Trần Thị Thanh Chúc

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Thị Thanh Chúc
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1

Bài thơ Than đạo học của Trần Tế Xương là tiếng than sâu sắc về sự suy tàn của Nho học trong xã hội giao thời cuối thế kỉ XIX – đầu XX. Về nội dung, tác giả không chỉ phản ánh thực trạng học hành sa sút mà còn đi thẳng vào bản chất: đạo học bị biến dạng khi mục đích học tập chuyển từ “học để làm người” sang “học để kiếm danh, cầu lợi”. Hình ảnh thầy đồ “lim dim ngủ” cho thấy sự bất lực, lạc lõng của người dạy, trong khi sĩ tử “rụt rè”, “liều lĩnh” lại khắc họa hai kiểu người học: kẻ thì thiếu bản lĩnh, kẻ thì bất chấp vì lợi ích cá nhân. Từ đó, bài thơ phơi bày một xã hội mà giá trị tinh thần bị đảo lộn, nhân cách con người xuống cấp. Về nghệ thuật, tác phẩm tiêu biểu cho phong cách trào phúng sắc bén của Tú Xương: thể thơ thất ngôn bát cú chặt chẽ nhưng giọng điệu lại linh hoạt, khi mỉa mai, châm biếm, khi trĩu nặng nỗi buồn. Việc sử dụng hàng loạt từ láy giàu sức gợi không chỉ làm nổi bật bức tranh tiêu điều mà còn tăng sức công phá phê phán. Qua đó, bài thơ không chỉ là lời than mà còn là một bản cáo trạng đanh thép đối với sự suy đồi của đạo học đương thời.

Câu 2


Trong hành trình trưởng thành của mỗi con người, học tập luôn giữ vai trò then chốt, quyết định tri thức, nhân cách và tương lai. Tuy nhiên, trong bối cảnh xã hội hiện đại với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ và mạng xã hội, ý thức học tập của học sinh đang bộc lộ nhiều vấn đề đáng suy ngẫm. Từ đó, có thể thấy đây không chỉ là câu chuyện cá nhân mà còn là vấn đề mang ý nghĩa xã hội sâu sắc.


Trước hết, cần nhìn nhận một cách khách quan rằng vẫn có nhiều học sinh có ý thức học tập tốt. Các bạn chủ động tiếp thu kiến thức, tự học, tự rèn luyện, thậm chí đạt được những thành tích cao trong các kì thi. Tuy nhiên, bên cạnh đó, một bộ phận không nhỏ học sinh lại học tập một cách đối phó. Nhiều bạn lên lớp không chú ý, về nhà sao chép bài giải trên mạng, làm bài tập theo kiểu “có là được”. Thực tế, không ít học sinh khi viết bài văn hay làm bài tập đã phụ thuộc vào các công cụ tri tue nhan tao mà không hiểu nội dung. Thậm chí, có hiện tượng gian lận trong kiểm tra, thi cử. Những biểu hiện đó cho thấy việc học đang bị hình thức hóa, thiếu chiều sâu và động lực thực sự.


Nguyên nhân của thực trạng này xuất phát từ nhiều phía. Sự phát triển của công nghệ khiến học sinh dễ bị phân tâm bởi mạng xã hội, trò chơi điện tử. Một số gia đình chưa quan tâm đúng mức đến việc học của con cái, trong khi nhà trường đôi khi còn nặng về thành tích, chưa chú trọng phát triển năng lực thực chất. Quan trọng hơn, bản thân học sinh chưa xác định được mục tiêu học tập rõ ràng, dẫn đến tâm lí chán nản, lười biếng.


Hậu quả của việc thiếu ý thức học tập là vô cùng nghiêm trọng. Trước mắt, học sinh sẽ mất nền tảng kiến thức, tư duy kém phát triển. Về lâu dài, khi bước vào cuộc sống, những người thiếu năng lực thực chất sẽ khó thích nghi, dễ bị đào thải. Không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân, điều này còn tác động tiêu cực đến sự phát triển của xã hội khi nguồn nhân lực trở nên yếu kém.


Để khắc phục, trước hết mỗi học sinh cần tự giác, chủ động trong học tập, xác định rõ mục tiêu và lí tưởng của bản thân. Cần sử dụng công nghệ một cách thông minh, coi đó là công cụ hỗ trợ chứ không phải thay thế tư duy. Gia đình và nhà trường cũng cần phối hợp định hướng, tạo môi trường học tập tích cực, khơi dậy hứng thú học tập cho học sinh.


Tóm lại, ý thức học tập là yếu tố quyết định sự thành công của mỗi cá nhân và sự phát triển của xã hội. Mỗi học sinh cần nhận thức rõ điều đó để không ngừng nỗ lực, hoàn thiện bản thân, trở thành người có ích trong tương lai.



Câu 1.

Thể thơ: Thất ngôn bát cú Đường luật.

Câu 2.

Đề tài: Đạo học/Nho học và sự suy tàn của Nho học trong xã hội cuối thế kỉ XIX – đầu XX.

Câu 3.

Tác giả cho rằng “đạo học ngày nay đã chán rồi” vì:

  • Nho học không còn được coi trọng như trước, vị thế suy giảm.
  • Người học thưa thớt, học hành sa sút, thiếu ý chí.
  • Sĩ tử mất khí tiết, thầy đồ sống lay lắt.
  • Mục đích học lệch lạc: không vì đạo lí mà chạy theo danh lợi, thực dụng.
    → Thể hiện cái nhìn phê phán + xót xa của Trần Tế Xương.

Câu 4.

  • Từ láy: lim dim, nhấp nhổm, rụt rè, liều lĩnh.
  • Nhận xét (nâng cao):
    • Gợi tả sinh động trạng thái uể oải, bế tắc, thiếu sinh khí của cảnh học.
    • Khắc họa rõ sự suy đồi về tinh thần của người học và người dạy.
    • Tăng sắc thái châm biếm, mỉa mai, làm nổi bật phong cách trào phúng.

Câu 5.

Nội dung: Bài thơ tái hiện chân thực bức tranh đạo học suy tàn, qua đó bộc lộ nỗi đau xót, chua chát và thái độ phê phán xã hội của tác giả. Đồng thời, gửi gắm thông điệp: học phải vì đạo lí, nhân cách, không chạy theo danh lợi tầm thường.


Câu 1.

Thể thơ: Thất ngôn bát cú Đường luật.

Câu 2.

Đề tài: Đạo học/Nho học và sự suy tàn của Nho học trong xã hội cuối thế kỉ XIX – đầu XX.

Câu 3.

Tác giả cho rằng “đạo học ngày nay đã chán rồi” vì:

  • Nho học không còn được coi trọng như trước, vị thế suy giảm.
  • Người học thưa thớt, học hành sa sút, thiếu ý chí.
  • Sĩ tử mất khí tiết, thầy đồ sống lay lắt.
  • Mục đích học lệch lạc: không vì đạo lí mà chạy theo danh lợi, thực dụng.
    → Thể hiện cái nhìn phê phán + xót xa của Trần Tế Xương.

Câu 4.

  • Từ láy: lim dim, nhấp nhổm, rụt rè, liều lĩnh.
  • Nhận xét (nâng cao):
    • Gợi tả sinh động trạng thái uể oải, bế tắc, thiếu sinh khí của cảnh học.
    • Khắc họa rõ sự suy đồi về tinh thần của người học và người dạy.
    • Tăng sắc thái châm biếm, mỉa mai, làm nổi bật phong cách trào phúng
  • Câu 5.

Nội dung: Bài thơ tái hiện chân thực bức tranh đạo học suy tàn, qua đó bộc lộ nỗi đau xót, chua chát và thái độ phê phán xã hội của tác giả. Đồng thời, gửi gắm thông điệp: học phải vì đạo lí, nhân cách, không chạy theo danh lợi tầm thường.



Câu 1 (2,0 điểm)Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích văn bản Cảnh tượng đau lòng.

Cảnh tượng đau lòng trong vở kịch Vua Lia là một trong những khoảnh khắc bi kịch sâu sắc nhất của văn học nhân loại, nơi con người bị đẩy đến tận cùng của nỗi đau tinh thần. Trung tâm cảnh kịch là vua Lia – một ông vua từng tuyệt đối tin vào quyền lực và lời nịnh hót, để rồi phải trả giá bằng sự cô độc và điên loạn. Khi bị hai con gái lớn phản bội, đuổi ra giữa mưa bão, vua Lia không chỉ mất chỗ đứng xã hội mà còn mất đi niềm tin vào tình thân và chính bản thân mình. Cơn giông tố của thiên nhiên hòa quyện với giông tố trong lòng nhân vật, làm nổi bật bi kịch của con người khi ảo tưởng quyền lực sụp đổ. Qua Cảnh tượng đau lòng, Shakespeare không chỉ khắc họa số phận một ông vua mà còn phản ánh một xã hội đảo lộn, nơi cái ác và sự giả dối ngự trị. Nhận định: Bi kịch của vua Lia cho thấy, khi quyền lực tách rời đạo đức và tình người, con người dù ở đỉnh cao cũng có thể rơi xuống tận cùng đau khổ.

Câu 2 (4,0 điểm)Bàn về ý nghĩa của nghịch cảnh trong cuộc sống

“Hoàn cảnh không tạo nên con người, nó chỉ bộc lộ con người” – nhận định ấy đã chỉ ra một chân lí sâu sắc: chính trong những hoàn cảnh khó khăn, thử thách, giá trị và bản lĩnh của con người mới được bộc lộ rõ ràng nhất. Trong hành trình sống, nghịch cảnh là điều không ai có thể tránh khỏi và cũng chính là thước đo quan trọng của sự trưởng thành.

Nghịch cảnh là những hoàn cảnh bất lợi, những thử thách, biến cố ngoài mong muốn, buộc con người phải đối diện với giới hạn của bản thân. Tuy mang đến đau đớn và mất mát, nghịch cảnh không phải là điều vô nghĩa. Trái lại, đó là một phần tất yếu của cuộc sống, góp phần hình thành bản lĩnh và nhân cách con người.

Trước hết, nghịch cảnh giúp con người nhận diện rõ năng lực và ý chí của chính mình. Khi sống trong thuận lợi, con người dễ bằng lòng, thậm chí nuôi dưỡng những ảo tưởng về sức mạnh và vị thế bản thân. Chỉ khi đứng trước khó khăn, con người mới thực sự hiểu mình là ai, có thể đi được bao xa và cần thay đổi điều gì để tồn tại và vươn lên. Nghịch cảnh vì thế trở thành động lực thúc đẩy con người vượt qua giới hạn, hoàn thiện bản thân.

Không chỉ vậy, nghịch cảnh còn là môi trường tôi luyện tinh thần và lòng kiên cường. Lịch sử dân tộc Việt Nam là minh chứng rõ nét cho ý nghĩa ấy qua chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954. Trong hoàn cảnh vô cùng gian khổ, thiếu thốn, phải đối đầu với kẻ thù mạnh hơn về vũ khí và tiềm lực, quân và dân ta vẫn bền bỉ, kiên cường vượt qua mọi nghịch cảnh để làm nên chiến thắng “lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu”. Chính nghịch cảnh khắc nghiệt ấy đã làm nổi bật ý chí, bản lĩnh và khát vọng độc lập của cả một dân tộc.

Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận rằng nghịch cảnh không tự thân mang lại giá trị tích cực. Nếu con người thiếu ý chí và bản lĩnh, nghịch cảnh có thể trở thành lực cản khiến họ gục ngã, buông xuôi và đánh mất niềm tin. Trong thực tế, không ít người chỉ vì một lần thất bại đã từ bỏ ước mơ. Điều đó cho thấy, nghịch cảnh chỉ có ý nghĩa khi con người biết đối diện, kiên trì và rút ra bài học từ khó khăn.

Tóm lại, nghịch cảnh là phép thử khắc nghiệt nhưng cần thiết đối với mỗi con người. Từ bài học của lịch sử dân tộc đến thực tiễn cuộc sống hôm nay, có thể khẳng định rằng chỉ bằng ý chí, nghị lực và thái độ sống tích cực trước khó khăn, con người mới có thể trưởng thành và khẳng định giá trị của mình. Đối với thế hệ trẻ hiện nay, nghịch cảnh không nên bị xem là rào cản mà cần được coi là cơ hội để rèn luyện bản lĩnh, sống có trách nhiệm hơn với bản thân, gia đình và đất nước.





Câu 1.Chỉ ra một lời độc thoại trong văn bản.

Một lời độc thoại tiêu biểu là:

“Giá nghe kể lại, thì chẳng đời nào mình chịu tin, vậy mà sự thể hiện nhiên kia! Khiến cho lòng ta tan vỡ!”

→ Đây là lời độc thoại nội tâm của vua Lia, thể hiện trạng thái đau đớn, sụp đổ tinh thần khi ông trực tiếp đối diện với sự thật phũ phàng về con người và quyền lực.

Câu 2.Vua Lia nhận ra bản chất hai cô con gái và sự ảo tưởng về quyền phép vạn năng của bản thân khi nào?

→ Vua Lia nhận ra bản chất thật của hai cô con gái và sự ảo tưởng về quyền lực của chính mình khi ông bị bỏ rơi giữa cơn giông bão dữ dội, chịu mưa gió, sấm sét mà không còn ai che chở.

→ Thiên nhiên không tuân theo mệnh lệnh của nhà vua, khiến ông hiểu ra rằng quyền lực trần thế không thể chi phối tự nhiên, cũng không thể bảo vệ con người trước sự phản bội.

→ Đó là khoảnh khắc vua Lia tỉnh ngộ trong đau đớn, đánh dấu bước ngoặt bi kịch của nhân vật.

Câu 3.Đặc điểm lời thoại của vua Lia trong đoạn trích.

Lời thoại mang tính phi logic, đứt đoạn, chuyển ý đột ngột.

Xen lẫn mệnh lệnh, cảm thán, hoang tưởng và tự vấn.

Thể hiện trạng thái điên loạn nhưng vẫn hàm chứa nhận thức, cho thấy quá trình nhận ra sự thật trong bi kịch.

  • → Qua lời thoại, hình tượng vua Lia hiện lên vừa đáng trách vì sự kiêu ngạo trước đó, vừa đáng thương vì bị phản bội và mất hết niềm tin.

Câu 4.Liệt kê các chỉ dẫn sân khấu và nêu tác dụng.

Chỉ dẫn sân khấu trong văn bản:

Lia ra, đeo quấn rất ngộ nghĩnh những hoa đồng cỏ nội

Một gia tướng và một số gia nhân ra

Lia vùng chạy, bọn gia nhân đuổi theo

Tác dụng:

Giúp người đọc hình dung rõ bối cảnh, không gian và hành động của nhân vật

Làm nổi bật trạng thái hỗn loạn, điên loạn và bi kịch tinh thần của vua Lia.

Tăng tính kịch tính, trực quan, giúp lời thoại mang chiều sâu biểu cảm hơn.

  • Câu 5.

Bức tranh hiện thực đời sống được thể hiện qua phần tóm tắt vở kịch và văn bản.

→ Văn bản phản ánh một hiện thực xã hội tàn nhẫn và đảo lộn, nơi:

Quyền lực không đi kèm đạo đức, cái ác lên ngôi.

Con người vì tham vọng và lợi ích mà phản bội cả tình thân ruột thịt.

Công lí bị bóp méo, con người lương thiện trở thành nạn nhân.

  • → Qua đó, Shakespeare phơi bày bi kịch của con người trong xã hội phong kiến và thể hiện giá trị nhân đạo sâu sắc, xót thương cho số phận con người khi niềm tin và tình người bị hủy hoại.