Nguyễn Thảo Vy
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính của văn bản là tùy bút (biểu cảm kết hợp thuyết minh).
Câu 2.
Theo tác giả, tên các quán phở thường được đặt theo những quy luật sau:
-Lấy tên người bán hoặc tên con để đặt tên quán.
-Lấy đặc điểm ngoại hình của người bán làm tên quán (phở Gù, phở Sứt…).
→ Những cái tên mộc mạc, gần gũi, thể hiện sự thân quen của người dân.
Câu 3.
Tác giả nói về phở trên nhiều phương diện:
-Thời gian ăn (ăn được mọi lúc)
-Mùa ăn (mùa hè, mùa đông)
-Giá trị đối với người nghèo
-Văn hóa ăn phở, tiếng rao, tên quán
→ Qua đó cho thấy tác giả trân trọng, yêu quý và xem phở là một nét văn hóa đặc sắc của Hà Nội.
Câu 4.
-Đề tài: Món phở Hà Nội
-Chủ đề: Ca ngợi phở như một món ăn truyền thống mang giá trị văn hóa và tinh thần dân tộc.
Câu 5.
Qua văn bản, tác giả thể hiện tình yêu sâu sắc, niềm tự hào và sự gắn bó tha thiết với món phở – một món ăn mang đậm bản sắc dân tộc Việt Nam.
Câu 1.
Hình ảnh mầm non trong bài thơ Mầm non của Võ Quảng đã để lại trong em nhiều cảm xúc đẹp. Mầm non hiện lên nhỏ bé, lặng lẽ nép mình dưới lớp vỏ cành cây giữa mùa đông lạnh lẽo. Nhưng khi nghe tiếng chim báo hiệu mùa xuân, mầm non đã mạnh dạn bật vỏ, vươn lên khoác màu xanh biếc. Hình ảnh ấy khiến em cảm thấy yêu thiên nhiên hơn và tin vào sức sống kì diệu của sự sống. Mầm non giống như con người, dù ban đầu yếu ớt nhưng nếu có niềm tin và gặp điều kiện tốt thì sẽ trưởng thành. Bài thơ mang đến cho em cảm giác vui tươi, hi vọng và lạc quan.
Câu 2.
Biểu cảm về một người bạn thân
Trong cuộc sống, ai cũng có một người bạn thân để sẻ chia buồn vui. Đối với em, người bạn thân nhất là Thư – người luôn gắn bó với em trong học tập và cuộc sống.
Thư là một bạn hiền lành, chăm học và rất tốt bụng. Trong lớp, bạn luôn sẵn sàng giúp đỡ em khi em chưa hiểu bài. Những lúc em buồn hay gặp chuyện không vui, Thư luôn ở bên lắng nghe và động viên em. Nhờ có Thư, em cảm thấy tự tin và vui vẻ hơn khi đến trường.
Em rất quý tình bạn Thư vì đó là tình cảm trong sáng và chân thành. Em mong rằng tình bạn của chúng em sẽ luôn bền chặt và cùng nhau cố gắng học tập thật tốt.
Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ năm chữ, vì mỗi dòng thơ có khoảng năm tiếng, số tiếng khá đều nhau.
Câu 2.
Khổ thơ đầu gieo vần liền (đỏ – nhỏ; im – dim), tạo âm điệu nhẹ nhàng, êm dịu, phù hợp với hình ảnh mầm non đang lặng lẽ ngủ yên.
Câu 3.
Chủ đề của bài thơ là sự sống và sự thức dậy của mầm non khi mùa xuân đến, thể hiện niềm vui, hi vọng và sức sống mới của thiên nhiên.
→ Căn cứ: hình ảnh mầm non, mùa xuân, chim muông, suối reo, màu xanh biếc.
Câu 4.
Nhan đề “Mầm non” rất phù hợp với nội dung bài thơ vì hình ảnh mầm non là trung tâm của bài, tượng trưng cho sự sống mới, sự khởi đầu và hi vọng.
Câu 5.
Hình ảnh mầm non gợi thông điệp: dù khởi đầu nhỏ bé, con người vẫn có thể vươn lên mạnh mẽ khi gặp điều kiện tốt và có niềm tin.
→ Vì mầm non tuy yếu ớt nhưng khi mùa xuân đến đã mạnh dạn bật vỏ, khoác áo xanh và đứng giữa trời.
Trong tác phẩm “Bài học đường đời đầu tiên” của Tô Hoài, nhân vật Dế Mèn đã để lại cho em nhiều ấn tượng sâu sắc. Dế Mèn là một chàng dế trẻ tuổi, khỏe mạnh nhưng còn nông nổi và kiêu căng.
Dế Mèn có ngoại hình đẹp, cường tráng, luôn tự hào về bản thân. Chính vì quá tự tin và thích thể hiện, Dế Mèn thường trêu chọc, bắt nạt người khác. Đặc biệt, Dế Mèn đã trêu chị Cốc và gây ra cái chết thương tâm cho Dế Choắt – người hàng xóm yếu ớt nhưng hiền lành. Sự việc ấy khiến Dế Mèn vô cùng ân hận và đau xót.
Sau cái chết của Dế Choắt, Dế Mèn nhận ra lỗi lầm của mình. Cậu hiểu rằng thói hung hăng, kiêu ngạo có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng cho người khác. Từ đó, Dế Mèn rút ra bài học sâu sắc: phải sống khiêm tốn, biết suy nghĩ trước khi hành động và yêu thương mọi người xung quanh.
Nhân vật Dế Mèn không chỉ là một chú dế trong truyện mà còn giống như hình ảnh của nhiều bạn nhỏ trong cuộc sống. Qua nhân vật này, tác giả Tô Hoài muốn nhắc nhở chúng ta rằng mỗi người cần biết sửa sai, trưởng thành từ những sai lầm của mình. Em rất thích nhân vật Dế Mèn vì nhân vật đã giúp em rút ra bài học ý nghĩa cho bản thân.
Câu 1.
Văn bản trên thuộc thể loại tùy bút.
Câu 2.
Theo tác giả, “nghệ thuật” ăn quà của người Hà Nội là ăn đúng món, đúng giờ và chọn đúng người bán, thể hiện sự tinh tế và sành ăn.
Câu 3.
Câu văn sử dụng biện pháp so sánh (“sáng như nước”, “ngọt như đường phèn”).
→ Tác dụng: làm cho hình ảnh con dao trở nên sinh động, thể hiện sự sạch sẽ, khéo léo và tinh tế của người bán quà.
Câu 4.
Chủ đề của văn bản là vẻ đẹp của quà ăn và nét văn hóa ẩm thực Hà Nội xưa.
Câu 5. Nhận xét:
Cái tôi trữ tình của tác giả là yêu Hà Nội, am hiểu đời sống, trân trọng những điều giản dị và bình thường.
Câu 6. (Đoạn văn 5–7 dòng)
Qua văn bản, em nhận thấy mỗi người đều có sự gắn bó sâu sắc với quê hương của mình. Quê hương không chỉ là nơi sinh ra mà còn là những điều quen thuộc như món ăn, con người, nếp sống hằng ngày. Những điều nhỏ bé ấy tạo nên kỉ niệm đẹp trong mỗi người. Khi đi xa, ta càng nhớ quê hương hơn. Vì vậy, mỗi người cần yêu quý và giữ gìn những nét đẹp của quê hương mình.
II. Viết
Trong cuộc đời, có nhiều sự việc để lại cho em những ấn tượng sâu sắc. Với em, đó là lần mẹ chăm sóc em khi em bị ốm.
Hôm ấy, em bị sốt cao. Mẹ thức suốt đêm để chăm sóc, lau người và nấu cháo cho em. Nhìn mẹ mệt mỏi mà vẫn lo lắng cho em, em rất xúc động.
Sự việc đó khiến em hiểu hơn tình yêu thương và sự hy sinh thầm lặng của mẹ. Em tự hứa sẽ ngoan ngoãn và cố gắng học tập tốt để mẹ vui lòng.
Câu 9
Ở khổ thơ thứ hai, tác giả sử dụng biện pháp tu từ so sánh khi ví lời ru như “tấm chăn” và “giấc mộng”.
→ Biện pháp này làm nổi bật sự dịu dàng, ấm áp và chở che của lời ru mẹ, thể hiện tình yêu thương sâu nặng của mẹ dành cho con, giúp con có giấc ngủ bình yên.
Câu 10
Thông điệp chung của hai đoạn thơ là: tình mẹ luôn bao la, bền bỉ và theo con suốt cuộc đời, dù con có trưởng thành hay đi đến bất cứ nơi đâu.
→ Cả hai đoạn thơ đều khẳng định tình yêu của mẹ là vô điều kiện, không đổi thay, luôn là điểm tựa tinh thần vững chắc cho con trên mọi chặng đường đời.