Hà Hồng Ngọc

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hà Hồng Ngọc
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
a. Hiện nay, Việt Nam có quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện với 13 quốc gia: Trung Quốc, Liên bang Nga, Ấn Độ, Hàn Quốc, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Úc, Pháp, Malaysia, New Zealand, Indonesia, Singapore và Thái Lan.  b. Hoạt động đối ngoại của Việt Nam thể hiện sự tích cực, chủ động hội nhập khu vực và thế giới qua các nét chính sau: 
  • Đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ: Việt Nam mở rộng và làm sâu sắc quan hệ với nhiều quốc gia trên thế giới, không câu nệ vào một vài đối tác lớn. 
  • Thúc đẩy hợp tác và phát triển: Việt Nam chủ động tham gia và dẫn dắt nhiều hoạt động hợp tác trong các diễn đàn quốc tế, hiệp định thương mại, và các tổ chức quốc tế. 
  • Thực hiện đường lối độc lập, tự chủ: Việt Nam kiên trì đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, hòa bình, hữu nghị, hợp tác và phát triển, tôn trọng nguyên tắc bình đẳng, cùng có lợi, không can thiệp vào nội bộ của nhau. 
  • Nâng cấp quan hệ lên tầm chiến lược: Việt Nam đã thành công nâng cấp quan hệ lên tầm đối tác chiến lược toàn diện với nhiều quốc gia quan trọng, thể hiện sự tin cậy và gắn bó lợi ích lâu dài, sâu rộng. 
  • Đảm nhận trách nhiệm quốc tế: Việt Nam ngày càng thể hiện vai trò và trách nhiệm của một thành viên có trách nhiệm trong cộng đồng quốc tế, đóng góp cho hòa bình và sự phát triển chung. 
  • 1911): Ngày 5 tháng 6 năm 1911, Nguyễn Tất Thành rời Sài Gòn trên tàu Amiral Latouche Tréville với quyết tâm tìm hiểu xem "nước Pháp và các nước khác làm gì để giúp dân tộc Việt Nam được giải phóng". 
  • Vừa lao động, vừa học hỏi: Trong suốt hành trình, Nguyễn Tất Thành đã làm nhiều nghề như phụ bếp, công nhân trên tàu buôn Pháp để kiếm sống và quan sát. 
  • Quan sát thế giới và tìm hiểu các dân tộc cùng cảnh ngộ: Người đi đến nhiều nước thuộc các châu lục Âu, Á, Phi, Mỹ. Qua đó, Người nhận thấy sự áp bức bóc lột diễn ra ở khắp mọi nơi, cũng như ở Việt Nam, và các dân tộc khác cũng đang chịu cảnh tương tự. 
  • Hình thành nhận thức ban đầu: Sự trải nghiệm thực tế giúp Người hiểu rõ hơn về tình hình thế giới, sự bóc lột của chủ nghĩa tư bản và các thế lực đế quốc. 
b. Vì sao Nguyễn Ái Quốc lựa chọn con đường cách mạng vô sản? 
  • Nhận thấy sự bế tắc của các con đường cứu nước trước đó: Các con đường cứu nước theo khuynh hướng phong kiến hoặc tư sản đã không thành công, dẫn đến khủng hoảng về đường lối cứu nước. 
  • Tiếp thu Chủ nghĩa Mác-Lênin: Từ tháng 7 năm 1920, sau khi đọc “Sơ thảo luận cương về các vấn đề dân tộc và thuộc địa” của V.I. Lênin, tư tưởng của Nguyễn Ái Quốc có sự chuyển biến sâu sắc, từ chỗ đồng cảm với các dân tộc bị áp bức đến việc tiếp thu chủ nghĩa quốc tế và chủ nghĩa Mác-Lênin. 
  • Chủ nghĩa Mác-Lênin giải đáp được yêu cầu giải phóng dân tộc: Người nhận thấy chủ nghĩa Mác-Lênin là học thuyết khoa học và cách mạng, soi sáng con đường giải phóng cho dân tộc Việt Nam và các dân tộc bị áp bức trên thế giới. 
  • Nhận thức về vai trò của lực lượng cách mạng: Người nhận thấy lực lượng cách mạng là toàn dân tộc, trong đó nòng cốt là giai cấp công nhân và nông dân. 
Nội dung cơ bản của con đường cứu nước do Nguyễn Ái Quốc xác định: 
  • Giải phóng dân tộc gắn liền với giải phóng giai cấp: Người xác định "Độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội". 
  • Độc lập và tự do cho nhân dân: Không thể trông chờ vào sự ban ơn của kẻ đi bóc lột mà phải đấu tranh để giành lấy độc lập và tự do. 
  • Đoàn kết toàn dân: Huy động sức mạnh của toàn dân tộc để thực hiện sự nghiệp cách mạng. 
  • Sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam: Nòng cốt là sự đoàn kết dưới sự lãnh đạo của một Đảng cách mạng chân chính.