Đặng Hoàng Minh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Đặng Hoàng Minh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

bạn nói từ ai hỏi chưa đủ à

dêx AI TIN THÌ CHO 1 SAI

_Nguyễn Tuấn Anh_

Trong những chuyến du lịch của em, cảnh hoàng hôn trên biển là hình ảnh khiến em nhớ mãi không quên. Buổi chiều hôm ấy, khi mặt trời bắt đầu khuất dần sau đường chân trời, cả không gian như khoác lên mình một tấm áo rực rỡ sắc màu.

Mặt trời đỏ rực như một quả cầu lửa khổng lồ đang từ từ chìm xuống biển. Ánh nắng vàng cam trải dài trên mặt nước, khiến từng con sóng nhỏ cũng lấp lánh như dát vàng. Những cánh chim hải âu bay về tổ, vẽ nên những đường cong mềm mại giữa bầu trời rộng lớn. Gió biển thổi nhẹ, mang theo vị mặn nồng của muối, hòa cùng tiếng sóng rì rào tạo nên bản nhạc thiên nhiên du dương.

Trên bờ cát, người đi dạo thong thả, trẻ nhỏ nô đùa, còn em thì đứng lặng nhìn cảnh tượng tuyệt đẹp ấy với lòng say mê. Chỉ trong khoảnh khắc, mặt trời dần khuất hẳn, để lại bầu trời nhuộm tím hồng, dịu dàng và yên bình đến lạ.

Cảnh hoàng hôn trên biển không chỉ đẹp mà còn khiến em cảm thấy thư thái, quên đi mọi mệt nhọc. Mỗi khi nhớ lại, em lại thấy lòng mình tràn đầy yêu thương và trân trọng thiên nhiên tươi đẹp của quê hương.

câu 7.làng ; đồng ruộng

tự do ; thiết tha

câu 8. Rất tự hào về quê hương ,đất nước

câu 9. Yêu nước , tổ quốc

của bn đây

1. Cấu trúc khẳng định (Affirmative form)

a. Với động từ thường

Chủ ngữ

Động từ

Ví dụ

I / You / We / They

V (nguyên thể)

I go to school every day.

He / She / It

V + s/es

She goes to school every day.

👉 Thêm “-s” hoặc “-es” vào động từ khi chủ ngữ là ngôi thứ 3 số ít.


b. Với động từ “to be”

Chủ ngữ

Động từ “to be”

Ví dụ

I

am

I am a student.

You / We / They

are

They are happy.

He / She / It

is

She is a teacher.


🔹 2. Cấu trúc phủ định (Negative form)

a. Với động từ thường

Chủ ngữ

Trợ động từ

Động từ chính

Ví dụ

I / You / We / They

do not (don’t)

V

I don’t like coffee.

He / She / It

does not (doesn’t)

V (nguyên thể)

He doesn’t play football.

b. Với “to be”

Chủ ngữ

To be + not

Ví dụ

I am not

I am not tired.


You / We / They are not (aren’t)

They aren’t students.


He / She / It is not (isn’t)

She isn’t my sister.



🔹 3. Cấu trúc nghi vấn (Question form)

a. Với động từ thường

Câu hỏi

Ví dụ

Do + I/you/we/they + V...?

Do you play piano?

Does + he/she/it + V...?

Does he work here?

b. Với to be

Cấu trúc

Ví dụ

Am/Is/Are + S + ...?

Are you ready? / Is she your friend?


🔹 4. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn

  • Always, usually, often, sometimes, rarely, never
  • Every day / week / month / year
  • On Mondays / in the morning
  • Once / twice / three times a week, v.v.