Bùi Viết Dũng
Giới thiệu về bản thân
- Tính đàn hồi: Là khả năng lò xo tự động trở lại hình dạng và kích thước ban đầu ngay khi ngừng tác dụng của ngoại lực (lực kéo hoặc lực nén).
- Độ biến dạng: Là phần chiều dài thay đổi của lò xo so với chiều dài tự nhiên ban đầu. Độ biến dạng bằng hiệu số giữa chiều dài khi bị kéo/nén và chiều dài tự nhiên.
- Độ cứng (Độ dãn/nén đơn vị): Là thước đo đặc trưng cho mỗi loại lò xo, phụ thuộc vào chất liệu, kích thước và cấu tạo. Nó biểu thị lực cần thiết để làm lò xo dãn hoặc nén thêm một đơn vị độ dài.
- Giới hạn đàn hồi: Là giới hạn lực tối đa mà lò xo có thể chịu đựng được. Nếu ngoại lực vượt quá mức giới hạn này, lò xo sẽ bị biến dạng vĩnh viễn (giãn hoặc nén quá mức) và không thể tự co giãn trở về trạng thái ban đầu. [1, 2, 3, 4, 5, 6]
Khi xe chạy vào đường vòng, tàu lượn, hoặc máy ly tâm
a.Hãy mô tả thí nghiệm hai xe va chạm đàn hồi và hiện tượng xảy ra.
- Cách tiến hành: Lắp hai quả cầu kim loại vào đầu hai xe. Đặt hai xe trên mặt phẳng nhẵn nằm ngang. Đẩy xe A tới va chạm với xe B đang đứng yên.
- Hiện tượng: Sau va chạm, xe A dừng lại (truyền toàn bộ chuyển động cho xe B), còn xe B sẽ chuyển động tiếp về phía trước với vận tốc gần bằng vận tốc của xe A trước va chạm. [1]
b. Hãy mô tả thí nghiệm hai xe va chạm mềm và hiện tượng xảy ra.
- Cách tiến hành: Thay hai quả cầu kim loại bằng hai miếng nhựa dính. Đặt xe A và xe B trên mặt phẳng nhẵn nằm ngang. Đẩy xe A tới va chạm với xe B đang đứng yên.
- Hiện tượng: Sau va chạm, hai miếng nhựa dính chặt vào nhau, làm hai xe dính lại làm một và tiếp tục chuyển động cùng vận tốc.
Khi vật cân bằng: P = Fdh => m.g = k.delta_l
a. Chiều dài lò xo khi treo m1 = 0,5 kg: Độ giãn của lò xo là: delta_l1 = (m1.g) / k = (0,5.10) / 100 = 0,05 (m) = 5 (cm) Chiều dài lúc sau: l1 = l0 + delta_l1 = 40 + 5 = 45 (cm)
b. Khối lượng m2 để l2 = 48 cm: Độ giãn của lò xo là: delta_l2 = l2 - l0 = 48 - 40 = 8 (cm) = 0,08 (m) Khối lượng vật treo là: m2 = (k.delta_l2) / g = (100.0,08) / 10 = 0,8 (kg
Khi vật cân bằng: P = Fdh => m.g = k.delta_l
a. Chiều dài lò xo khi treo m1 = 0,5 kg: Độ giãn của lò xo là: delta_l1 = (m1.g) / k = (0,5.10) / 100 = 0,05 (m) = 5 (cm) Chiều dài lúc sau: l1 = l0 + delta_l1 = 40 + 5 = 45 (cm)
b. Khối lượng m2 để l2 = 48 cm: Độ giãn của lò xo là: delta_l2 = l2 - l0 = 48 - 40 = 8 (cm) = 0,08 (m) Khối lượng vật treo là: m2 = (k.delta_l2) / g = (100.0,08) / 10 = 0,8 (kg