Dương Uyển Nhi

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Dương Uyển Nhi
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Đi học muộn đã trở thành thói quen thường gặp của các bạn học sinh, sinh viên trong thời điểm hiện tại. Thói quen này hình thành trong thời gian dài và để lại nhiều hậu quả đối với các bạn trẻ.

Có vô vàn lí do để các bạn biến mình thành kẻ đi học muộn thường xuyên. Một trong những lí do phổ biến nhất chính là thói quen và giờ giấc sinh hoạt không điều độ. Tôi biết có rất nhiều bạn thức khuya học bài nhưng một số khác lại dành thời gian để chơi game, lướt mạng xã hội thâu đêm suốt sáng. Điều này vô tình khiến các bạn không thể dậy đúng giờ để chuẩn bị quần áo, sách vở. Ngoài ra, sự chậm chạp, lề mề trong tác phong là nguyên nhân khiến chúng ta muộn giờ vào lớp. Có rất nhiều bạn, trong đó có tôi đã từng có suy nghĩ "hãy còn sớm" nên cứ ung dung, bình thản, chỉ đến khi sát giờ vào học mới vội vã đến trường.


Dù bất cứ lí do nào thì thói quen đi học muộn cũng là một thói quen xấu. Việc thường xuyên đi học muộn sẽ khiến bạn bỏ lỡ kiến thức mà thầy cô giáo giảng dạy, làm ảnh hưởng đến quá trình học của những bạn xung quanh. Thậm chí, trễ giờ còn khiến bạn đứng trước nguy cơ bị ghi vào sổ đầu bài, đình chỉ học nếu sự việc thường xuyên tái diễn. Mỗi lần đi học muộn, bạn đều tìm cho mình một lí do. Lâu dần, bạn sẽ trở thành kẻ nói dối, trở thành một người không đáng tin cậy trong mắt mọi người. Ngoài ra, tình trạng đi học muộn lặp đi lặp lại nhiều lần sẽ khiến bạn có thói quen đến muộn trong phần lớn các trường hợp khác. Từ đó dẫn đến việc các bạn trực tiếp đánh mất đi cơ hội quan trọng của cuộc đời. Có rất nhiều bạn do đi muộn nên đã không thể tham dự kì thi Trung học phổ thông Quốc gia. Đó là một điều vô cùng đáng tiếc.

Có thể thấy, thói quen đi học muộn giống như vật cản ngáng trở bạn đi đến thành công. Chính vì vậy, các bạn cần từ bỏ thói quen đi học muộn ngay từ ngày hôm nay. Việc từ bỏ thói quen đi học muộn sẽ giúp bạn rèn luyện kĩ năng kiểm soát thời gian hiệu quả, hình thành cho bạn những thói quen tốt. Đi học đúng giờ giúp bạn có thêm thời gian để chuẩn bị bài vở chỉn chu trước giờ lên lớp, tạo được thiện cảm đối với thầy cô, bạn bè. Đồng thời, việc đi học đúng giờ sẽ giúp bạn bắt nhịp với bài học một cách dễ dàng, không bị lỡ dở kiến thức. Khi bạn từ bỏ được thói quen đi học muộn, bạn sẽ có phong thái tự tin, chủ động trong tất cả các tình huống.

Tôi biết để từ bỏ một thói quen đã in sâu vào tiềm thức không phải là điều dễ dàng. Chắc chắn mỗi chúng ta sẽ cảm thấy chán nản, khó khăn khi hình thành cho mình một chế độ sinh hoạt và lối sống mới. Nhưng tôi tin rằng, nếu các bạn nhận thức được đầy đủ hậu quả do thói quen đi học muộn gây ra và lợi ích của việc từ bỏ thói quen này thì chúng ta sẽ vượt lên được chính mình. Để làm được điều đó, tôi cho rằng, các bạn cần lập ra thời gian biểu khoa học, "giờ nào việc nấy", tránh lãng phí vào những việc vô bổ không cần thiết. Hình thành thói quen đi ngủ sớm và thức dậy trước giờ học từ 30 phút đến 1 tiếng để có thể chuẩn bị cho mình phong thái tốt nhất. Đồng thời, các bạn cũng nên dự trù thêm thời gian để có thể hoàn thành những công việc dang dở hoặc các vấn đề có thể phát sinh như hỏng xe hay tắc đường.

Thói quen đi học muộn là một thói quen xấu. "Hành trình vạn dặm bắt đầu từ một bước chân", đừng để thói quen đi học muộn trở thành lí do ngăn cản chúng ta bước đến thành công. Hãy trở thành phiên bản tốt hơn của chính mình!

Quan điểm "chữ bầu lên nhà thơ" là một quan niệm cho rằng tài năng, sự sáng tạo và phong cách của một nhà thơ không chỉ đến từ những kiến thức học thuật mà còn được "nâng đỡ" và "thể hiện" qua ngôn từ, qua cách dùng chữ độc đáo, tinh tế và mang dấu ấn cá nhân. Quan điểm này cho rằng: Chữ là phương tiện thể hiện tài năng: Nhà thơ dùng chữ để tạo nên thế giới nội tâm, cảm xúc, tư tưởng và bức tranh hiện thực của mình. Chữ là yếu tố phân biệt nhà thơ: Cách sử dụng chữ khác biệt, độc đáo, mang đậm dấu ấn riêng là cái làm nên sự khác biệt giữa các nhà thơ, giúp họ "bầu" lên vị trí của mình trong làng thơ. Chữ thể hiện quá trình lao động và sáng tạo: "Chữ bầu lên nhà thơ" cũng hàm ý rằng nhà thơ phải trải qua quá trình lao động, tư duy, chắt chiu, gọt giũa ngôn từ để có thể tạo ra những tác phẩm có giá trị. Tóm lại, quan điểm "chữ bầu lên nhà thơ" nhấn mạnh vai trò trung tâm của ngôn từ, của cách sử dụng chữ, trong việc thể hiện tài năng, sự sáng tạo và phong cách độc đáo của người làm thơ.

Để tranh luận, tác giả đã đưa ra các lí lẽ về tác hại của việc lãng phí trong phần 2 và các dẫn chứng như sự liên hệ giữa lãng phí và sự thiếu thốn, việc lãng phí làm tổn hại đến môi trường, và sự lãng phí có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực khác cho xã hội. Lí lẽ của tác giả Lãng phí gây thiếu thốn: Tác giả lập luận rằng việc lãng phí nguồn tài nguyên có thể dẫn đến tình trạng thiếu hụt, làm cho nhiều người không có đủ những thứ cần thiết. Lãng phí gây tổn hại môi trường: Tác giả giải thích lãng phí tài nguyên làm tổn hại đến môi trường, gây ô nhiễm và mất cân bằng hệ sinh thái. Lãng phí gây hậu quả tiêu cực: Tác giả đưa ra lí lẽ rằng lãng phí có thể gây ra những hậu quả tiêu cực cho cá nhân và xã hội, như mất đi nguồn lực quý giá, tăng gánh nặng cho cộng đồng và làm suy yếu sự phát triển bền vững. Dẫn chứng của tác giả Tình trạng thiếu thốn: Tác giả dẫn chứng về việc nhiều nơi trên thế giới vẫn còn thiếu thốn lương thực, nước sạch và các nhu yếu phẩm khác, trong khi đó, một lượng lớn tài nguyên lại bị lãng phí ở những nơi khác. Ô nhiễm và biến đổi khí hậu: Tác giả viện dẫn những bằng chứng khoa học về sự ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu do việc khai thác và sử dụng tài nguyên không hiệu quả, tiêu biểu là việc vứt bỏ đồ dùng còn sử dụng được. Hậu quả của sự lãng phí: Tác giả nêu lên những hậu quả cụ thể của việc lãng phí, ví dụ như rác thải nhựa gây ô nhiễm đại dương, hoặc việc lãng phí thực phẩm làm gia tăng gánh nặng cho các bãi rác.

Ý của câu thơ là hoạt động sáng tạo thơ ca cũng là một lao động chân chính, vất vả không kém gì người nông dân. "Một nắng hai sương" là hình ảnh ẩn dụ cho sự cực nhọc, "lầm lũi lực điền" là sự miệt mài, "cánh đồng giấy" là không gian sáng tác, và "đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ" là quá trình lao động trí óc gian khổ để tạo ra tác phẩm. "Một nắng hai sương": Thành ngữ này dùng để chỉ sự vất vả, gian truân, làm việc liên miên trong điều kiện khắc nghiệt, giống như người nông dân làm việc trên đồng ruộng. "Lầm lũi lực điền": Mô tả sự lao động miệt mài, chăm chỉ, âm thầm và không ngừng nghỉ của người nông dân. "Trên cánh đồng giấy": Đây là ẩn dụ cho "cánh đồng sáng tạo" của nhà thơ. "Cánh đồng" ở đây không phải là đất đai mà là những trang giấy trắng, nơi nhà thơ gieo trồng và tạo ra tác phẩm. "Đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ": Câu này nhấn mạnh quá trình lao động khổ nhọc, không chỉ là công việc nặng nhọc thể xác mà còn là sự trăn trở, suy nghĩ, dồn nén tâm huyết để mỗi con chữ, mỗi câu thơ đều có giá trị và sức lay động. Nó cho thấy việc làm ra một bài thơ hay không hề dễ dàng mà đòi hỏi sự nỗ lực, tư duy và sáng tạo không ngừng nghỉ.

Tác giả không ưa những nhà thơ "thần đồng" và "ghét" định kiến các nhà thơ Việt Nam chín sớm rồi tàn lụi sớm. Ngược lại, ông ưa những nhà thơ "một nắng hai sương", làm việc chăm chỉ và cống hiến trọn đời cho ngôn ngữ và nghệ thuật. Đối tượng không ưa/ghét: Nhà thơ "thần đồng": Ông không ưa những người tài năng sớm nhưng có thể không có sự kiên trì, nỗ lực lâu dài. Định kiến "chín sớm, tàn lụi sớm": Ông bác bỏ quan niệm cho rằng các nhà thơ Việt Nam sớm thành công thì cũng sớm hết thời. Đối tượng ưa thích: Nhà thơ "một nắng hai sương": Tác giả ưa thích những người kiên trì, nỗ lực không ngừng nghỉ, như một người nông dân chăm chỉ làm lụng. Nhà thơ lao động miệt mài: Ông ca ngợi những người "đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ", biến ngôn ngữ công cộng thành ngôn ngữ độc nhất và làm phong phú tiếng mẹ đẻ.

a. Tại sao nó được coi là một đoạn văn? Đoạn văn được xem là một đơn vị hoàn chỉnh vì các câu trong đó cùng tập trung vào một ý chung là "mối quan hệ giữa nghệ sĩ và khả năng đồng cảm", với các yếu tố: Ý chính: Con người vốn có lòng đồng cảm, nhưng dễ bị tác động bên ngoài làm hao mòn, trừ khi là những người thông minh như nghệ sĩ. Câu mở đầu: "Nói cách khác, con người ta vốn là nghệ thuật, vốn giàu lòng đồng cảm." Câu giải thích: "Chỉ vì lớn lên bị cách nghĩ của người đời dồn ép, nên tấm lòng ấy mới bị cản trở hoặc hao mòn." Câu khẳng định và nêu bật ý nghĩa: "Chỉ có kẻ thông minh mới không khất phục, dù bên ngoài chịu đủ thứ áp bức thì bên trong vẫn giữ được lòng đồng cảm đáng quý nọ." Câu kết: "Những người ấy chính là nghệ sĩ." b. Mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn Các câu trong đoạn văn được sắp xếp theo trình tự logic, tạo nên sự mạch lạc: Tăng tiến: Câu sau phát triển ý từ câu trước, làm rõ hơn luận điểm. Đối lập: Sự tương phản giữa "bị cách nghĩ của người đời dồn ép" và việc "giữ được lòng đồng cảm". Khẳng định: Câu sau khẳng định ý nghĩa của luận điểm trong câu trước, tạo sự chặt chẽ, mạch lạc. c. Dấu hiệu liên kết với đoạn văn kề trước đó Dấu hiệu cho thấy đoạn văn này liên kết với đoạn văn kề trước đó của văn bản là sự xuất hiện của cụm từ "Nói cách khác". Phép nối: Cụm từ "Nói cách khác" là một phép nối từ, thể hiện sự diễn giải lại hoặc tóm tắt lại ý chính của đoạn văn trước đó, tạo liên kết về ý nghĩa. d. Các từ ngữ được lặp lại và tác dụng Các từ ngữ được lặp lại trong đoạn văn là: "nghệ thuật" "lòng đồng cảm" "kẻ thông minh" "nghệ sĩ" Cách lặp lại này có tác dụng: Nhấn mạnh: Giúp nhấn mạnh các ý chính và làm cho bài viết có tính nhất quán. Tăng tính thuyết phục: Làm cho lập luận trở nên chặt chẽ và giàu sức thuyết phục.

a. Vì sao phép lặp từ đã được sử dụng ở các câu kề nhau mà đoạn văn vẫn rời rạc? Phép lặp từ (ở đây là lặp từ "hiền tài", "người hiền tài") là một biện pháp liên kết hình thức (liên kết bề mặt) giúp kết nối các câu lại với nhau về mặt ngôn ngữ. Tuy nhiên, sự rời rạc xuất phát từ việc các câu không xoay quanh một ý chính thống nhất hoặc không phát triển ý theo một trình tự logic, chặt chẽ. Cụ thể: Câu 1 nêu lên sự coi trọng hiền tài của Nhà nước ta. Câu 2 nói về năng lực của hiền tài. Câu 3 nói về sự tồn tại của hiền tài trong lịch sử. Câu 4 nói về việc nhân dân ghi nhớ tên tuổi và sự nghiệp của họ. Mỗi câu trình bày một khía cạnh khác nhau mà không có sự chuyển tiếp mượt mà hay tập trung làm rõ một luận điểm chính duy nhất của đoạn văn (ví dụ: vai trò của hiền tài đối với đất nước). Các ý này không được tổ chức thành một chuỗi lập luận logic để bổ trợ cho nhau, do đó, dù có từ ngữ kết nối, đoạn văn vẫn thiếu sự liền mạch về nội dung. b. Đoạn văn đã mắc lỗi mạch lạc như thế nào? Đoạn văn mắc lỗi thiếu mạch lạc về nội dung (coherence). Các lỗi cụ thể bao gồm: Thiếu chủ đề thống nhất (topic sentence/focus): Đoạn văn không có một câu chủ đề rõ ràng và các câu còn lại không tập trung làm sáng tỏ một ý chính cụ thể. Mỗi câu là một nhận định riêng lẻ về hiền tài. Thiếu sự phát triển logic (logical progression): Các ý được đưa ra một cách ngẫu nhiên, không theo trình tự nhân quả, thời gian, hoặc quan hệ giải thích - chứng minh. Độc giả khó nắm bắt được mục đích chính của đoạn văn là gì và các câu liên quan với nhau như thế nào về mặt ý nghĩa. Tóm lại, phép lặp từ chỉ giải quyết vấn đề liên kết hình thức, trong khi sự rời rạc nằm ở liên kết nội dung (mạch lạc).

a. Tại sao nó được coi là một đoạn văn? Đoạn văn này được coi là một đoạn văn vì nó là một tập hợp các câu văn được viết liền nhau, bắt đầu bằng chữ cái in hoa thụt vào đầu dòng và kết thúc bằng dấu chấm xuống dòng. Quan trọng hơn, cả đoạn văn cùng biểu đạt một ý hoặc một chủ đề tương đối hoàn chỉnh (bàn về bản chất nghệ thuật và lòng đồng cảm của con người) và có sự mạch lạc, liên kết chặt chẽ về nội dung và hình thức. b. Hãy chỉ ra mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn trên. Tính mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn thể hiện ở việc các câu đều tập trung làm rõ chủ đề chính: bản chất nghệ thuật và lòng đồng cảm của con người, sự hao mòn của nó và phẩm chất của người nghệ sĩ. Cụ thể: Câu 1 nêu luận điểm chung: Con người vốn là nghệ thuật, giàu lòng đồng cảm. Câu 2 giải thích nguyên nhân tấm lòng đó bị cản trở/hao mòn (do cách nghĩ của người đời). Câu 3 khẳng định chỉ người thông minh (nghệ sĩ) mới giữ được phẩm chất đó. Câu 4 kết luận, định nghĩa lại những người ấy chính là nghệ sĩ. Các câu được kết nối logic bằng các từ ngữ như "Nói cách khác", "Chỉ vì", "nên", "Chỉ có", "Những người ấy", tạo nên một dòng lập luận chặt chẽ, dẫn dắt người đọc từ luận điểm chung đến kết luận cụ thể. c. Dấu hiệu nào cho thấy liên kết giữa đoạn văn này và đoạn văn kề trước đó của văn bản Yêu và đồng cảm. Dấu hiệu cho thấy liên kết giữa đoạn văn này và đoạn văn kề trước đó là cụm từ "Nói cách khác" đứng ở đầu đoạn văn. Cụm từ này có chức năng chuyển tiếp, báo hiệu nội dung phía sau là sự diễn giải, tóm tắt hoặc trình bày lại một ý đã được nói đến ở đoạn văn (hoặc phần văn bản) trước đó theo một cách khác, nhấn mạnh thêm hoặc làm rõ nghĩa hơn cho nội dung đã đề cập. d. Trong đoạn văn, những từ ngữ nào được lặp lại nhiều lần? Cách dùng từ ngữ như vậy có tác dụng gì? Những từ ngữ được lặp lại nhiều lần: "con người" (hoặc "người", "kẻ", "những người ấy") "nghệ thuật" (hoặc "nghệ sĩ") "đồng cảm" (hoặc "lòng đồng cảm") "lòng" (hoặc "tấm lòng") Tác dụng của cách dùng từ ngữ như vậy: Tạo sự liên kết chặt chẽ về mặt hình thức và nội dung giữa các câu trong đoạn văn. Nhấn mạnh và làm nổi bật các khái niệm trung tâm và luận điểm chính mà tác giả muốn truyền đạt: bản chất nghệ thuật và khả năng đồng cảm vốn có của con người, và định nghĩa người nghệ sĩ. Góp phần tạo nên tính mạch lạc cho đoạn văn, giúp người đọc dễ dàng theo dõi và nắm bắt ý chính.

Văn bản "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia" có tính mạch lạc rất cao vì các đoạn văn đều làm nổi bật luận đề chung và được sắp xếp theo trình tự logic, còn tính liên kết chặt chẽ nhờ việc sử dụng hiệu quả các phép liên kết như lặp, thế, nối. Văn bản có cách lập luận chặt chẽ và giàu sức thuyết phục, thể hiện rõ ở sự chi phối của luận đề thống nhất đối với nội dung các câu, các đoạn. Mạch lạc Luận đề thống nhất: Toàn bộ nội dung các đoạn văn đều xoay quanh luận đề chính là tầm quan trọng của hiền tài đối với quốc gia. Trình tự logic: Các đoạn được sắp xếp theo một trình tự hợp lý, chặt chẽ, từ việc đưa ra khái niệm hiền tài đến việc nêu lên tác dụng to lớn của việc trọng dụng hiền tài. Liên kết Các phép liên kết: Văn bản sử dụng các phép liên kết như lặp, thế, nối để các câu và các đoạn văn gắn kết chặt chẽ với nhau. Ví dụ: Phép lặp: Lặp lại các từ ngữ, cụm từ quan trọng để tạo sự nhất quán. Phép thế: Sử dụng các từ thay thế để tránh lặp lại, ví dụ như dùng từ "thế" thay cho việc nhắc lại một từ ngữ đã dùng trước đó. Phép nối: Sử dụng các từ nối như "vì vậy", "lại" để tạo sự liên kết về ý nghĩa giữa các câu và các đoạn.

Sức thuyết phục của bài viết về điện thoại thông minh phụ thuộc vào việc cân bằng giữa thông tin kỹ thuật và trải nghiệm người dùng, cùng với việc cá nhân hóa nội dung để phù hợp với độc giả. Trong mối quan hệ giữa công nghệ và người dùng, người dùng là ông chủ vì họ là người lựa chọn, sử dụng và có quyền quyết định đến sự thành bại của sản phẩm công nghệ. Yếu tố tạo nên sức thuyết phục của bài viết Tính khách quan và minh bạch: Bài viết cần trình bày thông tin một cách khách quan, công bằng và minh bạch, bao gồm cả ưu điểm và nhược điểm của sản phẩm. Nội dung hấp dẫn và dễ hiểu: Sử dụng ngôn ngữ đơn giản, dễ tiếp cận, tránh quá nhiều thuật ngữ kỹ thuật chuyên sâu. Cần tập trung vào những lợi ích mà người dùng nhận được khi sử dụng điện thoại. Tính cá nhân hóa: Bài viết nên đưa ra những lời khuyên, đánh giá và đề xuất phù hợp với từng đối tượng người dùng cụ thể, chẳng hạn như người dùng có nhu cầu chơi game, người dùng yêu thích nhiếp ảnh, người dùng có ngân sách hạn chế. Bằng chứng và dẫn chứng cụ thể: Sử dụng số liệu thực tế, kết quả thử nghiệm, so sánh chi tiết và đánh giá từ các chuyên gia để tăng tính thuyết phục. Tính cập nhật và tin cậy: Cập nhật thông tin thường xuyên, nhất là khi có những thay đổi lớn về công nghệ hoặc ra mắt sản phẩm mới, để người đọc có thể tin tưởng vào bài viết. Vai trò của người dùng Người lựa chọn và quyết định: Người dùng có quyền lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu, ngân sách và sở thích của mình. Người sử dụng và trải nghiệm: Trải nghiệm thực tế của người dùng là yếu tố quyết định cuối cùng đến sự thành công hoặc thất bại của một sản phẩm. Người đóng góp phản hồi: Người dùng có thể đưa ra phản hồi, đánh giá và góp ý để các nhà sản xuất cải thiện sản phẩm của họ. Người định hướng thị trường: Thông qua việc lựa chọn các sản phẩm có tính năng và ưu điểm nhất định, người dùng đang định hướng xu hướng phát triển của thị trường công nghệ.