Nguyễn Thảo Vy
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
Cuộc du hành trong văn bản diễn ra dưới lòng đất, trong đường ống của một ngọn núi lửa đang hoạt động.
Câu 2.
Câu văn mở rộng thành phần chủ ngữ bằng cụm danh từ có nhiều từ ngữ bổ sung ý nghĩa: “Một sự ghê sợ dai dẳng không gì cưỡng nổi”.
Câu 3.
Giáo sư Otto Lidenbrock bình thản trước sự biến động của không gian vì ông hiểu rằng những dấu hiệu đó cho thấy núi lửa sắp phun trào và đây có thể là cơ hội để họ trở lại mặt đất.
Qua đó cho thấy giáo sư là người can đảm, bình tĩnh, thông minh và tự tin trong tình huống nguy hiểm.
Câu 4.
- Lo lắng, nhạy cảm trước nguy hiểm: chi tiết “Một sự ghê sợ dai dẳng… xâm chiếm tâm hồn tôi”, “Chú ơi! Chúng ta sắp nguy đến nơi rồi!”.
- Biết suy nghĩ và nhận ra điều đúng: chi tiết “Nghĩ đi nghĩ lại, tôi thấy giáo sư nói đúng, hoàn toàn đúng”.
Câu 5. (Đoạn văn 7–9 câu)
Nếu trở thành một nhà thám hiểm, em muốn du hành tới đại dương sâu thẳm. Đại dương là một thế giới rộng lớn và còn rất nhiều điều bí ẩn chưa được khám phá. Ở đó có vô số loài sinh vật lạ mà con người chưa từng biết đến. Việc khám phá đại dương có thể giúp con người hiểu rõ hơn về thiên nhiên và sự sống trên Trái Đất. Tuy nhiên, hành trình này cũng rất nguy hiểm vì áp suất nước lớn và môi trường khắc nghiệt. Dù vậy, em vẫn muốn thử sức để chinh phục thử thách. Em tin rằng những chuyến thám hiểm như vậy sẽ mang lại nhiều kiến thức quý giá cho nhân loại. Vì thế, đại dương là nơi em muốn khám phá nhất.
Câu 1.
Những hiện tượng lạ xuất hiện trong chuyến thám hiểm đáy biển là: ánh sáng lân tinh phát ra từ các loài sò và giáp xác; những đống đá có dấu vết sắp đặt kỳ lạ; dưới chân có nhiều xương khô; ánh sáng đỏ rực như lửa cháy dưới nước; và khu rừng cây đã chết, hóa đá dưới đáy biển.
Câu 2.
Số từ trong câu: “Một ánh hào quang trăng trắng phát ra từ phía ngọn núi.” là 11 từ.
Câu 3.
Theo văn bản, thuyền trưởng Nê-mô tự tin trong cuộc thám hiểm vì ông rất thông thạo con đường dưới đáy biển và quen thuộc với môi trường ở đó. Sự tự tin của ông giúp cuộc thám hiểm diễn ra thuận lợi và an toàn hơn, đồng thời giúp những người đi cùng yên tâm tiếp tục hành trình.
Câu 4.
Hai phẩm chất của thuyền trưởng Nê-mô là:
- Dũng cảm: ông dẫn đầu đoàn thám hiểm và không sợ nguy hiểm dưới đáy biển.
- Hiểu biết, thông thạo: ông biết rõ con đường đi giữa những đống đá và rừng cây dưới biển.
Câu 5.
Theo em, việc khám phá và thám hiểm những miền đất lạ là rất quan trọng. Nhờ khám phá, con người có thể hiểu thêm về thế giới xung quanh và phát hiện nhiều điều mới mẻ. Việc thám hiểm còn giúp mở rộng kiến thức và thúc đẩy khoa học phát triển. Ngoài ra, nó còn giúp con người rèn luyện lòng dũng cảm và tinh thần ham học hỏi. Vì vậy, khám phá những vùng đất lạ có ý nghĩa rất lớn đối với mỗi người và cả nhân loại.
Câu 1.
Nhân vật heo trong truyện được xây dựng với những đặc điểm đáng chú ý. Ban đầu, heo không tham gia tranh luận nhiều với gà và chó mà chỉ lặng lẽ ăn. Khi bị gà chê bai là không giúp ích gì cho chủ, heo tỏ ra tức giận và lên tiếng bảo vệ mình. Lời nói của heo: “Thịt của ta để làm gì mi có biết không?” cho thấy heo hiểu rõ giá trị của bản thân. Nhân vật heo tuy không làm những công việc như gáy báo thức hay giữ nhà, nhưng vẫn có ích cho con người theo cách riêng của mình. Qua đó, heo giúp gà nhận ra rằng mỗi con vật đều có vai trò và giá trị riêng. Nhân vật heo góp phần làm nổi bật bài học của truyện: không nên kiêu ngạo hay xem thường người khác, vì ai cũng có ích trong cuộc sống.
Câu 2.
Em hoàn toàn tán thành quan điểm: “Khen ngợi người khác không làm mình kém đi”. Trong cuộc sống, lời khen là sự ghi nhận đối với nỗ lực và thành công của người khác. Khi chúng ta khen ngợi một cách chân thành, người được khen sẽ cảm thấy vui vẻ và có thêm động lực để cố gắng hơn. Đồng thời, việc khen ngợi cũng thể hiện sự tôn trọng và thái độ sống tích cực của mỗi người. Khen người khác không làm chúng ta nhỏ bé đi mà còn giúp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với mọi người xung quanh. Người biết khen ngợi đúng lúc thường được mọi người yêu quý và tin tưởng. Vì vậy, mỗi chúng ta nên học cách khen ngợi người khác một cách chân thành và đúng mực.
Câu 1.
Nhân vật chính trong truyện là các con vật (gà, chó, heo) được nhân hoá, thuộc kiểu nhân vật loài vật trong truyện ngụ ngôn.
Câu 2.
Biện pháp tu từ được sử dụng là liệt kê.
Câu 3.
Đặc điểm của truyện ngụ ngôn thể hiện trong văn bản:
- Nhân vật là con vật được nhân hoá, biết nói chuyện và suy nghĩ như con người.
- Câu chuyện ngắn gọn, dễ hiểu.
- Qua câu chuyện rút ra bài học, lời khuyên về cách sống cho con người.
Câu 4.
- Chủ đề của truyện: Mỗi người đều có vai trò và giá trị riêng, vì vậy cần khiêm tốn và biết tôn trọng, trân trọng sự đóng góp của người khác.
- Căn cứ: Qua cuộc trò chuyện của gà, chó và heo, gà đã nhận ra rằng mọi con vật đều có ích cho con người, từ đó rút ra bài học ý nghĩa.
Câu 5. (Đoạn văn 6 – 8 câu)
Trong cuộc sống, khiêm tốn và biết trân trọng sự đóng góp của người khác là một đức tính rất quan trọng. Mỗi người đều có khả năng và vai trò riêng của mình. Vì vậy, chúng ta không nên tự cao hay coi thường người khác. Khi biết tôn trọng và ghi nhận công sức của mọi người, các mối quan hệ sẽ trở nên tốt đẹp hơn. Đồng thời, sự khiêm tốn giúp chúng ta học hỏi được nhiều điều hay từ người xung quanh. Nhờ đó, bản thân mỗi người cũng ngày càng tiến bộ hơn. Vì vậy, mỗi chúng ta cần rèn luyện đức tính khiêm tốn và biết trân trọng sự đóng góp của người khác.
Câu 1:
Phở là một món ăn quen thuộc nhưng rất đặc biệt đối với em. Qua văn bản của Nguyễn Tuân, em cảm nhận được phở không chỉ ngon mà còn rất gần gũi với đời sống con người. Phở có thể ăn vào bất cứ lúc nào, mùa nào cũng phù hợp. Một bát phở nóng giúp con người cảm thấy ấm áp và khỏe khoắn hơn, nhất là trong những ngày đông lạnh. Phở còn gắn liền với văn hóa Hà Nội qua tiếng rao, tên quán và cách thưởng thức. Em cảm thấy tự hào vì Việt Nam có một món ăn truyền thống giản dị mà giàu ý nghĩa như phở.
Câu 2:
Biểu cảm về một sự việc em nhớ mãi
Trong cuộc đời, có nhiều sự việc xảy ra rồi trôi qua, nhưng có những kỉ niệm luôn ở lại trong tâm trí em. Đối với em, lần đầu tiên được điểm mười môn Ngữ văn là một sự việc mà em nhớ mãi.
Hôm ấy, khi cô giáo trả bài, em rất hồi hộp. Khi nghe cô đọc tên mình và thông báo được điểm mười, em vừa bất ngờ vừa vui sướng. Đó là kết quả của những ngày em cố gắng học bài và làm bài cẩn thận. Em cảm thấy tự tin hơn và yêu môn Văn hơn từ đó.
Sự việc ấy đã trở thành một kỉ niệm đẹp, nhắc nhở em rằng chỉ cần cố gắng thì sẽ đạt được kết quả tốt. Em sẽ luôn ghi nhớ để không ngừng nỗ lực trong học tập.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính của văn bản là tùy bút (biểu cảm kết hợp thuyết minh).
Câu 2.
Theo tác giả, tên các quán phở thường được đặt theo những quy luật sau:
-Lấy tên người bán hoặc tên con để đặt tên quán.
-Lấy đặc điểm ngoại hình của người bán làm tên quán (phở Gù, phở Sứt…).
→ Những cái tên mộc mạc, gần gũi, thể hiện sự thân quen của người dân.
Câu 3.
Tác giả nói về phở trên nhiều phương diện:
-Thời gian ăn (ăn được mọi lúc)
-Mùa ăn (mùa hè, mùa đông)
-Giá trị đối với người nghèo
-Văn hóa ăn phở, tiếng rao, tên quán
→ Qua đó cho thấy tác giả trân trọng, yêu quý và xem phở là một nét văn hóa đặc sắc của Hà Nội.
Câu 4.
-Đề tài: Món phở Hà Nội
-Chủ đề: Ca ngợi phở như một món ăn truyền thống mang giá trị văn hóa và tinh thần dân tộc.
Câu 5.
Qua văn bản, tác giả thể hiện tình yêu sâu sắc, niềm tự hào và sự gắn bó tha thiết với món phở – một món ăn mang đậm bản sắc dân tộc Việt Nam.
Câu 1.
Hình ảnh mầm non trong bài thơ Mầm non của Võ Quảng đã để lại trong em nhiều cảm xúc đẹp. Mầm non hiện lên nhỏ bé, lặng lẽ nép mình dưới lớp vỏ cành cây giữa mùa đông lạnh lẽo. Nhưng khi nghe tiếng chim báo hiệu mùa xuân, mầm non đã mạnh dạn bật vỏ, vươn lên khoác màu xanh biếc. Hình ảnh ấy khiến em cảm thấy yêu thiên nhiên hơn và tin vào sức sống kì diệu của sự sống. Mầm non giống như con người, dù ban đầu yếu ớt nhưng nếu có niềm tin và gặp điều kiện tốt thì sẽ trưởng thành. Bài thơ mang đến cho em cảm giác vui tươi, hi vọng và lạc quan.
Câu 2.
Biểu cảm về một người bạn thân
Trong cuộc sống, ai cũng có một người bạn thân để sẻ chia buồn vui. Đối với em, người bạn thân nhất là Thư – người luôn gắn bó với em trong học tập và cuộc sống.
Thư là một bạn hiền lành, chăm học và rất tốt bụng. Trong lớp, bạn luôn sẵn sàng giúp đỡ em khi em chưa hiểu bài. Những lúc em buồn hay gặp chuyện không vui, Thư luôn ở bên lắng nghe và động viên em. Nhờ có Thư, em cảm thấy tự tin và vui vẻ hơn khi đến trường.
Em rất quý tình bạn Thư vì đó là tình cảm trong sáng và chân thành. Em mong rằng tình bạn của chúng em sẽ luôn bền chặt và cùng nhau cố gắng học tập thật tốt.
Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ năm chữ, vì mỗi dòng thơ có khoảng năm tiếng, số tiếng khá đều nhau.
Câu 2.
Khổ thơ đầu gieo vần liền (đỏ – nhỏ; im – dim), tạo âm điệu nhẹ nhàng, êm dịu, phù hợp với hình ảnh mầm non đang lặng lẽ ngủ yên.
Câu 3.
Chủ đề của bài thơ là sự sống và sự thức dậy của mầm non khi mùa xuân đến, thể hiện niềm vui, hi vọng và sức sống mới của thiên nhiên.
→ Căn cứ: hình ảnh mầm non, mùa xuân, chim muông, suối reo, màu xanh biếc.
Câu 4.
Nhan đề “Mầm non” rất phù hợp với nội dung bài thơ vì hình ảnh mầm non là trung tâm của bài, tượng trưng cho sự sống mới, sự khởi đầu và hi vọng.
Câu 5.
Hình ảnh mầm non gợi thông điệp: dù khởi đầu nhỏ bé, con người vẫn có thể vươn lên mạnh mẽ khi gặp điều kiện tốt và có niềm tin.
→ Vì mầm non tuy yếu ớt nhưng khi mùa xuân đến đã mạnh dạn bật vỏ, khoác áo xanh và đứng giữa trời.
Trong tác phẩm “Bài học đường đời đầu tiên” của Tô Hoài, nhân vật Dế Mèn đã để lại cho em nhiều ấn tượng sâu sắc. Dế Mèn là một chàng dế trẻ tuổi, khỏe mạnh nhưng còn nông nổi và kiêu căng.
Dế Mèn có ngoại hình đẹp, cường tráng, luôn tự hào về bản thân. Chính vì quá tự tin và thích thể hiện, Dế Mèn thường trêu chọc, bắt nạt người khác. Đặc biệt, Dế Mèn đã trêu chị Cốc và gây ra cái chết thương tâm cho Dế Choắt – người hàng xóm yếu ớt nhưng hiền lành. Sự việc ấy khiến Dế Mèn vô cùng ân hận và đau xót.
Sau cái chết của Dế Choắt, Dế Mèn nhận ra lỗi lầm của mình. Cậu hiểu rằng thói hung hăng, kiêu ngạo có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng cho người khác. Từ đó, Dế Mèn rút ra bài học sâu sắc: phải sống khiêm tốn, biết suy nghĩ trước khi hành động và yêu thương mọi người xung quanh.
Nhân vật Dế Mèn không chỉ là một chú dế trong truyện mà còn giống như hình ảnh của nhiều bạn nhỏ trong cuộc sống. Qua nhân vật này, tác giả Tô Hoài muốn nhắc nhở chúng ta rằng mỗi người cần biết sửa sai, trưởng thành từ những sai lầm của mình. Em rất thích nhân vật Dế Mèn vì nhân vật đã giúp em rút ra bài học ý nghĩa cho bản thân.
Câu 1.
Văn bản trên thuộc thể loại tùy bút.
Câu 2.
Theo tác giả, “nghệ thuật” ăn quà của người Hà Nội là ăn đúng món, đúng giờ và chọn đúng người bán, thể hiện sự tinh tế và sành ăn.
Câu 3.
Câu văn sử dụng biện pháp so sánh (“sáng như nước”, “ngọt như đường phèn”).
→ Tác dụng: làm cho hình ảnh con dao trở nên sinh động, thể hiện sự sạch sẽ, khéo léo và tinh tế của người bán quà.
Câu 4.
Chủ đề của văn bản là vẻ đẹp của quà ăn và nét văn hóa ẩm thực Hà Nội xưa.
Câu 5. Nhận xét:
Cái tôi trữ tình của tác giả là yêu Hà Nội, am hiểu đời sống, trân trọng những điều giản dị và bình thường.
Câu 6. (Đoạn văn 5–7 dòng)
Qua văn bản, em nhận thấy mỗi người đều có sự gắn bó sâu sắc với quê hương của mình. Quê hương không chỉ là nơi sinh ra mà còn là những điều quen thuộc như món ăn, con người, nếp sống hằng ngày. Những điều nhỏ bé ấy tạo nên kỉ niệm đẹp trong mỗi người. Khi đi xa, ta càng nhớ quê hương hơn. Vì vậy, mỗi người cần yêu quý và giữ gìn những nét đẹp của quê hương mình.