Võ Hoài Thương

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Võ Hoài Thương
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1. Chủ quyền là máu thịt, là linh hồn của mỗi quốc gia. Với thế hệ trẻ hôm nay, ý thức bảo vệ chủ quyền không còn là khái niệm xa vời mà là trách nhiệm hiện hữu trong từng hành động nhỏ. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và tranh chấp biển đảo, không gian mạng diễn biến phức tạp, người trẻ càng phải tỉnh táo để không trở thành nạn nhân của thông tin sai lệch, xuyên tạc lịch sử. Ý thức ấy bắt đầu từ việc học, hiểu sâu sắc về biên cương, hải đảo, về máu xương cha ông đã đổ để giữ từng tấc đất. Nó thể hiện qua việc lan tỏa những giá trị đúng đắn trên mạng xã hội, phản bác luận điệu sai trái, và sẵn sàng cống hiến trí tuệ, sức lực khi Tổ quốc cần. Một dân tộc chỉ thực sự vững mạnh khi thế hệ kế cận biết cúi đầu trước quá khứ và ngẩng cao đầu giữ gìn tương lai. Nếu người trẻ thờ ơ, chủ quyền sẽ chỉ còn trong sách vở. Nhưng khi mỗi bạn trẻ coi bảo vệ Tổ quốc là lẽ sống, thì không thế lực nào có thể xâm phạm được giang sơn này.

Câu 2:

Văn học Việt Nam giai đoạn kháng chiến chống Mỹ cứu nước đã làm tròn sứ mệnh lịch sử, ghi lại bằng máu và hoa cả một thời đại hào hùng. Nếu văn bản ở phần Đọc hiểu thường chọn cách tái hiện trực diện hiện thực chiến trường để tạc tượng đài người lính, thì bài thơ "Màu xanh Trường Sơn" của Đỗ Nam Cao lại đi theo một lối riêng, dùng biểu tượng "màu xanh" để nói về sức mạnh tinh thần bất diệt. Tuy khác nhau ở phương thức thể hiện, cả hai văn bản đều gặp gỡ ở giá trị nội dung cốt lõi ngợi ca chủ nghĩa anh hùng cách mạng và khẳng định vẻ đẹp của con người Việt Nam trong lửa đạn. Điểm tương đồng lớn nhất giữa hai văn bản là cùng hướng tới khắc họa con người Việt Nam trong thử thách khốc liệt của chiến tranh, từ đó ngợi ca lý tưởng sống cao đẹp. Những văn bản Đọc hiểu tiêu biểu như "Những ngôi sao xa xôi", "Bài thơ về tiểu đội xe không kính" hay các bút ký Trường Sơn thường đặt nhân vật vào giữa lằn ranh sinh tử "mùa khô xém lửa, đất nung bàn chân", "những cơn sốt rét rừng hùa theo". Từ trong cái khắc nghiệt ấy, vẻ đẹp của người lính hiện lên bình dị mà lớn lao chịu đựng, lạc quan, sẵn sàng hiến dâng tuổi xuân cho Tổ quốc. "Màu xanh Trường Sơn" cũng không hề né tránh hiện thực đó. Đỗ Nam Cao nhắc đến "ba lô trĩu nặng", "con đường cheo leo", "mùa khô xém lửa" như một sự thừa nhận thẳng thắn về gian khổ. Nhưng vượt lên tất cả, cả hai tác phẩm đều cho thấy con người không bị hoàn cảnh khuất phục. Nếu văn bản Đọc hiểu để người lính nói bằng hành động quả cảm thì Đỗ Nam Cao để họ "tỏa sáng" từ "trong đáy mắt", biến gian lao thành nhạc, biến bom đạn thành "màu xanh chói ngời". Đó chính là chủ nghĩa anh hùng cách mạng con người lớn hơn hoàn cảnh. Giá trị nội dung của hai văn bản lại tỏa sáng theo hai hướng khác nhau do sự chi phối của đặc trưng thể loại và phong cách nghệ thuật. Văn bản Đọc hiểu thường thuộc thể loại tự sự, mang đậm khuynh hướng sử thi. Nhà văn tập trung vào sự kiện, chi tiết, con người cụ thể để dựng lại không khí chiến trường. Vì thế, giá trị nội dung thiên về giáo dục truyền thống một cách trực tiếp giúp thế hệ sau hình dung rõ cái giá của hòa bình, thấy được sự hy sinh có thật của cha anh. Tác phẩm giống như một thước phim tư liệu, buộc người đọc phải đối diện với sự thật lịch sử để biết ơn và sống có trách nhiệm. "Màu xanh Trường Sơn" là thơ trữ tình chính luận, nên Đỗ Nam Cao không miêu tả súng đạn mà dồn toàn bộ tư tưởng vào hình tượng "màu xanh". Đây là một ẩn dụ đa tầng, đa nghĩa. Ở tầng thứ nhất, đó là màu xanh của đại ngàn Trường Sơn, của áo lính, của cỏ tranh hồi sinh sau những trận bom. Nhưng ở tầng sâu hơn, đó là "màu xanh của Bác" màu của lý tưởng cách mạng, của niềm tin tất thắng mà Hồ Chủ tịch đã thắp lên cho cả dân tộc. Hai câu thơ

"Ôi! Bác của ta

Tóc nhiều sợi bạc

Cho màu thêm xanh"

Đã tạo ra một nghịch lý đầy ám ảnh Bác càng già đi vì lo cho nước, thì lý tưởng của Người càng làm cho cả dân tộc trẻ lại, xanh mãi. Điệp khúc

"Ta nhìn vào đất

Màu xanh tiềm tàng"

Được lặp lại như một tuyên ngôn sức mạnh của Việt Nam không nằm ở vũ khí hiện đại, mà nằm ở chiều sâu văn hóa, ở mạch nguồn bất diệt kết tinh từ "lòng rừng" và từ "đáy mắt" con người. Chính vì thế, màu xanh ấy mới có thể "tuôn ra tiền tuyến" để hóa thành sức mạnh vật chất, làm nên chiến thắng. Như vậy, nếu văn bản Đọc hiểu cho ta thấy "phần nổi" của cuộc chiến là những trận đánh và sự hy sinh, thì "Màu xanh Trường Sơn" lại lặn sâu vào "phần chìm" mạch nguồn tinh thần, lý tưởng đã làm nên tầm vóc Việt Nam.

Dù một bên là tự sự sử thi, một bên là trữ tình chính luận, cả hai văn bản đều hoàn thành sứ mệnh thiêng liêng của văn chương bồi đắp tình yêu nước và niềm tin vào con người. Văn bản Đọc hiểu giúp người trẻ hôm nay hiểu để biết ơn quá khứ. "Màu xanh Trường Sơn" lại neo vào lòng người một chân lý chừng nào lý tưởng còn xanh, chừng nào mỗi chúng ta còn là "Cháu con Bác Hồ" biết giữ lấy màu xanh trong nhận thức và hành động, thì Tổ quốc sẽ mãi "ngút ngàn màu xanh tít tắp". Ngày nay, khi chiến trường bom đạn đã lùi xa nhưng mặt trận bảo vệ chủ quyền trên không gian mạng và biển đảo vẫn cam go, thông điệp ấy càng trở nên nóng hổi. Giữ cho Tổ quốc "xanh" chính là mệnh lệnh từ trái tim của thế hệ Trường Sơn gửi lại cho chúng ta.

Câu 1:

-Thể thơ của đoạn trích là thể thơ tám chữ.

Câu 2:

-Những từ ngữ tiêu biểu thể hiện hình ảnh biển đảo và đất nước trong khổ 2 và 3 là: Biển, Hoàng Sa, bám biển, Mẹ Tổ quốc, sóng, nước Việt, bài ca giữ nước.

Câu 3:

-Biện pháp tu từ: So sánh lòng yêu nước/sự đồng hành của Tổ quốc "Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta" với hình ảnh cụ thể "Như máu ấm trong màu cờ nước Việt"

-Tác dụng:Làm cho hình ảnh "Tổ quốc" trở nên gần gũi, thiêng liêng và sống động như một thực thể máu thịt không thể tách rời.Nhấn mạnh sự gắn kết bền chặt, ấm áp và tiếp thêm sức mạnh tinh thần cho những người con đang canh giữ biển trời.Tăng sức biểu cảm, khơi gợi niềm tự hào dân tộc và tình yêu nước nồng nàn.

Câu 4:

-Tình cảm của nhà thơ:Lòng tự hào về truyền thống yêu nước và lịch sử hào hùng của dân tộc.

-Sự xúc động, biết ơn trước sự hy sinh thầm lặng, kiên cường của các chiến sĩ và ngư dân.

-Tình yêu biển đảo tha thiết và ý thức trách nhiệm về chủ quyền lãnh thổ quốc gia.

Câu 5:

Hình ảnh gây ấn tượng mạnh nhất là "Viết bằng máu cả ngàn chương sử đỏ". Hình ảnh này không chỉ mang tính biểu tượng cao mà còn lột tả trực diện cái giá của độc lập, tự do. "Máu" và "sử đỏ" gợi lên sự khốc liệt của chiến tranh nhưng cũng khẳng định sự oai hùng của dân tộc. Nó khiến người đọc nhận ra rằng mỗi tấc đất, mỗi sải sóng hôm nay đều được đổi bằng mạng sống của cha ông. Từ đó, hình ảnh này khơi dậy trong lòng mỗi người sự biết ơn sâu sắc và ý thức trách nhiệm lớn lao trong việc bảo vệ vẹn toàn lãnh thổ Tổ quốc.