Hoàng Ngọc Chi
Giới thiệu về bản thân
câu 1
Trong nhịp sống hối hả và đầy biến động hiện nay, lối sống chủ động đóng vai trò là chiếc chìa khóa vạn năng giúp con người làm chủ định mệnh của mình. Chủ động không chỉ là việc tự giác thực hiện nhiệm vụ, mà còn là tâm thế luôn sẵn sàng đón nhận thử thách, tìm kiếm cơ hội và chịu trách nhiệm trước mọi quyết định cá nhân. Thay vì đợi "nước đến chân mới nhảy" hay phụ thuộc vào hoàn cảnh, người sống chủ động luôn có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, từ đó giúp giảm thiểu rủi ro và tăng xác suất thành công. Đặc biệt, đối với thế hệ trẻ, sự chủ động trong việc tự học, nâng cao kỹ năng mềm và mở rộng các mối quan hệ xã hội là yếu tố tiên quyết để không bị đào thải trong kỷ nguyên công nghệ số. Hãy nhìn vào những tấm gương như các bạn trẻ khởi nghiệp hay những sinh viên giành học bổng quốc tế; điểm chung của họ chính là tinh thần không bao giờ ngồi chờ may mắn đến gõ cửa. Khi chúng ta chủ động, chúng ta không chỉ đạt được mục tiêu cá nhân mà còn tạo ra năng lượng tích cực cho cộng đồng. Tóm lại, sống chủ động chính là cách để chúng ta biến mình từ một hành khách thụ động thành người thuyền trưởng tài ba lái con tàu đời mình vượt qua sóng gió.
câu 2
Nếu như Nguyễn Bỉnh Khiêm tìm thấy sự thanh thản trong lối sống "Nhàn" ẩn dật, thì Nguyễn Trãi – một nhân cách lớn khác của văn học trung đại – lại bộc lộ vẻ đẹp tâm hồn qua tình yêu thiên nhiên gắn liền với tấm lòng ưu ái dân tộc. Bài thơ "Cảnh ngày hè" (Bảo kính cảnh giới số 43) là một bức tranh thiên nhiên rực rỡ, tràn đầy sức sống, đồng thời là lời bộc bạch chân thành về khát vọng thái bình cho nhân dân.
Mở đầu bài thơ là tâm thế của một người yêu thiên nhiên đang tìm về sự thanh thản: "Rồi hóng mát thuở ngày trường". Cụm từ "rồi hóng mát" cho thấy một khoảnh khắc hiếm hoi tâm hồn thi sĩ được thư thái giữa những ngày tháng ưu phiền vì nước vì dân. Từ vị thế ấy, bức tranh cảnh sắc mùa hè hiện lên vô cùng sống động với những động từ mạnh như "đùn đùn", "phun", "tiễn". Màu xanh của lá hòe, màu đỏ của hoa lựu và sắc hồng của sen hồ không chỉ là màu sắc của hội họa mà còn là màu sắc của sức sống đang trào dâng, tràn trề nhựa sống. Cảnh vật không hề tĩnh lặng mà dường như đang "cựa quậy", đẩy căng sức mạnh nội sinh ra bên ngoài.
Tiếp đến, tác giả không chỉ dùng thị giác mà còn dùng thính giác để cảm nhận sự sống. Tiếng "lao xao" của chợ cá làng ngư phủ hòa cùng tiếng "dắng dỏi" của ve sầu tạo nên một bản giao hưởng âm thanh đặc trưng của mùa hè thôn quê. Điều đặc biệt là Nguyễn Trãi luôn nhìn cảnh vật qua lăng kính của đời sống nhân sinh. Âm thanh chợ cá chính là âm thanh của sự ấm no, của một cuộc đời thanh bình. Qua đó, ta thấy được một tâm hồn nghệ sĩ vô cùng nhạy cảm và một trái tim luôn đập cùng nhịp đập với đời sống nhân dân lao động.Tuy nhiên, đỉnh cao nhân cách của Nguyễn Trãi nằm ở hai câu kết. Đứng trước cảnh đẹp, ông không chỉ hưởng lạc cho riêng mình mà lại mơ ước về một chiếc đàn của vua Nghiêu, vua Thuấn (Ngu cầm) để gảy khúc hát thái bình: "Dân giàu đủ khắp đòi phương". Đây chính là tư tưởng "Lấy dân làm gốc" xuyên suốt cuộc đời Nguyễn Trãi. Niềm vui của ông chỉ thực sự trọn vẹn khi thấy "dân giàu đủ", thấy cuộc sống của mọi người ở khắp mọi nơi được ấm no, hạnh phúc. Khát vọng này nâng tầm bài thơ từ một bức tranh phong cảnh thuần túy trở thành một áng văn đầy tính nhân văn và tư tưởng chính trị tiến bộ.
"Cảnh ngày hè" không chỉ là minh chứng cho tài năng miêu tả thiên nhiên bậc thầy của Nguyễn Trãi với thể thơ thất ngôn xen lục ngôn độc đáo, mà còn là bức chân dung tự họa về một vĩ nhân có tâm hồn lộng gió thời đại. Bài thơ mãi mãi là một bài học sâu sắc về sự gắn kết giữa con người và thiên nhiên, giữa tình yêu cái đẹp và trách nhiệm với cuộc đời.Thể thơ: Thất ngôn bát cú Đường luật.
Câu 2Những hình ảnh nói về nét sinh hoạt hàng ngày đạm bạc, thanh cao:
- Công cụ lao động: Mai, cuốc, cần câu.
- Thức ăn dân dã theo mùa: Măng trúc, giá.
- Nơi sinh hoạt gần gũi thiên nhiên: Hồ sen, ao.
trong hai câu thơ đầu, biện pháp tu từ liệt kê được sử dụng qua các danh từ chỉ công cụ lao động như "mai", "cuốc", "cần câu" kết hợp với số từ "một" được lặp lại ba lần. Cách liệt kê này tạo ra một nhịp điệu chậm rãi, thong dong, gợi lên hình ảnh một lão nông tri điền đang sẵn sàng cho công việc chân tay giản dị. Qua đó, tác giả khẳng định lối sống tự cung tự cấp, không phụ thuộc vào lợi lộc triều đình và bộc lộ tâm thế ung dung, tự tại giữa chốn thôn quê. Liệt kê còn giúp nhấn mạnh sự đối lập giữa cái đơn sơ của vật chất với cái phong phú của tâm hồn thi sĩ. Đoạn thơ trở nên sinh động hơn, giúp người đọc hình dung rõ nét chân dung của một vị đại tri thức đang hòa mình vào đời sống lam lũ nhưng thanh sạch
câu 4
Quan niệm "dại - khôn" của Nguyễn Bỉnh Khiêm trong hai câu thực là một cách nói ngược đầy thâm thúy, mang đậm chất triết lý và sự mỉa mai đối với thói đời. Ông tự nhận mình là "dại" khi tìm về "nơi vắng vẻ" – chốn thiên nhiên yên tĩnh, không tranh giành, nơi tâm hồn được tự do và thanh thản. Ngược lại, ông gọi người đời là "khôn" khi tìm đến "chốn lao xao" – nơi cửa quyền, đầy rẫy những đua chen, danh lợi và thị phi bạc bẽo. Tuy nhiên, cái "dại" của ông thực chất là cái "khôn" của một bậc trí giả nhìn thấu sự giả tạm của vinh hoa, còn cái "khôn" của người đời lại là cái "dại" khi tự giam mình vào vòng danh lợi luẩn quẩn. Qua cách sử dụng từ ngữ đối lập, Nguyễn Bỉnh Khiêm khẳng định một bản lĩnh sống vững vàng, dám đi ngược lại xu thế chung để bảo vệ nhân cách trong sạch. Đây là lối nói hóm hỉnh, trí tuệ nhằm đề cao giá trị của cuộc sống ẩn dật thanh cao và phê phán xã hội đương thời.
Câu 5
Qua bài thơ "Nhàn", vẻ đẹp nhân cách của Nguyễn Bỉnh Khiêm hiện lên vô cùng cao khiết với triết lý sống hòa hợp cùng thiên nhiên và giữ mình tránh xa bụi trần danh lợi. Ông không chỉ là một nhà trí thức uyên thâm nhìn thấu sự vô thường của phú quý "tựa chiêm bao", mà còn là một con người bản lĩnh, sẵn sàng từ bỏ chốn lầu son gác tía để về với mai, với cuốc. Nhân cách ấy toát lên sự tự trọng, kiên định giữa một xã hội đầy rẫy những nhiễu nhương và sự băng hoại đạo đức. Nguyễn Bỉnh Khiêm đã chọn cho mình một lối sống thanh bần nhưng thanh cao, lấy lao động làm niềm vui và lấy thiên nhiên làm bạn tâm giao. Đó chính là vẻ đẹp của một trí tuệ lớn, một nhân cách lớn luôn giữ cho tâm hồn được an nhiên và sạch trong trước mọi cám dỗ của cuộc đời.
câu 1
Nghệ thuật lập luận của Nguyễn Trãi trong "Chiếu cầu hiền tài" là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý lẽ sắc sảo và tình cảm chân thành, tạo nên sức thuyết phục mạnh mẽ. Trước hết, ông xây dựng một hệ thống lập luận chặt chẽ, đi từ quy luật khách quan đến nhu cầu thực tiễn của đất nước. Bằng cách dẫn ra những tấm gương sáng trong lịch sử đời Hán, Đường, Nguyễn Trãi đã tạo ra một cơ sở tiền đề vững chắc, khẳng định việc tiến cử hiền tài là cốt lõi của thịnh trị. Ngôn ngữ trong văn bản vừa mang tính trang trọng của một tờ chiếu mệnh, vừa có sự mềm dẻo, khiêm nhường của một lời mời gọi thiết tha. Tác giả sử dụng những hình ảnh so sánh giàu sức gợi như "gần vực sâu" để diễn tả nỗi lo lắng của nhà vua, từ đó khơi dậy tinh thần trách nhiệm của người tài. Cách đặt vấn đề trực diện, tháo gỡ mọi rào cản về tâm lý như nỗi lo "đem ngọc bán rao" cho thấy sự thấu hiểu tâm lý sâu sắc. Tóm lại, bằng tư duy logic và bút pháp nghị luận bậc thầy, Nguyễn Trãi đã biến một văn bản hành chính thành một áng văn đầy sức lay động lòng người.câu 2
Từ thế kỷ XV, trong tờ "Chiếu cầu hiền tài", vua Lê Thái Tổ đã từng khẳng định: "Được thịnh trị tất ở việc cử hiền, được hiền tài tất do sự tiến cử". Lời dạy của cha ông cho thấy nhân tài luôn là "nguyên khí quốc gia", là đầu tàu dẫn dắt đất nước đi đến phồn vinh. Tuy nhiên, trong thời đại toàn cầu hóa hiện nay, nước ta đang đứng trước một bài toán đau xót mang tên "chảy máu chất xám" – khi những khối óc ưu tú nhất lại chọn cách rời xa quê hương để cống hiến cho những miền đất lạ.
"Chảy máu chất xám" là thuật ngữ dùng để chỉ sự di chuyển của nguồn nhân lực có trình độ cao, các nhà khoa học và chuyên gia từ quốc gia này sang quốc gia khác. Tại Việt Nam, hiện tượng này diễn ra dưới nhiều hình thức, nhưng nổi cộm nhất là việc những cá nhân xuất sắc đi du học nhưng không trở về. Hãy nhìn vào những quán quân của cuộc thi "Đường lên đỉnh Olympia" – một sân chơi trí tuệ uy tín nhất dành cho học sinh trung học. Thật đáng suy ngẫm khi trong số hơn hai mươi quán quân, đại đa số đều chọn định cư và làm việc tại Australia thay vì trở về cống hiến cho Việt Nam. Không chỉ vậy, nhiều nhà khoa học tên tuổi trong các lĩnh vực như công nghệ sinh học hay AI cũng chọn các phòng thí nghiệm hiện đại tại Mỹ, Nhật Bản để làm việc vì ở đó họ có đủ điều kiện để thực hiện những khát vọng nghề nghiệp lớn lao.
Nguyên nhân của hiện trạng này trước hết bắt nguồn từ sự chênh lệch về môi trường làm việc và chế độ đãi ngộ. Ở các nước phát triển, mức lương dành cho chuyên gia cao gấp nhiều lần so với trong nước, đi kèm với đó là hệ thống trang thiết bị nghiên cứu tối tân và quy trình làm việc chuyên nghiệp. Bên cạnh đó, cơ chế trọng dụng nhân tài tại Việt Nam đôi khi vẫn còn nặng tính hành chính, thiếu sự minh bạch trong bổ nhiệm, khiến những người có thực tài cảm thấy bị thui chột ý chí. Khi một người tài nhìn thấy sự nỗ lực của mình không được đánh giá công bằng bằng "con ông cháu cha", họ sẽ dễ dàng nảy sinh tâm lý tìm kiếm một vùng đất mới công bằng hơn.
Hậu quả của việc "chảy máu chất xám" là vô cùng to lớn. Nó khiến đất nước lãng phí một nguồn vốn đầu tư khổng lồ cho giáo dục cơ bản nhưng lại để quốc gia khác hưởng lợi từ thành quả lao động. Sự thiếu vắng đội ngũ đầu đàn trong các ngành công nghệ cốt lõi khiến Việt Nam dễ rơi vào cái bẫy thu nhập trung bình và tụt hậu so với các cường quốc trên thế giới. Nhân tài ra đi không chỉ mang theo kiến thức, mà còn mang theo cả khát vọng và năng lực đổi mới sáng tạo – những thứ vốn là động lực chính để thúc đẩy nền kinh tế.
Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần một cuộc cách mạng trong tư duy quản lý nhân sự. Chính phủ và các doanh nghiệp cần tạo ra một "hệ sinh thái" cho người tài, nơi họ không chỉ được trả lương cao mà còn được tôn trọng và tự do sáng tạo. Cần xóa bỏ các rào cản về thủ tục hành chính và xây dựng cơ chế tiến cử minh bạch như tinh thần "Chiếu cầu hiền tài" năm xưa. Chúng ta không thể ép buộc người tài ở lại bằng mệnh lệnh hành chính, mà phải thu hút họ bằng "đất lành" để "chim đậu".
Khép lại vấn đề, "chảy máu chất xám" là một thực trạng buồn nhưng cũng là hồi chuông cảnh tỉnh cho việc sử dụng và trân trọng nhân tài. Đất nước chỉ có thể thực sự cất cánh khi những người con ưu tú nhất thấy rằng quê hương chính là nơi tốt nhất để họ hiện thực hóa ước mơ. Mỗi cá nhân trí thức cũng cần có cái tâm với nguồn cội, nhưng trước hết, quốc gia cần mở rộng vòng tay bằng những hành động thực tế để "nguyên khí" mãi mãi là sức mạnh của dân tộc Việt Nam.
Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận.
Câu 2Chủ thể bài viết: Vua Lê Thái Tổ (Lê Lợi) (văn bản do Nguyễn Trãi soạn thảo theo lệnh vua).
câu 3
Mục đích chính của văn bản là kêu gọi, thuyết phục những người có tài, có đức ra giúp triều đình xây dựng đất nước sau thời kỳ chiến tranh. Để đạt được mục đích đó, văn bản nêu ra ba đường lối tiến cử linh hoạt và rộng mở. Thứ nhất, các quan đại thần từ tam phẩm trở lên có trách nhiệm quan sát và tiến cử người tài ở cả triều đình lẫn thôn dã. Thứ hai, những người tài năng nhưng địa vị thấp kém, đang náu mình ở hàng binh lính hoặc đồng nội có thể tự mình đề đạt, ứng tuyển. Thứ ba, nhà vua khuyến khích các bực quân tử không nên câu nệ tiểu tiết hay sợ tiếng "đem ngọc bán rao" mà hãy tự tin đem tài năng cống hiến cho dân tộc. Những chính sách này cho thấy sự trọng dụng nhân tài một cách thực tế và không phân biệt xuất thân. Cách tiếp cận đa chiều này giúp nhà vua không bỏ sót bất kỳ nhân tài nào trong thiên hạ.
câu 4
Để minh chứng cho luận điểm vua trị vì thiên hạ phải lấy việc cử hiền làm đầu, người viết đã đưa ra một hệ thống dẫn chứng lịch sử phong phú từ các triều đại thịnh trị ở Trung Quốc. Tác giả nhắc đến các cặp quan lại nổi tiếng như Tiêu Hà tiến Tào Tham, Nguy Vô Tri tiến Trần Bình (đời Hán), hay Địch Nhân Kiệt tiến Trương Cửu Linh (đời Đường). Cách nêu dẫn chứng này rất thuyết phục vì nó sử dụng những gương sáng trong lịch sử mà giới trí thức thời bấy giờ đều am hiểu và tôn sùng. Việc liệt kê hàng loạt tên tuổi lớn theo dòng thời gian cho thấy sự tiến cử là truyền thống tốt đẹp của các đời minh quân. Những dẫn chứng này vừa làm tăng sức nặng cho lập luận, vừa tạo ra một quy chuẩn đạo đức để các quan lại đương thời soi chiếu. Điều này cho thấy tầm nhìn chiến lược và kiến thức uyên thâm của chủ thể bài viết trong việc thuyết phục người nghe.
câu 5
Thông qua nội dung tờ chiếu, chủ thể bài viết hiện lên là một bậc minh quân có lòng yêu nước thương dân nồng nàn và tinh thần cầu thị cao độ. Nhà vua bộc lộ thái độ khiêm nhường, thành tâm khi tự nhận mình đang gánh vác trách nhiệm nặng nề và "sớm khuya lo sợ" vì chưa tìm được người giúp việc. Phẩm chất đáng quý nhất chính là sự trọng hiền, biết lắng nghe và trân trọng giá trị của con người, không phân biệt đẳng cấp hay địa vị xã hội. Ông là người có tư tưởng tiến bộ, thực tế, luôn đặt lợi ích của quốc gia và sự thịnh trị của đời sống nhân dân lên trên hết. Thái độ rộng mở, không câu nệ tiểu tiết cho thấy một nhân cách lớn, một trái tim luôn mở rộng cửa đón chờ nhân tài. Có thể khẳng định, chủ thể bài viết là hiện thân của một vị lãnh đạo tài ba, có tầm nhìn xa trông rộng và đầy lòng bao dung.
câu 1
Phương thức biểu đạt chính trong bài là Tự sự.
câu 2
Nhân vật trung tâm trong bài là Bê-li-cốp.
câu 3
Văn bản "Người trong bao" được kể theo ngôi thứ ba, thông qua lời kể của nhân vật Bu-rơ-kin, một người bạn đồng nghiệp của Bê-li-cốp. Việc sử dụng ngôi kể này mang lại cái nhìn khách quan, giúp người đọc hình dung chân thực về một nhân vật có những thói quen kỳ quái. Nhờ cách kể này, những chi tiết về chân dung và tâm lý của Bê-li-cốp hiện lên một cách sinh động, đa chiều dưới sự quan sát tỉ mỉ. Ngoài ra, ngôi kể thứ ba còn cho phép người kể chuyện linh hoạt thay đổi điểm nhìn, từ việc tả thực vẻ ngoài đến việc phân tích những ảnh hưởng tiêu cực của nhân vật lên cộng đồng. Điều này giúp tác phẩm không chỉ là một câu chuyện cá nhân mà còn mang tính khái quát xã hội cao
câu 4
Chân dung của Bê-li-cốp hiện lên vô cùng đặc biệt với những lớp vỏ bọc kín mít từ đôi giày cao su, chiếc ô đến cái áo bành tô cốt bông. Ngay cả những vật dụng nhỏ nhất như chiếc đồng hồ hay con dao gọt bút chì của hắn cũng được cẩn thận đặt trong những cái bao riêng biệt. Hình ảnh hắn luôn giấu mặt sau cổ áo bẻ đứng và lỗ tai nhét bông cho thấy một khát vọng mãnh liệt muốn tách biệt hoàn toàn với thế giới bên ngoài. Từ những chi tiết ngoại hình ấy, nhan đề "Người trong bao" đã mang một ý nghĩa ẩn dụ sâu sắc về lối sống của nhân vật. "Bao" ở đây không chỉ là những vật dụng hữu hình mà còn là cái bao về tư tưởng, là sự sợ hãi thực tại và tôn thờ những quy tắc máy móc. Bê-li-cốp chính là biểu tượng cho kiểu người hèn nhát, luôn thu mình trong vỏ ốc để trốn tránh mọi trách nhiệm và sự biến đổi của cuộc sống. Nhan đề này đã thâu tóm trọn vẹn chủ đề của tác phẩm, phê phán lối sống giáo điều đang bóp nghẹt sự tự do
câu 5
Từ cuộc đời và lối sống của Bê-li-cốp, chúng ta rút ra được bài học quý giá về sự nguy hiểm của thói thờ ơ và sự sợ hãi thái quá trước cuộc sống. Con người nếu cứ mãi thu mình trong những "cái bao" tự tạo sẽ trở nên lạc lõng, cô độc và dần bị xã hội đào thải. Bài học quan trọng nhất chính là mỗi cá nhân cần có dũng khí để bước ra khỏi vùng an toàn, dám đối mặt với thực tại dù nó có khó khăn hay nghiệt ngã. Chúng ta cần lên án lối sống máy móc, giáo điều và ích kỷ, vốn là rào cản ngăn chặn sự tiến bộ của bản thân và cộng đồng. Tình yêu thương và sự kết nối giữa người với người chỉ có thể nảy nở khi chúng ta biết mở lòng và sẻ chia thay vì giấu mình sau những lớp vỏ bọc. Cuộc sống chỉ thực sự có ý nghĩa khi ta sống một cách tích cực, có lý tưởng và không để những nỗi sợ vô hình khống chế hành động của mình. Cuối cùng, thông điệp về sự tự do tự tại, dám khẳng định cái tôi cá nhân chính là kim chỉ nam để mỗi người xây dựng một cuộc đời rực rỡ hơn.câu 1
Phương thức biểu đạt chính trong bài là Tự sự.
câu 2
Nhân vật trung tâm trong bài là Bê-li-cốp.
câu 3
Văn bản "Người trong bao" được kể theo ngôi thứ ba, thông qua lời kể của nhân vật Bu-rơ-kin, một người bạn đồng nghiệp của Bê-li-cốp. Việc sử dụng ngôi kể này mang lại cái nhìn khách quan, giúp người đọc hình dung chân thực về một nhân vật có những thói quen kỳ quái. Nhờ cách kể này, những chi tiết về chân dung và tâm lý của Bê-li-cốp hiện lên một cách sinh động, đa chiều dưới sự quan sát tỉ mỉ. Ngoài ra, ngôi kể thứ ba còn cho phép người kể chuyện linh hoạt thay đổi điểm nhìn, từ việc tả thực vẻ ngoài đến việc phân tích những ảnh hưởng tiêu cực của nhân vật lên cộng đồng. Điều này giúp tác phẩm không chỉ là một câu chuyện cá nhân mà còn mang tính khái quát xã hội cao
câu 4
Chân dung của Bê-li-cốp hiện lên vô cùng đặc biệt với những lớp vỏ bọc kín mít từ đôi giày cao su, chiếc ô đến cái áo bành tô cốt bông. Ngay cả những vật dụng nhỏ nhất như chiếc đồng hồ hay con dao gọt bút chì của hắn cũng được cẩn thận đặt trong những cái bao riêng biệt. Hình ảnh hắn luôn giấu mặt sau cổ áo bẻ đứng và lỗ tai nhét bông cho thấy một khát vọng mãnh liệt muốn tách biệt hoàn toàn với thế giới bên ngoài. Từ những chi tiết ngoại hình ấy, nhan đề "Người trong bao" đã mang một ý nghĩa ẩn dụ sâu sắc về lối sống của nhân vật. "Bao" ở đây không chỉ là những vật dụng hữu hình mà còn là cái bao về tư tưởng, là sự sợ hãi thực tại và tôn thờ những quy tắc máy móc. Bê-li-cốp chính là biểu tượng cho kiểu người hèn nhát, luôn thu mình trong vỏ ốc để trốn tránh mọi trách nhiệm và sự biến đổi của cuộc sống. Nhan đề này đã thâu tóm trọn vẹn chủ đề của tác phẩm, phê phán lối sống giáo điều đang bóp nghẹt sự tự do
câu 5
Từ cuộc đời và lối sống của Bê-li-cốp, chúng ta rút ra được bài học quý giá về sự nguy hiểm của thói thờ ơ và sự sợ hãi thái quá trước cuộc sống. Con người nếu cứ mãi thu mình trong những "cái bao" tự tạo sẽ trở nên lạc lõng, cô độc và dần bị xã hội đào thải. Bài học quan trọng nhất chính là mỗi cá nhân cần có dũng khí để bước ra khỏi vùng an toàn, dám đối mặt với thực tại dù nó có khó khăn hay nghiệt ngã. Chúng ta cần lên án lối sống máy móc, giáo điều và ích kỷ, vốn là rào cản ngăn chặn sự tiến bộ của bản thân và cộng đồng. Tình yêu thương và sự kết nối giữa người với người chỉ có thể nảy nở khi chúng ta biết mở lòng và sẻ chia thay vì giấu mình sau những lớp vỏ bọc. Cuộc sống chỉ thực sự có ý nghĩa khi ta sống một cách tích cực, có lý tưởng và không để những nỗi sợ vô hình khống chế hành động của mình. Cuối cùng, thông điệp về sự tự do tự tại, dám khẳng định cái tôi cá nhân chính là kim chỉ nam để mỗi người xây dựng một cuộc đời rực rỡ hơn.câu 1
Truyện ngắn "Con chim vàng" của Nguyễn Quang Sáng là một bản cáo trạng đanh thép về sự vô cảm và bất công trong xã hội cũ. Tác phẩm xoay quanh bi kịch của Bào, một cậu bé đi ở đợ bị ép phải trèo lên cây cao bắt chim quý cho cậu chủ nhỏ. Bằng nghệ thuật xây dựng tình huống nghịch lý, tác giả đã đặt mạng sống của một con người lên bàn cân với một thú vui phù phiếm, để rồi phơi bày bản chất tàn bạo của giai cấp thống trị. Hình ảnh con chim vàng rực rỡ, đẹp đẽ bao nhiêu thì hành động chiếm hữu nó lại nhuốm màu tàn nhẫn bấy nhiêu. Đỉnh điểm của sự đau xót là chi tiết Bào ngã xuống, đôi tay tuyệt vọng "với mãi" nhưng chỉ nhận lại sự dửng dưng từ bà chủ - người vốn chỉ xót thương cho cái chết của con chim thay vì mạng sống của đứa trẻ. Qua ngôi kể thứ ba khách quan và ngôn ngữ đậm chất hiện thực, Nguyễn Quang Sáng không chỉ bộc lộ niềm xót thương vô hạn cho những kiếp người lầm than mà còn gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh về tình người. Truyện nhắc nhở chúng ta rằng, khi sự thấu cảm biến mất và vật chất lên ngôi, con người sẽ trở nên độc ác với chính đồng loại của mình. Tác phẩm thực sự là một bài học nhân sinh sâu sắc về giá trị của lòng nhân ái.
câu 2
Trong hành trình dài rộng của nhân loại, nếu có một sức mạnh nào đó đủ lớn để hàn gắn mọi vết thương và soi sáng những góc khuất tối tăm nhất, thì đó chính là tình yêu thương. Tình yêu thương không chỉ là một khái niệm trừu tượng trong thơ ca, mà nó là sợi dây vô hình nhưng bền chặt, kết nối trái tim với trái tim, tạo nên ý nghĩa đích thực cho sự tồn tại của con người. Tình yêu thương trước hết là sự thấu hiểu, đồng cảm và sẻ chia giữa người với người. Nó bắt đầu từ những điều giản dị như cái nắm tay động viên lúc khó khăn, một lời hỏi han ân cần khi vấp ngã. Hãy nhìn vào những ngày đất nước gồng mình chống dịch Covid-19, ta thấy tình thương hiện hữu qua những "ATM gạo", những suất cơm từ thiện hay hình ảnh các bác sĩ sẵn sàng xa gia đình để vào tâm dịch. Đó chính là minh chứng cho tinh thần "lá lành đùm lá rách", khi nỗi đau của một cá nhân trở thành nỗi trăn trở của cả cộng đồng.Ý nghĩa lớn lao nhất của tình yêu thương chính là khả năng xoa dịu và chữa lành. Giữa một thế giới đầy rẫy những áp lực, cạnh tranh, một cử chỉ yêu thương có thể trở thành điểm tựa tinh thần vững chãi. Ta không thể quên câu chuyện về Mẹ Teresa, người đã dành cả cuộc đời mình để chăm sóc những người nghèo khổ nhất trong những người nghèo ở Calcutta. Bà từng nói: "Chúng ta không thể làm những điều vĩ đại, nhưng chúng ta có thể làm những điều nhỏ bé với một tình yêu vĩ đại." Chính tình thương không biên giới của bà đã hồi sinh hy vọng cho hàng triệu mảnh đời bất hạnh, biến nỗi đau thành sức mạnh.
Không chỉ mang lại giá trị cho người nhận, tình yêu thương còn là món quà vô giá đối với người cho đi. Khi biết yêu thương, tâm hồn chúng ta trở nên phong phú, rộng mở và thanh thản hơn. Một dẫn chứng cảm động khác chính là nghệ sĩ Quyền Linh, dù đã là người nổi tiếng nhưng anh vẫn lặn lội khắp các vùng quê nghèo, đi chân đất để giúp đỡ những hoàn cảnh khó khăn. Sự cho đi ấy không khiến anh nghèo đi mà trái lại, nó làm giàu thêm nhân cách và niềm tin của mọi người vào sự tử tế trong cuộc đời. Một xã hội giàu tình thương là một xã hội tiến bộ, nơi con người không chỉ sống cho riêng mình mà còn biết vì lợi ích chung.Tuy nhiên, trong cuộc sống hiện đại, sự vô cảm đang dần len lỏi và làm xói mòn những giá trị đạo đức. Có những người chỉ mải mê đuổi theo vật chất mà quên mất việc quan tâm đến những người xung quanh, giống như bà chủ trong truyện "Con chim vàng" coi mạng người không bằng một con vật cảnh. Lối sống ích kỷ, thờ ơ trước nỗi đau của đồng loại chính là "vết sẹo" của xã hội. Tình yêu thương chân chính phải đi kèm với hành động thiết thực, chứ không chỉ dừng lại ở những lời nói sáo rỗng trên môi
Suy cho cùng, tình yêu thương là "ngọn lửa" sưởi ấm tâm hồn và là "chiếc cầu" nối liền những bờ vui. Mỗi chúng ta hãy học cách mở lòng mình, biết trân trọng và lan tỏa tình yêu thương từ những việc làm nhỏ bé nhất hàng ngày. Bởi lẽ, đúng như nhà văn Nam Cao từng quan niệm: "Ở đời này không có gì tốt đẹp bằng sự thương yêu". Khi có tình yêu thương dẫn lối, cuộc đời này sẽ thực sự là một vườn hoa rực rỡ và ngát hương
câu 1
Phương thức biểu đạt chính của đoạn trích "Con chim vàng" của Nguyễn Quang Sáng là tự sự
câu 2
Bà chủ bắt Bào – một đứa trẻ đi ở đợ – phải trèo lên ngọn cây cao hiểm trở để bắt cho bằng được con chim vàng về cho cậu chủ chơi.
Đây là tình huống đối lập gay gắt giữa sự an toàn của con người (thằng Bào) và thú vui phù phiếm của kẻ giàu (bắt chim). Qua đó, bộc lộ sự vô tâm, tàn nhẫn của giai cấp chủ nô/địa chủ
câu 3
Đoạn trích được kể theo ngôi thứ ba. Cách kể này giúp câu chuyện hiện lên khách quan, chân thực và bao quát được toàn bộ sự việc. Nhờ đó, tác giả dễ dàng khắc họa sự đối lập gay gắt giữa nỗi đau đớn của thằng Bào và sự vô cảm của bà chủ, làm tăng sức thuyết phục cho việc tố cáo bất công xã hội và khơi gợi lòng trắc ẩn nơi người đọccâu 4
Chi tiết trên là một hình ảnh đầy ám ảnh, lột tả bi kịch tột cùng về thân phận con người. Hành động "với mãi, với mãi" của Bào không chỉ là bản năng sinh tồn mà còn là khát vọng được cứu giúp, được che chở trong giây phút cận kề cái chết. Tuy nhiên, hình ảnh bàn tay bà chủ thò xuống không phải để nắm lấy tay em mà chỉ để quan tâm đến con chim vàng, khiến cái kết "chẳng với được ai" trở nên nghiệt ngã. Sự đối lập giữa nỗ lực tuyệt vọng của đứa trẻ mồ côi và sự thờ ơ của kẻ giàu sang đã phơi bày sự cô độc tuyệt đối của người nghèo trong xã hội cũ. Qua đó, tác giả không chỉ tố cáo sự tàn nhẫn, vô cảm đến mức đóng băng của giai cấp thống trị mà còn khơi gợi niềm xót thương sâu sắc cho những kiếp người nhỏ bé bị coi rẻ hơn cả một vật tiêu khiển
câu 5
Nhân vật Bào là hình ảnh đại diện cho những kiếp người nhỏ bé, đáng thương trong xã hội cũ. Ở Bào hội tụ sự hiền lành, hiếu thảo và đức tính chịu khó, nhưng lại bị đẩy vào bi kịch nghiệt ngã khi phải đi ở đợ trừ nợ từ lúc còn quá nhỏ. Hình ảnh Bào liều mình trèo cây bắt chim không chỉ cho thấy sự cam chịu, nhẫn nhục mà còn bộc lộ nỗi sợ hãi, cô độc của một đứa trẻ bị tước đoạt quyền sống, quyền vui chơi. Qua nhân vật này, Nguyễn Quang Sáng đã gửi gắm lòng thương cảm, xót xa sâu sắc trước thân phận trẻ em nghèo khổ. Đồng thời, tác giả thể hiện thái độ phê phán, tố cáo quyết liệt sự tàn nhẫn, vô cảm của giai cấp giàu có – những kẻ coi trọng vật chất và thú vui ích kỷ hơn cả mạng sống con người. Đó là tiếng nói nhân đạo, đòi quyền được yêu thương và tôn trọng cho những con người lầm than
Để diện tích của cả khung ảnh lớn nhất là 513 cm2,độ rộng viền khung ảnh tối đa là: x=1
a) \(\cos a\) = 33/65
b) 𝑑1 ∶ 4𝑥 −3𝑦 +12 =
𝑑2 ∶ 4𝑥 −3𝑦 −48 =