Nguyễn Thị Vân Anh
Giới thiệu về bản thân
Ý của câu thơ là hoạt động sáng tạo thơ ca cũng là một lao động chân chính, vất vả không kém gì người nông dân. "Một nắng hai sương" là hình ảnh ẩn dụ cho sự cực nhọc, "lầm lũi lực điền" là sự miệt mài, "cánh đồng giấy" là không gian sáng tác, và "đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ" là quá trình lao động trí óc gian khổ để tạo ra tác phẩm.
-"Một nắng hai sương": Thành ngữ này dùng để chỉ sự vất vả, gian truân, làm việc liên miên trong điều kiện khắc nghiệt, giống như người nông dân làm việc trên đồng ruộng.
-"Lầm lũi lực điền": Mô tả sự lao động miệt mài, chăm chỉ, âm thầm và không ngừng nghỉ của người nông dân.
-"Trên cánh đồng giấy": Đây là ẩn dụ cho "cánh đồng sáng tạo" của nhà thơ. "Cánh đồng" ở đây không phải là đất đai mà là những trang giấy trắng, nơi nhà thơ gieo trồng và tạo ra tác phẩm.
-"Đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ": Câu này nhấn mạnh quá trình lao động khổ nhọc, không chỉ là công việc nặng nhọc thể xác mà còn là sự trăn trở, suy nghĩ, dồn nén tâm huyết để mỗi con chữ, mỗi câu thơ đều có giá trị và sức lay động. Nó cho thấy việc làm ra một bài thơ hay không hề dễ dàng mà đòi hỏi sự nỗ lực, tư duy và sáng tạo không ngừng nghỉ.
Lí lẽ: Cảm xúc bốc đồng thường ngắn ngủi, không thể tạo nên tác phẩm lâu bền. Dẫn chứng: Tác giả mượn câu nói "làm thơ không phải đánh quả. Và không ai trúng số độc đắc suốt đời", cùng với câu nói của Trang Tử: "vứt thánh bỏ trí" Phản bác quan niệm chỉ cần năng khiếu
Lí lẽ: Nhà thơ chân chính phải trải qua quá trình lao động "lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy", không ngừng trau dồi, thậm chí là đổ mồ hôi để tạo ra từng chữ. Dẫn chứng: Tác giả nêu tên những nhà thơ nổi tiếng như Lý Bạch, Xa-a-đi, Gớt, Ta-go, những người đã trải qua quá trình rèn luyện gian khổ để đạt được thành công
-Nhận xét quan điểm của tác giả: Thơ ca không chỉ là cảm xúc nhất thời hay năng khiếu bẩm sinh, mà còn là kết quả của một quá trình lao động sáng tạo kiên trì và khổ công, đòi hỏi sự "cúc cung tận tụy" và tinh thần trách nhiệm của nhà thơ. -Ý nghĩa: Lập luận này giúp người đọc hiểu sâu sắc hơn về hoạt động sáng tạo nghệ thuật, đó là một quá trình "dùi mài" ngôn từ, không ngừng trau dồi để tạo ra những tác phẩm có giá trị và làm phong phú cho tiếng Việt
Lí lẽ: Cảm xúc bốc đồng thường ngắn ngủi, không thể tạo nên tác phẩm lâu bền. Dẫn chứng: Tác giả mượn câu nói "làm thơ không phải đánh quả. Và không ai trúng số độc đắc suốt đời", cùng với câu nói của Trang Tử: "vứt thánh bỏ trí" Phản bác quan niệm chỉ cần năng khiếu
Lí lẽ: Nhà thơ chân chính phải trải qua quá trình lao động "lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy", không ngừng trau dồi, thậm chí là đổ mồ hôi để tạo ra từng chữ. Dẫn chứng: Tác giả nêu tên những nhà thơ nổi tiếng như Lý Bạch, Xa-a-đi, Gớt, Ta-go, những người đã trải qua quá trình rèn luyện gian khổ để đạt được thành công
-Nhận xét quan điểm của tác giả: Thơ ca không chỉ là cảm xúc nhất thời hay năng khiếu bẩm sinh, mà còn là kết quả của một quá trình lao động sáng tạo kiên trì và khổ công, đòi hỏi sự "cúc cung tận tụy" và tinh thần trách nhiệm của nhà thơ. -Ý nghĩa: Lập luận này giúp người đọc hiểu sâu sắc hơn về hoạt động sáng tạo nghệ thuật, đó là một quá trình "dùi mài" ngôn từ, không ngừng trau dồi để tạo ra những tác phẩm có giá trị và làm phong phú cho tiếng Việt
Trong nhiều nền văn hóa trên thế giới, mặt trời luôn được xem là biểu tượng của sự sống, ánh sáng và quyền lực thiêng liêng. Con người cổ xưa tin rằng mặt trời mang đến sức nóng, mùa màng, sự sinh trưởng nên thường được tôn thờ như một vị thần tối cao. Ở phương Đông, mặt trời tượng trưng cho nguồn năng lượng bất diệt, sự tái sinh và hy vọng, còn trong văn hóa phương Tây, nó gắn với sức mạnh, trí tuệ và khả năng soi sáng con người thoát khỏi bóng tối. Nhiều dân tộc lại coi mặt trời là nhịp điệu của thời gian, là trục gắn kết giữa trời và đất. Nhờ những ý nghĩa ấy, hình tượng mặt trời trong thần thoại, sử thi hay nghệ thuật luôn mang giá trị biểu tượng sâu sắc, thể hiện khát vọng vươn lên và niềm tin vào sự trường tồn của con người.
Sức sống của sử thi Đăm Săn và đoạn trích “Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời” được tạo nên từ: -Hình tượng anh hùng mang tầm vóc phi thường. -Không gian nghệ thuật rộng mở, giàu tính sử thi. -Yếu tố kỳ ảo – thần thoại hấp dẫn. -Ngôn ngữ giàu nhạc tính của truyện kể dân gian. -Giá trị văn hóa – tinh thần Tây Nguyên bền vững. -Tư tưởng ca ngợi con người và khát vọng chinh phục vũ trụ.
Trục ngang (nhà – rừng): biểu hiện đời sống thực, thử thách trần thế → khẳng định sức mạnh và vai trò xã hội của Đăm Săn. Trục dọc (người – trời): biểu hiện khát vọng siêu phàm, khả năng thách thức thần linh → nâng tầm vóc anh hùng lên mức vũ trụ. → Hai mảng không gian kết hợp hài hòa, tạo nên thế giới sử thi rộng lớn, hùng tráng và khắc họa hình tượng Đăm Săn mang tầm vóc vượt trội cả trong đời sống con người lẫn cõi thiêng.
Hành động Đăm Săn quyết tâm đi bắt Nữ Thần Mặt Trời cho thấy tầm vóc anh hùng sử thi của nhân vật. Nữ Thần Mặt Trời là biểu tượng của quyền lực tối cao, ánh sáng và sự sống, vì thế việc dám đối đầu là minh chứng cho:Lòng dũng cảm vượt mức con người.Ý chí chinh phục những gì tưởng như không thể.
Hành động Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời mang ý nghĩa:Khẳng định vẻ đẹp phi thường của người anh hùng. Thể hiện ước mơ chế ngự tự nhiên và xây dựng cuộc sống tốt đẹp của cộng đồng.Làm nổi bật tính hoành tráng và giá trị tinh thần của sử thi Ê-đê
-Lập luận rõ ràng, logic Bài viết triển khai từ nêu hiện tượng → phân tích lợi ích → chỉ ra tác hại → đưa ra giải pháp. Trình tự mạch lạc giúp người đọc dễ tiếp nhận và tin tưởng. -Kết hợp lý lẽ và dẫn chứng cụ thể ,tác giả không chỉ nói chung chung mà còn nêu nhiều dẫn chứng thực tế về việc sử dụng điện thoại: truy cập mạng, chơi game, đăng ảnh, quên giao tiếp,… làm cho lập luận sinh động, đáng tin. -Sử dụng trải nghiệm cá nhân độc đáo, tác giả kể lại quá trình từng nghiện điện thoại và vượt qua nó. Trải nghiệm thật khiến bài viết gần gũi, chân thực, tạo sự đồng cảm và tăng tính thuyết phục. -Giọng văn chân tình, hướng tới người đọc Cách xưng hô thân mật (“bạn của tôi!”, “tôi hiểu…”) tạo cảm giác chia sẻ, khuyên nhủ nhẹ nhàng chứ không áp đặt, mệnh lệnh → tác động tích cực đến người đọc. -Thông điệp sâu sắc, mang ý nghĩa nhân văn Bài viết không phủ nhận công nghệ mà nhấn mạnh: con người phải làm chủ công cụ, không để điện thoại chi phối cuộc sống thực. Thông điệp hợp lí với thực tế xã hội nên dễ được chấp nhận. → Nhờ sự kết hợp hài hòa giữa lý lẽ, dẫn chứng, trải nghiệm cá nhân và giọng văn chân thành, bài viết có sức thuyết phục mạnh mẽ đối với người đọc.
-Tóm tắt:Văn bản nêu bật thực trạng nhiều người, đặc biệt là giới trẻ, đang nghiện điện thoại thông minh – một hiện tượng phổ biến trong thời đại công nghệ thông tin. Điện thoại thông minh mang lại nhiều lợi ích như kết nối nhanh chóng, tiếp cận thông tin, giải trí... nhưng việc lạm dụng nó dễ khiến con người bị phụ thuộc, sao nhãng học tập, công việc, giảm giao tiếp thực, ảnh hưởng sức khỏe và làm mất đi ý nghĩa của cuộc sống đời thường. Người kể chuyện đã từng nghiện, bị điện thoại chi phối mọi thời gian và cảm xúc, dẫn đến học tập sa sút, xa cách gia đình, bạn bè và suy giảm sức khỏe. Nhờ sự giúp đỡ của những người xung quanh, người kể đã vượt qua và sử dụng điện thoại đúng cách. Văn bản gửi thông điệp: điện thoại chỉ là công cụ phục vụ con người. Chúng ta cần làm chủ nó, sử dụng hợp lý, tránh để thiết bị trở thành “ông chủ” điều khiển cuộc sống. Hãy ưu tiên những mối quan hệ thật và những trải nghiệm đời sống thay vì chìm đắm trong thế giới ảo.
-Cách sắp xếp các luận điểm trong bài văn trên Bài văn có cách sắp xếp luận điểm khoa học, hợp lí, theo trình tự tăng dần từ nêu hiện tượng → phân tích nguyên nhân, tác hại → rút ra bài học, lời khuyên.
-Tóm tắt:Văn bản nêu bật thực trạng nhiều người, đặc biệt là giới trẻ, đang nghiện điện thoại thông minh – một hiện tượng phổ biến trong thời đại công nghệ thông tin. Điện thoại thông minh mang lại nhiều lợi ích như kết nối nhanh chóng, tiếp cận thông tin, giải trí... nhưng việc lạm dụng nó dễ khiến con người bị phụ thuộc, sao nhãng học tập, công việc, giảm giao tiếp thực, ảnh hưởng sức khỏe và làm mất đi ý nghĩa của cuộc sống đời thường. Người kể chuyện đã từng nghiện, bị điện thoại chi phối mọi thời gian và cảm xúc, dẫn đến học tập sa sút, xa cách gia đình, bạn bè và suy giảm sức khỏe. Nhờ sự giúp đỡ của những người xung quanh, người kể đã vượt qua và sử dụng điện thoại đúng cách. Văn bản gửi thông điệp: điện thoại chỉ là công cụ phục vụ con người. Chúng ta cần làm chủ nó, sử dụng hợp lý, tránh để thiết bị trở thành “ông chủ” điều khiển cuộc sống. Hãy ưu tiên những mối quan hệ thật và những trải nghiệm đời sống thay vì chìm đắm trong thế giới ảo.
-Cách sắp xếp các luận điểm trong bài văn trên Bài văn có cách sắp xếp luận điểm khoa học, hợp lí, theo trình tự tăng dần từ nêu hiện tượng → phân tích nguyên nhân, tác hại → rút ra bài học, lời khuyên.