Bùi Thảo My
Giới thiệu về bản thân
+) Theo định nghĩa của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), kĩ năng sống (Life skills) là những kĩ năng và khả năng cần thiết để tăng cường sức khỏe và năng lực mà mỗi người áp dụng để ứng phó với các tình huống, vấn đề trong cuộc sống hàng ngày. ++) Một số kĩ năng sống mà con người cần có: Kĩ năng sinh tồn, kĩ năng giải quyết vấn đề, kĩ năng tư duy sáng tạo, kĩ năng giao tiếp, kĩ năng quản lí cảm xúc,… + Phân tích, bàn luận về vấn đề: ++) Kĩ năng sống giúp học sinh bình tĩnh, tự tin vào bản thân, dám khẳng định năng lực, sở trường của mình. ++) Kĩ năng sống giúp học sinh ứng xử linh hoạt và hiệu quả nhất trước những tình huống nảy sinh trong học tập và cuộc sống. ++) Người có kĩ năng sống phù hợp sẽ vững vàng, bản lĩnh hơn trước những khó khăn thử thách; có thái độ ứng xử và giải quyết vấn đề một cách thấu đáo và tích cực. ++) Đối với lứa tuổi học sinh – lứa tuổi đang hình thành và phát triển những giá trị nhân cách, có nhiều mơ ước và khát vọng, tò mò thích khám phá nhưng còn thiếu hiểu biết về xã hội, còn thiếu kĩ năng sống nên trước những thử thách và những tình huống khó khăn trong cuộc sống dễ nhận thức và ứng xử lệch lạc, có phản ứng tiêu cực, dễ rơi vào bế tắc, không tự mình làm chủ được chính bản thân. ++) Học sinh thiếu kĩ năng sống dễ sa vào lối sống buông thả và hư hỏng. ++) … * Kết bài: + Khẳng định về tầm quan trọng của vấn đề. + Đưa ra những bài học về nhận thức, hành động. d. Viết bài văn đảm bảo các yêu cầu sau: – Lựa chọn các thao tác lập luận phù hợp để triển khai vấn đề nghị luận. – Trình bày rõ quan điểm và hệ thống các ý.
Câu 1 (0,5 điểm) Văn bản tập trung bàn về ý nghĩa của lòng kiên trì. Câu 2 (0,5 điểm) Câu văn nêu luận điểm ở đoạn (2): Kiên trì là cầu nối để thực hiện lí tưởng, là bến phà và là nấc thang dẫn đến thành công. Câu 3 (1,0 điểm) Xác định 01 phép liên kết trong mỗi đoạn văn. a. – Phép nối: “Tuy nhiên”. – Phép lặp: “Chúng ta”. b. Phép liên tưởng: “Kiên trì”, “kiên nhẫn”, “nhẫn nại”, “chăm chỉ”, nỗ lực”. Trường liên tưởng: Những phẩm chất tốt đẹp. Câu 4 (1,0 điểm) – Cách mở đầu văn bản: Sử dụng phương pháp lập luận giải thích, làm rõ khái niệm của kiên trì và nêu ra ý nghĩa của sự kiên trì với cuộc sống của con người. – Tác dụng của cách mở đầu văn bản: + Giúp người đọc hiểu được khái niệm của vấn đề trước khi bàn sâu rộng. + Giúp người đọc xác định được vấn đề bàn luận trong văn bản (ý nghĩa của sự kiên trì) từ đó dễ dàng theo dõi quan điểm, ý kiến của tác giả. + Giúp bài viết có tính hệ thống, mạch lạc, logic: Giải thích khái niệm rồi đi đến việc bàn luận về ý nghĩa của sự kiên trì. Câu 5 (1,0 điểm) – Bằng chứng: Một nhân vật (nhà khoa học) có những phát minh giúp ích cho loài người. – Nhận xét về bằng chứng: + Bằng chứng có tính xác thực, khách quan, thuyết phục. + Bằng chứng giúp làm sáng tỏ ý kiến: Kiên trì là cầu nối để thực hiện lí tưởng, là bến phà và là nấc thang dẫn đến thành công. Câu 6 (2,0 điểm) – Hình thức: + Mô hình đoạn văn phù hợp, đảm bảo không mắc lỗi diễn đạt, chính tả. + Dung lượng: Ngắn gọn, từ 5 đến 7 dòng. – Nội dung: Học sinh dẫn chứng bằng một trải nghiệm của bản thân. Từ đó, khẳng định nếu có lòng kiên trì, chúng ta có thể vượt qua mọi trở ngại và đạt được mục tiêu của mình.
va. Đảm bảo đúng hình thức bài văn.
b. Xác định đúng yêu cầu của đề bài: Viết bài văn phân tích một nhân vật trong tác phẩm văn học mà em yêu thích.
c. Viết bài văn phân tích một nhân vật trong tác phẩm văn học
HS có thể triển khai bài viết theo nhiều cách, nhưng cần đảm bảo các yêu cầu sau:
* Mở bài: Giới thiệu tác phẩm văn học và nhân vật; nêu khái quát ấn tượng về nhân vật.
* Thân bài: Phân tích đặc điểm của nhân vật (chỉ ra đặc điểm của nhân vật dựa trên các bằng chứng trong tác phẩm) và nhận xét, đánh giá nghệ thuật xây dựng nhân vật của nhà văn.
* Kết bài: Nêu ấn tượng và đánh giá về nhân vật.
d. Chính tả, ngữ pháp: Đảm bảo chuẩn chính tả, ngữ pháp tiếng Việt.
e. Sáng tạo: Thể hiện suy nghĩ sâu sắc về vấn đề, có cách diễn đạt mới mẻ.
- Học sinh lựa chọn thông điệp quý giá mà mình rút ra được từ văn bản sau đó trình bày.
- Ví dụ:
+ Tiến bộ khoa học không giúp con người chế ngự được thiên nhiên, sức mạnh của con người không là gì trước sức mạnh của tự nhiên.
+ Thiên nhiên có thể phá hủy những công trình vĩ đại con người làm ra nhưng không thể hủy diệt được sức mạnh tinh thần, sức mạnh tình yêu nơi con người.
vvv- Con người có thể tạo ra những sản phẩm, những phát minh vĩ đại như máy vi tính, rô-bốt, … nhưng chúng đều là những vật vô tri vô giác.
- Thứ con người hơn những sản phẩm khoa học là con người có trái tim, có cảm xúc, có tình yêu thương.
- Tình yêu thương sẽ chiến thắng, là sức mạnh vĩ đại nhất của con người.
câu 1
+ Khi người cháu hoảng loạn vì "vách đá đang chuyển động, nước sôi sùng sục, hơi nước càng ngày càng dày đặc, kim địa bàn giật giật như lên cơn động kinh...", giáo sư vẫn bình tĩnh hỏi han. Thái độ điềm tĩnh trước những dấu hiệu bất thường cho thấy bản lĩnh và sự vững vàng của một nhà khoa học.
+ Trước tình huống núi lửa sắp phun trào, thay vì sợ hãi, giáo sư lại "nhẹ nhàng lắc đầu", "tươi cười nói" đây là "dịp may duy nhất để chúng ta có thể trở lại mặt đất.". Chi tiết này cho thấy sự lạc quan, thông minh và nhạy bén của giáo sư: Ông nhận ra cơ hội sống giữa hiểm nguy, biến cái chết tưởng chừng cận kề thành một hướng giải thoát.
− Giáo sư luôn lạc quan và giữ vững tinh thần trước những tình huống nguy hiểm:
+ Trước tình huống núi lửa sắp phun trào, thay vì sợ hãi, giáo sư lại "nhẹ nhàng lắc đầu", "tươi cười nói" đây là "dịp may duy nhất để chúng ta có thể trở lại mặt đất.". Chi tiết này cho thấy sự lạc quan của giáo sư: Ông nhận ra cơ hội sống giữa hiểm nguy, biến cái chết tưởng chừng cận kề thành một hướng giải thoát.
+ Hình ảnh giáo sư "bình thản nhìn tôi qua cặp kính trắng" khi nguy hiểm đang ập đến, hay cách ông "bình tĩnh tính toán cơ hội thoát chết" thể hiện một trí tuệ sắc sảo, lòng can đảm đáng khâm phục. Chính sự vững vàng ấy giúp trấn an người cháu và dẫn dắt cả nhóm qua hiểm nguy.
➞ Nhân vật giáo sư được xây dựng là một nhà khoa học can đảm, sáng suốt và đầy bản lĩnh. Ông tiêu biểu cho tinh thần khám phá, khát vọng chinh phục và lòng tin vào tri thức.
câu 2
bài làm
Trong cuộc sống, chúng ta thường có xu hướng tìm đến sự an toàn, tránh xa những rủi ro và thử thách. Đây là một tâm lý tự nhiên, vì ai cũng muốn cảm thấy thoải mái và an toàn. Tuy nhiên, nếu muốn phát triển bản thân và đạt được những thành công đáng kể, chúng ta cần học cách bước ra khỏi vùng an toàn và đối diện với những thử thách mới.
Để làm được điều này, điều đầu tiên chúng ta cần là lòng dũng cảm và sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro. Thành công không bao giờ đến với những ai chỉ biết né tránh và ngại ngùng trước những cơ hội đầy thách thức. Điều quan trọng là chúng ta phải tìm hiểu và chuẩn bị kỹ càng trước khi đối mặt với những thử thách mới. Một cách hiệu quả để làm điều này là học hỏi từ những người đã thành công. Họ đã từng gặp không ít khó khăn và rào cản, nhưng với lòng kiên trì và chiến lược đúng đắn, họ đã vượt qua và đạt được những thành tựu đáng nể.
Ngoài ra, tinh thần kiên trì và không bỏ cuộc là yếu tố then chốt dẫn đến thành công. Không ai đạt được thành công mà không phải đối mặt với những thất bại và khó khăn. Điều quan trọng là chúng ta cần học hỏi từ những sai lầm của mình, không ngừng cố gắng và tiếp tục phấn đấu để đạt được mục tiêu. Tinh thần kiên trì sẽ giúp chúng ta đứng vững trước những thử thách, không để những khó khăn nhất thời làm nản lòng.
Hơn nữa, lòng nhiệt tình và đam mê với công việc mình làm là điều không thể thiếu. Đam mê chính là động lực mạnh mẽ giúp chúng ta vượt qua những rào cản, thúc đẩy chúng ta tiến lên và đạt được những điều tưởng chừng như không thể. Khi chúng ta đam mê với công việc của mình, chúng ta sẽ không dễ dàng bỏ cuộc khi gặp khó khăn, mà ngược lại, sẽ tìm thấy niềm vui và ý nghĩa trong mỗi thử thách mà mình phải đối mặt.
Tóm lại, để thoát ra khỏi vùng an toàn, chúng ta cần có lòng dũng cảm, sự kiên trì, chuẩn bị kỹ càng và đam mê với những gì mình làm. Chỉ khi chúng ta sẵn sàng đối mặt với những thử thách mới và vượt qua những rào cản, chúng ta mới có thể phát triển bản thân và đạt được những thành công lớn trong cuộc sống. Điều này không chỉ giúp chúng ta trưởng thành hơn, mà còn mở ra những cánh cửa mới, mang đến cho chúng ta những cơ hội và trải nghiệm quý giá .
Câu 1. (0,5 điểm)
Cuộc du hành diễn ra ở không gian phễu núi lửa.
Câu 2. (0,5 điểm)
Câu văn "Một sự ghê sợ dai dẳng không gì cưỡng nổi bỗng xâm chiếm tâm hồn tôi." mở rộng thành phần chủ ngữ bằng cụm chủ − vị.
Câu 3. (1,0 điểm)
− Giáo sư bình thản vì ông phát hiện ra mình đang ở trong miệng ống của núi lửa, núi lửa sắp phun trào, ba người từ trong lòng đất có thể bắn ra ngoài, trở lại mặt đất.
− Từ đó, em nhận ra giáo sư là một người yêu khoa học, có vốn tri thức sâu rộng, am hiểu về khoa học.
câu 4
− Giàu trí tưởng tượng: Hình dung cảnh bị phun trào cùng nham thạch, tro bụi, những tảng đá bị bắn tung ra,...
− Dũng cảm, vượt lên trên sợ hãi: Dù ban đầu hoảng loạn, nhân vật dần lấy lại sự bình tĩnh, bỗng thấy mình cũng bình thản ngẫm nghĩ về tình trạng hiện tại.
câu 5
– Con người có thể tới sao Hỏa: "Chạm vào mặt Hỏa Tinh giống như chạm chân xuống một vỉa hè bên ngoài thánh đường.".
– Xây nhà thờ chăm sóc phần hồn cho cư dân sao Hỏa: "Chúng tôi muốn biết về các sinh vật của Hỏa Tinh này. Vì nếu chúng tôi hiểu biết họ thì chúng tôi sẽ xây dựng nhà thờ một cách thích hợp.".
– Sao Hỏa là không gian sống mới: "Hỏa Tinh đang mở rộng, loài người đang đổ xô lên.".
– Con người phải tự mở lối mà đi: "Sau đó Cha và tôi sẽ đi vào dãy đồi.".
* Con người đang nghiên cứu sao Hỏa, đang phải tự mở lối mà đi…
* Quốc gia đi đầu trong nghiên cứu sao Hỏa: Mỹ, Trung Quốc.
– Con người có thể tới sao Hỏa: "Chạm vào mặt Hỏa Tinh giống như chạm chân xuống một vỉa hè bên ngoài thánh đường.".
– Xây nhà thờ chăm sóc phần hồn cho cư dân sao Hỏa: "Chúng tôi muốn biết về các sinh vật của Hỏa Tinh này. Vì nếu chúng tôi hiểu biết họ thì chúng tôi sẽ xây dựng nhà thờ một cách thích hợp.".
– Sao Hỏa là không gian sống mới: "Hỏa Tinh đang mở rộng, loài người đang đổ xô lên.".
– Con người phải tự mở lối mà đi: "Sau đó Cha và tôi sẽ đi vào dãy đồi.".
* Con người đang nghiên cứu sao Hỏa, đang phải tự mở lối mà đi…
* Quốc gia đi đầu trong nghiên cứu sao Hỏa: Mỹ, Trung Quốc.
- Vì sao cuộc sống không thể thiếu vắng tình bạn? Trình bày bằng chứng cụ thể trong đời sống. (tình bạn giúp con người vượt qua nỗi cô đơn, giúp con người sống hạnh phúc hơn, tình bạn trở thành chỗ dựa tinh thần cho mỗi con người,...)
- Con người cần làm gì để giữ gìn tình bạn của mình?
* Kết bài: Khẳng định ý nghĩa của tình bạn. Khẳng định tầm quan trọng của việc tán thành ý kiến đó.
d. Chính tả, ngữ pháp: Đảm bảo chuẩn chính tả, ngữ pháp tiếng Việt.
e. Sáng tạo: Thể hiện suy nghĩ sâu sắc về vấn đề, có cách diễn đạt mới mẻ.