Chu Hương Giang
Giới thiệu về bản thân
⸻
Câu 1 (2 điểm): Viết đoạn văn ~200 chữ phân tích diễn biến tâm lý nhân vật Chi-hon
Trong đoạn trích, diễn biến tâm lý của Chi-hon được thể hiện tinh tế, giàu chiều sâu qua những suy nghĩ và cảm xúc dồn nén trong cô. Ban đầu, Chi-hon xuất hiện với tâm trạng bối rối, ngập ngừng khi đứng trước sự chia xa và những đổi thay sắp đến. Cô cảm nhận rất rõ khoảng cách đang lớn dần giữa mình và người thân yêu, từ đó trong lòng dấy lên nỗi lo lắng mơ hồ nhưng day dứt. Khi hồi tưởng về kỉ niệm đã qua, Chi-hon trở nên nhạy cảm hơn với từng chi tiết nhỏ, cho thấy sự trân trọng quá khứ và nỗi khao khát níu giữ những điều thân thuộc. Cảm xúc trong cô chuyển dần từ bồi hồi sang xót xa khi nhận ra thời gian cứ âm thầm cuốn trôi những điều quý giá. Đặc biệt, sự thấu hiểu và tình yêu thương sâu đậm dành cho người thân khiến Chi-hon thêm phần trưởng thành: cô biết nâng niu hiện tại, biết ơn những gì đã nhận được và ý thức rằng chia xa là điều tất yếu trong đời. Như vậy, diễn biến tâm lý của Chi-hon là hành trình từ bối rối, xúc động đến lắng lại trong sự thấu hiểu – một quá trình giàu chất nhân văn, cho thấy tâm hồn nhạy cảm và tình cảm chân thành của nhân vật.
⸻
Câu 2 (4 điểm): Bài văn ~600 chữ về tầm quan trọng của ký ức về những người thân yêu
Trong cuộc đời mỗi con người, ký ức về những người thân yêu luôn là phần thiêng liêng và bền bỉ nhất trong tâm hồn. Dù thời gian có trôi đi, hoàn cảnh có đổi thay, thì những ký ức ấy vẫn âm thầm tồn tại như những mạch nước ngầm nuôi dưỡng cảm xúc, giúp ta vững vàng hơn trước những thử thách của cuộc sống. Chính vì vậy, ký ức về những người thân yêu mang một ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với mỗi người.
Trước hết, ký ức về người thân là nơi lưu giữ những tình cảm đẹp đẽ và nguyên sơ nhất của con người. Đó có thể là hình ảnh người mẹ tảo tần, người cha lặng lẽ hi sinh, hay những người ông, người bà đã dành trọn yêu thương để nâng đỡ ta những ngày thơ bé. Những ký ức ấy giúp ta hiểu rằng mình từng được yêu thương, được che chở, từ đó bồi đắp trong ta lòng biết ơn và sự trân trọng đối với gia đình – cái nôi của mỗi con người.
Không chỉ là điểm tựa cảm xúc, ký ức về những người thân yêu còn có vai trò định hướng cho hành động và nhân cách. Những lời dạy dỗ, những thói quen giản dị, những bài học nhỏ bé được lưu giữ trong ký ức sẽ trở thành kim chỉ nam giúp ta sống đúng đắn hơn. Mỗi khi đứng trước lựa chọn khó khăn, ta thường nhớ về họ để tự hỏi: nếu là người thân của mình, họ sẽ mong ta làm điều gì? Chính sự nhớ về ấy khiến ta sống tử tế và trách nhiệm hơn với bản thân và với cuộc đời.
Bên cạnh đó, ký ức về người thân còn giúp ta tìm lại sự bình yên khi cuộc sống trở nên bấp bênh. Trong những lúc mệt mỏi nhất, con người thường có xu hướng quay về với những kỷ niệm ấm áp để xoa dịu tâm hồn. Chỉ cần nhớ lại một nụ cười, một lời động viên, hay một cái nắm tay ngày cũ, ta lại cảm thấy như được tiếp thêm sức mạnh để bước tiếp. Ký ức, vì vậy, trở thành liều thuốc tinh thần quý giá mà không thứ vật chất nào có thể thay thế.
Dù vậy, ký ức không phải để ta mãi đắm chìm trong quá khứ, mà để ta biết trân trọng hiện tại và sống tốt hơn cho tương lai. Khi hiểu được giá trị của những gì đã qua, ta càng biết yêu thương những người còn đang ở bên mình. Ký ức nhắc ta rằng hạnh phúc đôi khi chỉ đến từ những điều bình dị nhất: một bữa cơm sum vầy, một lời hỏi han hay một cái ôm thật chặt.
Tóm lại, ký ức về những người thân yêu giữ vai trò quan trọng trong đời sống tinh thần của mỗi con người. Đó là nơi lưu giữ yêu thương, bồi đắp nhân cách và tiếp sức cho ta trên hành trình trưởng thành. Mỗi người hãy biết trân trọng, giữ gìn và nuôi dưỡng những ký ức ấy, bởi đó chính là những giá trị làm nên sự ấm áp và bền vững của cuộc đời.
Câu 1. Xác định ngôi kể của văn bản trên.
Đoạn trích được kể theo ngôi thứ ba (nhân vật “cô”, “mẹ cô”, “bố cô”, “chị dâu cô”…).
⸻
Câu 2. Xác định điểm nhìn trong đoạn trích.
Điểm nhìn trần thuật đặt ở nhân vật Chi-hon – người con gái thứ ba. Toàn bộ sự việc, hồi tưởng, cảm xúc đều được nhìn từ góc nhìn của cô.
⸻
Câu 3. Biện pháp nghệ thuật trong đoạn văn và tác dụng.
Biện pháp nghệ thuật: Đối lập / tương phản giữa hai hoàn cảnh:
• Thời điểm mẹ bị lạc → cô không có mặt, đang bận công việc ở Bắc Kinh.
• Mẹ hoảng loạn, lạc giữa ga đông → cô lại đang đứng trước bản dịch sách của mình.
Tác dụng:
• Làm nổi bật sự xa cách của người con đối với mẹ, sự mải mê công việc mà thiếu quan tâm.
• Nhấn mạnh nỗi ân hận, day dứt của Chi-hon khi nhớ lại.
• Tăng chiều sâu cảm xúc bi kịch của người mẹ bị lạc và tình trạng bối rối, hối lỗi của người con.
⸻
Câu 4. Phẩm chất của người mẹ và câu văn thể hiện.
Phẩm chất thể hiện qua lời kể của Chi-hon:
• Tảo tần, hi sinh, luôn quan tâm đến con.
• Chăm sóc, lo lắng, dành tình yêu thương thầm lặng.
• Mạnh mẽ giữa cuộc đời khó nhọc.
• Giản dị, cam chịu, không than phiền.
Câu văn thể hiện rõ phẩm chất (chọn 1 trong các câu sau đều được):
• “Mẹ nắm chặt tay cô, bước đi giữa biển người với phong thái có thể đe dọa cả những tòa nhà lừng lững…” → mạnh mẽ, che chở con.
• “Nếu là con thì mẹ đã thử cái váy này.” → yêu thương, thầm mơ ước nhưng luôn nhường nhịn con.
• “Mẹ vẫn cầm chiếc váy ngắm nghía mãi không nỡ rời.” → giản dị, giàu tình cảm.
⸻
Câu 5. Chi-hon hối tiếc điều gì?
Chi-hon hối tiếc vì đã vô tâm với mẹ:
• Không biết mẹ bị lạc cho đến bốn ngày sau.
• Khi còn nhỏ đã từ chối chiếc váy mẹ thích.
• Không hiểu và trân trọng mẹ đúng lúc.
• Không có mặt khi mẹ gặp nạn, quá bận rộn với công việc.
⸻
Viết đoạn văn (4–5 câu): Suy nghĩ về những hành động vô tâm khiến người thân tổn thương
Gợi ý đoạn văn đạt điểm tốt:
Đoạn văn mẫu:
Những hành động vô tâm trong cuộc sống đôi khi tưởng nhỏ bé nhưng lại có thể khiến người thân tổn thương sâu sắc. Đó có thể là một lời nói lạnh lùng, một sự thờ ơ trước nỗi vất vả của cha mẹ hay sự lãng quên những điều họ đã âm thầm hi sinh. Chỉ khi mất đi hoặc đối diện biến cố, con người mới nhận ra tình thương cần được đáp lại bằng sự quan tâm mỗi ngày chứ không phải những phút hối hận muộn màng. Vì vậy, mỗi chúng ta cần biết trân trọng người thân bằng những việc giản dị: lắng nghe, chia sẻ và yêu thương khi còn có thể.
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính trong đoạn trích
Tự sự kết hợp nghị luận (trong đó nghị luận là phương thức biểu đạt chính).
→ Bài viết triển khai suy ngẫm, lập luận về cái chết và ý nghĩa đối với cách sống của con người.
⸻
Câu 2. Nội dung chính của đoạn trích
Đoạn trích bàn về ý nghĩa của cái chết như một lời nhắc nhở để con người sống tốt hơn, sống chân thật, bao dung, bớt ích kỷ và biết đối xử tử tế với những người đang sống bên cạnh mình.
⸻
Câu 3. Biện pháp tu từ và hiệu quả (đoạn 7)
a) Biện pháp tu từ:
• Ẩn dụ: “đời sống là một cánh đồng”, “cái chết là một cánh đồng bên cạnh”.
• So sánh: so sánh cái chết như việc đến thăm “những khu phố cổ ở Stockholm” rồi trở về kể lại.
b) Hiệu quả:
• Giúp hình tượng hoá những vấn đề trừu tượng (sự sống – cái chết), khiến người đọc dễ hình dung và tiếp nhận.
• Gợi mở một cách nhìn mới mẻ, nhẹ nhàng, bớt nặng nề về cái chết.
• Làm nổi bật ý nghĩa: nếu coi cái chết như một hành trình sang “cánh đồng khác”, con người sẽ sống trung thực, bớt tham lam và ích kỷ.
⸻
Câu 4. Theo tác giả, cái chết chứa đựng điều gì?
Tác giả cho rằng cái chết chứa đựng một lời nhắc nhở của Tạo hóa, nhắc con người sống tốt hơn, ý thức lại cách đối xử với những người đang sống: bớt ích kỷ, ghen ghét; sống thiện chí, sẻ chia và nhân văn hơn.
→ Quan điểm cá nhân (đồng tình hoặc không):
Em có thể dùng đoạn dưới để trả lời:
Tôi đồng tình với ý kiến của tác giả.
Bởi vì:
• Cái chết khiến người sống đối diện với sự hữu hạn của đời người và nhận ra những sai lầm trong hành xử.
• Nó thức tỉnh những phẩm chất tốt đẹp mà đôi khi cuộc sống bận rộn hay lòng ích kỷ khiến ta lãng quên.
• Nhìn cái chết như lời nhắc nhở giúp chúng ta trân trọng hiện tại, trân trọng những người đang sống bên cạnh, từ đó sống nhân văn và tử tế hơn.
⸻
Câu 5. Thông điệp ý nghĩa nhất rút ra từ văn bản
Một thông điệp có thể nêu:
Hãy biết đối xử tốt với người đang sống, đừng đợi đến khi họ mất đi mới hối tiếc.
Vì sao?
• Văn bản cho thấy con người thường chỉ thức tỉnh lòng trắc ẩn khi chứng kiến cái chết, nhưng lại nhanh chóng quên đi.
• Sự tử tế cần được thể hiện ngay trong đời sống hằng ngày, bởi không ai biết ngày mai điều gì sẽ đến.
• Khi biết sống chân thật và bao dung, ta không chỉ đem lại bình yên cho người khác mà còn đem lại sự thanh thản cho chính mình.
câu 1
Sống một cách ý nghĩa luôn là khát vọng của mỗi con người trong hành trình trưởng thành. Vậy phương thức nào giúp chúng ta chạm tới một đời sống có giá trị? Trước hết, con người cần hiểu rõ mục tiêu và lý tưởng của mình. Khi biết mình muốn gì, ta sẽ có động lực để nỗ lực, kiên trì và vượt qua những thử thách. Bên cạnh đó, sống ý nghĩa không chỉ gói gọn trong việc hoàn thiện bản thân mà còn ở khả năng sẻ chia với người khác. Một hành động tử tế, một lời hỏi han chân thành đôi khi có sức mạnh làm ấm cả cuộc đời ai đó. Đồng thời, mỗi người cần học cách trân trọng những điều nhỏ bé: một buổi chiều bình yên, một khoảnh khắc đoàn tụ, hay cảm giác được sống đúng với chính mình. Sau cùng, để cuộc sống có ý nghĩa, ta phải dám chịu trách nhiệm với lựa chọn của bản thân và sống chủ động mỗi ngày. Một cuộc đời ý nghĩa không nằm ở những điều to tát, mà bắt đầu từ thái độ sống tích cực và những hành động giản dị, thiết thực.
câu 2
Trong kho tàng thơ Việt Nam hiện đại, Lưu Quang Vũ được biết đến không chỉ là một nhà viết kịch tài năng mà còn là nhà thơ có những trang viết giàu cảm xúc, thấm đẫm tình yêu thương và lòng nhân ái. Bài thơ Áo cũ là một trong những tác phẩm như thế. Từ hình ảnh chiếc áo giản dị, nhà thơ đã gợi mở những suy tư sâu sắc về tình mẹ, về sự trân trọng những gì đã gắn bó với mỗi con người trong dòng chảy thời gian.
Khổ thơ đầu mở ra hình ảnh chiếc áo cũ “mỗi ngày thêm ngắn”, “bạc màu hai vai” – dấu vết của thời gian và của sự trưởng thành. Chiếc áo vốn vô tri nay được nhìn bằng con mắt đầy yêu mến: “Thương áo cũ như là thương ký ức / Đựng trong hồn cho mắt phải cay cay.” Từ “cay cay” chứa đựng nỗi xúc động lặng thầm. Áo cũ không chỉ là vật dụng, mà là nơi lưu giữ kỷ niệm tuổi thơ, những bình dị mà thiêng liêng.
Sang khổ thứ hai, hình ảnh người mẹ hiện lên đầy tần tảo. Mẹ “vá áo mới biết con chóng lớn”, đôi mắt đã mờ nhưng vẫn cố “xâu kim”, khâu từng đường chỉ cho con. Sự già yếu của mẹ tương phản với sự lớn lên của con, làm nổi bật tình thương vô bờ của người mẹ vẫn âm thầm chăm chút từng điều nhỏ bé nhất. Đường kim mũi chỉ ấy trở thành biểu tượng của tình yêu và sự hy sinh. Chính vì vậy, “thương mẹ nhiều con càng yêu áo thêm” – yêu mẹ nên trân trọng cả những vật nhỏ nhoi mẹ đã chạm vào, gửi gắm tình thương vào đó.
Khổ thơ thứ ba tiếp tục khắc họa sự gắn bó giữa đứa con với chiếc áo. Áo đã “ở với con qua mùa qua tháng”, trải cùng con bao kỷ niệm. Dù cũ, áo vẫn đáng quý vì nó chứa đựng tình mẹ và dấu ấn của năm tháng. Tình cảm ấy sâu sắc đến mức mỗi lần thay áo mới, con “chẳng nỡ” bởi như một sự thay đổi nào đó cũng khiến con nhận ra mẹ già hơn, thời gian trôi nhanh hơn. Ở đây, nhà thơ tinh tế bộc lộ nỗi xót xa trước sự hữu hạn của đời người và sự vĩnh cửu của tình mẹ.
Hai câu kết mang tính chiêm nghiệm: “Hãy biết thương lấy những manh áo cũ / Để càng thương lấy mẹ của ta.” Từ chiếc áo, bài thơ mở rộng thành lời nhắn nhủ: hãy trân trọng những gì đã cùng ta lớn lên, những điều bình dị tưởng chừng nhỏ bé nhưng lại có giá trị bền lâu. Bởi trân trọng áo cũ cũng chính là trân trọng tình mẹ, trân trọng những ký ức đã hun đúc nên ta của hôm nay.
Bằng ngôn ngữ mộc mạc, hình ảnh gần gũi và cảm xúc chân thành, Lưu Quang Vũ đã khắc họa sâu sắc tình mẹ thiêng liêng qua hình tượng chiếc áo cũ. Bài thơ nhắc nhở mỗi người biết sống biết ơn, biết gìn giữ những giá trị giản dị nhưng vô cùng quý báu trong cuộc đời.