Lê Thùy Dương
Giới thiệu về bản thân
Virus cúm: Có khả năng biến đổi di truyền rất nhanh và thường xuyên tạo ra các chủng mới mỗi năm. Kháng thể tạo ra từ vaccine năm trước có thể không còn nhận diện và tiêu diệt được chủng virus của năm sau.
Virus quai bị: Có cấu trúc di truyền ổn định, ít biến đổi qua thời gian. Vì vậy, kháng thể được tạo ra từ một lần tiêm chủng có tác dụng bảo vệ lâu dài đối với loại virus này.
Với bệnh cúm: Lượng kháng thể trong cơ thể suy giảm dần theo thời gian, do đó cần tiêm nhắc lại hàng năm để duy trì mức độ bảo vệ và cập nhật theo các chủng virus mới nhất đang lưu hành.
Với bệnh quai bị: Vaccine tạo ra miễn dịch bền vững, thường là suốt đời sau khi hoàn thành các mũi tiêm cơ bản.
1. Nông nghiệp
Ứng dụng: Sản xuất phân bón vi sinh, thuốc trừ sâu sinh học.
Ví dụ: Sử dụng vi khuẩn cố định đạm (Rhizobium) sống cộng sinh trong rễ cây họ Đậu để làm giàu chất đạm cho đất; hoặc dùng nấm Beauveria làm thuốc trừ sâu sinh học.
2. Công nghiệp thực phẩm
Ứng dụng: Sản xuất các loại thực phẩm lên men, đồ uống và gia vị.
Ví dụ: Sử dụng nấm men (Saccharomyces) để làm bánh mì, sản xuất bia; sử dụng vi khuẩn lactic để làm sữa chua, muối dưa cải.
3. Y học và Dược phẩm
Ứng dụng: Sản xuất thuốc kháng sinh, vaccine, vitamin và các chế phẩm hỗ trợ sức khỏe.
Ví dụ: Sử dụng nấm Penicillium để sản xuất kháng sinh penicillin; sử dụng vi khuẩn E. coli tái tổ hợp để sản xuất insulin chữa bệnh tiểu đường.
4. Xử lý môi trường
Ứng dụng: Xử lý rác thải, nước thải và các sự cố ô nhiễm.
Ví dụ: Sử dụng các nhóm vi sinh vật phân giải chất hữu cơ để xử lý nước thải sinh hoạt hoặc dùng vi khuẩn "ăn dầu" để làm sạch các vùng biển bị tràn dầu.
Yếu tố vật lý: Nhiệt độ, độ ẩm, độ pH, áp suất thẩm thấu, ánh sáng.
Yếu tố hóa học: Các chất dinh dưỡng (carbon, nitơ...), các chất ức chế sinh trưởng (cồn, iodine, kháng sinh, các kim loại nặng...).
Từ việc kiểm soát các yếu tố trên, ta có các phương pháp bảo quản phổ biến:
Kiểm soát nhiệt độ:
Nhiệt độ thấp: Để thực phẩm trong tủ lạnh, tủ đông giúp ức chế sự nhân lên của vi khuẩn.
Nhiệt độ cao: Đun sôi, thanh trùng, tiệt trùng để tiêu diệt vi sinh vật.
Kiểm soát độ ẩm: Phơi khô, sấy khô hoặc làm mứt để giảm lượng nước, khiến vi sinh vật không có môi trường hoạt động.
Thay đổi áp suất thẩm thấu: Ướp muối (muối cá, muối thịt) hoặc ướp đường giúp rút nước từ tế bào vi sinh vật, làm chúng bị co nguyên sinh và chết hoặc không thể sinh sản.
Thay đổi độ pH: Muối chua rau củ, làm sữa chua tạo môi trường acid để ức chế các vi khuẩn gây thối hỏng.
Sử dụng chất ức chế: Dùng chất bảo quản thực phẩm được cho phép hoặc hút chân không để loại bỏ oxy (đối với vi sinh vật hiếu khí).
a) Phân tử ATP được cấu tạo bởi ba thành phần chính: một bazơ nitơ loại Adenine, một đường ribose và ba nhóm phosphate.
b) Liên kết giữa các nhóm phosphate được gọi là liên kết cao năng vì khi các liên kết này bị phá vỡ (thủy phân), chúng giải phóng một lượng lớn năng lượng hữu ích cho các hoạt động sống của tế bào.