Đỗ Lê Giang Khuê

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Đỗ Lê Giang Khuê
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Phân tích nhân vật thuyền trưởng Nemo (Khoảng 150 chữ)

Trong đoạn trích "Hai vạn dặm dưới đáy biển", thuyền trưởng Nemo hiện lên như một hiện thân của sức mạnh, sự bí ẩn và lòng khao khát tự do mãnh liệt. Với vẻ ngoài cao lớn và những bước chân "vững bước giữa những đống đá ngổn ngang", Nemo không chỉ là một người dẫn đường thông thái, am tường mọi ngóc ngách của đại dương mà còn giống như một "vị thần biển" đầy uy quyền. Sự tự tin và bản lĩnh của ông đã tạo dựng niềm tin tuyệt đối cho Giáo sư Aronnax, khiến ông sẵn lòng dấn thân vào những nơi nguy hiểm nhất. Đằng sau dáng vẻ độc hành ấy là một tâm hồn yêu tự do đến cực đoan – một người đã rũ bỏ thế giới loài người đầy ràng buộc trên mặt đất để kiến tạo một vương quốc riêng dưới đáy biển sâu. Nemo chính là biểu tượng của trí tuệ con người chinh phục thiên nhiên, đồng thời mang trong mình nỗi cô độc của một kẻ đi trước thời đại.


Câu 2: Nghị luận về yếu tố nỗ lực trong thành công (Khoảng 400 chữ)

Sự nỗ lực: Chiếc chìa khóa vàng mở cánh cửa thành công

Trong hành trình chinh phục đỉnh cao của mỗi người, nếu ví thành công là một cái đích xa xôi thì sự may mắn chỉ là một cơn gió đẩy thuyền đi nhanh hơn, còn sự nỗ lực tự thân mới chính là mái chèo giúp ta vượt qua giông bão. Tôi tin rằng, giữa may mắn và nỗ lực, nỗ lực luôn là yếu tố mang tính quyết định và bền vững hơn cả.

Thành công không bao giờ là kết quả của sự ngẫu nhiên. Nó là một quá trình tích lũy từ những giọt mồ hôi và sự kiên trì bền bỉ. Nỗ lực giúp con người rèn luyện bản lĩnh và kỹ năng. Khi ta đối mặt với thử thách, chính sự cố gắng không ngừng nghỉ giúp ta hoàn thiện bản thân, biến những điều không thể thành có thể. Hãy nhìn vào thuyền trưởng Nemo trong tác phẩm của Jules Verne: để có thể tự do đi lại dưới đáy đại dương và xây dựng con tàu Nautilus huyền thoại, ông không dựa vào phép màu, mà dựa vào trí tuệ kiên thức và sự lao động miệt mài.

Hơn nữa, sự nỗ lực giúp con người làm chủ vận mệnh của chính mình. May mắn là yếu tố khách quan, đến và đi một cách bất ngờ, chúng ta không thể kiểm soát hay chờ đợi nó cả đời. Ngược lại, nỗ lực là thứ ta hoàn toàn có thể chủ động. Một người luôn nỗ lực sẽ biết cách tạo ra cơ hội thay vì chỉ ngồi chờ đợi. Thậm chí, khi may mắn mỉm cười, chỉ những người có đủ thực lực (thành quả của quá trình nỗ lực) mới có thể nắm bắt và chuyển hóa nó thành thành công rực rỡ.

Tuy nhiên, nỗ lực không đồng nghĩa với làm việc mù quáng. Đó phải là một quá trình cố gắng có mục tiêu, có phương pháp và không ngại thất bại. Mỗi lần vấp ngã là một bài học để ta đứng dậy mạnh mẽ hơn. Một thành công dựa trên sự nỗ lực sẽ mang lại cảm giác hạnh phúc và tự hào thực sự, bởi nó khẳng định giá trị của cái tôi cá nhân trước cuộc đời.

Tóm lại, dù may mắn có thể mang lại những lợi thế nhất thời, nhưng chỉ có nỗ lực tự thân mới là nền móng vững chắc nhất để xây dựng tòa tháp thành công. Hãy ngừng trông chờ vào những vận may từ trên trời rơi xuống, thay vào đó, hãy bắt tay vào hành động và nỗ lực hết mình cho ước mơ của mình ngay từ hôm nay.

Câu 1: Những hiện tượng lạ trong chuyến thám hiểm

Dưới ngòi bút của Jules Verne, đáy biển hiện lên với những hiện tượng kỳ vĩ và bí ẩn:

  • Sự phát sáng: Những con sò và giáp xác nhỏ phát ra ánh sáng lân tinh; đặc biệt là "lửa cháy trong nước" tạo ra ánh sáng rực đỏ như đám cháy phía chân trời.
  • Dấu vết kì lạ: Những đống đá có sự sắp đặt nhất định và dưới chân nhân vật "tôi" có tiếng lạo xạo của xương khô.
  • Cảnh quan hóa thạch: Một rừng cây đã chết, trụi lá và hóa đá do tác động của muối biển.
  • Địa hình hiểm trở: Những khe núi sâu hun hút và sườn núi dốc đứng nằm sâu dưới đáy đại dương.

Câu 2: Chỉ ra số từ

Trong câu văn: "Một ánh hào quang trăng trắng phát ra từ phía ngọn núi."

  • Số từ là: Một.
  • Chức năng: Chỉ số lượng (ít nhất) của sự vật "ánh hào quang".

Câu 3: Sự tự tin của thuyền trưởng Nemo

  • Lý do: Thuyền trưởng Nemo rất tự tin vì ông thông thạo con đường này. Ông vững bước giữa những đống đá ngổn ngang như một người đang đi trên mảnh đất thân thuộc của chính mình.
  • Ý nghĩa: * Giúp chuyến thám hiểm diễn ra thuận lợi, vượt qua được những địa hình nguy hiểm (vực thẳm, khe núi sâu).
    • Tạo niềm tin và sự trấn an cho đồng đội (nhân vật "tôi" cảm thấy yên tâm và coi Nemo như một vị thần biển).

Câu 4: Hai phẩm chất của thuyền trưởng Nemo

  1. Sự dũng cảm, quyết đoán: Nemo dẫn đầu đoàn người đi sâu vào vùng biển tối tăm, đầy rẫy hiểm nguy với những vực thẳm kề bên. Ông không hề do dự trước những địa hình khó khăn nhất.
  2. Sự thông tuệ và am hiểu thiên nhiên: Ông không chỉ đi mà còn dẫn đường một cách chính xác ("vững bước", "thông thạo con đường"). Điều này chứng tỏ ông đã dành nhiều thời gian nghiên cứu và chinh phục đại dương.

Câu 5: Tầm quan trọng của việc khám phá, thám hiểm

Theo em, việc khám phá và thám hiểm những miền đất lạ là cực kỳ quan trọng đối với mỗi người vì:

  • Mở rộng tri thức: Giúp chúng ta kiểm chứng những điều trong sách vở và phát hiện ra những bí mật của thiên nhiên mà "các nhà bác học chưa hề biết".
  • Rèn luyện bản lĩnh: Đối mặt với cái mới, cái lạ buộc con người phải vượt qua nỗi sợ hãi, rèn luyện sự kiên trì và khả năng thích nghi (như cách nhân vật "tôi" nhảy qua những khe núi mà trên cạn không dám vượt).
  • Nuôi dưỡng tâm hồn: Những cảnh tượng "chẳng lời lẽ nào tả xiết" giúp con người biết rung động trước cái đẹp, nuôi dưỡng trí tưởng tượng và khát vọng chinh phục những tầm cao mới.

Câu 1:

Trong câu chuyện, nhân vật Heo hiện thân cho kiểu người có giá trị âm thầm nhưng bị định kiến xã hội xem thường. Ban đầu, Heo hiện lên với vẻ ngoài có phần thụ động, chỉ lo ăn uống và bị Gà chỉ trích là "vô tích sự". Tuy nhiên, phản ứng của Heo trước thái độ kiêu ngạo của Gà cho thấy một tính cách thẳng thắn và tự tin. Heo không hề mặc cảm; trái lại, câu hỏi ngược: "Thịt của ta để làm gì mi có biết không?" đã thể hiện sự am hiểu tường tận về giá trị cốt lõi của bản thân. Nhân vật này đại diện cho những đóng góp mang tính "hy sinh" – không ồn ào như tiếng gáy, không mạnh mẽ như việc đuổi trộm, nhưng lại thiết yếu trong đời sống văn hóa (giỗ chạp, tiệc tùng). Qua nhân vật Heo, tác giả dân gian khẳng định một triết lý nhân sinh: Đừng đánh giá bất kỳ ai qua vẻ bề ngoài hay sự im lặng của họ, bởi mỗi cá nhân đều sở hữu một giá trị riêng biệt và không thể thay thế.

Câu 2:

Trong giao tiếp hằng ngày, lời khen giống như một thứ "gia vị" làm đẹp thêm các mối quan hệ. Thế nhưng, có một thực tế đáng buồn là không ít người cảm thấy khó khăn khi phải thốt ra lời tán thưởng dành cho thành công của người khác. Họ lo sợ rằng việc công nhận ưu điểm của đối phương đồng nghĩa với việc thừa nhận sự yếu kém của bản thân. Tuy nhiên, tôi hoàn toàn tán thành với quan điểm ngược lại: "Khen ngợi người khác không làm mình kém đi".

Trước hết, chúng ta cần hiểu khen ngợi là gì? Khen ngợi là sự ghi nhận, biểu dương những nỗ lực, thành quả hoặc phẩm chất tốt đẹp của một cá nhân. Nhiều người lầm tưởng rằng giá trị con người là một "chiếc bánh" hữu hạn, nếu người khác có phần to hơn thì phần của mình sẽ nhỏ lại. Đây là một tư duy hạn hẹp. Thực chất, giá trị của mỗi người được xây dựng dựa trên năng lực và đạo đức của chính họ, chứ không phải dựa trên việc dìm hàng hay phủ nhận người xung quanh.

Vì sao khen ngợi người khác lại không làm chúng ta kém đi? Thứ nhất, lời khen là biểu hiện của một trí tuệ sắc sảo và cái nhìn khách quan. Chỉ những người có đủ năng lực quan sát và thấu hiểu mới nhận ra được cái hay, cái đẹp ở người khác. Khi bạn khen một người đồng nghiệp có giải pháp thông minh, điều đó không chứng tỏ bạn dốt, mà chứng tỏ bạn đủ trình độ để thẩm định cái "thông minh" đó. Thứ hai, biết khen ngợi là minh chứng cho một nội tâm vững vàng và sự tự tin. Người thực sự tin vào bản thân sẽ không cảm thấy bị đe dọa bởi hào quang của người khác. Ngược lại, chỉ những kẻ thiếu tự tin, luôn sống trong mặc cảm mới dùng sự đố kỵ để che đậy nỗi sợ bị lu mờ.

Bên cạnh đó, việc biết trân trọng và khen ngợi người khác còn đem lại cho chúng ta những giá trị vô hình to lớn. Nó giúp xóa tan khoảng cách, tạo ra một môi trường sống và làm việc tích cực, nơi mọi người thúc đẩy nhau cùng tiến bộ. Thay vì lãng phí năng lượng vào việc soi mói, hạ thấp đối phương, chúng ta học hỏi từ chính những điểm mạnh của họ để hoàn thiện mình. Như anh nông dân trong câu chuyện ngụ ngôn trên, khi anh nhận ra giá trị của chú Heo, anh không hề thấy mình thấp kém đi, mà trái lại, anh trở thành một người chủ sáng suốt và giàu lòng nhân ái hơn.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa lời khen chân thành và sự nịnh bợ rẻ tiền. Khen ngợi phải dựa trên sự thật và xuất phát từ tấm lòng, nếu không nó sẽ trở thành liều thuốc độc làm hư hỏng người nhận và hạ thấp danh dự người nói. Chúng ta cũng cần phê phán thái độ sống ích kỷ, "con gà tức nhau tiếng gáy", luôn tìm cách phủ nhận nỗ lực của người khác để thỏa mãn cái tôi nhỏ nhen.

Tóm lại, lời khen không lấy đi của chúng ta bất cứ giá trị nào, mà nó chính là nhịp cầu kết nối những tâm hồn. Hãy học cách mở lòng để tán dương những bông hoa đẹp quanh mình, bởi khi bạn công nhận ánh sáng của người khác, tâm hồn bạn cũng sẽ trở nên rạng rỡ hơn. Đừng để sự đố kỵ làm mờ mắt, hãy nhớ rằng: Tôn vinh người khác cũng chính là cách khẳng định đẳng cấp và phẩm chất của chính mình.

Câu 1:

Nhân vật chính trong truyện (gà, chó, heo) thuộc kiểu nhân vật là loài vật. Các con vật này được nhân hóa, có suy nghĩ, tiếng nói và hành động giống như con người để chuyển tải những bài học luân lý, triết lý nhân sinh.

Câu 2:

Trong câu văn trên, biện pháp tu từ nổi bật nhất là Liệt kê.

  • Chi tiết liệt kê: Trâu cày, ngựa cưỡi, gà gáy báo thức, chó sủa giữ nhà... giỗ chạp, tiệc tùng, cưới xin.
  • Tác dụng: Nhằm nhấn mạnh sự đa dạng về công dụng và giá trị của các loài vật khác nhau, từ đó khẳng định rằng mỗi loài đều có một đóng góp riêng biệt cho cuộc sống con người.

Câu 3:

Văn bản thể hiện rõ các đặc trưng của thể loại truyện ngụ ngôn qua:

  • Nhân vật: Sử dụng loài vật làm nhân vật trung tâm, nhân hóa chúng để bộc lộ tính cách (gà kiêu ngạo, heo thẳng thắn).
  • Cốt truyện: Thường ngắn gọn, xoay quanh một tình huống đối thoại để dẫn đến một kết luận mang tính giáo huấn.
  • Ngôn ngữ: Giản dị, gần gũi nhưng giàu tính hình tượng.
  • Mục đích: Không chỉ kể chuyện về loài vật mà nhằm gửi gắm bài học đạo lý về sự khiêm tốn và cách nhìn nhận giá trị của người khác.

Câu 4:

  • Chủ đề: Mọi cá nhân, sự vật trên đời đều có giá trị và vai trò riêng; chúng ta cần có cái nhìn toàn diện, trân trọng đóng góp của người khác thay vì kiêu ngạo, phiến diện.
  • Căn cứ xác định: * Dựa vào lời thoại của các nhân vật, đặc biệt là sự phản kháng của heo trước thái độ của gà.
  • Dựa vào phần kết của truyện: "Câu hỏi của heo làm cho gà nhận ra sự hiểu biết chưa đầy đủ của mình" và suy nghĩ của anh nông dân về việc mọi vật "nếu sử dụng đúng mục đích, đúng chức năng đều hữu ích".

Câu 5:

Trong cuộc sống, mỗi cá nhân đều là một mảnh ghép độc đáo tạo nên bức tranh xã hội hoàn chỉnh. Câu chuyện về ba con vật đã để lại bài học sâu sắc về lòng khiêm tốn và sự trân trọng đối với đóng góp của mọi người xung quanh. Khiêm tốn không phải là hạ thấp bản thân, mà là thái độ đúng mực để nhận ra rằng "núi cao còn có núi cao hơn", giúp ta tránh khỏi cái bẫy của sự tự mãn như chú gà trong truyện. Đồng thời, việc biết trân trọng người khác giúp ta thấu hiểu rằng mỗi vị trí, mỗi công việc đều có giá trị riêng, dù là âm thầm hay hiển hiện. Một tập thể chỉ có thể vững mạnh khi các thành viên biết thừa nhận năng lực của nhau thay vì soi mói, so bì. Đừng dùng thước đo của bản thân để đánh giá nỗ lực của người khác, bởi mỗi bông hoa đều có thời điểm và cách thức tỏa hương riêng. Cuối cùng, sống khiêm nhường và biết ơn chính là chìa khóa để mở ra những mối quan hệ chân thành và sự phát triển bền vững cho chính mình.

Thái úy Lý Thường Kiệt – một danh tướng vĩ đại có liên hệ chặt chẽ với vùng đất Bắc Ninh quê hương mình. Ông là người đã lãnh đạo cuộc kháng chiến chống quân Tống xâm lược năm 1075-1077, và một phần quan trọng của trận đánh diễn ra ngay trên sông Như Nguyệt (sông Cầu ngày nay), thuộc địa bàn tỉnh Bắc Ninh.

Vào năm 1075, nhà Tống âm mưu xâm lược nước ta. Biết tin quân Tống đang chuẩn bị đại binh, Thái úy Lý Thường Kiệt – vị tướng tài ba của triều Lý – đã quyết định “lấy tấn công làm phòng thủ”. Ông dẫn quân ta chủ động vượt biên giới, đánh thẳng vào các căn cứ của giặc ở Ung Châu, Khâm Châu, Liêm Châu, làm suy yếu lực lượng địch trước khi chúng kéo sang.

Đến năm 1076, quân Tống do Quách Quỳ và Triệu Tiết chỉ huy kéo hơn 10 vạn quân xâm lược Đại Việt. Quân ta dưới sự chỉ huy của Lý Thường Kiệt đã dựng phòng tuyến phòng thủ kiên cố dọc sông Như Nguyệt (nay thuộc huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh). Đây là một con sông lớn, nước chảy xiết, trở thành rào cản tự nhiên rất lợi hại.

Quân Tống nhiều lần vượt sông tấn công nhưng đều bị quân ta đánh bật lại. Đêm ngày giao tranh ác liệt, tiếng trống trận, tiếng voi chiến gầm vang cả một vùng. Quân ta kiên cường giữ vững bờ cõi, khiến giặc Tống hao binh tổn tướng, không thể tiến sâu.

Trong những ngày tháng gian khổ ấy, để khích lệ tinh thần quân sĩ và nhân dân, Lý Thường Kiệt đã cho người bí mật sang bờ bên kia sông, đến đền thờ hai vị thần sông (Trương Hống – Trương Hát) đọc to bài thơ thần:

“Nam quốc sơn hà Nam đế cư,
Tiệt nhiên định phận tại thiên thư.
Như hà nghịch lỗ lai xâm phạm,
Nhữ đẳng hành khan thủ bại hư.

Bài thơ vang vọng giữa đêm khuya, truyền đến tai quân lính hai bên. Quân ta nghe xong càng thêm vững lòng, tin rằng trời đất đã định phận nước Nam thuộc về người Nam. Quân Tống hoang mang, tinh thần suy sụp. Cuối cùng, sau nhiều tháng giao tranh, Lý Thường Kiệt chủ động giảng hòa, khiến quân Tống phải rút về nước, nước ta giành được thắng lợi vẻ vang.

Sự việc trên sông Như Nguyệt đã trở thành biểu tượng của tinh thần yêu nước, ý chí quật cường của dân tộc. Ngày nay, ở Bắc Ninh vẫn còn đền thờ Thái úy Lý Thường Kiệt và nhiều di tích liên quan đến phòng tuyến sông Như Nguyệt, nhắc nhở thế hệ trẻ về công lao của bậc anh hùng dân tộc.

Qua câu chuyện ấy, em càng tự hào hơn về quê hương Bắc Ninh – mảnh đất đã chứng kiến những trang sử hào hùng, nơi sản sinh ra bao danh nhân và anh hùng dân tộc. Em nguyện noi gương các bậc tiền nhân, học tập thật tốt để góp phần xây dựng quê hương ngày càng giàu đẹp.

Thái úy Lý Thường Kiệt – một danh tướng vĩ đại có liên hệ chặt chẽ với vùng đất Bắc Ninh quê hương mình. Ông là người đã lãnh đạo cuộc kháng chiến chống quân Tống xâm lược năm 1075-1077, và một phần quan trọng của trận đánh diễn ra ngay trên sông Như Nguyệt (sông Cầu ngày nay), thuộc địa bàn tỉnh Bắc Ninh.

Vào năm 1075, nhà Tống âm mưu xâm lược nước ta. Biết tin quân Tống đang chuẩn bị đại binh, Thái úy Lý Thường Kiệt – vị tướng tài ba của triều Lý – đã quyết định “lấy tấn công làm phòng thủ”. Ông dẫn quân ta chủ động vượt biên giới, đánh thẳng vào các căn cứ của giặc ở Ung Châu, Khâm Châu, Liêm Châu, làm suy yếu lực lượng địch trước khi chúng kéo sang.

Đến năm 1076, quân Tống do Quách Quỳ và Triệu Tiết chỉ huy kéo hơn 10 vạn quân xâm lược Đại Việt. Quân ta dưới sự chỉ huy của Lý Thường Kiệt đã dựng phòng tuyến phòng thủ kiên cố dọc sông Như Nguyệt (nay thuộc huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh). Đây là một con sông lớn, nước chảy xiết, trở thành rào cản tự nhiên rất lợi hại.

Quân Tống nhiều lần vượt sông tấn công nhưng đều bị quân ta đánh bật lại. Đêm ngày giao tranh ác liệt, tiếng trống trận, tiếng voi chiến gầm vang cả một vùng. Quân ta kiên cường giữ vững bờ cõi, khiến giặc Tống hao binh tổn tướng, không thể tiến sâu.

Trong những ngày tháng gian khổ ấy, để khích lệ tinh thần quân sĩ và nhân dân, Lý Thường Kiệt đã cho người bí mật sang bờ bên kia sông, đến đền thờ hai vị thần sông (Trương Hống – Trương Hát) đọc to bài thơ thần:

“Nam quốc sơn hà Nam đế cư,
Tiệt nhiên định phận tại thiên thư.
Như hà nghịch lỗ lai xâm phạm,
Nhữ đẳng hành khan thủ bại hư.

Bài thơ vang vọng giữa đêm khuya, truyền đến tai quân lính hai bên. Quân ta nghe xong càng thêm vững lòng, tin rằng trời đất đã định phận nước Nam thuộc về người Nam. Quân Tống hoang mang, tinh thần suy sụp. Cuối cùng, sau nhiều tháng giao tranh, Lý Thường Kiệt chủ động giảng hòa, khiến quân Tống phải rút về nước, nước ta giành được thắng lợi vẻ vang.

Sự việc trên sông Như Nguyệt đã trở thành biểu tượng của tinh thần yêu nước, ý chí quật cường của dân tộc. Ngày nay, ở Bắc Ninh vẫn còn đền thờ Thái úy Lý Thường Kiệt và nhiều di tích liên quan đến phòng tuyến sông Như Nguyệt, nhắc nhở thế hệ trẻ về công lao của bậc anh hùng dân tộc.

Qua câu chuyện ấy, em càng tự hào hơn về quê hương Bắc Ninh – mảnh đất đã chứng kiến những trang sử hào hùng, nơi sản sinh ra bao danh nhân và anh hùng dân tộc. Em nguyện noi gương các bậc tiền nhân, học tập thật tốt để góp phần xây dựng quê hương ngày càng giàu đẹp.

Thái úy Lý Thường Kiệt – một danh tướng vĩ đại có liên hệ chặt chẽ với vùng đất Bắc Ninh quê hương mình. Ông là người đã lãnh đạo cuộc kháng chiến chống quân Tống xâm lược năm 1075-1077, và một phần quan trọng của trận đánh diễn ra ngay trên sông Như Nguyệt (sông Cầu ngày nay), thuộc địa bàn tỉnh Bắc Ninh.

Vào năm 1075, nhà Tống âm mưu xâm lược nước ta. Biết tin quân Tống đang chuẩn bị đại binh, Thái úy Lý Thường Kiệt – vị tướng tài ba của triều Lý – đã quyết định “lấy tấn công làm phòng thủ”. Ông dẫn quân ta chủ động vượt biên giới, đánh thẳng vào các căn cứ của giặc ở Ung Châu, Khâm Châu, Liêm Châu, làm suy yếu lực lượng địch trước khi chúng kéo sang.

Đến năm 1076, quân Tống do Quách Quỳ và Triệu Tiết chỉ huy kéo hơn 10 vạn quân xâm lược Đại Việt. Quân ta dưới sự chỉ huy của Lý Thường Kiệt đã dựng phòng tuyến phòng thủ kiên cố dọc sông Như Nguyệt (nay thuộc huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh). Đây là một con sông lớn, nước chảy xiết, trở thành rào cản tự nhiên rất lợi hại.

Quân Tống nhiều lần vượt sông tấn công nhưng đều bị quân ta đánh bật lại. Đêm ngày giao tranh ác liệt, tiếng trống trận, tiếng voi chiến gầm vang cả một vùng. Quân ta kiên cường giữ vững bờ cõi, khiến giặc Tống hao binh tổn tướng, không thể tiến sâu.

Trong những ngày tháng gian khổ ấy, để khích lệ tinh thần quân sĩ và nhân dân, Lý Thường Kiệt đã cho người bí mật sang bờ bên kia sông, đến đền thờ hai vị thần sông (Trương Hống – Trương Hát) đọc to bài thơ thần:

“Nam quốc sơn hà Nam đế cư,
Tiệt nhiên định phận tại thiên thư.
Như hà nghịch lỗ lai xâm phạm,
Nhữ đẳng hành khan thủ bại hư.

Bài thơ vang vọng giữa đêm khuya, truyền đến tai quân lính hai bên. Quân ta nghe xong càng thêm vững lòng, tin rằng trời đất đã định phận nước Nam thuộc về người Nam. Quân Tống hoang mang, tinh thần suy sụp. Cuối cùng, sau nhiều tháng giao tranh, Lý Thường Kiệt chủ động giảng hòa, khiến quân Tống phải rút về nước, nước ta giành được thắng lợi vẻ vang.

Sự việc trên sông Như Nguyệt đã trở thành biểu tượng của tinh thần yêu nước, ý chí quật cường của dân tộc. Ngày nay, ở Bắc Ninh vẫn còn đền thờ Thái úy Lý Thường Kiệt và nhiều di tích liên quan đến phòng tuyến sông Như Nguyệt, nhắc nhở thế hệ trẻ về công lao của bậc anh hùng dân tộc.

Qua câu chuyện ấy, em càng tự hào hơn về quê hương Bắc Ninh – mảnh đất đã chứng kiến những trang sử hào hùng, nơi sản sinh ra bao danh nhân và anh hùng dân tộc. Em nguyện noi gương các bậc tiền nhân, học tập thật tốt để góp phần xây dựng quê hương ngày càng giàu đẹp.

Bộ phận vừa là thiết bị vào, vừa là thiết bị ra của điện thoại thông minh là màn hình cảm ứng

a) Thiết bị ra

b) Thiết bị vào

c) Thiết bị vừa vào vừa ra

Thiết bị vào: máy ảnh, bàn phím, micro

Thiết bị ra: máy ảnh, màn hình, loa, máy in