Nguyễn Thu Trang

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thu Trang
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


Lí lẽ:

-“Trời cho thì trời lại lấy đi. Những cơn bốc đồng thường ngắn ngủi.”: Phản bác quan niệm về sự phụ thuộc vào tài năng bẩm sinh, cho rằng cảm hứng tức thời không bền vững.

-“Tôi rất biết những câu thơ hay đều kì ngộ, nhưng là kì ngộ kết quả của một thành tâm kiên trì, một đa mang đắm đuối, làm động lòng quỷ thần, chứ không phải may rủi đơn thuần.”: Khẳng định “kì ngộ” trong thơ ca là kết quả của lao động nghiêm túc, chứ không phải do may mắn.

-“Làm thơ không phải đánh quả. Và không ai trúng số độc đắc suốt đời.”: So sánh việc làm thơ với đánh bạc để bác bỏ quan niệm sáng tác là sự may rủi.

-“Vứt thánh bỏ trí được lắm. Nhưng trước khi vứt, khi bỏ phải có đã chứ.”: Bác bỏ quan điểm hiểu lầm “vứt thánh bỏ trí” là khuyến khích sự vô văn hóa, nhấn mạnh tầm quan trọng của nền tảng kiến thức và rèn luyện.

-“Các nhà thơ Việt Nam thường chín sớm nên cũng tàn lụi sớm.”: Phản bác định kiến về sự tàn lụi sớm của tài năng thơ ca Việt Nam.

-“Mà trời tuy là kho vô tận, thường khí cũng bủn xỉn lắm. Hình như tất cả những người “chơ” đều bủn xỉn. Và hoàn toàn sống dựa vào viện trợ, dầu là hào phóng, vô tư nhất nhiều khi còn khổ quá đi ăn mày.”: So sánh việc sống dựa vào “vốn trời cho” với việc ăn mày, nhấn mạnh sự khó khăn và bấp bênh khi không có nội lực tự thân.

-“Cái trẻ, cái già của nhà thơ quyết định không phải đo ở tuổi trời, mà ở nội lực của chữ.”: Khẳng định sự trẻ trung, sung sức của nhà thơ nằm ở khả năng sáng tạo ngôn từ.

Bằng chứng:

-Tôn-xtôi: Chữa đi chữa lại cuốn “Chiến tranh và hòa bình”.

-Phlô-be: Cân nhắc từng chữ như “thầy lang bốc thuốc”.

-Lý Bạch, Xa-a-đi, Gớt, Ta-go: Những nhà thơ lớn tuổi vẫn thu hoạch “mùa thơ dậy thì”.

-Pi-cát-xô: “Người ta cần rất nhiều thời gian để trở nên trẻ.” (câu nói thâm thúy).

-Ét-mông Gia-bét: “Chữ bầu lên nhà thơ.”

-Gít-đơ hoặc Pét-xoa: Nhận xét về Vích-to Huy-gô, rằng ông “nhiều lần tưởng mình là Huy-gô”, ám chỉ việc thiên tài cũng có lúc không “tái cử” được làm nhà thơ qua cuộc bỏ phiếu của chữ.

Nhận xét:Tác giả đã đưa ra những lí lẽ sắc bén và các dẫn chứng thuyết phục từ các nhà văn, nhà thơ nổi tiếng thế giới để phản bác những quan niệm sai lầm về sáng tác thơ ca. Cách lập luận của ông vừa logic, vừa giàu hình ảnh, thể hiện một tư duy sâu sắc về nghề thơ và lao động nghệ thuật. Ông không phủ nhận hoàn toàn tài năng bẩm sinh nhưng đặt nó trong bối cảnh của lao động nghiêm túc và sự rèn luyện không ngừng.

Ý kiến “nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ” đề cao:

-Sự cần cù và kiên trì: Tác giả nhấn mạnh rằng làm thơ không chỉ dựa vào tài năng bẩm sinh hay cảm hứng tức thời, mà đòi hỏi một quá trình lao động miệt mài, bền bỉ như người nông dân làm việc trên đồng ruộng.

-Sự trân trọng chữ nghĩa: “Đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ” cho thấy sự quý giá và công phu trong việc tạo ra từng câu chữ, từng ý thơ. Nhà thơ phải đầu tư cả tâm sức, trí tuệ và cả mồ hôi để “gặt hái” được những “hạt chữ” đắt giá.

Phản bác quan niệm “thiên phú”: Câu nói này là lời bác bỏ quan niệm cho rằng thơ ca chỉ là sản phẩm của tài năng trời cho, mà khẳng định vai trò không thể thiếu của lao động nghệ thuật nghiêm túc.

Tác giả bày tỏ sự ghét đối với “cái định kiến quái gở” cho rằng các nhà thơ Việt Nam thường chín sớm nên cũng tàn lụi sớm. Ông cũng không mê những nhà thơ “thần đồng”, những người chủ yếu sống bằng “vốn trời cho” và những “cơn bốc đồng” thường ngắn ngủi trong sáng tác.


Ngược lại, ông ưa những nhà thơ “một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ”. Ông cũng trân trọng những nhà thơ đã “ở vào buổi chiều tóc bạc vẫn thu hoạch những mùa thơ dậy thì”, những người có “nội lực của chữ” vượt qua giới hạn tuổi tác.

1. Những đoạn, những câu nói về trẻ em:

- Đoạn 1: Kể về hành động và lời nói của đứa bé giúp tác giả sắp xếp đồ đạc.

-Đoạn 3: “Họa sĩ đưa tấm lòng mình về trạng thái hồn nhiên như trẻ nhỏ để miêu tả trẻ em, đồng thời cũng đặt lòng mình vào biểu cảm đau khổ của người ăn mày để khắc hoạ ăn mày.”


- Lý do tác giả nhắc nhiều đến trẻ em:

+ Trẻ em là hiện thân của sự đồng cảm thuần khiết: Câu chuyện về đứa bé giúp tác giả nhận ra giá trị của sự đồng cảm trong việc cảm nhận cái đẹp và sáng tạo nghệ thuật. Đứa bé hành động một cách tự nhiên, không vụ lợi, chỉ đơn giản là vì “thấy chúng như thế, cháu cứ bứt rứt không yên!”, thể hiện một tấm lòng đồng cảm chân thành, trong sáng.

+Trẻ em có khả năng cảm nhận thế giới một cách trực quan, sinh động: Trẻ em nhìn thế giới bằng con mắt ngây thơ, không bị ràng buộc bởi những quy tắc, định kiến của người lớn. Điều này giúp chúng cảm nhận được những điều mà người lớn thường bỏ qua, như “Đồng hồ quả quýt úp mặt xuống bàn, nó bực bội lắm đấy!”, “Giày chiếc xuôi chiếc ngược, làm sao chúng nói chuyện được với nhau?”.

+ Người nghệ sĩ cần học hỏi sự hồn nhiên, trong sáng của trẻ em: Để có thể sáng tạo ra những tác phẩm nghệ thuật chân chính, người nghệ sĩ cần phải đưa tấm lòng mình về “trạng thái hồn nhiên như trẻ nhỏ”, tức là phải gạt bỏ những toan tính, vụ lợi, để có thể cảm nhận thế giới một cách trọn vẹn và sâu sắc.


2.


- Điểm tương đồng giữa trẻ em và người nghệ sĩ:

+ Lòng đồng cảm: Cả trẻ em và người nghệ sĩ đều có khả năng đồng cảm với mọi sự vật, hiện tượng trong thế giới. Tuy nhiên, lòng đồng cảm của người nghệ sĩ có thể rộng lớn hơn, bao la hơn, trải khắp “vạn vật có tình cũng như không có tình”.

+ Sự hồn nhiên, trong sáng: Cả trẻ em và người nghệ sĩ đều có khả năng nhìn thế giới bằng con mắt không bị vẩn đục bởi những toan tính, vụ lợi. Điều này giúp họ cảm nhận được vẻ đẹp tiềm ẩn trong những điều bình dị nhất.

+ Khả năng cảm nhận cái đẹp: Cả trẻ em và người nghệ sĩ đều có khả năng cảm nhận cái đẹp một cách trực quan, sinh động, không bị giới hạn bởi những quy tắc, chuẩn mực thông thường.


- Cơ sở hình thành sự khâm phục, trân trọng trẻ em của tác giả:

+ Sự đồng cảm thuần khiết của trẻ em: Tác giả “phục sát đất tấm lòng đồng cảm phong phú của chú bé này” vì đứa bé đã hành động một cách tự nhiên, không hề có ý định “dọn dẹp hộ chú”, mà chỉ đơn giản là không thể chịu được khi thấy mọi thứ không được “dễ chịu”.

+ Khả năng cảm nhận thế giới một cách trực quan, sinh động của trẻ em: Tác giả nhận ra rằng, những lời nói ngộ nghĩnh của đứa bé (“Đồng hồ quả quýt úp mặt xuống bàn, nó bực bội lắm đấy!”, “Giày chiếc xuôi chiếc ngược, làm sao chúng nói chuyện được với nhau?”) thực chất là những cảm nhận sâu sắc về thế giới xung quanh, là “tâm cảnh trước cái đẹp”.

+ Trẻ em là hình mẫu lý tưởng cho người nghệ sĩ: Tác giả cho rằng, để trở thành một nghệ sĩ thực thụ, người ta cần phải học hỏi sự hồn nhiên, trong sáng và lòng đồng cảm thuần khiết của trẻ em.

1. Những đoạn, những câu nói về trẻ em:

- Đoạn 1: Kể về hành động và lời nói của đứa bé giúp tác giả sắp xếp đồ đạc.

-Đoạn 3: “Họa sĩ đưa tấm lòng mình về trạng thái hồn nhiên như trẻ nhỏ để miêu tả trẻ em, đồng thời cũng đặt lòng mình vào biểu cảm đau khổ của người ăn mày để khắc hoạ ăn mày.”


- Lý do tác giả nhắc nhiều đến trẻ em:

+ Trẻ em là hiện thân của sự đồng cảm thuần khiết: Câu chuyện về đứa bé giúp tác giả nhận ra giá trị của sự đồng cảm trong việc cảm nhận cái đẹp và sáng tạo nghệ thuật. Đứa bé hành động một cách tự nhiên, không vụ lợi, chỉ đơn giản là vì “thấy chúng như thế, cháu cứ bứt rứt không yên!”, thể hiện một tấm lòng đồng cảm chân thành, trong sáng.

+Trẻ em có khả năng cảm nhận thế giới một cách trực quan, sinh động: Trẻ em nhìn thế giới bằng con mắt ngây thơ, không bị ràng buộc bởi những quy tắc, định kiến của người lớn. Điều này giúp chúng cảm nhận được những điều mà người lớn thường bỏ qua, như “Đồng hồ quả quýt úp mặt xuống bàn, nó bực bội lắm đấy!”, “Giày chiếc xuôi chiếc ngược, làm sao chúng nói chuyện được với nhau?”.

+ Người nghệ sĩ cần học hỏi sự hồn nhiên, trong sáng của trẻ em: Để có thể sáng tạo ra những tác phẩm nghệ thuật chân chính, người nghệ sĩ cần phải đưa tấm lòng mình về “trạng thái hồn nhiên như trẻ nhỏ”, tức là phải gạt bỏ những toan tính, vụ lợi, để có thể cảm nhận thế giới một cách trọn vẹn và sâu sắc.


2.


- Điểm tương đồng giữa trẻ em và người nghệ sĩ:

+ Lòng đồng cảm: Cả trẻ em và người nghệ sĩ đều có khả năng đồng cảm với mọi sự vật, hiện tượng trong thế giới. Tuy nhiên, lòng đồng cảm của người nghệ sĩ có thể rộng lớn hơn, bao la hơn, trải khắp “vạn vật có tình cũng như không có tình”.

+ Sự hồn nhiên, trong sáng: Cả trẻ em và người nghệ sĩ đều có khả năng nhìn thế giới bằng con mắt không bị vẩn đục bởi những toan tính, vụ lợi. Điều này giúp họ cảm nhận được vẻ đẹp tiềm ẩn trong những điều bình dị nhất.

+ Khả năng cảm nhận cái đẹp: Cả trẻ em và người nghệ sĩ đều có khả năng cảm nhận cái đẹp một cách trực quan, sinh động, không bị giới hạn bởi những quy tắc, chuẩn mực thông thường.


- Cơ sở hình thành sự khâm phục, trân trọng trẻ em của tác giả:

+ Sự đồng cảm thuần khiết của trẻ em: Tác giả “phục sát đất tấm lòng đồng cảm phong phú của chú bé này” vì đứa bé đã hành động một cách tự nhiên, không hề có ý định “dọn dẹp hộ chú”, mà chỉ đơn giản là không thể chịu được khi thấy mọi thứ không được “dễ chịu”.

+ Khả năng cảm nhận thế giới một cách trực quan, sinh động của trẻ em: Tác giả nhận ra rằng, những lời nói ngộ nghĩnh của đứa bé (“Đồng hồ quả quýt úp mặt xuống bàn, nó bực bội lắm đấy!”, “Giày chiếc xuôi chiếc ngược, làm sao chúng nói chuyện được với nhau?”) thực chất là những cảm nhận sâu sắc về thế giới xung quanh, là “tâm cảnh trước cái đẹp”.

+ Trẻ em là hình mẫu lý tưởng cho người nghệ sĩ: Tác giả cho rằng, để trở thành một nghệ sĩ thực thụ, người ta cần phải học hỏi sự hồn nhiên, trong sáng và lòng đồng cảm thuần khiết của trẻ em.

1. Những đoạn, những câu nói về trẻ em:

- Đoạn 1: Kể về hành động và lời nói của đứa bé giúp tác giả sắp xếp đồ đạc.

-Đoạn 3: “Họa sĩ đưa tấm lòng mình về trạng thái hồn nhiên như trẻ nhỏ để miêu tả trẻ em, đồng thời cũng đặt lòng mình vào biểu cảm đau khổ của người ăn mày để khắc hoạ ăn mày.”


- Lý do tác giả nhắc nhiều đến trẻ em:

+ Trẻ em là hiện thân của sự đồng cảm thuần khiết: Câu chuyện về đứa bé giúp tác giả nhận ra giá trị của sự đồng cảm trong việc cảm nhận cái đẹp và sáng tạo nghệ thuật. Đứa bé hành động một cách tự nhiên, không vụ lợi, chỉ đơn giản là vì “thấy chúng như thế, cháu cứ bứt rứt không yên!”, thể hiện một tấm lòng đồng cảm chân thành, trong sáng.

+Trẻ em có khả năng cảm nhận thế giới một cách trực quan, sinh động: Trẻ em nhìn thế giới bằng con mắt ngây thơ, không bị ràng buộc bởi những quy tắc, định kiến của người lớn. Điều này giúp chúng cảm nhận được những điều mà người lớn thường bỏ qua, như “Đồng hồ quả quýt úp mặt xuống bàn, nó bực bội lắm đấy!”, “Giày chiếc xuôi chiếc ngược, làm sao chúng nói chuyện được với nhau?”.

+ Người nghệ sĩ cần học hỏi sự hồn nhiên, trong sáng của trẻ em: Để có thể sáng tạo ra những tác phẩm nghệ thuật chân chính, người nghệ sĩ cần phải đưa tấm lòng mình về “trạng thái hồn nhiên như trẻ nhỏ”, tức là phải gạt bỏ những toan tính, vụ lợi, để có thể cảm nhận thế giới một cách trọn vẹn và sâu sắc.


2.


- Điểm tương đồng giữa trẻ em và người nghệ sĩ:

+ Lòng đồng cảm: Cả trẻ em và người nghệ sĩ đều có khả năng đồng cảm với mọi sự vật, hiện tượng trong thế giới. Tuy nhiên, lòng đồng cảm của người nghệ sĩ có thể rộng lớn hơn, bao la hơn, trải khắp “vạn vật có tình cũng như không có tình”.

+ Sự hồn nhiên, trong sáng: Cả trẻ em và người nghệ sĩ đều có khả năng nhìn thế giới bằng con mắt không bị vẩn đục bởi những toan tính, vụ lợi. Điều này giúp họ cảm nhận được vẻ đẹp tiềm ẩn trong những điều bình dị nhất.

+ Khả năng cảm nhận cái đẹp: Cả trẻ em và người nghệ sĩ đều có khả năng cảm nhận cái đẹp một cách trực quan, sinh động, không bị giới hạn bởi những quy tắc, chuẩn mực thông thường.


- Cơ sở hình thành sự khâm phục, trân trọng trẻ em của tác giả:

+ Sự đồng cảm thuần khiết của trẻ em: Tác giả “phục sát đất tấm lòng đồng cảm phong phú của chú bé này” vì đứa bé đã hành động một cách tự nhiên, không hề có ý định “dọn dẹp hộ chú”, mà chỉ đơn giản là không thể chịu được khi thấy mọi thứ không được “dễ chịu”.

+ Khả năng cảm nhận thế giới một cách trực quan, sinh động của trẻ em: Tác giả nhận ra rằng, những lời nói ngộ nghĩnh của đứa bé (“Đồng hồ quả quýt úp mặt xuống bàn, nó bực bội lắm đấy!”, “Giày chiếc xuôi chiếc ngược, làm sao chúng nói chuyện được với nhau?”) thực chất là những cảm nhận sâu sắc về thế giới xung quanh, là “tâm cảnh trước cái đẹp”.

+ Trẻ em là hình mẫu lý tưởng cho người nghệ sĩ: Tác giả cho rằng, để trở thành một nghệ sĩ thực thụ, người ta cần phải học hỏi sự hồn nhiên, trong sáng và lòng đồng cảm thuần khiết của trẻ em.