Lương Thị Quyên
Giới thiệu về bản thân
- Khát vọng chinh phục tự nhiên: Thể hiện ước mơ của con người muốn làm chủ thiên nhiên, làm chủ nguồn ánh sáng, nguồn sống của vạn vật để phục vụ cho cuộc sống của cộng đồng.
- Khẳng định sức mạnh và địa vị: Đăm Săn muốn chứng tỏ sức mạnh, tài năng và uy danh của người anh hùng, vượt lên trên các tù trưởng khác và cả các thế lực siêu nhiên.
- Ước mơ cuộc sống ấm no, thịnh vượng:Có được Nữ thần Mặt Trời đồng nghĩa với việc có được cuộc sống sung túc, giàu có và một cộng đồng hùng mạnh.
- Lý tưởng anh hùng ca: Hành động này khắc họa phẩm chất của người anh hùng sử thi dũng cảm, kiên cường, có lý tưởng cao cả, chiến đấu vì danh dự cá nhân và sự bình yên, phát triển của bộ tộc.
- Ai Cập cổ đại: Mặt trời được coi là vị thần tối cao, cha chung của vũ trụ, ban sự sống, ánh sáng và kiến thức cho nhân loại.
- Ki-tô giáo: Tượng trưng cho sự sống, năng lượng, sức mạnh và sự tái sinh.
- Phương Đông: Thần mặt trời thường được coi là nữ, trong khi ở phương Tây thường là nam.
- Văn học Việt Nam: Mặt trời là biểu tượng cho những điều lớn lao như Bác Hồ, hoặc gần gũi như hình ảnh em bé trên lưng mẹ, thể hiện sự trường tồn, niềm tin và hy vọng.
- Sử thi Ê-đê: Việc Đăm Săn đi bắt Nữ thần Mặt trời thể hiện khát vọng chinh phục tự nhiên và thay đổi tục lệ lạc hậu của con người.
- Các câu trong đoạn văn đều nhắc đến "hiền tài" nhưng mỗi câu lại nói về một khía cạnh khác nhau (Nhà nước coi trọng, năng lực, sự tồn tại trong lịch sử, được ghi nhớ) mà không có sự sắp xếp logic, phát triển ý theo một trình tự nhất định.
- Thiếu một câu chủ đề rõ ràng hoặc sự dẫn dắt ý để liên kết các câu thành một thể thống nhất, khiến người đọc cảm thấy các ý bị đứt đoạn, không liền mạch.
- Về nội dung: Các câu đều tập trung làm rõ chủ đề "sự đồng cảm", từ việc đồng cảm là bản chất con người, sự hao mòn của nó, đến việc người nghệ sĩ là người giữ được sự đồng cảm đó.
- Về hình thức: Có sự liên kết bằng phép thế (dùng "tấm lòng ấy" để thay cho "lòng đồng cảm") và phép lặp (lặp lại từ "lòng đồng cảm").
- Duy trì và nhấn mạnh chủ đề chính của đoạn văn là vai trò và bản chất của "lòng đồng cảm".
- Tạo sự kết nối chặt chẽ giữa các câu, đảm bảo tính mạch lạc và tập trung cho nội dung.
- Khẳng định và làm nổi bật luận điểm của tác giả về mối quan hệ giữa con người, sự đồng cảm và người nghệ sĩ.
- Sử dụng đại từ "Nó" không rõ ràng: Trong câu "Nó tuy rất tiện lợi...", đại từ "Nó" được dùng để chỉ điện thoại thông minh (từ câu đầu tiên), nhưng lại đặt ngay sau câu nói về "thói quen đọc sách" và "ích lợi của sách", gây nhầm lẫn cho người đọc về đối tượng được nhắc đến.
- Mâu thuẫn nội dung: Câu "Nhưng họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách" mang sắc thái tiêu cực về việc bỏ đọc sách. Tuy nhiên, câu tiếp theo lại dùng liên từ "Nhưng" để nối với nội dung tích cực của điện thoại thông minh ("tiện lợi"), tạo ra sự mâu thuẫn về lô-gic liên kết.
- Cách 1: Tập trung vào chủ đề "ích lợi của sách" và loại bỏ nội dung về điện thoại thông minh.
- Sửa lại: "Nhiều người có nhận thức rất mơ hồ về ích lợi của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ. Sách giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn."
Văn bản “ hiền tài nguyên khí quốc gia” có tính mạch lạc và liên kết chặt chẽ:
• Mạch lạc: toàn bộ văn bản tập trung làm rõ chủ đề duy nhất là vai trò quan trọng của hiền tài đối với sự tồn vong của quốc gia. Các Ý lớn được sắp xếp logic , từ việc khẳng định tầm quan trọng đến việc phê phán những hành động không trọng dụng hiền tài , và cuối cùng đề cao việc ghi danh tiến sĩ để lưu truyền hậu thế .
• Liên kết:
Liên kết nội dung: các câu, các đoạn đều phục vụ cho chủ đề chung, không có sự lạc đề
Liên kết hình thức: sử dụng các từ ngữ cụm từ nối, phép lặp,phép thế (ví dụ: hiền tài, nguyên khí, kẻ sĩ , người tài ) một cách nhịp nhàng, tạo sự liền mạch và thống nhất trong văn bản
tác giả đã triển khai quan điểm này bằng cách nhấn mạnh vai trò của lao động chữ nghĩa, sự tận tụy, khổ công trau chuốt ngôn từ, để biến ngôn từ thông thường thành ngôn ngữ nghệ thuật đặc sắc, độc nhất
Tác giả rất ghét hoặc không mê văn xuôi vì nó chủ yếu dựa vào Ý tại ngôn tại. Ngược lại ông ưa đối tượng là thơ
Ý kiến này nhấn mạnh quá trình làm thơ là một công việc lao động vất vả đòi hỏi sự chất lọc và cô đúc ngôn từ một cách tỉ mỉ
Lí lẽ :
• văn xuôi chủ yếu dựa vào “ Ý tại ngôn tại”( ý ở trong lời nói)
• thơ khác hẳn, dựa vào “ ý tại ngôn tại” tất nhiên phải cô đúc và đa
• người ta làm thơ chủ yếu không không phải bằng Ý mà bằng chữ
• nhà thơ làm chữ chủ yếu không phải ở “ nghĩa tiêu dùng”, nghĩa Tự vị của nó , mà ở diện mạo, âm lượng, độ vang vọng, sức gợi cảm của chữ trong tương quan hữu cơ với câu, bài thơ
• chữ trong bài thơ và văn xuôi tuy giống nhau về hình thức nhưng khác nhau về hóa trị
Dẫn chứng:
• ý kiến của Va -Lê -ri về chữ trong bài thơ và văn xuôi
• dẫn chứng để tôn-xtôi đã chữa đi chữa lại nhiều lần tiểu thuyết đồ sộ “ chiến tranh hòa bình”
Nhận xét:
• những lý lẽ đưa ra chặt chẽ , logic phân biệt rõ ràng sự khác nhau cơ bản giữa thơ và văn xuôi trong việc sử dụng ngôn từ.
• dẫn chứng cụ thể, xác đáng, tăng sức thuyết phục cho lập luận của tác giả
• Qua đó, tác giả khẳng định vai trò quan trọng của trữ trong thơ, nhấn mạnh sự công phu, sáng tạo, của nhà thơ trong việc chọn lọc và sử dụng ngôn từ để tạo nên giá trị nghệ thuật