô, người cô đáng kính, người đã gieo vào lòng em những hạt gioonhs tốt đẹp. Em chỉ mong có thể học tập thật tốt để không phụ lòng cô, và một ngày nào đó, em sẽ tự hào nói rằng: em đã trưởng thành nhờ công của cô và của mọi người đã dìu dắt em lên người
Trong lịch sử dân tộc Việt Nam, Hồ Chí Minh là một hình ảnh vừa vĩ đại vừa gần gũi. Nhắc đến Bác, em không chỉ nghĩ đến một vị lãnh tụ tài ba mà còn cảm nhận sâu sắc sự hi sinh lớn lao của Người, đặc biệt là quyết định rời quê hương ra đi tìm đường cứu nước – một bước ngoặt làm thay đổi vận mệnh cả dân tộc. Sinh ra trong cảnh nước mất nhà tan, chứng kiến bao nỗi đau của nhân dân dưới ách đô hộ, Người thanh niên Nguyễn Tất Thành đã sớm nung nấu trong lòng khát vọng giải phóng dân tộc. Nhưng con đường ấy không hề dễ dàng. Để thực hiện lý tưởng lớn lao, Bác đã phải rời xa quê hương, xa gia đình, xa những gì thân thuộc nhất. Hình ảnh chàng thanh niên bước lên con tàu rời bến cảng Nhà Rồng năm 1911 khiến em không khỏi xúc động. Đó không chỉ là một chuyến đi, mà là sự đánh đổi của cả tuổi trẻ, là sự hi sinh âm thầm nhưng vô cùng cao cả. Khi nghĩ đến giây phút ấy, em cảm nhận rõ nỗi cô đơn và quyết tâm mãnh liệt trong trái tim Người. Một mình nơi đất khách quê người, Bác đã phải trải qua biết bao khó khăn, vất vả. Nhưng vượt lên tất cả, Bác vẫn kiên trì tìm con đường đúng đắn cho dân tộc. Chính sự dũng cảm và ý chí kiên cường ấy đã làm nên tầm vóc của một vị lãnh tụ vĩ đại. Điều khiến em khâm phục nhất ở Bác chính là tình yêu nước sâu sắc. Bác không chọn cuộc sống yên ổn cho riêng mình, mà chấp nhận gian khổ để mang lại tự do cho cả dân tộc. Sự hi sinh ấy không ồn ào, không phô trương, nhưng lại vô cùng lớn lao. Nhờ có quyết định ra đi năm ấy, dân tộc ta mới tìm được ánh sáng của độc lập, tự do. Ngày nay, khi được sống trong hòa bình, em càng thấm thía hơn công lao của Bác. Câu chuyện về hành trình ra đi tìm đường cứu nước của Người không chỉ là bài học lịch sử, mà còn là nguồn cảm hứng mạnh mẽ. Nó nhắc nhở em phải biết trân trọng cuộc sống, cố gắng học tập và rèn luyện để xứng đáng với những hi sinh của thế hệ đi trước. Hình ảnh Hồ Chí Minh sẽ mãi in sâu trong trái tim em – một con người giản dị mà vĩ đại, một tấm gương sáng về lòng yêu nước và ý chí kiên cường. Và chuyến đi năm 1911 ấy sẽ mãi là biểu tượng cho khát vọng tự do, cho tinh thần dám nghĩ, dám làm vì Tổ quốc.
Trong tản văn “Người ngồi đợi trước hiên nhà” của Huỳnh Như Phương, hình ảnh dì Bảy hiện lên giản dị mà lay động lòng người. Không ồn ào, không than vãn, dì sống một cuộc đời lặng lẽ, âm thầm hi sinh vì gia đình, để rồi trở thành biểu tượng đẹp đẽ của tình thân và sự chờ đợi bền bỉ. Dì Bảy không phải là một nhân vật lớn lao với những hành động phi thường. Dì chỉ là một người phụ nữ bình dị, gắn bó với mái hiên nhà, với những tháng ngày trôi qua chậm rãi. Nhưng chính sự “bình thường” ấy lại làm nổi bật vẻ đẹp của dì. Dì ngồi đợi – một hành động tưởng chừng đơn giản nhưng lại chất chứa biết bao tình cảm. Đó không chỉ là sự chờ đợi về mặt thời gian, mà còn là sự gửi gắm yêu thương, niềm tin và cả nỗi nhớ dành cho người thân. Sự hi sinh của dì Bảy thể hiện ở chỗ dì chấp nhận sống một cuộc đời lặng lẽ, không đòi hỏi, không trách móc. Dì dành cả tuổi thanh xuân và những năm tháng về sau để chăm lo cho gia đình, để chờ đợi những người đi xa trở về. Có thể trong lòng dì cũng có những nỗi buồn, những khao khát riêng, nhưng dì đã chọn cách giữ lại tất cả cho riêng mình. Sự hi sinh ấy không cần ai ghi nhận, không cần ai ca ngợi, nhưng lại khiến người đọc không khỏi xúc động. Hình ảnh dì Bảy ngồi trước hiên nhà còn gợi lên một cảm giác buồn man mác. Thời gian cứ trôi, cuộc sống đổi thay, nhưng dì vẫn ở đó – kiên nhẫn, bền bỉ như chính tình thương của mình. Cái “đợi” của dì vì thế trở nên sâu sắc hơn, không chỉ là đợi một người, mà là đợi cả những ký ức, những yêu thương đã từng tồn tại. Đó là một sự hi sinh mang màu sắc của nỗi cô đơn, nhưng lại rất đẹp, rất nhân văn. Qua nhân vật dì Bảy, tác giả đã làm nổi bật vẻ đẹp của những con người bình dị trong cuộc sống. Họ không xuất hiện trên những trang sử, không được nhắc đến bằng những lời hoa mỹ, nhưng chính họ lại là người giữ gìn và nuôi dưỡng tình cảm gia đình. Sự hi sinh thầm lặng của dì khiến ta nhận ra giá trị của tình thân, của sự quan tâm và sẻ chia trong cuộc sống. Đọc xong tản văn, hình ảnh dì Bảy vẫn đọng lại trong lòng người đọc như một nỗi ám ảnh dịu dàng. Dì dạy ta biết trân trọng những người thân yêu, biết quan tâm đến những hi sinh âm thầm quanh mình. Bởi có những điều tưởng như rất nhỏ bé, nhưng lại chính là nền tảng của hạnh phúc – như cách dì Bảy lặng lẽ ngồi đợi trước hiên nhà, mang theo cả một trời yêu thương không lời.