Lý Thị Hồng Thắm
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Phân tích nhân vật Bê-li-cốp trong đoạn trích (Khoảng 200 chữ) Trong đoạn trích từ truyện ngắn cùng tên của Sê-khốp, nhân vật Bê-li-cốp hiện lên là điển hình sắc nét cho kiểu người "trong bao" với lối sống hèn nhát và giáo điều. Sự kỳ quái của hắn trước hết đến từ ngoại hình luôn được bao bọc kỹ lưỡng bởi đủ loại "bao" hữu hình: từ đôi giày cao su, chiếc ô đến gương mặt giấu sau cổ áo bành tô dựng đứng. Khát vọng mãnh liệt của Bê-li-cốp là tạo ra một tấm lá chắn ngăn cách bản thân khỏi những ảnh hưởng của thế giới bên ngoài. Đáng sợ hơn, "cái bao" ấy còn nằm trong tư duy khi hắn chỉ tôn thờ những thông tư, chỉ thị cấm đoán và luôn lo sợ "lại có chuyện gì xảy ra". Lối sống bạc nhược của Bê-li-cốp không chỉ hủy hoại chính hắn mà còn trở thành bóng đen ám ảnh, khống chế sự tự do của cả thành phố suốt mười lăm năm trời. Qua nhân vật này, nhà văn đã phê phán gay gắt lối sống trì trệ của trí thức Nga cuối thế kỷ XIX, đồng thời thức tỉnh con người cần phải sống mở lòng và bản lĩnh hơn. Câu 2:
Ý nghĩa của việc bước ra khỏi vùng an toàn (Khoảng 600 chữ) Trong cuộc sống, mỗi chúng ta đều tự xây dựng cho mình một "vùng an toàn" – nơi ta cảm thấy bình yên và được bảo vệ. Tuy nhiên, nếu mãi đắm mình trong sự tĩnh lặng ấy, con người sẽ dễ dàng rơi vào bi kịch của "người trong bao" Bê-li-cốp: sống một cuộc đời mòn mỏi và sợ hãi. Vì vậy, bước ra khỏi vùng an toàn là một hành động mang ý nghĩa sống còn đối với sự trưởng thành của mỗi cá nhân. Vùng an toàn có thể hiểu là trạng thái tâm lý thoải mái, nơi ta làm những việc quen thuộc, ít rủi ro và không phải đối mặt với sự lo lắng. Bước ra khỏi vùng an toàn chính là việc dũng cảm phá bỏ những giới hạn tự thân, chấp nhận đối đầu với thử thách và những điều mới lạ để thay đổi bản thân theo hướng tích cực hơn. Ý nghĩa lớn nhất của việc bước ra khỏi vùng an toàn chính là sự khám phá tiềm năng bản thân. Con người giống như một kho báu chưa được khai phá, nếu không dấn thân vào những môi trường mới, ta sẽ chẳng bao giờ biết mình có thể làm được những điều phi thường đến thế nào. Khi chấp nhận làm một việc khó khăn, bộ não và ý chí của ta sẽ được rèn luyện để trở nên nhạy bén và kiên cường hơn. Một vận động viên sẽ không thể phá vỡ kỷ lục nếu chỉ luyện tập ở những cường độ nhẹ nhàng; một học sinh sẽ không thể giỏi hơn nếu chỉ làm những bài toán đã biết cách giải. Thứ hai, việc thoát khỏi vùng an toàn giúp ta mở rộng thế giới quan và tăng khả năng thích nghi. Thế giới hiện đại luôn biến động không ngừng, nếu ta chỉ ôm khít "chiếc bao" của những thói quen cũ, ta sẽ sớm bị lạc hậu. Bước ra ngoài, ta được tiếp xúc với những tư duy khác biệt, những con người tài năng, từ đó giúp bản thân trở nên linh hoạt và bản lĩnh hơn trước sóng gió cuộc đời. Hơn thế nữa, bước ra khỏi vùng an toàn còn mang lại niềm hạnh phúc của sự tự do. Nỗi sợ hãi thực chất chỉ là những rào cản tâm lý do ta tự dựng lên. Khi bạn dám đối diện và vượt qua nó, bạn sẽ cảm nhận được sự tự tin và lòng tự trọng vô cùng lớn lao. Đó là khi bạn không còn bị xích xiềng bởi nỗi lo "người khác nghĩ gì" hay "thất bại thì sao", mà thực sự sống cho những khát vọng của chính mình. Trong thực tế, chúng ta thấy rất nhiều gương sáng về việc bước ra khỏi vùng an toàn. Đó là những người trẻ dám từ bỏ công việc ổn định để khởi nghiệp, là những người vượt qua mặc cảm để theo đuổi đam mê nghệ thuật. Ngược lại, vẫn còn một bộ phận không nhỏ đang sống cuộc đời "trong bao" hiện đại: nhốt mình trong thế giới ảo, ngại giao tiếp và sợ hãi mọi sự thay đổi. Họ đang dần đánh mất đi tuổi trẻ và những cơ hội quý giá để kiến tạo tương lai. Tuy nhiên, bước ra khỏi vùng an toàn không có nghĩa là liều lĩnh hay mù quáng. Đó phải là một quá trình có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về tri thức và kỹ năng. Chúng ta cần dũng cảm nhưng cũng cần tỉnh táo để biến mỗi thử thách thành một nấc thang đưa ta đến thành công. Tóm lại, vùng an toàn là một nơi tốt để nghỉ chân nhưng không phải là nơi để trú ngụ cả đời. Đừng để cuộc đời mình trôi qua trong sự im lặng của "cái bao". Hãy dũng cảm bước ra ngoài, đối mặt với bão giông để thấy rằng phía sau đó là bầu trời rực rỡ đang chờ đón bạn.
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính: Tự sự. Câu 2: Nhân vật trung tâm của đoạn trích là: Bê-li-cốp. Câu 3: Đoạn trích được kể theo ngôi thứ nhất (người kể chuyện xưng "tôi"). Tác dụng: * Tạo tính chân thực, gần gũi cho câu chuyện vì người kể là người cùng thời, cùng cơ quan với nhân vật. Giúp việc quan sát, đánh giá nhân vật trở nên khách quan, vừa thể hiện được thái độ phê phán, vừa bộc lộ sự trăn trở của người kể trước lối sống của Bê-li-cốp. Câu 4: Chi tiết miêu tả chân dung Bê-li-cốp: * Trang phục: Đi giày cao su, cầm ô, mặc áo bành tô ấm cốt bông ngay cả khi trời đẹp. Đồ dùng: Mọi vật dụng (ô, đồng hồ, dao gọt bút chì...) đều được để trong bao. Diện mạo: Đeo kính râm, nhét bông vào tai, gương mặt giấu sau cổ áo bành tô bẻ cao. Ý nghĩa nhan đề "Người trong bao": * Nhan đề mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. "Bao" không chỉ là những vật dụng bao bọc bên ngoài mà còn là "cái bao" tinh thần, ngăn cách Bê-li-cốp với cuộc sống thực tại. Nó đại diện cho lối sống hèn nhát, giáo điều và sợ hãi của một bộ phận tri thức Nga thời bấy giờ. Câu 5: Bài học rút ra: * Cần phải sống chủ động, mạnh dạn đối mặt với thực tế thay vì tự thu mình trong những "cái bao" định kiến hay nỗi sợ hãi. Lối sống bạc nhược không chỉ hủy hoại cá nhân mà còn gây ảnh hưởng tiêu cực, kìm hãm sự phát triển của cộng đồng và xã hội.
Câu 1 Trong văn bản "Chiếu cầu hiền tài", Nguyễn Trãi đã thể hiện một nghệ thuật lập luận vô cùng sắc sảo và chặt chẽ. Trước hết, tác giả thiết lập một hệ thống lý lẽ vững chắc khi khẳng định người hiền tài là "nguyên khí", là nhân tố quyết định sự thịnh trị của quốc gia. Cách lập luận đi từ lý thuyết tổng quát đến những dẫn chứng lịch sử cụ thể về các triều đại Hán, Đường đã tạo nên sức thuyết phục tuyệt đối. Điểm đặc biệt trong nghệ thuật lập luận ở đây chính là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa "lý" và "tình". Lời văn không chỉ đanh thép, đúng đắn theo phép tắc của một tờ chiếu mà còn rất chân thành, tha thiết, xóa bỏ tâm lý e ngại của những bậc hiền sĩ còn đang ẩn dật. Cách đặt vấn đề trực diện, cách giải quyết thấu đáo và ngôn ngữ hàm súc đã khiến bản chiếu trở thành một áng văn nghị luận mẫu mực, có sức lay động lòng người sâu sắc. Câu 2 Bài làm: Từ ngàn xưa, cha ông ta đã khẳng định: "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia". Tinh thần ấy được thể hiện rõ nét qua bản "Chiếu cầu hiền tài" của vua Lê Thái Tổ. Thế nhưng, trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay, đất nước ta đang phải đối mặt với một thách thức lớn liên quan đến nguồn nhân lực chất lượng cao, đó chính là hiện tượng "chảy máu chất xám". "Chảy máu chất xám" là thuật ngữ dùng để chỉ sự di cư của nguồn nhân lực có trình độ tri thức, kỹ năng chuyên môn cao từ quốc gia này sang quốc gia khác, hoặc từ khu vực công sang khu vực tư nhân. Tại Việt Nam, hiện tượng này biểu hiện rõ nhất ở việc nhiều du học sinh sau khi hoàn thành học tập tại nước ngoài đã chọn ở lại làm việc thay vì trở về cống hiến, hay các thủ khoa, nhân tài đầu quân cho các tập đoàn đa quốc gia thay vì các cơ quan nhà nước. Nguyên nhân của hiện tượng này bắt nguồn từ nhiều phía. Về mặt khách quan, các nước phát triển thường có môi trường làm việc chuyên nghiệp, trang thiết bị hiện đại và đặc biệt là chế độ đãi ngộ, mức lương vô cùng hấp dẫn. Về mặt chủ quan, trong nước vẫn còn những bất cập trong việc sử dụng nhân tài như: chế độ tiền lương chưa đủ đáp ứng nhu cầu cuộc sống, môi trường nghiên cứu còn hạn chế, hoặc đôi khi là cơ chế tuyển dụng chưa thực sự công bằng, minh bạch. Hậu quả của việc "chảy máu chất xám" là vô cùng nghiêm trọng. Đất nước mất đi những bộ óc tinh hoa để dẫn dắt nền kinh tế và khoa học kỹ thuật, khiến khoảng cách giữa Việt Nam và các cường quốc ngày càng bị kéo giãn. Khi "nguyên khí" bị hao tổn, sự phát triển bền vững của quốc gia sẽ gặp nhiều trở ngại. Để khắc phục tình trạng này, chúng ta cần một giải pháp đồng bộ. Nhà nước cần có những chính sách trọng dụng nhân tài thực tế hơn, không chỉ là khen thưởng mà phải là tạo ra môi trường để họ được tự do sáng tạo và cống hiến. Đồng thời, mỗi cá nhân, đặc biệt là thế hệ trẻ chúng em, cần nuôi dưỡng lòng tự hào dân tộc và ý thức trách nhiệm với quê hương. Tài năng chỉ thực sự tỏa sáng khi nó gắn liền với lợi ích của cộng đồng và tổ quốc. Tóm lại, hiền tài ở thời nào cũng là báu vật của quốc gia. Để không còn nỗi lo "than đời hiếm nhân tài", chúng ta cần trân trọng và tạo điều kiện tốt nhất để mỗi cá nhân có tài năng đều có cơ hội đóng góp, xây dựng một Việt Nam hùng cường.
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận. Câu 2: Chủ thể của bài viết là: Vua Lê Thái Tổ (Lê Lợi). (Văn bản do Nguyễn Trãi soạn thảo dưới danh nghĩa nhà vua). Câu 3: Mục đích chính: Kêu gọi, tìm kiếm những người hiền tài thực sự ra giúp triều đình xây dựng đất nước sau thời gian dài chiến tranh. Các đường lối tiến cử: Các quan lại từ tam phẩm trở lên mỗi người tiến cử một người (ở triều đình hoặc ở dân gian). Những người hiền tài tự mình ứng cử (tự tiến). Những người có tài năng đang ẩn mình ở cấp bậc thấp (hàng quân nhỏ, binh lính) nếu có tài kinh luân cũng được phép tự trình diện. Câu 4: Dẫn chứng: Tác giả sử dụng các gương sáng trong lịch sử Trung Quốc về việc tiến cử người tài như: Tiêu Hà tiến cử Tào Tham, Ngụy Vô Tri tiến cử Trần Bình, Địch Nhân Kiệt tiến cử Trương Cửu Linh... Nhận xét: Các dẫn chứng rất xác đáng, có sức thuyết phục cao vì đây đều là những triều đại hưng thịnh (Hán, Đường). Điều này chứng minh rằng muốn đất nước mạnh thì việc tiến cử hiền tài là quy luật tất yếu của lịch sử. Câu 5: Qua văn bản, em thấy chủ thể bài viết (vua Lê Thái Tổ) là một người có: Tầm nhìn sâu rộng: Biết đặt việc cầu hiền làm nhiệm vụ hàng đầu để trị quốc. Thái độ khiêm nhường và cầu thị: Thể hiện qua lời lẽ chân thành, lo lắng cho dân cho nước ("lo sợ như gần vực sâu"). Tư tưởng dân chủ: Không phân biệt xuất thân, địa vị, sẵn sàng trọng dụng mọi người miễn là có tài và đức.
Câu 1 (2.0 điểm): Trong nhịp sống hối hả hiện nay, lối sống chủ động đóng vai trò là "kim chỉ nam" dẫn lối con người đến thành công. Lối sống chủ động không chỉ là việc tự mình thực hiện các công việc mà còn là khả năng tự kiểm soát suy nghĩ, hành động và chuẩn bị sẵn sàng trước mọi biến cố. Tầm quan trọng của lối sống này trước hết thể hiện ở việc giúp chúng ta nắm bắt thời cơ. Khi ta chủ động chuẩn bị, mọi cơ hội đến đều được chuyển hóa thành kết quả thực tế. Thứ hai, sự chủ động tạo nên bản lĩnh và sự tự tin; thay vì sợ hãi khó khăn, người chủ động sẽ tìm giải pháp để vượt qua, từ đó không bị rơi vào thế bị động hay phụ thuộc vào người khác. Đặc biệt, đối với thế hệ trẻ, chủ động trong học tập và rèn luyện chính là cách để khẳng định giá trị bản thân và đóng góp tích cực cho cộng đồng. Ngược lại, lối sống thụ động, ỷ lại sẽ khiến chúng ta bị tụt hậu và dễ dàng gục ngã trước thử thách. Tóm lại, mỗi người cần rèn luyện cho mình tâm thế chủ động để làm chủ định mệnh và kiến tạo một tương lai tốt đẹp hơn. Câu 2 Nguyễn Trãi không chỉ là một nhà quân sự lỗi lạc mà còn là một thi sĩ với tâm hồn nhạy cảm, tha thiết yêu đời. Bài thơ "Nhàn" (Bảo kính cảnh giới - bài 43) là bức tranh tuyệt đẹp về thiên nhiên và tấm lòng nhân hậu của ông. Trước hết, bức tranh ngày hè hiện lên với vẻ đẹp rực rỡ và sức sống căng tràn. Khác với vẻ tĩnh lặng thường thấy trong thơ cổ, cảnh vật ở đây như đang vận động mạnh mẽ: "Hoè lục đùn đùn tán rợp trương, Thạch lựu hiên còn phun thức đỏ, Hồng liên trì đã tiễn mùi hương." Các động từ mạnh như "đùn đùn", "phun", "tiễn" gợi tả một sức sống nội tại đang ứa căng, trào dâng từ bên trong cây cỏ. Màu xanh của hòe, màu đỏ của lựu và hương thơm của sen hòa quyện tạo nên một không gian đa sắc, đa hương. Không chỉ có hình ảnh, bức tranh còn sống động bởi âm thanh của đời thường: tiếng "lao xao" từ chợ cá và tiếng ve kêu "dắng dỏi". Đó là âm thanh của một cuộc sống thanh bình, yên vui. Tuy nhiên, điểm sáng lớn nhất của bài thơ nằm ở hai câu kết, hé mở vẻ đẹp tâm hồn của Ức Trai: "Dẽ có Ngu cầm đàn một tiếng, Dân giàu đủ khắp đòi phương." Dù đang trong cảnh "rồi hóng mát" tự tại, nhưng tâm trí nhà thơ chưa bao giờ rời xa nhân dân. Ông khao khát có được chiếc đàn của vua Thuấn để gảy khúc Nam phong, cầu cho mưa thuận gió hòa và quan trọng nhất là mong cho "dân giàu đủ khắp đòi phương". Đây chính là tư tưởng "lấy dân làm gốc" xuyên suốt cuộc đời Nguyễn Trãi. Tóm lại, bằng ngôn ngữ tiếng Việt giản dị nhưng tinh tế, thể thơ thất ngôn xen lục ngôn linh hoạt, bài thơ không chỉ vẽ nên một cảnh hè tràn đầy sức sống mà còn khẳng định một nhân cách lớn: một tâm hồn yêu thiên nhiên gắn liền với tình yêu đất nước, quê hương sâu nặng.
Câu 1 :
Thể thơ: Thất ngôn bát cú Đường luật (Biến thể có xen câu lục ngôn/6 chữ).
Câu 2 :
Các hình ảnh về nét sinh hoạt đạm bạc, thanh cao: Hoạt động: Mai, cuốc, cần câu (Tự cung tự cấp, lao động như một lão nông). Ăn uống: Măng trúc, giá (Sản vật dân dã, mùa nào thức nấy). Tắm táp: Hồ sen, ao (Gần gũi, hòa hợp tuyệt đối với thiên nhiên).
Câu 3 :
Biện pháp tu từ: Liệt kê (một mai, một cuốc, một cần câu). Tác dụng: * Nhấn mạnh sự chuẩn bị chu đáo, tư thế sẵn sàng về với cuộc sống thuần hậu. Khắc họa chân dung một nhà nho thanh cao, tìm thấy niềm vui trong lao động giản dị, xa rời danh lợi.
Câu 4
Điểm đặc biệt: Tác giả sử dụng cách nói ngược (phản ngữ). Cái "dại" của ông là tìm nơi vắng vẻ để giữ cốt cách, tâm hồn trong sạch. Cái "khôn" của người là đến chốn lao xao để tranh giành vinh hoa ảo ảnh. Ý nghĩa: Qua đó, Nguyễn Bỉnh Khiêm khẳng định một triết lý sống sâu sắc: Khôn thực sự là biết tránh xa vòng xoáy danh lợi để bảo vệ nhân cách.
Câu 5 Cảm nhận về vẻ đẹp nhân cách: Đó là một nhân cách cao khiết, không màng danh lợi, coi phú quý chỉ như một giấc chiêm bao. Một tâm hồn tự tại, yêu thiên nhiên và luôn giữ cho mình một bản lĩnh sống độc lập, không bị cuốn theo thói tục.
Câu 1
Truyện ngắn "Con chim vàng" của nhà văn Nguyễn Quang Sáng là một tác phẩm giàu giá trị nhân đạo, để lại trong lòng người đọc nhiều ám ảnh về thân phận con người trong xã hội cũ. Tác phẩm đã xây dựng thành công nhân vật Bào – một cậu bé đi ở đợ trừ nợ, đại diện cho những kiếp người nhỏ bé, bị tước đoạt quyền sống và quyền làm người. Tình huống truyện được đẩy lên cao trào khi Bào vì bị ép buộc phải bắt con chim vàng cho cậu chủ mà gặp tai nạn nguy kịch. Qua ngòi bút hiện thực sắc sảo, tác giả đã tạo nên sự đối lập nghiệt ngã giữa nỗi đau thể xác của Bào với thái độ tàn nhẫn, vô cảm của mẹ con thằng Quyên. Đối với họ, mạng sống của một đứa trẻ nghèo khổ không giá trị bằng xác một con chim cảnh. Chi tiết kết thúc truyện khi Bào "với mãi" trong tuyệt vọng nhưng "chẳng với được ai" đã xoáy sâu vào nỗi đau về sự cô độc của những người nghèo dưới đáy xã hội. Bằng ngôi kể thứ ba khách quan và ngôn ngữ giản dị, Nguyễn Quang Sáng không chỉ bày tỏ niềm xót thương vô hạn cho nhân vật mà còn đanh thép lên án sự băng hoại đạo đức và thói vô cảm của giai cấp thống trị. Đoạn trích thực sự là một bài ca đau xót về tình người, nhắc nhở chúng ta về giá trị của sự thấu hiểu và lòng trắc ẩn trong cuộc đời.
Câu 2
Trong hành trình nhân sinh đầy rẫy những biến động và thử thách, điều gì là sợi dây vô hình kết nối những trái tim xa lạ, tạo nên sức mạnh kỳ diệu để con người vượt qua tất cả? Đó chính là tình yêu thương. Có thể nói, tình yêu thương không chỉ là một danh từ, mà là một động từ chứa đựng năng lượng ấm áp nhất, là liều thuốc chữa lành mọi vết thương và là ánh sáng soi rọi tâm hồn con người. Trước hết, ta cần hiểu tình yêu thương là gì? Đó là sự đồng cảm, thấu hiểu, là lòng trắc ẩn trước nỗi đau của người khác và niềm vui trước hạnh phúc của đồng loại. Tình yêu thương không nhất thiết phải là những điều lớn lao, vĩ đại; nó có thể đơn giản là một ánh mắt khích lệ, một cái nắm tay chia sẻ hay một sự giúp đỡ thầm lặng. Dù ở hình thái nào, tình yêu thương cũng đều xuất phát từ sự chân thành của trái tim. Ý nghĩa đầu tiên và quan trọng nhất của tình yêu thương chính là khả năng xoa dịu và cứu rỗi. Đối với những người đang rơi vào nghịch cảnh, một sự quan tâm kịp thời có thể là chiếc phao cứu sinh, giúp họ lấy lại niềm tin vào cuộc sống. Khi một người cảm thấy mình được yêu thương, họ sẽ có thêm sức mạnh để đối mặt với bão giông, biến những nỗi đau thành động lực để vươn lên. Ngược lại, đối với người trao đi, tình yêu thương giúp tâm hồn trở nên nhẹ nhàng, thanh thản. Khi ta sống vì người khác, cái tôi ích kỷ sẽ dần tan biến, nhường chỗ cho sự bao dung và nhân hậu. Hơn thế nữa, tình yêu thương là nền tảng cốt lõi để xây dựng một xã hội tốt đẹp. Một cộng đồng chỉ bền vững khi các cá nhân biết gắn kết và sẻ chia. Hãy thử tưởng tượng một thế giới thiếu vắng tình thương, con người sẽ sống trong sự lạnh lẽo, vô cảm và nghi kỵ. Chính những hành động tử tế thường ngày – từ việc nhường ghế cho người già trên xe buýt đến những đợt cứu trợ thiên tai quy mô lớn – đã dệt nên một mạng lưới nhân ái, giúp giảm bớt khoảng cách giàu nghèo và xóa bỏ những xung đột không đáng có. Tình yêu thương chính là ngôn ngữ chung xóa tan mọi rào cản về địa vị, tôn giáo hay sắc tộc. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, chúng ta vẫn đau lòng chứng kiến lối sống "thờ ơ, vô cảm". Nhiều người chỉ mải mê chạy theo giá trị vật chất mà quên mất việc chăm sóc tâm hồn, lạnh lùng đi ngang qua nỗi đau của người khác. Tình yêu thương cũng cần được trao đi một cách đúng đắn, tỉnh táo, tránh để lòng tốt bị lợi dụng. Yêu thương không phải là sự ban ơn, mà là sự trân trọng và tôn trọng lẫn nhau. Tóm lại, tình yêu thương là món quà quý giá nhất mà con người có thể dành cho nhau. Như nhà văn Victor Hugo từng nói: "Hạnh phúc lớn nhất trên đời là niềm tin rằng mình được yêu". Mỗi chúng ta hãy là một ngọn nến nhỏ, tự thắp sáng lòng nhân ái trong chính mình để sưởi ấm cho những cuộc đời xung quanh. Khi chúng ta sống bằng cả trái tim, cuộc đời này chắc chắn sẽ trở thành một vườn hoa ngát hương.
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong đoạn trích trên là: Phương thức tự sự. Câu 2: Tình huống truyện của đoạn trích: Tác giả đặt nhân vật Bào vào một tình huống đầy bi kịch và bất công. Bào là đứa trẻ đi ở đợ để trừ nợ cho mẹ, cậu bị ép buộc phải bắt con chim vàng cho cậu chủ nhỏ. Sự việc đẩy lên cao trào khi Bào vì cố sức bắt chim mà bị ngã từ trên cây xuống chấn thương rất nặng, nhưng người chủ lại chỉ quan tâm đến việc con chim đã chết mà bỏ mặc sự sống chết của cậu bé. Câu 3: Đoạn trích được kể theo ngôi kể thứ ba. Tác dụng: Giúp người kể chuyện có cái nhìn khách quan, bao quát toàn bộ sự việc và diễn biến tâm lý của các nhân vật. Qua đó, làm nổi bật sự đối lập gay gắt giữa sự đáng thương của nhân vật Bào và sự tàn nhẫn, vô cảm của mẹ con thằng Quyên. Câu 4: Ý nghĩa của chi tiết kết thúc đoạn trích: Chi tiết này mang giá trị nhân đạo sâu sắc và đầy xót xa. Hình ảnh bàn tay mẹ thằng Quyên thò xuống không phải để cứu giúp hay nâng đỡ đứa trẻ đang cận kề cái chết, mà là để nhặt xác con chim vàng. Hành động "với mãi" của Bào là biểu tượng cho khát vọng sống, khát vọng được che chở của một đứa trẻ. Tuy nhiên, cái kết "chẳng với được ai" đã khẳng định sự cô độc, tuyệt vọng và số phận rẻ rúng của những kiếp người nghèo khổ trong xã hội cũ. Họ bị coi thường, thậm chí giá trị mạng sống không bằng một con chim cảnh của nhà giàu. Câu 5: Nhận xét về nhân vật Bào: Bào là một cậu bé có số phận vô cùng đáng thương, tội nghiệp. Vì hoàn cảnh nghèo khó, nợ nần của gia đình mà em phải đi ở đợ, chịu đựng sự hành hạ cả về thể xác lẫn tinh thần. Dù bị đối xử bất công, Bào vẫn là một đứa trẻ tội nghiệp, cố gắng làm việc để mong trả được nợ cho mẹ. Tình cảm, thái độ của tác giả: Qua nhân vật Bào, nhà văn Nguyễn Quang Sáng đã thể hiện tấm lòng đồng cảm, xót thương sâu sắc đối với những đứa trẻ nghèo. đồng thời, tác giả bày tỏ thái độ phê phán, lên án gay gắt sự tàn nhẫn, vô nhân đạo của giai cấp chủ nô và sự bất công của xã hội đương thời.
a)
S=[-1;10]
b)
S={4}
Độ rộng viền khung ảnh tối đa mà bạn Hà có thể làm là 1cm