𓃱⋆⭒˚.⋆🪐ºҩº☞†®üñɕ-đẹρ-†®åî⋆⭒˚.⋆
Giới thiệu về bản thân
They don’t drink soda every day.
Mik hơn nhiều
32 228 SP
?
Tham khảo
Câu của bạn là tổng:
\(C = x y + x^{2} y^{2} + x^{3} y^{3} + \hdots + x^{10} y^{10}\)
và bạn muốn tính \(C\) tại \(x = - 1 , y = 1\).
Bước 1: Viết lại tổng
\(C = \sum_{k = 1}^{10} x^{k} y^{k} = \sum_{k = 1}^{10} \left(\right. x y \left.\right)^{k}\)
Bước 2: Thay \(x = - 1 , y = 1\)
\(x y = \left(\right. - 1 \left.\right) \times 1 = - 1\)
Vậy:
\(C = \sum_{k = 1}^{10} \left(\right. - 1 \left.\right)^{k}\)
Bước 3: Tính tổng \(\sum_{k = 1}^{10} \left(\right. - 1 \left.\right)^{k}\)
Các số hạng:
- Khi \(k\) lẻ, \(\left(\right. - 1 \left.\right)^{k} = - 1\)
- Khi \(k\) chẵn, \(\left(\right. - 1 \left.\right)^{k} = 1\)
Danh sách các số hạng:
\(k = 1 : - 1 , k = 2 : 1 , k = 3 : - 1 , k = 4 : 1 , \ldots , k = 10 : 1\)
Số hạng âm (-1) xuất hiện 5 lần (các \(k\) lẻ), số hạng dương (+1) xuất hiện 5 lần (các \(k\) chẵn).
Tổng:
\(C = 5 \times \left(\right. - 1 \left.\right) + 5 \times 1 = - 5 + 5 = 0\)
Kết luận:
\(\boxed{C = 0}\)
Xin tick nha
Tham khảo
✅ 1. Cấu trúc chung:
(+) Khẳng định:
\(\text{S}\&\text{nbsp};+\&\text{nbsp};\text{have}/\text{has}\&\text{nbsp};+\&\text{nbsp};\text{V} \backslash\text{textsubscript} \text{pp}\&\text{nbsp};(\text{qu} \overset{ˊ}{\text{a}} \&\text{nbsp};\text{kh}ứ\&\text{nbsp};\text{ph} \hat{\text{a}} \text{n}\&\text{nbsp};\text{t}ừ)\)
- S = chủ ngữ
- V\textsubscript{pp} = động từ ở dạng quá khứ phân từ (V3)
- have dùng với: I, you, we, they
- has dùng với: he, she, it
Ví dụ:
- I have eaten breakfast.
- She has finished her homework.
(-) Phủ định:
\(\text{S}\&\text{nbsp};+\&\text{nbsp};\text{have}/\text{has}\&\text{nbsp};+\&\text{nbsp};\text{not}\&\text{nbsp};+\&\text{nbsp};\text{V} \backslash\text{textsubscript} \text{pp}\)
Ví dụ:
- They haven’t seen that movie.
- He hasn’t done his work.
(?) Nghi vấn:
\(\text{Have}/\text{Has}\&\text{nbsp};+\&\text{nbsp};\text{S}\&\text{nbsp};+\&\text{nbsp};\text{V} \backslash\text{textsubscript} \text{pp}\&\text{nbsp};+\&\text{nbsp};...?\)
Ví dụ:
- Have you done your homework?
- Has she called him yet?
✅ 2. Dấu hiệu nhận biết thường gặp:
- Already: rồi
- Yet: chưa (trong câu phủ định hoặc nghi vấn)
- Just: vừa mới
- Ever: từng
- Never: chưa bao giờ
- For + khoảng thời gian (e.g., for 3 days)
- Since + mốc thời gian (e.g., since Monday)
- So far, recently, lately, up to now
Thuyết phục