Nguyễn Tiến Sơn
Giới thiệu về bản thân
- Phản bác quan niệm thơ dựa vào cảm xúc bộc phát: Tác giả bác bỏ ý kiến cho rằng làm thơ chỉ cần cảm xúc nhất thời, ví von "làm thơ không phải đánh quả" và "không ai trúng số độc đắc suốt đời".
- Khẳng định vai trò của lao động nghệ thuật: Lê Đạt tôn vinh những nhà thơ "lầm lũi, lực điền", "dùi mài và lao động chữ" không ngừng nghỉ, biến ngôn ngữ chung thành ngôn ngữ đặc sản, phong phú cho tiếng Việt.
- Nhấn mạnh trách nhiệm của nhà thơ: Tác giả cho rằng nhà thơ phải có tinh thần trách nhiệm, ý chí kiên trì trên con đường thơ, biến tâm huyết, tình cảm của mình vào từng con chữ để tạo ra phong cách riêng và có sức gợi cảm.
- Làm giàu ngôn ngữ tiếng Việt: Mục đích cuối cùng của nhà thơ là tiếp thu, thừa hưởng ngôn ngữ của cộng đồng, sau đó biến nó thành tinh hoa, làm giàu và làm đẹp thêm cho tiếng Việt.
- Lãng phí gây thiếu thốn: Tác giả lập luận rằng việc lãng phí nguồn tài nguyên có thể dẫn đến tình trạng thiếu hụt, làm cho nhiều người không có đủ những thứ cần thiết.
- Lãng phí gây tổn hại môi trường: Tác giả giải thích lãng phí tài nguyên làm tổn hại đến môi trường, gây ô nhiễm và mất cân bằng hệ sinh thái.
- Lãng phí gây hậu quả tiêu cực: Tác giả đưa ra lí lẽ rằng lãng phí có thể gây ra những hậu quả tiêu cực cho cá nhân và xã hội, như mất đi nguồn lực quý giá, tăng gánh nặng cho cộng đồng và làm suy yếu sự phát triển bền vững.
- Tình trạng thiếu thốn: Tác giả dẫn chứng về việc nhiều nơi trên thế giới vẫn còn thiếu thốn lương thực, nước sạch và các nhu yếu phẩm khác, trong khi đó, một lượng lớn tài nguyên lại bị lãng phí ở những nơi khác.
- Ô nhiễm và biến đổi khí hậu: Tác giả viện dẫn những bằng chứng khoa học về sự ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu do việc khai thác và sử dụng tài nguyên không hiệu quả, tiêu biểu là việc vứt bỏ đồ dùng còn sử dụng được.
- Hậu quả của sự lãng phí: Tác giả nêu lên những hậu quả cụ thể của việc lãng phí, ví dụ như rác thải nhựa gây ô nhiễm đại dương, hoặc việc lãng phí thực phẩm làm gia tăng gánh nặng cho các bãi rác.
- "Một nắng hai sương": Thành ngữ này dùng để chỉ sự vất vả, gian truân, làm việc liên miên trong điều kiện khắc nghiệt, giống như người nông dân làm việc trên đồng ruộng.
- "Lầm lũi lực điền": Mô tả sự lao động miệt mài, chăm chỉ, âm thầm và không ngừng nghỉ của người nông dân.
- "Trên cánh đồng giấy": Đây là ẩn dụ cho "cánh đồng sáng tạo" của nhà thơ. "Cánh đồng" ở đây không phải là đất đai mà là những trang giấy trắng, nơi nhà thơ gieo trồng và tạo ra tác phẩm.
- "Đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ": Câu này nhấn mạnh quá trình lao động khổ nhọc, không chỉ là công việc nặng nhọc thể xác mà còn là sự trăn trở, suy nghĩ, dồn nén tâm huyết để mỗi con chữ, mỗi câu thơ đều có giá trị và sức lay động. Nó cho thấy việc làm ra một bài thơ hay không hề dễ dàng mà đòi hỏi sự nỗ lực, tư duy và sáng tạo không ngừng nghỉ.
- Đối tượng không ưa/ghét:
- Nhà thơ "thần đồng": Ông không ưa những người tài năng sớm nhưng có thể không có sự kiên trì, nỗ lực lâu dài.
- Định kiến "chín sớm, tàn lụi sớm": Ông bác bỏ quan niệm cho rằng các nhà thơ Việt Nam sớm thành công thì cũng sớm hết thời.
- Đối tượng ưa thích:
- Nhà thơ "một nắng hai sương": Tác giả ưa thích những người kiên trì, nỗ lực không ngừng nghỉ, như một người nông dân chăm chỉ làm lụng.
- Nhà thơ lao động miệt mài: Ông ca ngợi những người "đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ", biến ngôn ngữ công cộng thành ngôn ngữ độc nhất và làm phong phú tiếng mẹ đẻ.
- Câu 1 và 2: Phép liên kết hình thức (lặp từ) không được sử dụng. Phép liên kết nội dung (phép nối) "Nhưng" chưa phù hợp để nối hai câu này, vì câu đầu tiên nói về thói quen cầm điện thoại, câu thứ hai nói về nhận thức về sách, nhưng lại có sự đối lập không rõ ràng.
- Câu 2 và 3: Câu 2 và 3 có sự liên kết về ý nghĩa, nhưng phép liên kết hình thức (lặp từ) chưa được sử dụng.
- Câu 3 và 4: Phép nối "tuy ... nhưng" tạo sự liên kết về nội dung, nhưng phép liên kết hình thức (lặp từ) chưa được sử dụng.
- Sửa câu 2 và 3: Có thể thay thế câu 2 và 3 bằng cách diễn đạt sau để đảm bảo sự mạch lạc và liên kết: "Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ biết lăm lăm trong tay một chiếc điện thoại thông minh. Họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách, vì không ít người có nhận thức rất mơ hồ về ích lợi của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ."
- Sửa câu 3 và 4: "Nó tuy rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn." Thay câu này bằng "Tuy chiếc điện thoại thông minh rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng nó lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn."
- Thiếu liên kết ý: Các câu lặp lại từ "hiền tài" nhưng nội dung các câu không bổ trợ nhau để tạo thành một ý mạch lạc.
- Thiếu sự phát triển ý: Các câu chỉ đơn thuần nhắc lại, mô tả và khẳng định lại khái niệm "hiền tài" mà không triển khai ý đó một cách sâu sắc, logic hơn.
- Thiếu tính thống nhất về chủ đề: Các câu nói về "hiền tài" nhưng không đi theo một chủ đề cụ thể, ví dụ như nguồn gốc, phẩm chất, vai trò của hiền tài trong lịch sử, hoặc cách nhà nước tôn vinh hiền tài. Thay vào đó, các câu chỉ nói lên những ý rời rạc và thiếu liên kết với nhau.
- Không có câu chủ đề: Câu chủ đề là một câu khái quát, bao trùm ý nghĩa của cả đoạn văn. Đoạn văn thiếu câu chủ đề nên các câu khác trong đoạn không có sự định hướng và liên kết chặt chẽ với nhau.
a. Đoạn văn là một tập hợp các câu có liên kết chặt chẽ, cùng hướng về một chủ đề và một ý chính, đó là bản chất nghệ thuật, giàu lòng đồng cảm của con người, và vai trò của nghệ sĩ trong việc bảo vệ phẩm chất này trước áp lực cuộc sống.
b. Mạch lạc được thể hiện qua sự thống nhất chủ đề và sự phát triển ý:
* Câu đầu giới thiệu luận đề: con người có bản chất là nghệ sĩ, giàu lòng đồng cảm.
* Câu hai giải thích nguyên nhân làm hao mòn phẩm chất đó: cách nghĩ của người đời dồn ép.
* Câu ba tập trung vào đối tượng tiêu biểucó khả năng giữ gìn phẩm chất ấy: người thông minh.
* Câu cuối khẳng định một lần nữa: những người giữ được lòng đồng cảm ấy chính là nghệ sĩ.
c. Dấu hiệu liên kết với đoạn văn trước là phép thế: câu này sử dụng cụm từ "Những người ấy" để thay thế cho những người thông minh, không khuất phục, giữ được lòng đồng cảm được nhắc đến ở câu trước, thay vì lặp lại cả cụm từ đó.
d. Những từ ngữ được lặp lại nhiều lần là "nghệ thuật, giàu lòng đồng cảm" (ở câu 1) và "lòng đồng cảm" (ở câu 3). Cách lặp lại này có tác dụng:
* Nhấn mạnh và làm nổi bật ý tưởng chủ đạocủa đoạn văn: bản chất con người là nghệ thuật, giàu lòng đồng cảm.
* Tạo sự liên kết chặt chẽ giữa các câu trong đoạn văn, làm cho các ý phát triển một cách logic và thống nhất, từ đó tăng sức thuyết phục cho toàn đoạn.
- Luận đề thống nhất: Toàn bộ nội dung các đoạn văn đều xoay quanh luận đề chính là tầm quan trọng của hiền tài đối với quốc gia.
- Trình tự logic: Các đoạn được sắp xếp theo một trình tự hợp lý, chặt chẽ, từ việc đưa ra khái niệm hiền tài đến việc nêu lên tác dụng to lớn của việc trọng dụng hiền tài.
- Các phép liên kết: Văn bản sử dụng các phép liên kết như lặp, thế, nối để các câu và các đoạn văn gắn kết chặt chẽ với nhau.
- Ví dụ:
- Phép lặp: Lặp lại các từ ngữ, cụm từ quan trọng để tạo sự nhất quán.
- Phép thế: Sử dụng các từ thay thế để tránh lặp lại, ví dụ như dùng từ "thế" thay cho việc nhắc lại một từ ngữ đã dùng trước đó.
- Phép nối: Sử dụng các từ nối như "vì vậy", "lại" để tạo sự liên kết về ý nghĩa giữa các câu và các đoạn.
- Thông tin khách quan và chính xác: Cung cấp thông tin về thông số kỹ thuật, tính năng, giá cả một cách chính xác và không thiên vị.
- Đánh giá chi tiết và có chiều sâu: Phân tích ưu nhược điểm của từng khía cạnh như hiệu năng, camera, pin, thiết kế, phần mềm, v.v., dựa trên trải nghiệm thực tế.
- So sánh công bằng: Đặt các sản phẩm khác nhau lên bàn cân để người đọc dễ dàng so sánh và lựa chọn.
- Cấu trúc logic và dễ theo dõi: Sắp xếp nội dung một cách khoa học, có tiêu đề rõ ràng, đoạn văn mạch lạc để người đọc dễ dàng nắm bắt thông tin.
- Ngôn ngữ rõ ràng, dễ hiểu: Sử dụng từ ngữ chuyên ngành vừa đủ, giải thích các thuật ngữ phức tạp và tránh những câu văn quá dài, rườm rà.
- Hình ảnh và video minh họa: Bổ sung hình ảnh, video chất lượng cao giúp minh họa cho các tính năng, thiết kế, giao diện, tăng tính trực quan cho bài viết.
- Kết luận và lời khuyên: Đưa ra tóm tắt ngắn gọn và lời khuyên dựa trên các đối tượng người dùng khác nhau, giúp người đọc đưa ra quyết định phù hợp với nhu cầu của mình.
- Quyết định mua sắm: Người dùng là người tự quyết định mua sản phẩm nào dựa trên nhu cầu, sở thích và khả năng tài chính của bản thân.
- Lựa chọn cách sử dụng: Người dùng có toàn quyền kiểm soát thiết bị, chọn ứng dụng nào để cài đặt, cách sắp xếp giao diện, cách sử dụng các tính năng để phục vụ công việc và giải trí.
- Định hình xu hướng công nghệ: Các lựa chọn và hành vi của người dùng chính là yếu tố quyết định các xu hướng phát triển trong tương lai của ngành công nghiệp điện thoại thông minh, từ đó ảnh hưởng đến các nhà sản xuất.
- Phơi bày sự phụ thuộc: Bài viết bắt đầu bằng cách mô tả tình trạng "bị kiểm soát" hoặc "phụ thuộc" vào điện thoại thông minh, làm nổi bật những ảnh hưởng tiêu cực của việc lạm dụng công nghệ đến cuộc sống của người dùng.
- Lật ngược vấn đề: Sau khi chỉ ra "vấn đề", bài viết chuyển sang lập luận rằng người dùng mới thực sự là người có quyền quyết định. Họ là người sử dụng, lựa chọn và điều chỉnh cách thức sử dụng công nghệ cho phù hợp với mục đích của mình, chứ không phải bị công nghệ chi phối.
- Kêu gọi hành động: Cuối cùng, bài viết đưa ra lời khuyên và khuyến khích người dùng hãy chủ động thiết lập ranh giới và sử dụng điện thoại một cách có ý thức. Đây là bước cuối cùng để củng cố luận điểm "ai là ông chủ" bằng cách hướng dẫn người dùng thực hiện quyền làm chủ của mình.
- Logic và chặt chẽ: Trình tự này tuân theo một cấu trúc logic từ vấn đề đến giải pháp, từ phân tích tình trạng hiện tại đến đề xuất hành động. Điều này giúp người đọc dễ dàng theo dõi và hiểu được mạch lập luận của bài viết.
- Tạo hiệu quả thuyết phục cao: Bằng cách bắt đầu bằng việc thừa nhận một thực tế mà nhiều người cảm nhận (sự phụ thuộc), bài viết tạo ra sự đồng cảm với độc giả. Sau đó, việc "lật ngược vấn đề" mang lại cảm giác mạnh mẽ và giải phóng, khuyến khích người đọc nhìn nhận lại vai trò của bản thân trong mối quan hệ với công nghệ.
- Thúc đẩy hành động cụ thể: Phần kết luận không chỉ dừng lại ở việc khẳng định một ý tưởng, mà còn trực tiếp kêu gọi hành động, biến những luận điểm trừu tượng thành những lời khuyên thực tế, giúp người đọc có thể áp dụng ngay sau khi đọc xong bài viết.