Trần Thị Ánh Dương
Giới thiệu về bản thân
-Dấu hiệu xác định ngôi kể: đoạn trích được kể theo ngôi thứ nhất, thể hiện qua các từ xưng hô như: “tôi”, “mẹ tôi”, “làng tôi”, “tôi trở lại với ruộng đồng”, “tôi nhớ dì Lam của tôi”… Người kể là nhân vật trực tiếp tham gia và chứng kiến câu chuyện.
Câu 2.
-Các chi tiết cho thấy sự thay đổi của làng quê:
-Người làng từ nông dân chỉ biết cấy lúa, trồng rau → chuyển sang làm thợ xây, làm thuê cho dự án.
-Cuộc sống bớt lam lũ, cơ cực hơn.
-Tiếng còi xe và nhạc băng ầm ĩ thay cho lời hát ru trưa hè.
-Những ngôi nhà trong làng đã khang trang hơn, không khí khác trước nhiều.
--→ Làng quê chuyển mình theo hướng hiện đại, kinh tế phát triển nhưng cũng mất dần nét bình dị xưa.
Câu 3.
Biện pháp tu từ: phép đối lập (tương phản) giữa:
-“tiều tụy đi, yếu mòn đi” ↔ “can trường và bền bỉ”.
Tác dụng:
-Làm nổi bật hai mặt tác động của thời gian: vừa làm con người hao mòn thể chất, vừa tôi luyện ý chí mạnh mẽ.
-Khắc họa sự trưởng thành, cứng cỏi của con người sau những mất mát, đặc biệt là hình ảnh dì Lam.
-Góp phần thể hiện triết lí: đau khổ có thể khiến con người mạnh mẽ hơn.
Câu 4.
Điểm nhìn trần thuật là điểm nhìn của nhân vật “tôi” (Lâm) – người trong cuộc, chứng kiến và trải nghiệm mọi thay đổi của làng quê và cuộc đời dì Lam.
--→ Điểm nhìn này phù hợp vì:
-Giúp câu chuyện trở nên chân thực, giàu cảm xúc.
-Thể hiện rõ sự đổi thay của quê hương qua kí ức và suy nghĩ cá nhân.
-Làm nổi bật vẻ đẹp nội tâm, sự kiên cường và bình thản của dì Lam.
--→ Qua đó thể hiện chủ đề: sự biến đổi của làng quê và sức mạnh tinh thần của con người trước biến động cuộc đời.
Câu 5.
Hiện nay, nhiều vùng nông thôn đang thay đổi mạnh mẽ theo hướng hiện đại. Đời sống vật chất của người dân được nâng cao, nhà cửa khang trang hơn, nhiều cơ hội việc làm mới xuất hiện. Tuy nhiên, sự phát triển đó cũng khiến một số giá trị truyền thống dần mai một, không gian yên bình xưa không còn như trước. Vì vậy, theo tôi, phát triển kinh tế là cần thiết nhưng cũng cần giữ gìn bản sắc văn hóa và nét đẹp quê hương. Mỗi người cần có ý thức trân trọng những giá trị truyền thống. Có như vậy, quê hương mới phát triển bền vững và giàu ý nghĩa.
-Dấu hiệu xác định ngôi kể: đoạn trích được kể theo ngôi thứ nhất, thể hiện qua các từ xưng hô như: “tôi”, “mẹ tôi”, “làng tôi”, “tôi trở lại với ruộng đồng”, “tôi nhớ dì Lam của tôi”… Người kể là nhân vật trực tiếp tham gia và chứng kiến câu chuyện.
Câu 2.
-Các chi tiết cho thấy sự thay đổi của làng quê:
-Người làng từ nông dân chỉ biết cấy lúa, trồng rau → chuyển sang làm thợ xây, làm thuê cho dự án.
-Cuộc sống bớt lam lũ, cơ cực hơn.
-Tiếng còi xe và nhạc băng ầm ĩ thay cho lời hát ru trưa hè.
-Những ngôi nhà trong làng đã khang trang hơn, không khí khác trước nhiều.
--→ Làng quê chuyển mình theo hướng hiện đại, kinh tế phát triển nhưng cũng mất dần nét bình dị xưa.
Câu 3.
Biện pháp tu từ: phép đối lập (tương phản) giữa:
-“tiều tụy đi, yếu mòn đi” ↔ “can trường và bền bỉ”.
Tác dụng:
-Làm nổi bật hai mặt tác động của thời gian: vừa làm con người hao mòn thể chất, vừa tôi luyện ý chí mạnh mẽ.
-Khắc họa sự trưởng thành, cứng cỏi của con người sau những mất mát, đặc biệt là hình ảnh dì Lam.
-Góp phần thể hiện triết lí: đau khổ có thể khiến con người mạnh mẽ hơn.
Câu 4.
Điểm nhìn trần thuật là điểm nhìn của nhân vật “tôi” (Lâm) – người trong cuộc, chứng kiến và trải nghiệm mọi thay đổi của làng quê và cuộc đời dì Lam.
--→ Điểm nhìn này phù hợp vì:
-Giúp câu chuyện trở nên chân thực, giàu cảm xúc.
-Thể hiện rõ sự đổi thay của quê hương qua kí ức và suy nghĩ cá nhân.
-Làm nổi bật vẻ đẹp nội tâm, sự kiên cường và bình thản của dì Lam.
--→ Qua đó thể hiện chủ đề: sự biến đổi của làng quê và sức mạnh tinh thần của con người trước biến động cuộc đời.
Câu 5.
Hiện nay, nhiều vùng nông thôn đang thay đổi mạnh mẽ theo hướng hiện đại. Đời sống vật chất của người dân được nâng cao, nhà cửa khang trang hơn, nhiều cơ hội việc làm mới xuất hiện. Tuy nhiên, sự phát triển đó cũng khiến một số giá trị truyền thống dần mai một, không gian yên bình xưa không còn như trước. Vì vậy, theo tôi, phát triển kinh tế là cần thiết nhưng cũng cần giữ gìn bản sắc văn hóa và nét đẹp quê hương. Mỗi người cần có ý thức trân trọng những giá trị truyền thống. Có như vậy, quê hương mới phát triển bền vững và giàu ý nghĩa.
Câu 1
- Văn bản thể hiện tâm trạng ,cảm xúc của nhân vật trữ tình trong hoàn cảnh: Nhân vật trữ tình đang ở nơi đất khách quê người (cụ thể là San Diego, Mĩ),đối diện với cảnh vật xa lạ, từ đó nảy sinh nỗi nhớ quê hương da diết.
Câu 2
- Những hình ảnh khiến nhân vật trữ tình ngỡ như quê ta: Nắng,màu mây trắng bay phía xa,đồi nhuộm vàng trên đỉnh ngọn.
Câu 3
-Cảm hướng chủ đạo của văn bản là nỗi lòng hoài niệm, sự trống trải và nỗi nhớ thương quê hương sâu nặng của một người con xa xứ khi bắt gặp những nét tương đồng của thiên nhiên nơi xứ người.
Câu 4
-Tâm trạng của nhân vật trữ tình khi cảm nhận các hình ảnh nắng vàng, mây trắng trong khổ thơ đầu và khổ thơ thứ ba có sự khác nhau:
+ Khổ đầu:Tâm trạng mang chút ngỡ ngàng, an ủi. Nhìn lên cao,thấy sự tương đồng của thiên nhiên khiến nhân vật có cảm giác thân thuộc như đang ở nhà.
+Khổ thứ ba:Tâm trạng trở nên xót xa,tỉnh mộng .Nhân vật nhận ra thực tại phũ phàng qua cái nhìn xuống ("ngó xuống mũi giày")-đó là thân phận lữ thứ, bụi đường cũng là của người ta, không phải của mình .Sự tương đồng ban đầu chỉ càng làm tăng thêm nỗi cô đơn.
Câu 5
-Em ấn tượng nhất với hình ảnh"Bụi đường cũng là của người ta". Vì nó thể hiện sự cay đắng và ý thức rõ rệt về sự ngăn cách ,không thể hòa nhập hoàn toàn nơi đât khách ; ngay cả khi nó là cái nhỏ bé nhất "bụi" cũng thuộc về một thế giới khác.
Câu 1
- Văn bản thể hiện tâm trạng ,cảm xúc của nhân vật trữ tình trong hoàn cảnh: Nhân vật trữ tình đang ở nơi đất khách quê người (cụ thể là San Diego, Mĩ),đối diện với cảnh vật xa lạ, từ đó nảy sinh nỗi nhớ quê hương da diết.
Câu 2
- Những hình ảnh khiến nhân vật trữ tình ngỡ như quê ta: Nắng,màu mây trắng bay phía xa,đồi nhuộm vàng trên đỉnh ngọn.
Câu 3
-Cảm hướng chủ đạo của văn bản là nỗi lòng hoài niệm, sự trống trải và nỗi nhớ thương quê hương sâu nặng của một người con xa xứ khi bắt gặp những nét tương đồng của thiên nhiên nơi xứ người.
Câu 4
-Tâm trạng của nhân vật trữ tình khi cảm nhận các hình ảnh nắng vàng, mây trắng trong khổ thơ đầu và khổ thơ thứ ba có sự khác nhau:
+ Khổ đầu:Tâm trạng mang chút ngỡ ngàng, an ủi. Nhìn lên cao,thấy sự tương đồng của thiên nhiên khiến nhân vật có cảm giác thân thuộc như đang ở nhà.
+Khổ thứ ba:Tâm trạng trở nên xót xa,tỉnh mộng .Nhân vật nhận ra thực tại phũ phàng qua cái nhìn xuống ("ngó xuống mũi giày")-đó là thân phận lữ thứ, bụi đường cũng là của người ta, không phải của mình .Sự tương đồng ban đầu chỉ càng làm tăng thêm nỗi cô đơn.
Câu 5
-Em ấn tượng nhất với hình ảnh"Bụi đường cũng là của người ta". Vì nó thể hiện sự cay đắng và ý thức rõ rệt về sự ngăn cách ,không thể hòa nhập hoàn toàn nơi đât khách ; ngay cả khi nó là cái nhỏ bé nhất "bụi" cũng thuộc về một thế giới khác.