Phạm Thanh Loan
Giới thiệu về bản thân
-Tác giả triển khai quan điểm bằng cách:
* Khẳng định chữ quyết định giá trị nhà thơ.
* Giải thích sự khác nhau giữa chữ hay và chữ tầm thường.
* Trình bày quá trình lao động nghệ thuật để tạo ra chữ, từ đó chứng minh chữ chính là người “bầu” lên nhà thơ.
-Lí lẽ:
+Làm thơ là một quá trình lao động nghệ thuật cực kỳ vất vả, không hề dễ dãi.
+Nhà thơ phải mài chữ, tìm chữ, phải kiên trì như người làm ruộng.
+Không có chữ hay nếu không có lao động sáng tạo nghiêm túc.
-Dẫn chứng:
+ Nhà thơ như người nông dân lực điền, “một nắng hai sương” trên cánh đồng giấy.
+ Nhà thơ “đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ”, như người nông dân đổi công sức lấy hạt lúa.
+ Việc làm thơ được ví như trồng trọt, cày bừa, thể hiện sự nhọc nhằn và tỉ mỉ.
-Nhận xét:
+Lí lẽ chặt chẽ, giàu sức thuyết phục vì đi từ quá trình lao động thực tế đến quá trình sáng tạo nghệ thuật.
+Dẫn chứng độc đáo, giàu hình ảnh: cách ví nhà thơ như người nông dân giúp người đọc cảm nhận rõ sự cực nhọc và nghiêm túc của việc làm thơ.
+Giọng văn chân thành, sâu sắc, thể hiện sự trân trọng với lao động nghệ thuật
Ý kiến này muốn nhấn mạnh rằng:
+ Làm thơ là lao động vất vả
+ Mỗi chữ đều được tạo ra bằng mồ hôi, công sức
+ Khẳng định giá trị của lao động nghệ thuật
=>Ý kiến ca ngợi sự lao động nghệ thuật vất vả và nghiêm túc của nhà thơ: họ phải làm việc cần cù, nhẫn nại và dồn rất nhiều công sức để tạo ra từng “hạt chữ” giàu giá trị.
Anh trả lời ngay cho em nhé, dựa đúng theo văn bản **“Chữ bầu lên nhà thơ” – Lê Đạt**.
### **Tác giả “rất ghét” hay “không mê” những gì?**
Trong văn bản, Lê Đạt nói rõ rằng ông "rất ghét" hoặc "không mê":
+Những chữ chết, tức là những chữ sáo mòn, cũ kỹ, không còn sức gợi.
+Chữ rỗng, chữ dùng cho có, không có ý nghĩa thật sự.
+Chữ dễ dãi, không được lao động nghệ thuật kỹ lưỡng.
Lê Đạt nói rằng ông 'ưa':
+Những chữ sống, đầy sức gợi.
+Chữ có cá tính, có chiều sâu, mở ra nhiều nghĩa.
+Chữ mới mẻ, giàu sáng tạo.
+Chữ giúp khám phá thế giới và khám phá chính mình
Trong cảnh chia tay, Héc-to hiện lên vừa là một người anh hùng mang trọng trách dân tộc, vừa là người chồng, người cha giàu tình cảm. Dù biết ra trận có thể là cái chết, chàng vẫn quyết không lùi bước vì danh dự và nghĩa vụ với Tơ-roa, nhưng trong giây phút ở bên vợ con, Héc-to lại vô cùng dịu dàng, ấm áp, thể hiện rõ mâu thuẫn giữa tình riêng và bổn phận. Trái lại, Ăng-đrô-mác hiện lên là người vợ thủy chung, hết lòng yêu thương chồng, mang nỗi sợ hãi mất mát bởi chiến tranh và lo lắng cho tương lai của con nhỏ. Nàng khẩn thiết níu giữ Héc-to, bởi chàng là chỗ dựa duy nhất còn lại sau những đau thương. Qua hình ảnh hai nhân vật, đoạn trích thể hiện vẻ đẹp bi tráng của sử thi: tình yêu sâu nặng nhưng vẫn phải nhường bước trước trách nhiệm với cộng đồng.
Chi tiết biểu hiện không gian trong đoạn trích: Không gian thành Tơ-roa: tường thành, lầu cao, tháp canh. Không gian chiến trận: cảnh quân Hy Lạp vây hãm, nỗi lo Héc-tô ngã xuống giữa trận tiền, Tơ-roa thất thủ. Không gian gia đình: Héc-tô – Ăng-đrô-mác – bé A-xty-an ở gần nhau, khoảnh khắc Héc-tô bế con. Nhận xét về đặc trưng không gian sử thi: Rộng lớn, hùng tráng, gắn với vận mệnh cộng đồng – dân tộc. Mang tính đối lập (gia đình ↔ chiến trận). Giàu tính biểu tượng cho danh dự, trách nhiệm và số phận.
Vì sử thi được sáng tác và truyền miệng trong cộng đồng, nên cần những cách diễn đạt ổn định, dễ nhớ, dễ thuộc.Ngoài ra, sử thi đề cao mẫu hình anh hùng, nên những đặc điểm lặp lại giúp khắc sâu hình tượng mẫu mực đó. Tác dụng của việc khắc họa nhân vật bằng tính ngữ cố định: Làm nổi bật phẩm chất lý tưởng của người anh hùng (dũng mãnh, cao đẹp, thông minh…). Tạo nên sự hoành tráng, trang trọng của thể loại sử thi. Giúp nhân vật mang tầm vóc biểu tượng, đại diện cho sức mạnh và khát vọng của cộng đồng.
Cuộc đối thoại giữa Héc-to và Ăng-đrô-mác: 1. Khi mới gặp Ăng-đrô-mác: lo lắng tột độ, van xin chồng đừng ra trận vì sợ mất người thân duy nhất còn lại. Lời nói chứa đầy tình yêu, nỗi sợ hãi và sự thấu hiểu. Héc-to: xúc động trước lời vợ nhưng vẫn kiên quyết ra trận. Ông bộc lộ nỗi đau riêng nhưng khẳng định trách nhiệm với Tơ-roa quan trọng hơn an toàn của bản thân. 2. Khi chia tay Ăng-đrô-mác: đau đớn, tuyệt vọng, lặng lẽ rơi lệ vì biết cuộc chia ly có thể là cuối cùng. Héc-to: trìu mến bế con, trấn an vợ rồi dứt khoát lên đường, giấu nỗi buồn để giữ tinh thần cho gia đình Nhận xét: Héc-to: anh hùng, dũng cảm, giàu trách nhiệm với quê hương; đồng thời là người chồng, người cha giàu tình cảm. Ăng-đrô-mác: thủy chung, giàu tình yêu thương, mang vẻ đẹp dịu dàng và nỗi đau của người phụ nữ trong chiến tranh.
Vì sử thi được sáng tác và truyền miệng trong cộng đồng, nên cần những cách diễn đạt ổn định, dễ nhớ, dễ thuộc.Ngoài ra, sử thi đề cao mẫu hình anh hùng, nên những đặc điểm lặp lại giúp khắc sâu hình tượng mẫu mực đó. Tác dụng của việc khắc họa nhân vật bằng tính ngữ cố định: +Làm nổi bật phẩm chất lý tưởng của người anh hùng (dũng mãnh, cao đẹp, thông minh…). +Tạo nên sự hoành tráng, trang trọng của thể loại sử thi. +Giúp nhân vật mang tầm vóc biểu tượng, đại diện cho sức mạnh và khát vọng của cộng đồng.
Chi tiết biểu hiện không gian trong đoạn trích: Không gian thành Tơ-roa: tường thành, lầu cao, tháp canh. Không gian chiến trận: cảnh quân Hy Lạp vây hãm, nỗi lo Héc-tô ngã xuống giữa trận tiền, Tơ-roa thất thủ. Không gian gia đình: Héc-tô – Ăng-đrô-mác – bé A-xty-an ở gần nhau, khoảnh khắc Héc-tô bế con. Nhận xét về đặc trưng không gian sử thi: Rộng lớn, hùng tráng, gắn với vận mệnh cộng đồng – dân tộc. Mang tính đối lập (gia đình ↔ chiến trận). Giàu tính biểu tượng cho danh dự, trách nhiệm và số phận.