Trần Thị Hậu
Giới thiệu về bản thân
Ý nghiã hành động Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời là:
Hành động Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời thể hiện khát vọng chinh phục những sức mạnh siêu nhiên, vượt qua giới hạn của con người để khẳng định uy danh anh hùng. Đó là biểu hiện của tinh thần dũng cảm, táo bạo, luôn muốn vươn tới cái lớn lao. Đồng thời, chi tiết này phản ánh quan niệm của người Ê-đê: người anh hùng phải đối mặt và chiến thắng cả những thế lực mạnh nhất của vũ trụ.
Em hiểu biểu tượng mặt trời trong một số nền văn hoá là :
Mặt trời trong nhiều nền văn hoá thường tượng trưng cho nguồn sống, ánh sáng, sự tái sinh, sức mạnh và trật tự vũ trụ. Nó là biểu tượng của quyền năng, của sự ấm áp nuôi dưỡng con người và muôn loài. Trong nhiều thần thoại, mặt trời còn gắn với thần linh tối cao, đại diện cho sự thật, công lý và sự trường tồn.
Quan điểm chữ bầu lên nhà thơ được tác giả triển khai như sau:
1. Giải thích quan điểm
“Chữ” là lời thơ, câu thơ, tức chính tác phẩm.
“Bầu lên nhà thơ” nghĩa là: giá trị, tài năng, phong cách của một nhà thơ phải do chính thơ của họ quyết định, chứ không phải do danh tiếng, lời khen hay những yếu tố bên ngoài.
2. Cách tác giả triển khai trong bài
Hoài Thanh khẳng định rằng thơ hay phải tự nó cất tiếng, bản thân tác phẩm phải đủ sức thuyết phục người đọc.
Ông sử dụng nhiều dẫn chứng từ thơ mới: cho thấy mỗi nhà thơ đều “được thơ của mình bầu lên”, nghĩa là cá tính và tài năng của họ đều lộ rõ qua chính tác phẩm.
Tác giả nhấn mạnh vai trò tự biểu hiện, cái tôi của thi sĩ qua thơ: thơ chính là dấu hiệu nhận diện đích thực của nhà thơ thời Thơ Mới.
Từ đó, ông chứng minh rằng sự thành công của phong trào Thơ Mới cũng được xác lập bởi những “chữ”, những vần thơ chứ không bởi lý thuyết hay tuyên ngôn.
3. Kết luận quan điểm
Hoài Thanh triển khai quan điểm một cách nhất quán:
👉 Thơ đích thực là thước đo duy nhất của tài năng thi sĩ; tác phẩm tự nó quyết định vị trí của nhà thơ trong lòng người đọc.
Bài 3
Lí lẽ và dẫn chứng:
Tác giả khẳng định thơ không phải là thứ “bầu ra”, không thể dùng tiêu chí số lượng hay hình thức để đánh giá.
Đưa các dẫn chứng về:
Những nhà thơ nổi tiếng đã lao động chữ nghĩa rất gian khổ.
Giá trị thơ ca nằm ở sự đồng cảm, rung động thật sự chứ không phải hào nhoáng.
Tác giả dùng hình ảnh đời thường (người nông dân, cánh đồng, mồ hôi…) để chứng minh thơ là thành quả lao động chân chính.
Nhận xét:
Lí lẽ chặt chẽ, gần gũi, dễ thuyết phục.
Dẫn chứng sinh động, giàu hình ảnh, giúp người đọc cảm nhận sâu sắc sự nghiêm túc và lao tâm khổ tứ của nghề làm thơ.
Giọng văn chân thành, giàu cảm xúc, tăng sức lay động người đọc.
Em hiểu ý kiến này nói lên:
Nghề làm thơ không hề nhẹ nhàng, mà ngược lại vô cùng vất vả.
“Cánh đồng giấy” → hình ảnh ẩn dụ cho trang viết.
“Đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ” → mỗi con chữ là kết quả của lao động khó nhọc, miệt mài, giống như người nông dân đổi mồ hôi lấy hạt lúa.
Câu văn ca ngợi sự chăm chỉ, kiên trì, lao động nghiêm túc và trung thực của người làm thơ — người “gieo trồng” chữ nghĩa bằng tất cả tâm sức.
Bài
Trong bài viết, tác giả nêu rõ:
“Rất ghét” / “không mê” những thứ:
Thơ giả dối, sáo rỗng, chỉ trau chuốt hình thức.
Thơ chạy theo thời thượng, thiếu chân thật.
Những người làm thơ nhưng coi thơ như vật trang trí, không xuất phát từ trái tim.
Ngược lại, tác giả “ưa” / trân trọng:
Những người làm thơ chân thật, mộc mạc.
Những câu thơ được tạo ra bằng lao động nghiêm túc, bằng tâm huyết thật sự.
Cái đẹp tự nhiên, giản dị, đúng với đời sống thực.
I. Mở bài
- Giới thiệu vấn đề: thói quen dựa dẫm vào người khác là tình trạng phổ biến trong học tập, công việc và cuộc sống.
- Khẳng định quan điểm: cần từ bỏ thói quen này vì nó gây nhiều hệ lụy và cản trở sự phát triển của mỗi người.
II. Thân bài
1. Giải thích vấn đề
- Dựa dẫm: là thói quen trông chờ, phụ thuộc vào người khác trong việc đưa ra quyết định, thực hiện công việc hoặc giải quyết khó khăn.
- Việc này khiến cá nhân thiếu chủ động và mất khả năng tự lập.
- 2. Nguyên nhân hình thành thói quen dựa dẫm
- Tâm lý sợ trách nhiệm, sợ thất bại.
- Được nuông chiều hoặc bao bọc quá mức từ gia đình.
- Thiếu rèn luyện kỹ năng sống, thiếu tự tin.
- Môi trường xung quanh luôn có người làm thay, khiến bản thân không cần nỗ lực.
- 3. Tác hại của thói quen dựa dẫm
- Hạn chế sự phát triển bản thân: không rèn được tính tự lập, tư duy độc lập, khả năng giải quyết vấn đề.
- Ảnh hưởng đến tương lai: dễ thất bại trong học tập và nghề nghiệp vì thiếu chủ động.
- Gây phiền hà cho người khác: đổ gánh nặng trách nhiệm lên vai người xung quanh.
- Giảm giá trị bản thân: bị đánh giá là yếu đuối, không đáng tin cậy.
- Dễ bỏ lỡ cơ hội vì không biết tự nắm bắt, luôn chờ đợi chỉ dẫn.
4. Lập luận thuyết phục: Tại sao cần từ bỏ thói quen dựa dẫm?
- Chỉ khi tự làm, ta mới có kinh nghiệm và khả năng.
- Sự chủ động tạo ra tự tin và giúp vượt qua khó khăn.
- Người tự lập có vị thế, được tôn trọng và có nhiều cơ hội hơn.
- Việc tự quyết định giúp sống trách nhiệm và trưởng thành.
5. Giải pháp giúp từ bỏ thói quen dựa dẫm
- Học cách tự chịu trách nhiệm với lựa chọn và hành động của bản thân.
- Lập kế hoạch và tự giải quyết từng vấn đề nhỏ để tạo thói quen chủ động.
- Xây dựng sự tự tin thông qua rèn luyện kỹ năng và học hỏi.
- III. Kết bài
- Khẳng định lại vai trò của sự tự lập trong cuộc sống hiện đại.
- Kêu gọi thay đổi: Từ bỏ thói quen dựa dẫm hôm nay để tạo tương lai vững vàng ngày mai.
- Lời nhắn: “Không ai có thể sống cuộc đời của bạn thay bạn — hãy là người cầm lái.”
Sức thuyết phục của bài viết dựa vào cấu trúc logic, minh họa cá nhân sinh động, ngôn ngữ gần gũi, lập luận công bằng, giải pháp cụ thể và sức tác động cảm xúc
Tóm tắt trình tự các luận điểm
1. Mở bài – Giới thiệu thực trạng:
• Thời đại công nghệ thông tin phát triển mạnh, điện thoại thông minh phổ biến.
• Xuất hiện hiện tượng nghiện điện thoại, đặc biệt ở giới trẻ.
2. Luận điểm 1 – Vai trò tích cực của điện thoại thông minh:
• Điện thoại giúp kết nối nhanh, truy cập internet, mạng xã hội, giải trí, học tập.
• Không nên xem hiện tượng này chỉ tiêu cực; công nghệ mang lại nhiều tiện ích.
3. Luận điểm 2 – Tác hại của nghiện điện thoại:
• Tác giả nêu trải nghiệm cá nhân khi bị cuốn theo điện thoại: lơ là học tập, giao tiếp, gia đình, sức khỏe suy giảm, thị lực giảm…
• Hiện tượng này khiến con người bị chi phối và mất kiểm soát.
4. Luận điểm 3 – Giải pháp và bài học rút ra:
• Cần ý thức, quyết tâm và sự giúp đỡ của người thân để vượt qua nghiện điện thoại.
• Điện thoại chỉ là công cụ, không được để nó trở thành “ông chủ” của cuộc sống.
• Nhấn mạnh cân bằng giữa thế giới thực và thế giới mạng, giữ vai trò chủ động trong cuộc sống
2. Nhận xét về trình tự sắp xếp luận điểm
• Trình tự hợp lý, logic:
1. Giới thiệu hiện tượng → 2. Nhận diện mặt tích cực → 3. Chỉ ra mặt tiêu cực → 4. Đề xuất giải pháp.
• Từ khái quát thực trạng, chuyển sang trải nghiệm cá nhân, rồi rút ra bài học.
• Dễ theo dõi, thuyết phục người đọc:
• Mở đầu gợi sự quan tâm (hiện tượng phổ biến).
• Luận điểm tích cực trước, sau đó nêu tiêu cực để tránh gây cảm giác phê phán một chiều.
• Kết bài có giải pháp cụ thể, hướng tới hành động, tạo tính thuyết phục và nhân văn.
• Sử dụng kinh nghiệm cá nhân làm minh họa:
• Giúp luận điểm trở nên sống động, thuyết phục hơn so với việc chỉ nêu khái niệm chung
Vấn đề chính của văn bản : “ Điện thoại thông minh và người dùng, ai là ông chủ là: Nhận thức về mối quan hệ giữa con người và điện thoại thông minh, cảnh báo hiện tượng nghiện điện thoại, đồng thời nhấn mạnh rằng thiết bị công nghệ chỉ là công cụ phục vụ con người, không được để nó chi phối cuộc sống và trở thành “ông chủ” của mìn