Trịnh Trần Hải Yến
Giới thiệu về bản thân
42×42=(40+2)2
Áp dụng hằng đẳng thức:
\(\left(\right. a + b \left.\right)^{2} = a^{2} + 2 a b + b^{2}\)
⇒ \(42^{2} = 40^{2} + 2 \cdot 40 \cdot 2 + 2^{2}\)
= 1600 + 160 + 4
= 1764
➙ Kết quả: 42 × 42 = 1764
bình yên mà :)
72 = 2 × 2 × 2 × 3 × 3
➜ 72 = \(2^{3} \times 3^{2}\)
- Khi Chiến tranh Triều Tiên bùng nổ, Mỹ đã đặt rất nhiều đơn hàng quân sự và hậu cần từ Nhật Bản.
- Nhật trở thành nơi cung cấp hàng hóa, sửa chữa vũ khí, và hậu cần cho quân đội Mỹ.
- Nhờ đó, các nhà máy Nhật nhanh chóng được khôi phục, sản xuất tăng mạnh, tạo việc làm và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Vì tác động “thổi bùng” sự phục hồi kinh tế nhanh chóng như vậy, người ta ví Chiến tranh Triều Tiên là “ngọn gió thần” (kamikaze) giúp kinh tế Nhật Bản cất cánh sau chiến tranh.
trịnh trần hải yến => trnh trn h yn -.-
1. Cấu trúc định cư (Làng xã)
🔹 Châu thổ sông Hồng
- Làng xã khép kín, ổn định, có ranh giới rõ ràng (lũy tre, cổng làng).
- Dân cư tập trung đông, ít di chuyển → tính cố kết cao.
- Đất đai được chia nhỏ, quản lý chặt chẽ → hình thành cấu trúc làng truyền thống bền vững.
👉 Vì phải đắp đê và bảo vệ đê, cộng đồng cần tổ chức chặt chẽ, kỷ luật cao.
🔹 Châu thổ sông Cửu Long
- Định cư mở, phân tán, trải dài theo kênh rạch.
- Ít có “làng” theo nghĩa truyền thống, thay vào đó là xóm, ấp linh hoạt.
- Dân cư di chuyển dễ dàng, khai phá liên tục.
👉 Vì nước thay đổi theo mùa → không thể cố định → con người chọn cách sống linh hoạt theo tự nhiên.
2. Khả năng thích ứng với cú sốc thiên tai
🔹 Châu thổ sông Hồng
- Dựa vào hệ thống đê điều để ngăn lũ.
- Khi có sự cố (vỡ đê) → thiệt hại rất lớn và đột ngột.
- Mô hình: kiểm soát thiên nhiên → rủi ro cao khi thất bại.
👉 Đây là kiểu thích ứng “cứng” (hard adaptation).
🔹 Châu thổ sông Cửu Long
- Không ngăn lũ mà chấp nhận và tận dụng lũ (mùa nước nổi).
- Nhà sàn, ghe thuyền, canh tác theo mùa nước.
- Thiên tai ít gây “sốc” lớn vì đã được phân tán rủi ro.
👉 Đây là kiểu thích ứng “mềm” (soft adaptation), linh hoạt hơn trước biến đổi khí hậu.
3. Tâm lý văn hóa (Tính cách con người)
🔹 Châu thổ sông Hồng
- Tính cách: kỷ luật, nguyên tắc, coi trọng cộng đồng.
- Có xu hướng:
- Tuân thủ quy tắc
- Bảo thủ hơn
- Đề cao truyền thống
- Vì sống trong môi trường cần hợp tác chặt chẽ để trị thủy.
🔹 Châu thổ sông Cửu Long
- Tính cách: phóng khoáng, linh hoạt, cởi mở.
- Có xu hướng:
- Dễ thích nghi
- Ít câu nệ
- Thực tế, “thuận theo tự nhiên”
- Vì môi trường luôn biến động → buộc con người linh hoạt để tồn tại.
Khía cạnh | Sông Hồng | Sông Cửu Long |
|---|---|---|
Tư duy | Chế ngự thiên nhiên | Thuận theo thiên nhiên |
Làng xã | Khép kín, ổn định | Mở, linh hoạt |
Ứng phó thiên tai | Ngăn lũ → rủi ro lớn | Sống chung với lũ → rủi ro phân tán |
Tính cách | Kỷ luật, cộng đồng | Phóng khoáng, thích nghi |
13
Đoạn văn diễn dịch và quy nạp là hai cách trình bày ý trong đoạn văn:
1. Đoạn văn diễn dịch
- Là đoạn văn có câu chủ đề ở đầu đoạn.
- Các câu sau dùng để giải thích, làm rõ ý của câu đầu.
Hiểu đơn giản: nói ý chính trước, rồi triển khai sau.
2. Đoạn văn quy nạp
- Là đoạn văn có câu chủ đề ở cuối đoạn.
- Các câu đầu nêu dẫn chứng, ý nhỏ, sau đó rút ra ý chính.
Hiểu đơn giản: nói chi tiết trước, kết luận sau.
1. Sử dụng hợp lí tài nguyên thiên nhiên
- Khai thác tiết kiệm, tránh lãng phí.
- Sử dụng tài nguyên đi đôi với bảo vệ, tái tạo (trồng rừng, bảo vệ nguồn nước…).
- Ưu tiên dùng năng lượng sạch (mặt trời, gió…) thay cho tài nguyên dễ cạn kiệt.
2. Giải pháp bảo vệ môi trường và tài nguyên
- Không xả rác bừa bãi, phân loại và tái chế rác.
- Trồng cây xanh, bảo vệ rừng, động vật hoang dã.
- Giảm ô nhiễm (khí thải, nước thải, nhựa…).
- Tuyên truyền nâng cao ý thức bảo vệ môi trường.
- Nhà nước ban hành và thực hiện nghiêm luật bảo vệ môi trường.
3. Phương hướng phát triển bền vững
- Phát triển kinh tế đi đôi với bảo vệ môi trường.
- Khai thác tài nguyên hợp lí để không làm cạn kiệt cho thế hệ sau.
- Ứng dụng khoa học – công nghệ sạch.
- Nâng cao chất lượng cuộc sống nhưng vẫn giữ cân bằng sinh thái.