Nguyễn Bình Dương

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Bình Dương
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Trong dòng chảy lịch sử phong kiến Việt Nam, có những vị anh hùng mà tên tuổi đã trở thành huyền thoại. Một trong số đó là Hưng Đạo Đại vương Trần Quốc Tuấn - người được người đời kính trọng tôn thờ như một vị thánh, một danh nhân kiệt xuất của dân tộc và thế giới.  Trần Quốc Tuấn, hay còn gọi là Trần Hưng Đạo, quê ở Tức Mặc, Nam Định, là con trai của An Sinh Vương Trần Liễu. Ngay từ khi còn nhỏ, ông đã nổi tiếng thông minh, văn võ song toàn, lại có ý chí lớn lao. Trong bối cảnh quân Nguyên - Mông hùng mạnh, hung hãn nhất thế giới thời bấy giờ đang âm mưu xâm lược Đại Việt, Trần Hưng Đạo đã được vua Trần Nhân Tông tin tưởng phong làm Tiết chế các đạo quân thủy bộ, tổng chỉ huy quân đội. Sự nghiệp vĩ đại của ông gắn liền với 3 lần kháng chiến chống quân Nguyên - Mông. Nổi bật nhất là cuộc kháng chiến lần thứ hai (1285) và lần thứ ba (1288). Trước sự tấn công ồ ạt của giặc, Trần Hưng Đạo không hề nao núng. Ông nổi tiếng với chiến lược rút lui chiến thuật, "vườn không nhà trống" để tiêu hao sinh lực địch, chờ thời cơ phản công. Tư tưởng quân sự "lấy dân làm gốc" của ông được thể hiện rõ qua câu nói: "Khoan thư sức dân, làm kế sâu rễ bền gốc, đó là thượng sách giữ nước".  Sự kiện đỉnh cao nhất trong sự nghiệp của ông là trận Bạch Đằng năm 1288. Trần Hưng Đạo đã cho quân cắm cọc gỗ đầu bịt sắt dưới lòng sông Bạch Đằng, tận dụng thủy triều để tiêu diệt toàn bộ thủy quân của giặc. Dưới sự chỉ huy tài ba của ông, quân dân nhà Trần đã đánh tan hàng vạn quân xâm lược, bắt sống nhiều tướng giặc, giữ vững độc lập cho dân tộc.  Không chỉ là một nhà quân sự tài ba, Trần Hưng Đạo còn là tấm gương sáng về lòng yêu nước, xóa bỏ mối thù gia đình để đoàn kết dòng họ, chung tay lo việc nước. Tác phẩm Hịch tướng sĩ của ông là một văn kiện lịch sử hào hùng, khơi dậy tinh thần yêu nước, quyết chiến quyết thắng của quân dân ta. Năm 1300, trước khi qua đời, ông vẫn căn dặn vua Trần: "vua tôi đồng tâm, anh em hòa mục, cả nước góp sức". Trần Hưng Đạo mất đi, nhưng di sản của ông - tư tưởng quân sự, tấm lòng yêu nước và những chiến công hiển hách - sẽ mãi mãi khắc ghi trong lịch sử và trái tim người dân Việt Nam, là bài học muôn đời về lòng yêu nước và sức mạnh đoàn kết dân tộc.
Lịch sử phong kiến Việt Nam ghi dấu nhiều anh hùng dân tộc vĩ đại, nhưng câu chuyện về Hoài Văn Hầu Trần Quốc Toản ở thời nhà Trần luôn khiến em vô cùng cảm phục và ngưỡng mộ. Đó là tấm gương sáng ngời về lòng yêu nước, ý chí quyết tâm của tuổi trẻ dù tuổi còn nhỏ nhưng chí lớn. Sự việc diễn ra vào năm 1285, khi quân Mông - Nguyên xâm lược nước ta lần thứ hai. Trước sự hung hãn của kẻ thù, Vua Trần Nhân Tông đã tổ chức hội nghị Bình Than để bàn kế hoạch đánh giặc. Tuy nhiên, vì Trần Quốc Toản còn quá trẻ tuổi (chưa đầy 20), các vua Trần không cho phép ông tham dự sự kiện quan trọng này.  Đứng trên bờ, nhìn các bậc vương tôn quý tộc bàn chuyện nước, trong lòng Trần Quốc Toản vô cùng uất ức và xấu hổ vì không được góp sức. Lòng tự trọng và tinh thần yêu nước bốc cháy khiến ông quên cả việc mình đang cầm một quả cam vua ban. Sự giận dữ tột độ đã khiến đôi bàn tay ông bóp chặt, quả cam nát tan từ bao giờ mà ông không hề hay biết. Không chấp nhận đứng ngoài cuộc chiến, Trần Quốc Toản đã huy động hơn nghìn gia nô và những người thân thiết để thành lập quân đội riêng. Ông cho thêu sáu chữ vàng lên lá cờ lớn: "Phá cường địch, báo hoàng ân" (Phá giặc mạnh, đền ơn vua). Lá cờ ấy trở thành biểu tượng, lan tỏa hào khí yêu nước khắp nơi.  Trên các mặt trận, lá cờ thêu sáu chữ vàng của đội quân Hoài Văn hầu đã khiến quân giặc khiếp sợ. Trần Quốc Toản trực tiếp lãnh đạo, dũng mãnh chiến đấu và góp phần quan trọng vào những chiến thắng oanh liệt tại Hàm Tử, Tây Kết, Chương Dương, buộc quân thù phải rút lui khỏi Thăng Long.  Trần Quốc Toản đã anh dũng hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ, nhưng tinh thần của ông là nguồn động viên lớn lao. Câu chuyện bóp nát quả cam và lá cờ sáu chữ vàng mãi mãi là biểu tượng của tinh thần quyết tâm, dũng cảm và lòng yêu nước nồng nàn của thế hệ trẻ Việt Nam.
Quê hương em – Bắc Ninh – không chỉ nổi tiếng với những câu quan họ tình tứ mà còn là vùng đất địa linh nhân kiệt, nơi sinh ra các bậc đế vương. Một trong những nhân vật lịch sử mà em vô cùng ngưỡng mộ, người đã ghi dấu ấn sâu đậm trong lịch sử dân tộc chính là Lý Công Uẩn, người con của làng Đình Bảng, Từ Sơn. Câu chuyện về quyết định dời đô từ Hoa Lư về Đại La của ông là một sự kiện có thật, thể hiện trí tuệ và tầm nhìn xa trông rộng. Lý Công Uẩn sinh ra trong bối cảnh đất nước đang trong giai đoạn chuyển mình sau thời loạn mười hai sứ quân. Ông được nuôi dạy trong chùa và sau này trở thành một vị tướng tài giỏi dưới thời tiền Lê. Sau khi Lê Hoàn qua đời, tình hình triều đình bất ổn, nhân dân kính trọng tài đức của ông nên đã suy tôn ông lên làm vua, lập ra triều Lý. Sự việc nổi bật nhất kể về ông là vào năm 1010, khi ông quyết định dời đô. Lúc bấy giờ, kinh đô vẫn nằm ở Hoa Lư (Ninh Bình), một vùng đất bao bọc bởi núi non hiểm trở, rất phù hợp cho việc phòng thủ thời chiến. Tuy nhiên, khi đất nước hòa bình, địa thế chật hẹp của Hoa Lư không còn phù hợp cho việc phát triển kinh tế, giao thương và mở rộng tầm nhìn của một quốc gia độc lập. Sau khi về thăm quê hương tại Đình Bảng, đi qua vùng đất Đại La (Hà Nội ngày nay), ông đã nhận thấy đây là vị trí trung tâm, "địa thế rồng cuộn hổ ngồi", đất đai bằng phẳng, cao ráo, sông ngòi thuận lợi. Với tầm nhìn của một nhà chiến lược, ông quyết tâm dời đô để xây dựng một đất nước hùng mạnh. Lý Công Uẩn đã ban "Chiếu dời đô" (Thiên đô chiếu), một văn kiện lịch sử quan trọng, khẳng định mục đích dời đô không phải vì lợi ích cá nhân mà là "muốn đóng đô ở nơi trung tâm, mưu toan nghiệp lớn, tính kế muôn đời cho con cháu". Quyết định này không chỉ thể hiện trí tuệ tuyệt vời mà còn chứng tỏ tấm lòng yêu nước, thương dân, muốn mang lại cuộc sống ấm no cho nhân dân. Tháng 7 năm Canh Tuất 1010, thuyền vua dời từ Hoa Lư đến thành Đại La. Sau khi dời đô, ông đã đổi tên thành Đại La thành Thăng Long. Sự kiện này đã mở ra một kỷ nguyên mới – thời kỳ phát triển rực rỡ của văn hóa, kinh tế, xã hội Việt Nam. Lý Công Uẩn không chỉ là một vị vua thông minh mà còn là một nhà lãnh đạo biết lắng nghe lòng dân, biết chọn vị trí chiến lược để phát triển quốc gia. Câu chuyện về sự kiện dời đô của ông vẫn luôn được người dân Bắc Ninh nói riêng và nhân dân cả nước nói chung nhắc lại với niềm tự hào to lớn. Em vô cùng kính trọng và tự hào khi được sinh ra trên mảnh đất đã nuôi dưỡng một nhân vật vĩ đại như vậy.

thiết bị vào:b;c

thiết bị ra:a,c

theo em là là màn hình điện thoại.

Nên làm:-) tắt máy tính đúng cách sau khi sử dụng.

-)Rửa tay sạch sẽ khi sử dụng máy tính.

Không nên làm:Ăn uống,để nước qúa gần máy.

Dùng máy quá lâu

Tải phần mềm không rõ nguồn gốc

Không tắt máy tính sau khi dùng.