Nguyễn Minh Dũng
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Viết đoạn văn phân tích diễn biến tâm lý của Chi-hon trong đoạn trích
Trong đoạn trích, diễn biến tâm lý của Chi-hon được thể hiện phức tạp, chân thực và giàu chiều sâu cảm xúc. Ban đầu, cô nổi nóng và bực tức khi nghe tin mẹ bị lạc, song sự bực tức ấy ngay lập tức chuyển thành cảm giác day dứt và tự trách khi nhận ra bản thân đã “bốn ngày sau mới biết tin”. Khi đến sân ga – nơi mẹ biến mất – Chi-hon rơi vào trạng thái hoang mang, đau xót và dằn vặt, hình dung ra cảnh mẹ lạc lõng giữa biển người đông đúc. Những hồi ức thuở bé cũng bất ngờ trỗi dậy, khiến cô càng thêm hối hận vì sự vô tâm của chính mình trong quá khứ. Chi-hon nhớ về chiếc váy mẹ thích, nhớ ánh mắt buồn của mẹ và tự nhủ rằng đáng lẽ cô nên thử chiếc váy ấy để mẹ vui lòng. Từ sự vô tâm, cô chuyển sang thấu hiểu và nhận ra sự hi sinh thầm lặng của mẹ. Nỗi lo lắng, run sợ trước khả năng “có thể cô sẽ không tìm được mẹ” khiến tâm trạng Chi-hon chìm trong hỗn độn giữa tiếc nuối, yêu thương và nỗi sợ mất mát. Diễn biến tâm lý ấy góp phần khắc họa chân dung một người con chỉ khi đối diện với nguy cơ mất mẹ mới thấm thía hết tình yêu và những hi sinh lặng lẽ của mẹ.
Câu 2
Suy nghĩ về tầm quan trọng của kí ức về những người thân yêu trong cuộc đời mỗi người
Trong cuộc đời mỗi con người, có những giá trị tưởng như vô hình nhưng lại có sức nâng đỡ ta mạnh mẽ hơn bất cứ điều gì khác. Một trong những giá trị ấy chính là kí ức về những người thân yêu. Kí ức không chỉ là hồi ức về những điều đã qua, mà còn là nền tảng để mỗi người hiểu mình, yêu thương sâu sắc hơn và sống tử tế hơn từng ngày.
Kí ức về người thân yêu có tầm quan trọng trước hết vì nó là cội nguồn để ta nhận diện bản thân. Những lời nói, hành động, những lần dạy dỗ, những hi sinh thầm lặng của cha mẹ, ông bà… đã góp phần hình thành nên con người ta hôm nay. Khi nhớ lại những kí ức ấy, ta hiểu vì sao mình có những phẩm chất tốt đẹp, những thói quen, nếp nghĩ hoặc cả những mong muốn chân thành trong cuộc đời. Kí ức là chiếc gương giúp ta nhìn lại hành trình trưởng thành của mình, để biết rằng đằng sau mỗi bước đi là biết bao yêu thương.
Đồng thời, những kí ức về người thân giúp ta giữ gìn và nuôi dưỡng tình cảm gia đình. Trong nhịp sống hiện đại, đôi khi ta quá bận rộn và vô tình lãng quên những người đã từng chăm sóc, lo lắng cho mình. Chính những kí ức giản dị – một bữa cơm mẹ nấu, lời dạy của cha, nụ cười của ông bà – khiến ta giật mình nhận ra rằng tình thân là điều quý giá và không gì có thể thay thế. Những kí ức ấy nhắc ta biết trân trọng hiện tại, biết dành thời gian cho người thân trước khi quá muộn.
Không chỉ vậy, kí ức về những người thân yêu còn có tác dụng chữa lành và nâng đỡ tâm hồn. Khi gặp khó khăn hay mệt mỏi, ta thường nhớ đến những khoảnh khắc gia đình ấm áp để lấy lại niềm tin và động lực. Nhiều người đã vượt qua khủng hoảng chỉ nhờ nghĩ đến lời động viên của mẹ, ánh mắt hiền từ của cha, hay vòng tay ôm của một người thân đã mất. Kí ức là nơi trú ẩn của tâm hồn, là ngọn đèn nhỏ soi sáng ta trong đêm tối.
Cuối cùng, kí ức cũng mang trong nó những bài học sống vô giá. Khi nhớ lại cách người thân yêu đã đối xử với ta bằng sự bao dung và hi sinh, ta học được cách yêu thương lại họ và yêu thương cả những người xung quanh. Nhờ kí ức, ta hiểu rằng tình yêu không phải những điều lớn lao, mà nằm trong từng hành động nhỏ bé của những người thân thuộc. Điều đó khiến ta sống nhân ái và trách nhiệm hơn.
Tóm lại, kí ức về những người thân yêu là kho báu tinh thần không gì thay thế được. Nó giúp ta hiểu mình, giữ gìn tình thân, chữa lành vết thương và nuôi dưỡng lòng nhân ái. Bởi vậy, mỗi người hãy trân trọng từng phút giây bên gia đình, lưu giữ những kí ức đẹp để khi cuộc sống xô đẩy, ta vẫn còn một nơi để trở về – dù chỉ là trong tâm trí mình.
âu 1: Xác định ngôi kể của văn bản
Ngôi kể thứ ba người kể dùng “cô”, “bố cô”, “mẹ cô”,…
Câu 2: Xác định điểm nhìn trong đoạn trích
Điểm nhìn trần thuật đặt chủ yếu ở Chi-hon – người con gái thứ ba.
Những cảm xúc, kí ức, suy nghĩ, hồi tưởng… đều được nhìn qua trải nghiệm và cảm nhận của cô.
Câu 3: Biện pháp nghệ thuật và tác dụng
Biện pháp nghệ thuật:
- Đối lập – tương phản giữa hai hình ảnh:
- Khi mẹ bị xô tuột khỏi tay bố…
- Cô đang… tham dự triển lãm sách ở Bắc Kinh…
Tác dụng:
- Làm nổi bật sự xa cách giữa người mẹ tội nghiệp và người con mải mê với công việc.
- Gợi nỗi ân hận, day dứt của Chi-hon khi nhận ra mình đã không ở bên mẹ lúc quan trọng.
- Tăng chiều sâu cảm xúc, cho thấy tình huống mất mát xảy ra một cách bất ngờ, đầy bi kịch.
Câu 4: Phẩm chất của người mẹ và câu văn thể hiện
Các phẩm chất nổi bật của người mẹ trong đoạn trích:
- Tần tảo, hi sinh, chịu thương chịu khó
- Yêu thương con vô điều kiện
- Giản dị, vị tha
- Mạnh mẽ, kiên cường giữa cuộc sống vất vả
Câu văn thể hiện phẩm chất của mẹ (có thể chọn 1 trong các câu sau):
- “Mẹ nắm chặt tay cô, bước đi giữa biển người với phong thái có thể đe dọa cả những tòa nhà lừng lững…” → thể hiện sự mạnh mẽ, vững vàng.
- “Mẹ thích kiểu này, chỉ có điều mẹ thì không mặc được.” → thể hiện sự hy sinh, nhường nhịn, luôn nghĩ cho con.
- “Mẹ dẫn cô ra cửa hàng quần áo ngoài chợ.” → thể hiện sự quan tâm, chăm sóc.
- Hoặc câu bất kỳ có nội dung thể hiện phẩm chất mẹ theo cảm nhận của học sinh.
Câu 5:
a) Chi-hon đã hối tiếc điều gì khi nhớ về mẹ?
- Chi-hon hối tiếc vì ngày xưa đã không mặc thử chiếc váy xếp nếp mà mẹ yêu thích và buồn khi cô từ chối nó.
- Cô tiếc vì đã vô tâm, không hiểu được niềm vui nhỏ bé của mẹ và đã khiến mẹ buồn lòng.
- Đồng thời hối tiếc vì đã không ở bên cạnh mẹ khi mẹ bị lạc.
b) Viết đoạn văn 4–5 câu nêu suy nghĩ về những hành động vô tâm có thể khiến người thân tổn thương
Trong cuộc sống, đôi khi chúng ta vô tình gây tổn thương cho người thân bằng những hành động nhỏ nhặt mà không nhận ra. Một lời nói thiếu suy nghĩ, một lần thờ ơ hay một sự từ chối lạnh lùng cũng có thể khiến người yêu thương mình buồn lòng. Nhiều khi chỉ đến khi mất mát hoặc biến cố xảy ra, ta mới thấy hết sự day dứt vì sự vô tâm của chính mình. Vì vậy, mỗi người cần biết quan tâm, lắng nghe và trân trọng người thân ngay từ những điều bình dị nhất. Yêu thương đúng lúc chính là cách để không phải hối tiếc khi quá muộn.
Câu 1
Viết đoạn văn nghị luận về phương thức để sống một cách ý nghĩa
Sống một cách ý nghĩa là khát vọng của mỗi con người, nhưng để làm được điều đó, chúng ta cần lựa chọn cho mình những phương thức sống đúng đắn. Theo tôi, trước hết, sống ý nghĩa là biết xác lập mục tiêu sống rõ ràng, để mỗi ngày trôi qua đều có giá trị chứ không lặp lại vô nghĩa. Tiếp đó, cần biết trân trọng những mối quan hệ xung quanh, sống tử tế, yêu thương và sẻ chia, bởi sự gắn bó giữa con người với con người chính là điều làm nên giá trị bền vững của cuộc đời. Đồng thời, mỗi người phải biết nuôi dưỡng tinh thần học hỏi, hoàn thiện bản thân, dám trải nghiệm và dám chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình. Sống ý nghĩa còn là biết giữ gìn những điều nhỏ bé: một kỷ niệm, một lời nói tốt đẹp, một hành động tử tế – vì đôi khi chính những điều tưởng chừng giản dị ấy lại góp phần làm ấm cả cuộc đời. Cuối cùng, sống ý nghĩa là sống sao để khi nhìn lại, ta không thấy hối tiếc, sống đúng với lương tâm và yêu thương chân thành. Khi làm được những điều đó, mỗi ngày của ta đều trở thành một ngày đáng sống.
Câu 2
Phân tích bài thơ “Áo cũ” của Lưu Quang Vũ
Trong thơ ca Việt Nam, hình ảnh người mẹ luôn hiện lên giản dị mà thiêng liêng, gắn liền với những kỷ niệm thân thương của mỗi đời người. Bài thơ “Áo cũ” của Lưu Quang Vũ là một trong những tác phẩm giàu cảm xúc như thế. Chỉ qua hình ảnh chiếc áo đã sờn vai, nhà thơ khơi dậy một thế giới ký ức ấm áp, chan chứa tình mẫu tử và những suy ngẫm sâu xa về lòng biết ơn.
Ngay từ khổ thơ đầu, chiếc áo cũ được nhìn bằng ánh mắt của một đứa con đã lớn. “Áo cũ rồi, mỗi ngày thêm ngắn / Chỉ đứt sờn màu bạc hai vai” – câu thơ gợi hình ảnh chiếc áo theo năm tháng trở nên ngắn đi, sờn bạc, như minh chứng cho sự lớn lên của đứa trẻ và sự cần mẫn của mẹ. Đứa con không chỉ nhìn thấy sự cũ kỹ ấy, mà còn cảm nhận được giá trị tinh thần ẩn trong chiếc áo: “Thương áo cũ như là thương ký ức / Đựng trong hồn cho mắt phải cay cay.” Chiếc áo trở thành biểu tượng của tuổi thơ, của tình yêu thương mẹ dành cho con. Chính vì chứa đựng bao yêu thương và nhọc nhằn, chiếc áo làm cho “mắt phải cay cay” – sự xúc động chân thật, tự nhiên.
Khổ thơ thứ hai khắc sâu hình ảnh người mẹ tảo tần. Câu thơ “Mẹ không còn nhìn rõ chỉ để xâu kim” gợi nên một hình ảnh khiến người đọc không khỏi chạnh lòng: đôi mắt mẹ đã mờ, bàn tay run run vẫn cố vá áo cho con. Đường kim mũi chỉ của mẹ không chỉ là sự chăm chút mà còn là tình yêu thương vô điều kiện. Chiếc áo có “đường khâu tay mẹ vá” vì thế càng trở nên quý giá. Đứa con hiểu rằng chiếc áo càng thêm cũ thì tình mẹ càng thêm sâu, và vì thế “Thương mẹ nhiều con càng yêu áo thêm.” Tình cảm trong thơ được bộc lộ nhẹ nhàng mà thấm thía.
Bước sang khổ thơ thứ ba, mạch cảm xúc hướng về sự trưởng thành của con và sự già đi của mẹ: “Con chẳng nỡ mỗi lần thay áo mới / Áo dài hơn thấy mẹ cũng già hơn.” Câu thơ chạm đến nỗi lòng của bất cứ ai: sự lớn lên của con đồng nghĩa với sự hy sinh, hao mòn của mẹ. Chiếc áo dài lên, con cao lớn, nhưng đổi lại là mái tóc mẹ bạc đi, đôi mắt mẹ kém dần. Sự liên kết giữa áo cũ – tuổi thơ – tình mẹ được thể hiện tinh tế, đầy xúc động, cho thấy sự đồng cảm sâu sắc của nhà thơ đối với những vất vả âm thầm của mẹ.
Khổ thơ cuối mang tính chiêm nghiệm, khái quát: “Hãy biết thương lấy những manh áo cũ / Để càng thương lấy mẹ của ta.” Từ câu chuyện chiếc áo, nhà thơ gửi gắm lời nhắn nhủ về lòng biết ơn và sự trân trọng những gì đã gắn bó với ta trong suốt hành trình lớn lên. “Những gì đã cùng ta sống” không chỉ là áo quần, đồ vật cũ mà còn là ký ức, là yêu thương, là những điều bình dị nhưng vô giá. Bài thơ khép lại nhẹ nhàng mà lắng sâu, để lại trong lòng người đọc một thông điệp đẹp về tình mẫu tử và sự biết ơn đối với những điều đã nuôi dưỡng ta.
Với giọng thơ mộc mạc, giàu hình ảnh và cảm xúc, Lưu Quang Vũ đã biến chiếc áo cũ thành một biểu tượng của tình mẹ. Bằng những quan sát tinh tế, cảm xúc chân thành, bài thơ khiến mỗi người đọc lặng đi, để nhớ về mẹ, về tuổi thơ, và hiểu rằng: trân trọng những điều giản dị cũng chính là trân trọng cuộc đời mình.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính:
Nghị luận kết hợp với tự sự, miêu tả và biểu cảm
Câu 2.
Nội dung chính của đoạn trích:
Bài viết suy ngẫm về sự ra đi của con người khỏi thế gian như một lời nhắc nhở giúp chúng ta nhìn lại bản thân, sống nhân ái, bao dung, giảm bớt ích kỷ, sở hữu và biết trân trọng những người đang sống bên cạnh mình.
Câu 3.
Biện pháp tu từ trong đoạn
- So sánh – ẩn dụ: đời sống hiện tại được ví như “một cánh đồng”, còn cái chết là “một cánh đồng bên cạnh”.
- Hiệu quả:
- Gợi hình dung cụ thể, dễ hiểu về cái chết – không phải là sự kết thúc tuyệt đối, mà là sự chuyển sang một miền sống khác.
- Làm cho suy ngẫm về cái chết trở nên nhẹ nhàng, bớt rợn ngợp, từ đó nhấn mạnh ý nghĩa đạo lý: khi tin có “cánh đồng bên cạnh”, con người sẽ sống thanh thản hơn, bớt tham lam và ích kỷ.
Câu 4.
Quan điểm của tác giả:
Cái chết là một lời nhắc nhở của Tạo hóa gửi đến những người còn sống để chúng ta biết sống tốt hơn, nhân văn hơn, trân trọng người bên cạnh, giảm bớt lòng tham và dục vọng.
Ý kiến cá nhân
Tôi đồng tình với quan điểm ấy.
- Bởi sự ra đi của một người luôn khiến ta nhìn lại hành xử của bản thân, nhận ra điều mình đã bỏ quên hoặc làm sai.
- Cái chết khiến giá trị của sự sống trở nên rõ ràng hơn, nhắc ta sống tử tế, biết yêu thương và sẻ chia trước khi quá muộn.
Câu 5.
Thông điệp ý nghĩa nhất rút ra từ văn bản:
“Hãy cư xử tốt với người đang sống như cách chúng ta tiếc thương một người đã mất.”
Vì sao:
- Khi ai đó ra đi, chúng ta thường ân hận về sự vô tâm hay những điều chưa kịp làm; nếu sống tử tế ngay từ khi còn có nhau, ta sẽ không mang theo day dứt.
- Sống biết sẻ chia và bớt ích kỷ khiến thế giới bớt chật chội, con người gần nhau hơn.