Trần Thị Khánh Ly
Giới thiệu về bản thân
Đổi 50ml=0,05 lít
Số mol HCl:
nHCl=CM×V=0,2×0,05=0,01 (mol)
Viết Pt pứ:
HCl+NaOH->NacI+H2O
=>nNaOH=nHCI=0,01 (mol)
Thể tích dd NaOH cần dùng:
VNaOH=n/CM=0,01:0,1=0,1 (lít)
<=>VNaOH=100ml
-Tốc độ TB của pứ là:
_
V=-0,0169-0,0200÷100-0
=-(-0,0031)÷100
=3,1.10-5 (mol/L.s)
-Nacl: (+1)+x=0=>x=-1.SOXH của Cl là -1.
-Cl2O7:2x+7(-2)=0=>2x=14=>x=+7.SOXH của Cl là +7.
-KClO3:(+1)+x+3(-2)=0=>×-5=0=>x=+5.SOXH của Cl là +5.
HClO3:(+1)+x+(-2)=0=>x-1=0=>x=+1.SOXH của Cl là +1.
-Tốc độ trung bình của phản ứng:
-
V=-0,10-0,22/4-0
=-(-0,12)/4
=0,03 (M/s).
-Phương trình phản ứng:
C2H6(g) + 7/2O2(g)-›2CO2(g) + 3H20(L)
-Biến thiên enthalpy chuẩn của phản ứng đốt cháy ethane là:
Delta rH độ 298=[2.(-393,50) + 3 . (-258,84)] - [1 . (-84,70) + 7/2 . 0]
=(-787 - 857,52) + 84.70
=-1644,52 + 84,70
=-1559,82 KJ
a)Phương trình hóa học phản ứng xảy ra:
2KMnO4 + 16HCL-›2KCL + 2MnCl2 + 5CL2 + 8H2O
+ +7-›+2
+ -1-›0
-Chất oxi hóa: KMnO4
-Chất khử: HCL
-Quá trình oxi hóa: 2CL-1-›CL2o + 2e
-Quá trình khử: Mn+7 + 5e-›Mn+2
b) Khối lượng KMnO4
-Phản ứng: CL2+2NaL-›2NaL + I2
nNaL=0,1.0,2=0,02 mol
nCL2=1/2nNaI=0,01 mol
nKMnO4=2/5.0,01=0,004 mol
Khối lượng mol (M) của KMnO4=158g/mol
mKMnO4=0,004.158=0,632g
- Phân biệt:
#Sinh sản nhân sơ
+ Hình thức: Chủ yếu phân đôi.
+ Cơ chế: Đơn giản, không nguyên phân.
+ Tốc độ: Rất nhanh.
#Sinh sản nhân thực
+ Hình thức: Phân đôi, nảy chồi, bào tử.
+ Cơ chế: Phức tạp, có nguyên phân.
+ Tốc độ: Chậm hơn.
- Các giai đoạn nhân lên của Virus trong tế bào chủ:
Hấp thụ-› Xâm nhập-› Tổng hợp -› Lắp ráp-› Giải phóng.
- Cơ chế gây bệnh do Virus là do phá hủy tế bào chủ khi nhân lên và giải phóng độc tố gây viêm, rối loạn chức năng cơ thể.
- Một số thành tựu ứng dụng Virus trong thực tiễn:
+ Y học: Sản xuất Vaccine phòng bệnh và Liệu Pháp Gene để chữa bệnh di truyền.
+ Nông nghiệp: Sản Xuất Thuốc Trừ Sâu Sinh Học (diệt sâu hại mà không gây ô nhiễm).
+ Dược phẩm: Chuyển gene để sản xuất các chế phẩm quý như Insulin, Interferon.
- Các yếu tố ảnh hưởng:
+ Vật lý: Nhiệt độ, độ ẩm, pH, ánh sáng, áp suất thẩm thấu.
+ Hóa học: Chất dinh dưỡng và các chất ức chế (Cồn, kháng sinh, chất diện khuẩn).
- Ứng dụng trong bảo quản thực phẩm:
+ Nhiệt độ: Để tủ lạnh (Nhiệt độ thấp) hoặc đun sôi (Nhiệt độ cao).
+ Độ ẩm: Sấy khô, phơi khô để làm giảm lượng nước.
+ Áp suất thẩm thấu: Ướp muối (Làm mắm, thịt muối) hoặc ướp đường (Làm mứt).
+ Độ pH: Muối chua (Dưa cải, cà pháo) để tạo môi trường Axit ức chế vi khuẩn.