Nguyễn Thiên Hương
Giới thiệu về bản thân
Văn bản cung cấp cái nhìn chi tiết về các loại phương tiện vận chuyển độc đáo của các dân tộc thiểu số Việt Nam thời xưa. Ở vùng núi phía Bắc, người dân chủ yếu đi bộ, dùng ngựa thồ hàng hoặc sử dụng bè, mảng ở vùng sông suối. Trong khi đó, các dân tộc Tây Nguyên lại phổ biến hình thức vận chuyển bằng voi hoặc sử dụng xe quệt kéo bởi trâu, bò. Những phương tiện này không chỉ giúp việc đi lại, giao thương thuận tiện hơn mà còn thể hiện sự sáng tạo và khả năng thích nghi tuyệt vời của con người với điều kiện địa hình khắc nghiệt.
Văn bản "Ghe xuồng Nam Bộ" là một bài thuyết minh chi tiết về các loại phương tiện di chuyển trên sông nước đặc trưng của người dân phương Nam. Do địa hình kênh rạch chằng chịt, ghe và xuồng đã trở thành "linh hồn" trong đời sống sinh hoạt và sản xuất nơi đây.
Về phần xuồng, tác giả liệt kê nhiều loại như xuồng ba lá, xuồng tam bản, xuồng vỏ lãi... mỗi loại có cấu tạo riêng phù hợp để đi lại hoặc đánh bắt trên kênh rạch nhỏ. Về phần ghe, sự phân hóa còn đa dạng hơn với ghe bầu dùng để vận chuyển hàng hóa đi xa, ghe chài có trọng tải lớn, hay ghe ngo rực rỡ sắc màu dành riêng cho lễ hội truyền thống. Không dừng lại ở việc mô tả hình dáng hay chức năng, văn bản còn làm nổi bật giá trị văn hóa sâu sắc của các phương tiện này. Ghe xuồng chính là một phần di sản, kết tinh từ quá trình lao động sáng tạo và sự gắn bó mật thiết giữa con người với thiên nhiên. Dù ngày nay giao thông đường bộ phát triển, nhưng hình ảnh chiếc ghe, con xuồng vẫn luôn là biểu tượng không thể thiếu của vùng đất Nam Bộ trù phú.
Trong suốt những năm tháng đi học, em đã được học với rất nhiều thầy cô giáo, nhưng người để lại cho em ấn tượng sâu sắc và tình cảm yêu mến đặc biệt nhất chính là cô Hằng – giáo viên chủ nhiệm năm lớp 7 của em. Cô không chỉ là người truyền đạt kiến thức mà còn là người mẹ hiền thứ hai, luôn dìu dắt em trên hành trình tri thức.
Cô Hằng năm nay ngoài ba mươi tuổi. Cô có dáng người thanh mảnh, cao ráo, thường diện những tà áo dài thướt tha khi lên lớp. Khuôn mặt cô hiền hậu với đôi mắt sáng, lúc nào cũng nhìn chúng em bằng sự trìu mến. Đôi mắt ấy như biết nói, vừa nghiêm khắc khi chúng em lười học, vừa hiền từ, khích lệ khi chúng em đạt điểm cao. Mái tóc dài đen mượt, luôn được cô xõa ngang vai, tỏa hương thơm dịu nhẹ. Nhưng điều em yêu nhất chính là nụ cười của cô – nụ cười tỏa nắng, luôn xóa tan những căng thẳng của giờ kiểm tra hay nỗi buồn của những đứa trẻ nghịch ngợm.
Giọng nói của cô Hằng nhẹ nhàng, ấm áp như rót mật vào tai. Những bài giảng môn Ngữ văn vốn khô khan trở nên sinh động và hấp dẫn qua lời giảng truyền cảm của cô. Cô không chỉ dạy chúng em kiến thức trong sách vở mà còn dạy cách làm người, cách yêu thương và chia sẻ. Cô luôn kiên nhẫn giảng lại những phần kiến thức khó cho những bạn yếu, không bao giờ cáu gắt hay phân biệt đối xử.
Em vẫn nhớ như in một lần em bị điểm kém môn Văn. Em buồn và khóc nức nở. Cô Hằng đã đến bên, nhẹ nhàng đặt tay lên vai em, an ủi: "Không sao đâu con, thất bại là mẹ thành công. Quan trọng là con biết mình sai ở đâu và sửa chữa nó". Câu nói ấy như một liều thuốc tinh thần, giúp em vực dậy tinh thần và nỗ lực hơn. Cô không chỉ quan tâm đến học tập mà còn quan tâm đến tâm tư, tình cảm của từng thành viên trong lớp. Cô luôn lắng nghe, chia sẻ và cho chúng em những lời khuyên bổ ích.
Đối với em, cô Hằng là một người giáo viên tận tâm, yêu nghề, mến trẻ. Tình yêu thương và sự hy sinh của cô chính là động lực lớn nhất để em cố gắng hơn mỗi ngày. Dù sau này có học ở đâu, gặp gỡ bao nhiêu người thầy, người cô, em sẽ không bao giờ quên hình ảnh cô Hằng dịu dàng, tận tụy – người đã chắp cánh cho những ước mơ của em bay cao, bay xa.Em mong sao cô Hằng luôn mạnh khỏe, hạnh phúc để tiếp tục chèo lái con thuyền tri thức, đưa thêm nhiều thế hệ học trò cập bến bờ thành công. Cô mãi là thần tượng, là người em yêu quý nhất!
Trong trái tim mỗi người Việt Nam, Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn là vị lãnh tụ kính yêu vô hạn. Càng tìm hiểu về cuộc đời Người, em càng xúc động trước quyết định rời xa quê hương để ra đi tìm đường cứu nước của Bác vào năm 1911.
Đó là một hành động dũng cảm và đầy trách nhiệm. Khi đất nước còn trong cảnh lầm than, Bác đã chọn con đường riêng. Người không đi sang các nước lân cận mà chọn sang phương Tây. Hình ảnh chàng thanh niên trẻ tuổi bước xuống tàu Amiral Latouche-Tréville với hai bàn tay trắng khiến em vô cùng khâm phục. Bác đã làm đủ mọi nghề vất vả để sống và học tập. Từ phụ bếp, quét tuyết đến viết báo, không khó khăn nào làm Người lùi bước.
Sự hy sinh thầm lặng của Bác khiến em thấy nghẹn ngào. Người đã dành trọn tuổi thanh xuân để đi tìm ánh sáng tự do cho dân tộc. Chính nhờ ý chí sắt đá ấy, Việt Nam mới có được độc lập như ngày hôm nay. Bác không chỉ là một vị lãnh tụ, mà còn là một tấm gương sáng về lòng yêu nước nồng nàn
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những vết thương mà nó để lại vẫn còn hằn sâu trong tâm khảm của biết bao thế hệ. Đọc tản văn Người ngồi đợi trước hiên nhà của nhà văn Huỳnh Như Phương, em không khỏi xúc động và nghẹn ngào trước hình ảnh dì Bảy – người phụ nữ đã dành cả cuộc đời mình để sống trong sự đợi chờ và hy sinh thầm lặng. Nhân vật dì Bảy không chỉ là một hình bóng cụ thể trong tác phẩm mà còn là biểu tượng cao đẹp cho phẩm chất thủy chung, sắt son của người phụ nữ Việt Nam trong những năm tháng khói lửa.
Càng đọc, em càng cảm thấy thương xót cho số phận của dì. Hạnh phúc lứa đôi của dì Bảy và dượng Bảy ngắn ngủi đến lạ lùng, họ chỉ mới ở bên nhau vỏn vẹn một tháng sau ngày cưới thì dượng đã phải lên đường tập kết ra Bắc. Một tháng hạnh phúc ấy đổi lấy hai mươi năm đằng đẵng chờ đợi, liệu có mấy ai làm được như dì? Sự hy sinh của dì bắt đầu từ chính việc chấp nhận gác lại tình cảm cá nhân, để người thương ra đi vì đại nghĩa của dân tộc. Hình ảnh dì mỗi chiều lại ngồi bên hiên nhà, mắt hướng về phía xa xăm như ngóng đợi một bóng hình quen thuộc đã gieo vào lòng người đọc một nỗi buồn man mác nhưng đầy sự kính trọng.
Sự hy sinh của dì Bảy còn nằm ở lòng thủy chung vô hạn. Suốt mấy chục năm trời, dù có những người ngỏ ý muốn chăm sóc, đưa vai cho dì tựa vào, dì vẫn một mực chối từ để giữ trọn lời thề với dượng. Dì sống bằng niềm tin, bằng những lá thư gửi qua đường giao liên và bằng chiếc nón bài thơ – món quà muộn màng của dượng. Em cảm phục biết bao sự kiên định ấy. Dì đã dành cả thanh xuân đẹp nhất của người con gái để đổi lấy một lời hứa, một niềm hy vọng mong manh về ngày đoàn tụ.
Nhưng đau đớn thay, chiến tranh thật tàn khốc. Khi ngày hòa bình đã cận kề, chỉ còn mười ngày nữa là đất nước thống nhất, thì dì lại nhận được tin dượng đã hy sinh tại chiến trường Xuân Lộc. Đọc đến đây, em cảm thấy trái tim mình như thắt lại. Công sức chờ đợi suốt hai mươi năm giờ đây chỉ còn lại một nỗi đau xé lòng. Vậy mà, dì vẫn lặng lẽ chấp nhận, vẫn ngồi đó trước hiên nhà như một thói quen không thể bỏ. Hình ảnh người phụ nữ tám mươi tuổi, cô đơn lẻ bóng nhưng tâm hồn vẫn vẹn nguyên hình bóng người chồng đã khuất khiến em vừa thương cảm, vừa ngưỡng mộ sâu sắc.