Triệu Thanh Thu

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Triệu Thanh Thu
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Quan điểm "chữ bầu lên nhà thơ" được tác giả triển khai như sau:


1. *Ý kiến cần thiết tại Hội thảo Văn Miếu và tập Bóng chữ*:

- Văn xuôi chủ yếu dựa vào "*ý tại ngôn tại*" (ý ở trong lời).

- Thơ khác hẳn, dựa vào "*ý tại ngôn ngoại*" (ý ở ngoài lời). "Ý tại ngôn ngoại" cần có cô đọng và đa nghĩa.

- Người làm thơ không làm bằng ý mà bằng chữ.

- Nhà thơ làm chữ chủ yếu không phải ở "nghĩa tiêu dùng", nghĩa từ vựng của nó, mà ở diện mạo, âm lượng, độ vang vọng, sức gợi cảm của chữ trong tương quan hữu cơ với câu, bài thơ.


2. *So sánh với Va-lê-ri*: Chữ trong thơ và văn xuôi giống nhau về hình thức nhưng khác nhau về *hoá trị*.


Tác giả đã đưa ra những lí lẽ và dẫn chứng sau để tranh luận trong phần 2 về "chữ bầu lên nhà thơ":

- Văn xuôi chủ yếu dựa vào "ý tại ngôn tại".

- Thơ khác hẳn, dựa vào "ý tại ngôn ngoại". "Ý tại ngôn ngoại" tất nhiên phải cô đọng và đa nghĩa.

- Người ta làm thơ không phải bằng ý mà bằng chữ.

- Nhà thơ làm chữ chủ yếu không phải ở "nghĩa tiêu dùng", nghĩa từ vựng của nó, mà ở diện mạo, âm lượng, độ vang vọng, sức gợi cảm của chữ trong tương quan hữu cơ với câu, bài thơ.

- Ví dụ như Va-lê-ri: chữ trong thơ và văn xuôi tuy giống nhau về hình thức nhưng khác nhau về _hoá trị_.

- Tác giả nhấn mạnh sự khác biệt giữa văn xuôi và thơ trong cách sử dụng ngôn ngữ. Trong thơ, "ý tại ngôn ngoại" đòi hỏi ngôn ngữ phải cô đọng và đa nghĩa.

- Việc sử dụng chữ trong thơ không chỉ dựa vào nghĩa thông thường mà còn ở các yếu tố như âm lượng, độ vang vọng và sức gợi cảm trong cấu trúc bài thơ.

Ý kiến "nhà thơ một nắng hai sương, làm lụi, lực điền trên cánh đồng giấy, đối bát mồ hôi lấy từng hạt chữ" là một hình ảnh rất đặc sắc để miêu tả sự lao động sáng tạo của nhà thơ.


Giải thích:

1. *Hình ảnh "một nắng hai sương, làm lụi, lực điền"*:

- Đây là cách nói ẩn dụ về sự cần mẫn, chăm chỉ của nhà thơ khi làm việc với chữ nghĩa. Giống như người nông dân làm lụng trên ruộng đồng, nhà thơ cũng phải "làm lụi" trên "cánh đồng giấy" (ám chỉ trang giấy, nơi họ sáng tạo).


2. *"Đối bát mồ hôi lấy từng hạt chữ"*:

- Hình ảnh này nhấn mạnh sự khó nhọc, phải đánh đổi bằng mồ hôi (sự nỗ lực) để có thể tạo ra từng chữ nghĩa trong thơ. Nhà thơ không dễ dàng có được chữ mà phải "lấy" từng hạt chữ một qua sự khổ luyện.


Liên hệ với nội dung trong phần "CHỮ BẢU LÊN NHÀ THƠ":

- Nội dung trong bài nhấn mạnh rằng làm thơ không chỉ dựa vào ý mà còn ở cách sử dụng chữ. Nhà thơ làm chữ chủ yếu không nằm ở "nghĩa tiêu dùng" mà ở các yếu tố như diện mạo, âm lượng, độ vang vọng và sức gợi cảm của chữ trong mối quan hệ với câu, bài thơ.

- Điều này phù hợp với ý kiến đã nêu: nhà thơ phải "lấy từng hạt chữ" bằng sự khổ công, bởi chữ trong thơ có sức nặng về hình thức lẫn hóa trị (như Va-le-ri đã nói).


Kết luận:

Ý kiến này ngợi ca sự lao động nghệ thuật của nhà thơ, cho thấy làm thơ là một công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ, chăm chỉ và sáng tạo để "đối bát mồ hôi" mà thu hoạch từng chữ quý giá.

Bài viết nói về "Chữ bầu lên nhà thơ" và đưa ra một số ý kiến từ Hội thảo Văn Miếu và tập Bóng chữ.


Tác giả *không "rất ghét" hay "không mê" những gì cụ thể*, mà ngược lại, ông *"ưa" đối tượng là chữ*. Cụ thể:

- Văn xuôi dựa vào "ý tại ngôn tại".

- Thơ khác, dựa vào "ý tại ngôn ngoại", đòi hỏi chữ phải cô đọng và đa nghĩa.

- Nhà thơ làm chữ chủ yếu không phải ở nghĩa tiêu dùng mà ở diện mạo, âm lượng, độ vang vọng, sức gợi cảm của chữ trong tương quan với câu, bài thơ.


Tóm lại, tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của chữ trong thơ, đặc biệt là khả năng gợi ý, tạo hình ảnh và cảm xúc thông qua cách sử dụng chữ.

a. Dấu hiệu nổi bật giúp ta nhận ra lỗi về mạch lạc trong đoạn văn là:

- Sự chuyển ý đột ngột giữa các câu ("Nhưng họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách").

- Câu trước nói về lợi ích của sách, câu sau chuyển sang việc bỏ thói quen đọc sách khá bất ngờ.


b. Các dấu hiệu của lỗi liên kết trong đoạn văn:

- Thiếu từ nối logic giữa các ý (ví dụ: tuy nhiên, mặc dù, vì vậy).

- Câu "Nó rất tiện lợi..." có chủ ngữ không rõ ràng, gây khó hiểu.

- Ý tưởng về lợi ích sách và việc bỏ đọc sách chưa được liên kết mượn mà.


c. Đề xuất cách sửa để đảm bảo đoạn văn có mạch lạc và liên kết:

- Thêm từ nối: "Tuy nhiên, họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách mặc dù nó..."

- Làm rõ chủ ngữ: Thay "Nó" bằng "Điện thoại thông minh".

- Cân chỉnh lại câu để ý tưởng logic hơn:

"Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ biết lẩm nhẩm trong tay một chiếc điện thoại thông minh. Không ít người nhận thức rất rõ về lợi ích của sách... Tuy nhiên, họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách. Điện thoại thông minh rất tiện lợi... nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh trong tâm hồn."

a. Phép lặp từ đã được sử dụng ở các câu kế nhau mà đoạn văn vẫn rời rạc vì:

- Phép lặp từ "hiện tài" giúp tạo sự liên kết về ngữ nghĩa nhưng chưa đủ để đảm bảo mạch lạc nếu các câu không có sự phát triển logic về ý tưởng.

- Các câu chưa có liên kết chặt chẽ về ý nghĩa, thiếu từ nối hoặc chuyển ý.


b. Đoạn văn mắc lỗi mạch lạc như thế nào?

- Các câu chưa có sự liên kết logic chặt chẽ.

- Thiếu từ ngữ chuyển ý giữa các câu.

- Ý tưởng chưa được phát triển mạch lạc, các câu có vẻ rời rạc.


a. Phép lặp từ đã được sử dụng ở các câu kế nhau mà đoạn văn vẫn rời rạc vì:

- Phép lặp từ "hiện tài" giúp tạo sự liên kết về ngữ nghĩa nhưng chưa đủ để đảm bảo mạch lạc nếu các câu không có sự phát triển logic về ý tưởng.

- Các câu chưa có liên kết chặt chẽ về ý nghĩa, thiếu từ nối hoặc chuyển ý.


b. Đoạn văn mắc lỗi mạch lạc như thế nào?

- Các câu chưa có sự liên kết logic chặt chẽ.

- Thiếu từ ngữ chuyển ý giữa các câu.

- Ý tưởng chưa được phát triển mạch lạc, các câu có vẻ rời rạc.


- Văn bản "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia" có mạch lạc và liên kết chặt chẽ, thể hiện qua:

- *Mạch lạc*: Các ý được trình bày logic, từ khái quát đến cụ thể, từ nguyên nhân đến kết quả.

- *Liên kết*: Sử dụng các từ ngữ liên kết, lặp từ, phép thế để tạo sự gắn kết giữa các câu, đoạn.

- Nội dung nhấn mạnh vai trò quan trọng của hiền tài đối với quốc gia, thể hiện qua lập luận chặt chẽ

- Văn bản "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia" có mạch lạc và liên kết chặt chẽ, thể hiện qua:

- *Mạch lạc*: Các ý được trình bày logic, từ khái quát đến cụ thể, từ nguyên nhân đến kết quả.

- *Liên kết*: Sử dụng các từ ngữ liên kết, lặp từ, phép thế để tạo sự gắn kết giữa các câu, đoạn.

- Nội dung nhấn mạnh vai trò quan trọng của hiền tài đối với quốc gia, thể hiện qua lập luận chặt chẽ

a. Tại sao nó được coi là một đoạn văn?

- Nó được coi là một đoạn văn vì:

- Có chủ đề thống nhất: nói về con người và lòng đồng cảm.

- Các câu liên kết chặt chẽ về ý nghĩa.

- Có cấu trúc hoàn chỉnh với câu mở đầu nêu ý khái quát và các câu sau triển khai ý.


### b. Hãy chỉ ra mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn trên.

- Mạch lạc thể hiện qua:

- Câu đầu khái quát: "con người ta vốn là nghệ thuật, vốn giàu lòng đồng cảm".

- Các câu sau giải thích vì sao: "lớn lên bị cách nghĩ... hao mòn".

- Câu kết luận: "Những người ấy chính là nghệ sĩ".


### c. Dấu hiệu nào cho thấy liên kết giữa đoạn văn này và đoạn văn kế trước đó của văn bản Yêu và đồng cảm.

- Dấu hiệu liên kết có thể là:

- Phép nối tiếp ý tưởng về lòng đồng cảm.

- Có thể có từ ngữ hoặc ý tưởng chuyển tiếp từ đoạn trước.

- Chủ đề về lòng đồng cảm được tiếp tục phát triển.


### d. Trong đoạn văn, những từ ngữ nào được lặp lại nhiều lần? Cách dung từ ngữ như vậy có tác dụng gì?

- Từ ngữ lặp lại: "lòng đồng cảm", "nghệ thuật"/"nghệ sĩ".

- Tác dụng:

- Nhấn mạnh chủ đề về lòng đồng cảm và con người như một nghệ sĩ của cảm xúc.

- Tạo sự liên kết, nhấn mạnh ý chính của đoạn văn.