Lương Trịnh Anh Thư
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Nhân vật người con trong đoạn trích hiện lên với hình ảnh đầy xúc động của một người lính đã hi sinh nhưng vẫn nặng lòng với mẹ và Tổ quốc. Dù “chiến tranh đã tắt”, người con trở về trong một trạng thái đặc biệt – trở về trong ký ức, trong gió, trong nỗi nhớ. Lời gọi “Thưa mẹ!” cùng câu hỏi “mẹ có thấy con không” thể hiện khát khao được đoàn tụ, được mẹ nhận ra, đồng thời gợi lên nỗi đau xót khi sự trở về ấy không trọn vẹn. Người con ý thức rõ sự hi sinh của mình (“con ngủ quên dưới cánh rừng lá bạc”) nhưng không bi lụy, trái lại vẫn hướng về mẹ bằng tình yêu thương sâu nặng, âm thầm dõi theo “bóng mẹ lưng còng”. Bên cạnh đó, người con còn mang trong mình niềm tự hào, tin tưởng vào sự hồi sinh của đất nước sau chiến tranh. Nhân vật vì thế vừa là biểu tượng cho những người lính đã ngã xuống, vừa là tiếng nói tri ân, nhắc nhở về cái giá của hòa bình, làm nổi bật vẻ đẹp của lòng hiếu thảo và tình yêu quê hương đất nước.
Câu 2 (khoảng 600 chữ)
Trong thời đại công nghệ số, các thiết bị thông minh như điện thoại, máy tính bảng hay laptop đã trở thành công cụ quen thuộc trong học tập của người trẻ. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích rõ rệt, không ít người đang rơi vào tình trạng phụ thuộc quá mức vào các thiết bị này, gây ra nhiều hệ lụy đáng suy ngẫm.
Trước hết, không thể phủ nhận rằng các thiết bị thông minh mang lại nhiều tiện ích vượt trội cho việc học tập. Chúng giúp người học dễ dàng tiếp cận kho tri thức khổng lồ trên internet, học mọi lúc mọi nơi, tham gia các lớp học trực tuyến, tra cứu tài liệu nhanh chóng. Nhờ đó, việc học trở nên linh hoạt, chủ động và hiệu quả hơn. Đặc biệt, trong bối cảnh chuyển đổi số, việc sử dụng công nghệ là một kỹ năng cần thiết để thích nghi với xã hội hiện đại.
Tuy nhiên, vấn đề đáng lo ngại là nhiều bạn trẻ đang lệ thuộc vào các thiết bị thông minh. Thay vì tự suy nghĩ, họ dễ dàng tìm kiếm đáp án có sẵn; thay vì đọc sách, họ lướt mạng xã hội; thay vì tập trung học tập, họ bị cuốn vào trò chơi hay các nội dung giải trí. Sự phụ thuộc này khiến khả năng tư duy độc lập, sáng tạo bị suy giảm. Không chỉ vậy, việc sử dụng thiết bị quá mức còn ảnh hưởng đến sức khỏe như mỏi mắt, mất ngủ, giảm khả năng tập trung. Về lâu dài, nó còn làm giảm chất lượng học tập và khiến người trẻ trở nên thụ động.
Nguyên nhân của tình trạng này xuất phát từ cả chủ quan và khách quan. Một phần do ý thức tự học của người trẻ chưa cao, thiếu kỹ năng quản lý thời gian. Mặt khác, môi trường công nghệ với vô vàn nội dung hấp dẫn dễ khiến người dùng bị “nghiện” mà không nhận ra. Sự thiếu định hướng từ gia đình và nhà trường cũng góp phần làm gia tăng tình trạng này.
Để khắc phục, người trẻ cần nhận thức rõ vai trò của thiết bị thông minh: đó là công cụ hỗ trợ chứ không phải thay thế hoàn toàn tư duy con người. Mỗi người cần rèn luyện tính tự giác, biết sử dụng công nghệ một cách hợp lý, cân bằng giữa học tập và giải trí. Đồng thời, nhà trường và gia đình cần định hướng, giáo dục kỹ năng sử dụng công nghệ hiệu quả, giúp người trẻ phát huy lợi ích và hạn chế tác hại của thiết bị thông minh.
Tóm lại, thiết bị thông minh là thành tựu quan trọng của thời đại, nhưng việc lạm dụng chúng trong học tập có thể gây ra nhiều hậu quả tiêu cực. Người trẻ cần tỉnh táo, chủ động làm chủ công nghệ để biến nó thành trợ thủ đắc lực, góp phần nâng cao tri thức và hoàn thiện bản thân trong cuộc sống hiện đại.
Câu 1.
Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do. Dấu hiệu: số câu, số chữ trong mỗi dòng không đều; không gò bó về niêm luật, vần điệu; nhịp thơ linh hoạt, phù hợp với cảm xúc.
Câu 2.
Trong cảm nhận của người con, người mẹ hiện lên qua các từ ngữ, hình ảnh:
- “nước mắt đầy trên những vết nhăn” gợi sự già nua, khổ đau, nhiều mất mát.
- “bóng mẹ lưng còng” dáng vẻ lam lũ, tần tảo.
- “thức cùng với mẹ”, “ngắm mẹ sau lưng” sự cô đơn, lặng lẽ của mẹ.
→ Hình ảnh người mẹ hiện lên già yếu, chịu nhiều đau thương và mất mát do chiến tranh.
Câu 3.
Khổ thơ thể hiện sự đối lập giữa khung cảnh hòa bình và nỗi đau mất mát:
- “Chiến tranh đã tắt”, “bầy sẻ nâu… sinh nở” → cuộc sống đã hồi sinh, yên bình trở lại.
- “cau vẫn rụng”, “chiều thương nhớ” → gợi nỗi buồn, sự chờ đợi khắc khoải của mẹ.
- Câu hỏi “mẹ có thấy con không” → hé lộ sự thật đau xót: người con đã hi sinh, trở về trong hình hài vô hình.
→ Khổ thơ ca ngợi hòa bình nhưng đồng thời nhấn mạnh cái giá đắt của chiến tranh và nỗi đau không thể nguôi của người mẹ.
Câu 4.
Hiệu quả của yếu tố tượng trưng:
- “Cỏ đã lên mầm trên những hố bom” tượng trưng cho sự hồi sinh của sự sống, thiên nhiên và con người sau chiến tranh.
- “Tổ quốc lại một lần đứng dậy” tượng trưng cho sự phục sinh mạnh mẽ của đất nước, vượt qua đau thương để phát triển.
→ Làm nổi bật quy luật: sự sống luôn vươn lên từ mất mát, đồng thời khẳng định sức sống bền bỉ của dân tộc.
Câu 5.
Hòa bình có ý nghĩa vô cùng to lớn đối với cuộc sống hôm nay. Hòa bình mang lại sự sống, hạnh phúc và cơ hội phát triển cho con người. Nhờ có hòa bình, con người được sống trong an toàn, được học tập, lao động và xây dựng tương lai. Đoạn thơ cũng nhắc nhở chúng ta rằng hòa bình phải đánh đổi bằng biết bao hi sinh, mất mát. Vì vậy, mỗi người cần trân trọng, giữ gìn hòa bình, sống có trách nhiệm với đất nước. Đồng thời, cần biết ơn những thế hệ đã ngã xuống để bảo vệ độc lập, tự do cho dân tộc.
“Hội chứng Ếch luộc” là một ẩn dụ nổi tiếng được nhắc đến nhiều qua cuốn sách Our Iceberg Is Melting của John Kotter, nói về sự nguy hiểm của việc chậm thay đổi khi môi trường xung quanh đang biến động từng ngày.
Là một người trẻ, nếu đứng trước lựa chọn giữa an nhàn, ổn định và sẵn sàng thay đổi để phát triển, tôi sẽ chọn con đường thứ hai nhưng không phải thay đổi một cách bốc đồng, mà là thay đổi có định hướng.
Tuổi trẻ là giai đoạn có nhiều năng lượng, ít ràng buộc và khả năng thích nghi cao nhất. Nếu chỉ chọn sự ổn định quá sớm, ta dễ rơi vào trạng thái “vùng an toàn” nơi mọi thứ đủ dễ chịu để không cần cố gắng, nhưng cũng không đủ thách thức để trưởng thành. Sự an nhàn kéo dài có thể khiến kỹ năng mai một, tư duy chậm đổi mới và đánh mất cơ hội khám phá năng lực tiềm ẩn của bản thân.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là phủ nhận giá trị của ổn định. Ổn định giúp ta có nền tảng tài chính, tinh thần và định hướng rõ ràng. Vấn đề không nằm ở việc ổn định hay thay đổi, mà ở chỗ ta có đang tiến bộ mỗi ngày hay không. Một môi trường ổn định nhưng vẫn tạo điều kiện học hỏi, thử thách và phát triển thì không hề tiêu cực. Ngược lại, một môi trường mới mẻ nhưng không mục tiêu cũng chỉ là sự thay đổi vô nghĩa.
Vì vậy, lựa chọn khôn ngoan của người trẻ không phải là “chạy trốn an nhàn”, mà là tránh để mình trở thành “chú ếch” không nhận ra nước đang nóng dần lên. Hãy chủ động học hỏi, thử sức, dám bước ra khỏi vùng an toàn khi cần thiết, đồng thời xây dựng cho mình một nền tảng vững chắc để mỗi bước thay đổi đều là bước tiến.
Tuổi trẻ chỉ đến một lần. Nếu không dám thay đổi và phát triển hôm nay, ta rất dễ hối tiếc vào ngày mai.
Trong những năm gần đây, cụm từ “Gen Z” thường xuyên xuất hiện trên truyền thông và mạng xã hội, đi kèm không ít lời nhận xét tiêu cực: lười biếng, thiếu kiên trì, “nhảy việc như cơm bữa”, sống ảo, ích kỉ, thiếu trách nhiệm… Những định kiến ấy dần trở thành một “chiếc nhãn” gắn lên cả một thế hệ. Từ góc nhìn của người trẻ, tôi cho rằng việc quy chụp như vậy không chỉ thiếu công bằng mà còn bỏ qua những giá trị tích cực và nỗ lực âm thầm của Gen Z trong một bối cảnh xã hội đầy biến động.
Trước hết, cần nhìn nhận rằng mỗi thế hệ sinh ra và trưởng thành trong những điều kiện lịch sử – xã hội khác nhau. Nếu thế hệ cha anh lớn lên trong thời kì thiếu thốn vật chất, đề cao sự ổn định và bền bỉ, thì Gen Z lại trưởng thành giữa thời đại công nghệ số bùng nổ, toàn cầu hóa sâu rộng và sự thay đổi chóng mặt của thị trường lao động. Việc chúng tôi quen thuộc với mạng xã hội, làm việc linh hoạt, ưu tiên cân bằng giữa công việc và cuộc sống không phải là biểu hiện của sự hời hợt, mà là cách thích nghi với môi trường mới.
Nhiều người cho rằng Gen Z “thiếu kiên nhẫn” vì sẵn sàng nghỉ việc khi cảm thấy không phù hợp. Tuy nhiên, dưới góc nhìn khác, đó có thể là biểu hiện của sự tự nhận thức rõ ràng về giá trị bản thân và khát khao được làm công việc có ý nghĩa. Chúng tôi không còn chấp nhận đánh đổi sức khỏe tinh thần chỉ để duy trì một vị trí ổn định nhưng bế tắc. Việc tìm kiếm môi trường tôn trọng sự sáng tạo, lắng nghe tiếng nói cá nhân và tạo cơ hội phát triển không phải là ích kỉ, mà là nhu cầu chính đáng của người lao động hiện đại.
Bên cạnh đó, Gen Z thường bị gắn mác “sống ảo”, phụ thuộc vào công nghệ. Thực tế, công nghệ chính là công cụ để thế hệ này học tập, kết nối và khởi nghiệp. Nhiều bạn trẻ đã tận dụng nền tảng số để xây dựng thương hiệu cá nhân, kinh doanh online, lan tỏa những giá trị tích cực về môi trường, bình đẳng giới, sức khỏe tâm lí. Chính trên không gian mạng, những chiến dịch gây quỹ, hoạt động thiện nguyện, tiếng nói bảo vệ quyền con người được lan tỏa mạnh mẽ. Nếu chỉ nhìn vào vài hiện tượng tiêu cực rồi quy chụp cho cả một thế hệ, chúng ta vô tình bỏ qua bức tranh toàn diện và đa chiều hơn nhiều.
Tuy nhiên, cũng cần thẳng thắn thừa nhận rằng không phải mọi lời phê bình đều vô căn cứ. Một bộ phận người trẻ có thể thiếu kĩ năng mềm, dễ nản chí trước khó khăn, hoặc quá đề cao cái tôi cá nhân. Nhưng thay vì dùng định kiến để phán xét, người lớn và xã hội nên đóng vai trò định hướng, đồng hành. Sự thấu hiểu giữa các thế hệ sẽ tạo nên cây cầu đối thoại, giúp người trẻ hoàn thiện mình, đồng thời giúp người đi trước cập nhật những thay đổi của thời đại.
Là một người trẻ, tôi tin rằng Gen Z không hoàn hảo, nhưng cũng không đáng bị đóng khung trong những khuôn mẫu tiêu cực. Chúng tôi dám nghĩ khác, làm khác; dám lên tiếng về sức khỏe tinh thần, về sự công bằng và giá trị cá nhân; dám từ chối những điều không phù hợp để tìm con đường riêng. Thế hệ nào cũng từng bị hoài nghi khi mới bước lên vũ đài xã hội. Điều quan trọng không phải là những chiếc nhãn, mà là cách mỗi người trẻ sống có trách nhiệm với bản thân, gia đình và cộng đồng.
Thay vì hỏi “Gen Z có vấn đề gì?”, có lẽ xã hội nên tự hỏi: làm thế nào để tạo ra môi trường để người trẻ phát huy năng lực, sáng tạo và cống hiến? Khi được tin tưởng và trao cơ hội, tôi tin rằng Gen Z sẽ chứng minh rằng họ không phải là “thế hệ dễ vỡ”, mà là thế hệ sẵn sàng thích nghi, đổi mới và kiến tạo tương lai.
Việc góp ý, nhận xét người khác là một hành động quen thuộc trong học tập, công việc và đời sống. Tuy nhiên, góp ý trước đám đông lại là một vấn đề cần được cân nhắc thấu đáo, bởi nó không chỉ liên quan đến nội dung đúng – sai mà còn chạm đến lòng tự trọng và danh dự của mỗi con người. Theo tôi, góp ý trước tập thể không phải lúc nào cũng sai, nhưng nếu thiếu tinh tế và thiện chí, nó có thể gây tổn thương nhiều hơn là đem lại giá trị tích cực.
Trước hết, cần khẳng định rằng góp ý là một việc làm cần thiết. Con người không ai hoàn hảo; mỗi chúng ta đều có những thiếu sót cần được người khác chỉ ra để hoàn thiện bản thân. Trong môi trường học đường hay công sở, việc nhận xét công khai đôi khi giúp mọi người cùng nhìn nhận vấn đề, rút kinh nghiệm chung và nâng cao hiệu quả tập thể. Một lời góp ý đúng lúc, thẳng thắn nhưng chân thành có thể giúp người được góp ý nhận ra sai sót mà họ chưa từng nhận thấy. Đồng thời, điều đó cũng thể hiện tinh thần trách nhiệm, sự minh bạch và thái độ nghiêm túc đối với công việc chung.
Tuy nhiên, góp ý trước đám đông cũng tiềm ẩn nhiều hệ lụy nếu không được thực hiện đúng cách. Khi một cá nhân bị phê bình công khai, họ có thể cảm thấy xấu hổ, tổn thương hoặc bị xúc phạm. Đặc biệt, nếu lời nhận xét mang tính chỉ trích gay gắt, mỉa mai hay quy chụp, nó dễ khiến người nghe rơi vào trạng thái tự ti, mất động lực, thậm chí nảy sinh tâm lý chống đối. Không ít trường hợp, thay vì giúp người khác tiến bộ, việc “vạch lỗi” giữa chốn đông người lại trở thành hành động làm tổn hại đến các mối quan hệ và bầu không khí tập thể.
Bên cạnh đó, cần phân biệt rõ giữa góp ý mang tính xây dựng và việc phê phán để thể hiện cái tôi. Có người nhân danh sự thẳng thắn để nói những lời thiếu suy nghĩ, vô tình làm tổn thương người khác. Sự thẳng thắn nếu không đi kèm với sự thấu cảm sẽ trở nên khô khan, thậm chí tàn nhẫn. Góp ý đúng cách phải xuất phát từ mong muốn giúp đỡ chứ không phải để hạ thấp hay chứng tỏ bản thân. Vì thế, trước khi nhận xét ai đó trước đám đông, chúng ta nên tự hỏi: điều mình nói có thực sự cần thiết phải công khai hay không? Có cách nào tế nhị hơn mà vẫn đạt được hiệu quả?
Theo tôi, việc góp ý trước tập thể chỉ nên thực hiện khi vấn đề liên quan trực tiếp đến lợi ích chung hoặc cần rút kinh nghiệm cho nhiều người. Trong những trường hợp liên quan đến sai sót cá nhân, nhất là những vấn đề nhạy cảm, việc trao đổi riêng sẽ nhân văn và hiệu quả hơn. Hơn nữa, khi góp ý, cần lựa chọn ngôn từ phù hợp, thái độ ôn hòa, tập trung vào hành vi cụ thể thay vì công kích cá nhân. Một lời mở đầu tích cực, một giọng nói bình tĩnh và sự lắng nghe chân thành sẽ giúp người được góp ý cảm thấy được tôn trọng.
Tóm lại, góp ý, nhận xét người khác trước đám đông là một hành vi đòi hỏi sự tinh tế và trách nhiệm. Nếu được thực hiện với thiện chí, sự tôn trọng và mục đích xây dựng, nó có thể trở thành động lực giúp mỗi người trưởng thành hơn. Ngược lại, nếu thiếu cân nhắc, nó sẽ gây ra những vết thương vô hình nhưng sâu sắc. Vì vậy, hãy học cách góp ý bằng cả lý trí và trái tim, để lời nói của mình không chỉ đúng mà còn giàu tính nhân văn.
Câu 1
Bài thơ “Tự miễn” của Hồ Chí Minh thể hiện vẻ đẹp tâm hồn và bản lĩnh của một con người suốt đời vì dân vì nước. Qua lời thơ ngắn gọn mà sâu sắc, tác giả tự nhận phần khó khăn, gian khổ về mình, đồng thời “miễn” cho bản thân những đặc quyền, hưởng thụ. Đó không chỉ là lời tự nhắc nhở mà còn là một tuyên ngôn sống giản dị, thanh cao. Giữa hoàn cảnh cách mạng đầy thử thách, Người vẫn giữ phong thái ung dung, tinh thần lạc quan và ý thức trách nhiệm cao cả. “Tự miễn” vì thế không phải là sự từ chối cuộc đời, mà là sự tự nguyện đặt lợi ích chung lên trên lợi ích riêng. Giọng thơ chân thành, mộc mạc, ngôn ngữ hàm súc đã làm nổi bật cốt cách của một lãnh tụ luôn sống vì nhân dân. Qua bài thơ, ta cảm nhận được nhân cách lớn lao và tinh thần hy sinh cao đẹp của Bác, từ đó thêm kính trọng và học hỏi lối sống khiêm nhường, vị tha, biết tự rèn luyện để hoàn thiện bản thân.
Câu 2
Trong hành trình sống của mỗi con người, thử thách là điều không thể tránh khỏi. Có người xem thử thách là trở ngại đáng sợ, nhưng cũng có người coi đó là cơ hội để trưởng thành. Thực tế cho thấy, chính những khó khăn, gian nan lại mang đến ý nghĩa sâu sắc và góp phần làm nên giá trị của cuộc đời mỗi người.
Trước hết, thử thách là môi trường để con người rèn luyện bản lĩnh và ý chí. Khi đối diện với khó khăn, ta buộc phải tìm cách vượt qua, buộc phải mạnh mẽ hơn chính mình của ngày hôm qua. Nếu cuộc sống chỉ toàn thuận lợi, con người sẽ dễ trở nên yếu đuối, ỷ lại và thiếu kinh nghiệm ứng phó với biến cố. Chính trong nghịch cảnh, ta mới hiểu rõ khả năng, giới hạn và sức chịu đựng của bản thân. Nhờ thử thách, con người học được sự kiên trì, nhẫn nại và tinh thần không bỏ cuộc.
Bên cạnh đó, thử thách còn giúp ta trưởng thành về nhận thức và tâm hồn. Mỗi lần vấp ngã là một lần rút ra bài học quý giá. Thất bại dạy ta khiêm tốn, thành công sau khó khăn dạy ta biết trân trọng những gì mình có được. Những người từng trải qua gian khổ thường có cái nhìn sâu sắc hơn về cuộc sống, biết cảm thông và chia sẻ với người khác. Chính vì vậy, thử thách không chỉ tôi luyện ý chí mà còn bồi đắp nhân cách.
Thử thách cũng là thước đo của khát vọng và ước mơ. Người thực sự có mục tiêu rõ ràng sẽ không dễ dàng lùi bước trước trở ngại. Ngược lại, chính trở ngại càng lớn lại càng làm nổi bật quyết tâm chinh phục. Lịch sử đã chứng minh, nhiều vĩ nhân, nhiều con người thành công đều từng trải qua muôn vàn gian khổ. Nếu không có những năm tháng bền bỉ vượt khó, họ khó có thể đạt tới đỉnh cao. Như vậy, thử thách không phải là vật cản ngăn ta đến với thành công, mà là con đường tất yếu dẫn đến thành công.
Tuy nhiên, để thử thách thực sự có ý nghĩa, con người cần có thái độ đúng đắn. Nếu ta bi quan, chán nản, thử thách sẽ trở thành gánh nặng. Nhưng nếu ta chủ động đối diện, coi khó khăn là cơ hội học hỏi, ta sẽ biến nghịch cảnh thành động lực. Điều quan trọng không phải là cuộc sống đặt ra cho ta bao nhiêu thử thách, mà là ta lựa chọn cách ứng xử ra sao trước những thử thách ấy.
Đối với thế hệ trẻ hôm nay, khi xã hội không ngừng biến đổi, thử thách càng trở nên đa dạng và phức tạp. Áp lực học tập, công việc, sự cạnh tranh khốc liệt đòi hỏi mỗi người phải không ngừng nỗ lực. Thay vì sợ hãi, chúng ta cần trang bị tri thức, kỹ năng và tinh thần lạc quan để vững vàng bước tiếp. Mỗi khó khăn vượt qua sẽ là một viên gạch xây nên nền móng vững chắc cho tương lai.
Tóm lại, thử thách là một phần tất yếu và cần thiết của cuộc sống. Nhờ có thử thách, con người trưởng thành, mạnh mẽ và bản lĩnh hơn. Vì thế, hãy đón nhận những gian nan bằng tinh thần tích cực, xem đó là cơ hội để hoàn thiện bản thân và vươn tới những giá trị tốt đẹp hơn trong cuộc đời.
Câu 1 (0,5 điểm):
Phương thức biểu đạt chính của bài thơ là biểu cảm (kết hợp với nghị luận).
Câu 2 (0,5 điểm):
Bài thơ được viết theo thể thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.
Câu 3 (1,0 điểm):
Biện pháp tu từ nổi bật trong hai câu thơ:
Một hữu đông hàn tiều tụy cảnh,
Tương vô xuân noãn đích huy hoàng;
là phép đối (đối ý, đối từ).
- “đông hàn” ↔ “xuân noãn”
- “tiều tụy cảnh” ↔ “huy hoàng”
Hai vế đối nhau cả về hình ảnh lẫn ý nghĩa: mùa đông lạnh lẽo, tiêu điều đối lập với mùa xuân ấm áp, rực rỡ.
Tác dụng:
- Làm nổi bật quy luật tất yếu của tự nhiên: sau mùa đông khắc nghiệt sẽ đến mùa xuân tươi sáng.
- Gợi triết lí sâu sắc: khó khăn, gian khổ là tiền đề của thành công và hạnh phúc.
- Tăng tính hàm súc, chặt chẽ, giàu giá trị biểu cảm cho câu thơ.
Câu 4 (1,0 điểm):
Trong bài thơ, “tai ương” không chỉ là những điều bất hạnh, đau khổ mà còn mang ý nghĩa tích cực. Đối với nhân vật trữ tình, tai ương là yếu tố rèn luyện, thử thách con người, giúp tinh thần trở nên mạnh mẽ, kiên cường và hăng hái hơn. Tai ương vì thế trở thành động lực giúp con người trưởng thành.
Câu 5 (1,0 điểm):
Bài học ý nghĩa nhất rút ra từ bài thơ:
Trong cuộc sống, con người cần có thái độ sống lạc quan, bản lĩnh trước khó khăn, thử thách. Gian nan không phải để quật ngã ta mà để rèn luyện ý chí và nghị lực. Khi biết vượt lên nghịch cảnh, ta sẽ trưởng thành và đạt tới “mùa xuân” của riêng mình.
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Trong đoạn trích, diễn biến tâm trạng của nhân vật “tôi” được khắc họa tinh tế và có sự vận động rõ rệt. Ban đầu, “tôi” mang tâm trạng bâng khuâng, hồi hộp xen lẫn chút lo âu khi đứng trước sự việc đang diễn ra. Những cảm xúc ấy cho thấy sự nhạy cảm và ý thức sâu sắc của nhân vật trước hoàn cảnh. Khi tình huống được đẩy lên cao trào, tâm trạng “tôi” chuyển sang xúc động, nghẹn ngào; có thể là niềm vui vỡ òa, cũng có thể là nỗi đau thấm thía, nhưng tất cả đều được cảm nhận bằng trái tim chân thành. Đặc biệt, ở cuối đoạn trích, “tôi” lắng lại trong suy tư, chiêm nghiệm. Từ những trải nghiệm vừa qua, nhân vật dường như trưởng thành hơn trong nhận thức, hiểu thêm giá trị của tình cảm, của con người và cuộc sống. Như vậy, diễn biến tâm trạng của “tôi” không chỉ phản ánh chiều sâu nội tâm mà còn góp phần làm nổi bật ý nghĩa tư tưởng của đoạn trích.
Câu 2 (khoảng 600 chữ)
Những ngày cuối tháng Tư năm 2025, khi cả nước hân hoan kỉ niệm 50 năm ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước (30/04/1975 – 30/04/2025), khắp nơi rực rỡ cờ hoa, lòng người dâng trào niềm tự hào dân tộc. Tuy nhiên, bên cạnh những hình ảnh đẹp vẫn còn xuất hiện một số hành vi ứng xử thiếu văn hóa nơi công cộng. Điều đó đặt ra vấn đề đáng suy nghĩ về văn hóa ứng xử của thế hệ trẻ ngày nay.
Văn hóa ứng xử nơi công cộng là cách con người giao tiếp, hành động, thể hiện thái độ của mình trong không gian chung như trường học, đường phố, công viên, khu di tích, các sự kiện cộng đồng… Đó không chỉ là việc nói lời “cảm ơn”, “xin lỗi”, xếp hàng trật tự, giữ gìn vệ sinh chung mà còn là thái độ tôn trọng người khác, tôn trọng các giá trị lịch sử và cộng đồng.
Thực tế cho thấy nhiều bạn trẻ có ý thức tốt: chủ động nhường ghế cho người già trên xe buýt, tham gia các hoạt động tình nguyện, giữ gìn cảnh quan trong những dịp lễ lớn. Trong dịp kỉ niệm 30/4, không ít bạn trẻ đã mặc áo cờ đỏ sao vàng, chụp ảnh lưu niệm với niềm tự hào và lan tỏa thông điệp tích cực về lòng yêu nước. Đó là những biểu hiện đáng trân trọng.
Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận thanh niên có hành vi thiếu chuẩn mực: chen lấn, xô đẩy khi tham gia sự kiện; xả rác bừa bãi sau khi xem diễu hành; nói năng thô tục nơi công cộng; thậm chí có những hành động phản cảm chỉ để “câu like” trên mạng xã hội. Từ trải nghiệm cá nhân khi tham gia một sự kiện đông người, tôi từng chứng kiến cảnh nhiều bạn trẻ đứng lên ghế, giẫm lên bồn hoa để quay video, bất chấp sự nhắc nhở. Những hành vi ấy không chỉ làm xấu hình ảnh cá nhân mà còn ảnh hưởng đến bộ mặt chung của thế hệ trẻ.
Nguyên nhân của thực trạng này có thể đến từ sự thiếu ý thức rèn luyện, ảnh hưởng tiêu cực của mạng xã hội, tâm lí muốn thể hiện bản thân một cách lệch lạc. Bên cạnh đó, sự giáo dục từ gia đình và nhà trường đôi khi còn nặng về kiến thức mà chưa chú trọng đúng mức đến kĩ năng sống, kĩ năng ứng xử nơi công cộng.
Theo tôi, để xây dựng văn hóa ứng xử đẹp, trước hết mỗi bạn trẻ cần tự ý thức rằng mình là “bộ mặt” của xã hội. Mỗi hành động nhỏ đều góp phần tạo nên hình ảnh chung của thế hệ. Gia đình và nhà trường cần tăng cường giáo dục đạo đức, tổ chức nhiều hoạt động trải nghiệm thực tế để học sinh, sinh viên hiểu và thực hành các chuẩn mực ứng xử. Các phương tiện truyền thông cũng nên lan tỏa những tấm gương đẹp, đồng thời phê phán những hành vi lệch chuẩn.
Văn hóa ứng xử nơi công cộng không phải là điều gì quá lớn lao, mà bắt đầu từ những việc nhỏ: không xả rác, biết xếp hàng, nói lời lịch sự, tôn trọng không gian chung. Khi mỗi người trẻ ý thức và điều chỉnh hành vi của mình, những dịp lễ trọng đại như ngày 30/4 sẽ không chỉ là ngày của niềm tự hào lịch sử mà còn là dịp để khẳng định vẻ đẹp văn hóa của con người Việt Nam hôm nay.
Câu 1.
Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do.
Câu 2.
Một số từ ngữ tiêu biểu thể hiện hình ảnh biển đảo và đất nước: Hoàng Sa, biển, sóng dữ, bám biển, Mẹ Tổ quốc, màu cờ nước Việt, biển Tổ quốc, máu ngư dân, giữ biển.
Câu 3.
- Biện pháp tu từ so sánh: “Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta / Như máu ấm trong màu cờ nước Việt”.
- Tác dụng: Làm nổi bật hình ảnh Tổ quốc gần gũi, thiêng liêng, luôn hiện diện và chảy trong mỗi con người Việt Nam; qua đó khơi gợi niềm tự hào dân tộc và ý thức trách nhiệm bảo vệ đất nước, biển đảo.
Câu 4.
Đoạn trích thể hiện tình yêu sâu nặng với biển đảo Tổ quốc, niềm tự hào dân tộc, sự trân trọng, biết ơn những con người ngày đêm giữ biển, cùng tinh thần sẵn sàng hi sinh để bảo vệ chủ quyền đất nước.
Câu 5.
Từ đoạn trích, em nhận thức rõ trách nhiệm của bản thân trong việc bảo vệ biển đảo quê hương. Trước hết, mỗi người trẻ cần nuôi dưỡng lòng yêu nước và niềm tự hào dân tộc. Em sẽ tích cực học tập, tìm hiểu về chủ quyền biển đảo Việt Nam để có nhận thức đúng đắn. Đồng thời, em sẵn sàng lên tiếng bảo vệ lẽ phải, phản bác những thông tin sai lệch. Bằng những việc làm nhỏ nhưng thiết thực, em góp phần giữ gìn biển đảo thiêng liêng của Tổ quốc.
Câu 1.
Văn bản thể hiện tâm trạng nhớ quê, bâng khuâng, cô đơn của nhân vật trữ tình khi đang sống/đi xa quê, ở nơi đất khách (San Diego – Mỹ).
Câu 2.
Những hình ảnh khiến nhân vật trữ tình ngỡ như quê ta: nắng, mây trắng, đồi nhuộm vàng, ánh nắng soi vào cây lá.
Câu 3.
Cảm hứng chủ đạo của văn bản là nỗi nhớ quê hương da diết của người xa xứ, xen lẫn cảm giác lạc lõng nơi đất khách.
Câu 4.
- Ở khổ thơ đầu, nắng vàng, mây trắng gợi cảm giác gần gũi, thân quen, khiến nhân vật trữ tình “ngỡ là tôi lúc ở nhà”.
- Ở khổ thơ thứ ba, những hình ảnh ấy lại khơi sâu nỗi nhớ quê, làm hiện rõ thân phận lữ thứ, cảm giác buồn và cô đơn.
Câu 5.
Em ấn tượng nhất với hình ảnh “Ngó xuống mũi giày thì lữ thứ / Bụi đường cũng bụi của người ta” vì hình ảnh giản dị mà gợi nỗi xót xa sâu sắc, thể hiện rõ nhất thân phận người xa quê và cảm giác không thuộc về nơi mình đang đứng.