𓃱⋆⭒˚.⋆🪐ºҩº☞†®üñɕ-đẹρ-†®åî⋆⭒˚.⋆

Giới thiệu về bản thân

Hãy miêu tả đôi chút về bản thân bạn!!! Mình là fan của ronaldo,ai có acc chess.com thì kết bạn . Chơi roblox và poki nữa nhé,crazygame nữa 😎
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu của bạn là tổng:

\(C = x y + x^{2} y^{2} + x^{3} y^{3} + \hdots + x^{10} y^{10}\)

và bạn muốn tính \(C\) tại \(x = - 1 , y = 1\).


Bước 1: Viết lại tổng

\(C = \sum_{k = 1}^{10} x^{k} y^{k} = \sum_{k = 1}^{10} \left(\right. x y \left.\right)^{k}\)


Bước 2: Thay \(x = - 1 , y = 1\)

\(x y = \left(\right. - 1 \left.\right) \times 1 = - 1\)

Vậy:

\(C = \sum_{k = 1}^{10} \left(\right. - 1 \left.\right)^{k}\)


Bước 3: Tính tổng \(\sum_{k = 1}^{10} \left(\right. - 1 \left.\right)^{k}\)

Các số hạng:

  • Khi \(k\) lẻ, \(\left(\right. - 1 \left.\right)^{k} = - 1\)
  • Khi \(k\) chẵn, \(\left(\right. - 1 \left.\right)^{k} = 1\)

Danh sách các số hạng:

\(k = 1 : - 1 , k = 2 : 1 , k = 3 : - 1 , k = 4 : 1 , \ldots , k = 10 : 1\)

Số hạng âm (-1) xuất hiện 5 lần (các \(k\) lẻ), số hạng dương (+1) xuất hiện 5 lần (các \(k\) chẵn).

Tổng:

\(C = 5 \times \left(\right. - 1 \left.\right) + 5 \times 1 = - 5 + 5 = 0\)


Kết luận:

\(\boxed{C = 0}\)

✅ 1. Cấu trúc chung:

(+) Khẳng định:

\(\text{S}\&\text{nbsp};+\&\text{nbsp};\text{have}/\text{has}\&\text{nbsp};+\&\text{nbsp};\text{V} \backslash\text{textsubscript} \text{pp}\&\text{nbsp};(\text{qu} \overset{ˊ}{\text{a}} \&\text{nbsp};\text{kh}ứ\&\text{nbsp};\text{ph} \hat{\text{a}} \text{n}\&\text{nbsp};\text{t}ừ)\)

  • S = chủ ngữ
  • V\textsubscript{pp} = động từ ở dạng quá khứ phân từ (V3)
  • have dùng với: I, you, we, they
  • has dùng với: he, she, it

Ví dụ:

  • have eaten breakfast.
  • She has finished her homework.

(-) Phủ định:

\(\text{S}\&\text{nbsp};+\&\text{nbsp};\text{have}/\text{has}\&\text{nbsp};+\&\text{nbsp};\text{not}\&\text{nbsp};+\&\text{nbsp};\text{V} \backslash\text{textsubscript} \text{pp}\)

Ví dụ:

  • They haven’t seen that movie.
  • He hasn’t done his work.

(?) Nghi vấn:

\(\text{Have}/\text{Has}\&\text{nbsp};+\&\text{nbsp};\text{S}\&\text{nbsp};+\&\text{nbsp};\text{V} \backslash\text{textsubscript} \text{pp}\&\text{nbsp};+\&\text{nbsp};...?\)

Ví dụ:

  • Have you done your homework?
  • Has she called him yet?

✅ 2. Dấu hiệu nhận biết thường gặp:

  • Already: rồi
  • Yet: chưa (trong câu phủ định hoặc nghi vấn)
  • Just: vừa mới
  • Ever: từng
  • Never: chưa bao giờ
  • For + khoảng thời gian (e.g., for 3 days)
  • Since + mốc thời gian (e.g., since Monday)
  • So farrecentlylatelyup to now