Tạ Ngọc Bích
Giới thiệu về bản thân
Khi bấm vào lá cờ xanh:
Xóa tất cả (để vẽ mới).
Nhấc bút lên, đi tới điểm (x: -50, y: 0), đặt hướng bằng 90.
Đặt bút xuống.
Vẽ hình vuông (Cạnh 1, 2, 3, 4):
Lặp lại 4 lần:
Di chuyển 100 bước.
Quay sang phải 90 độ.
Di chuyển đến vị trí vẽ tam giác:
Di chuyển 100 bước (để tới góc trên bên phải).
Quay sang phải 30 độ (để tạo góc so với cạnh đứng của hình vuông).
Vẽ hình tam giác đều (Cạnh 5, 6 và cạnh chung):
Lặp lại 3 lần:
Di chuyển 100 bước.
Quay sang phải 120 độ.
Bản mẫu (template) hữu ích hơn khi cần tạo bài trình chiếu với chủ đề cụ thể vì nó chứa cấu trúc và nội dung gợi ý, giúp tạo bài trình chiếu đồng bộ, chuyên nghiệp mà không mất nhiều thời gian.
Đánh số trang là kỹ thuật thiết yếu trong soạn thảo văn bản, giúp sắp xếp tài liệu khoa học, chuyên nghiệp và dễ dàng tra cứu, quản lý. Việc này hỗ trợ tạo mục lục tự động, định vị thông tin nhanh chóng, tránh nhầm lẫn khi in ấn và nâng cao tính thẩm mỹ cho các báo cáo, luận văn hay tài liệu dài . đóng vai trò cốt lõi trong việc quản lý và tổ chức tài liệu, giúp người đọc dễ dàng theo dõi, tra cứu nội dung, đồng thời nâng cao tính chuyên nghiệp cho văn bản.
Một số biện pháp hạn chế khí thải:
- *Sử dụng công nghệ sạch*: Áp dụng công nghệ sản xuất tiên tiến, giảm phát thải.
- *Xử lý khí thải*: Lắp đặt hệ thống lọc, hấp thụ khí độc (scrubber, than hoạt tính).
- *Chuyển đổi năng lượng*: Dùng năng lượng tái tạo (mặt trời, gió).
- *Kiểm soát chặt*: Giám sát, xử phạt vi phạm môi trường.
- *Trồng cây xanh*: Tăng khả năng hấp thụ CO2
- Gọi x = nFe, y = nAl
- Fe + 2HCl → FeCl2 + H2
- 2Al + 6HCl → 2AlCl3 + 3H2
- Ta có:
56x + 27y = 9,65
x + 1,5y = 8,05675/22,4 = 0,36
- Giải hệ: x = 0,1; y = 0,15
- m = mFeCl2 + mAlCl3 = 0,1×127 + 0,15×133,5 = 32,725 g
→ m = 32,725 g
a) *Hiện tượng:* Xuất hiện kết tủa trắng AgCl.
Phương trình: CaCl2 + 2AgNO3 → 2AgCl↓ + Ca(NO3)2
b) *Tính khối lượng AgCl:*
- nCaCl2 = 0,555/111 = 0,005 mol
- nAgNO3 = 1,7/170 = 0,01 mol
- AgNO3 hết, CaCl2 dư
- nAgCl = nAgNO3 = 0,01 mol
- mAgCl = 0,01 × 143,5 = 1,435 g
c) *Nồng độ mol:*
- Vdd = 30 + 70 = 100 ml = 0,1 L
- CaCl2 dư: 0,005 - 0,005 = 0 mol (hết)
- Ca(NO3)2: 0,005 mol → CM = 0,005/0,1 = 0,05 M
1. Fe + H2SO4 → FeSO4 + H2↑
2. FeSO4 + 2NaOH → Fe(OH)2↓ + Na2SO4
3. Fe(OH)2 + 2HCl → FeCl2 + 2H2O
4. FeCl2 + 2AgNO3 → Fe(NO3)2 + 2AgCl↓
*Phản ứng tỏa nhiệt:*
Đốt cháy than (C) trong oxy (O2) tạo thành khí carbon dioxide (CO2):
C + O2 → CO2
ΔH < 0 (tỏa nhiệt)
*Phản ứng thu nhiệt:*
Nung đá vôi (CaCO3) tạo thành vôi sống (CaO) và khí carbon dioxide (CO2):
CaCO3 → CaO + CO2
ΔH > 0 (thu nhiệt)
Phản ứng tỏa nhiệt giải phóng năng lượng, còn phản ứng thu nhiệt hấp thụ năng lượng ¹ ².
😊\(\) \(\)
Trong danh sách, các oxide là:
- BaO (Oxide bari)
- CO2 (Oxide carbon, carbon dioxide)
- NO (Oxide nitric)
- P2O5 (Oxide phosphorus)
Vậy có 4 chất là oxide 😊.
a) Hòa tan bột sắn dây vào nước → *Biến đổi vật lí* (chỉ thay đổi trạng thái, không tạo chất mới)
b) Thức ăn bị ôi thiu → *Biến đổi hóa học* (có phản ứng hóa học xảy ra, tạo chất mới)
c) Hòa tan vôi sống vào nước để tôi vôi → *Biến đổi hóa học* (vôi sống phản ứng với nước tạo vôi tôi)
d) Đá viên tan chảy thành nước → *Biến đổi vật lí* (chỉ thay đổi trạng thái từ rắn sang lỏng)
e) Nghiền gạo thành bột gạo → *Biến đổi vật lí* (thay đổi kích thước, không đổi chất)
g) Đốt than để sưởi ấm → *Biến đổi hóa học* (than cháy, tạo CO2 và nhiệt)