Tô Thị Như Quỳnh
Giới thiệu về bản thân
A: Phép lặp từ đã được sử dụng ở các câu kề nhau mà đoạn văn vẫn rời rạc vì phép liên kết được sử dụng chưa đúng cách, chưa phù hợp với mạch nội dung, các câu văn chưa có sự liên kết chặt chẽ về mặt ý nghĩa. . B)Đoạn văn đã mắc lỗi liên kết (mạch lạc) do sử dụng phép liên kết hình thức (phép lặp từ "hiền tài") chưa phù hợp, chưa liên kết được các câu trong đoạn thành một thể thống nhất về nội dung.
- Về hình thức: Đoạn văn bắt đầu bằng chữ cái viết hoa lùi đầu dòng và kết thúc bằng dấu chấm xuống dòng.
- Về nội dung: Đoạn văn trình bày một ý tưởng trọn vẹn, thống nhất, được diễn đạt qua một chuỗi các câu có sự liên kết chặt chẽ về mặt ngữ nghĩa và logic. Ý chính của đoạn văn này là định nghĩa nghệ sĩ là những người giữ được lòng đồng cảm đáng quý dù bị xã hội dồn ép.
- Nhất quán chủ đề: Các câu đều tập trung làm rõ khái niệm "con người vốn là nghệ thuật" và "nghệ sĩ".
- Trình tự logic:
- Câu 1 đưa ra nhận định chung: con người vốn giàu lòng đồng cảm.
- Câu 2 giải thích nguyên nhân khiến lòng đồng cảm bị hao mòn (cách nghĩ người đời dồn ép).
- Câu 3 nêu lên ngoại lệ (kẻ thông minh không khuất phục).
- Câu 4 kết luận: những người đó chính là nghệ sĩ.
- Các câu được sắp xếp theo quan hệ nhân - quả, giải thích, và khẳng định, tạo nên một dòng chảy ý tưởng mạch lạc.
- Nhấn mạnh: Giúp nhấn mạnh các khái niệm chính, cốt lõi của vấn đề mà tác giả muốn truyền tải.
- Liên kết: Tạo sự liên kết chặt chẽ về mặt hình thức và nội dung giữa các câu trong đoạn văn, giữ cho đoạn văn không bị lạc đề.
- Tạo nhịp điệu: Góp phần tạo nhịp điệu và làm cho lời văn có sức thuyết phục hơn.
- Mạch lạc: Các ý trong văn bản được sắp xếp logic, xoay quanh chủ đề chính là vai trò quan trọng của hiền tài đối với sự phát triển và hưng thịnh của đất nước. Mở đầu là khẳng định vai trò, sau đó là dẫn chứng lịch sử, và kết thúc bằng việc kêu gọi, răn dạy các thế hệ sau.
- Liên kết: Văn bản sử dụng các phương tiện liên kết ngôn ngữ hiệu quả như phép lặp từ ngữ ("hiền tài", "nguyên khí"), phép thế (dùng các đại từ hoặc từ đồng nghĩa để chỉ hiền tài), và các từ ngữ chuyển tiếp để nối kết các câu và đoạn văn, đảm bảo sự liền mạch về nội dung và hình thức.
Tác giả triển khai quan điểm này bằng cách nhấn mạnh sự khác biệt giữa thơ và văn xuôi, vai trò của chữ trong thơ, và sự cần thiết của lao động chữ nghĩa miệt mài của nhà thơ.
- Lí lẽ 1: Tác giả khẳng định sự khác biệt cốt lõi giữa văn xuôi và thơ:
- Văn xuôi chủ yếu dựa vào "ý tại ngôn tại" (ý ở ngay trong lời, rõ ràng, trực tiếp).
- Thơ khác hẳn, dựa vào "ý tại ngôn ngoại" (ý ở ngoài lời, hàm súc).
- Lí lẽ này dẫn đến hệ quả là thơ phải cô đúc và đa nghĩa.
- Lí lẽ 2: Tác giả nhấn mạnh chất liệu chính để làm thơ không phải là ý tưởng mà là ngôn từ, là chữ: "Người ta làm thơ không phải bằng ý mà bằng chữ".
- Lí lẽ 3: Tác giả chỉ ra giá trị của chữ trong thơ không nằm ở nghĩa tiêu dùng, nghĩa tự vị (nghĩa từ điển) mà ở các yếu tố nghệ thuật khác:
- Diện mạo, âm lượng, độ vang vọng, sức gợi cảm của chữ.
- Các yếu tố này có được là nhờ sự tương quan hữu cơ của chữ trong câu, bài thơ.
- Nhận xét của bạn:
- Các lí lẽ và dẫn chứng trên rất thuyết phục, giúp người đọc hiểu rõ hơn về bản chất của thơ ca và vai trò quan trọng của ngôn từ trong việc tạo nên giá trị nghệ thuật của một tác phẩm thơ.
- Quan niệm này đề cao tính sáng tạo và sự tinh tế trong việc sử dụng ngôn từ của nhà thơ, làm nổi bật sự khác biệt giữa thơ và các thể loại văn học khác.
Tác giả "không mê" những gì thuộc về "ý tại ngôn tại" (văn xuôi) và "nghĩa tiêu dùng", "nghĩa tự vị" của chữ; ngược lại, ông "ưa" đối tượng là thơ ca, cái đẹp của chữ trong thơ ca, và những người nghệ sĩ coi trọng chữ nghĩa như Phlô-be.