Hồ Gia Hân
Giới thiệu về bản thân
Chào Cá, Mini rất sẵn lòng đồng hành cùng em trong bài viết này. Dưới đây là bài văn nghị luận thể hiện quan điểm phản đối ý kiến cho rằng kĩ năng sống không quan trọng bằng tri thức đối với học sinh.
Kĩ năng sống và Tri thức: Hai cánh chim dẫn tới thành công
Trong bối cảnh xã hội hiện đại đang thay đổi từng ngày, mục tiêu của giáo dục không còn bó hẹp trong việc truyền thụ sách vở. Tuy nhiên, vẫn tồn tại quan điểm cho rằng: "Với học sinh, kĩ năng sống không quan trọng như tri thức". Theo quan điểm cá nhân em, đây là một tư duy phiến diện, thiếu thực tế và có thể gây ra những hệ lụy tiêu cực cho sự phát triển toàn diện của thế hệ trẻ.
Trước hết, chúng ta cần hiểu tri thức là hệ thống những hiểu biết về lý thuyết, khoa học mà học sinh tiếp thu qua trường lớp. Trong khi đó, kĩ năng sống là khả năng thích nghi, giải quyết vấn đề, giao tiếp và làm chủ bản thân trong các tình huống thực tế. Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ cần học giỏi, có bằng cấp cao là đủ để có một tương lai tươi sáng. Nhưng thực tế đã chứng minh, tri thức dù sâu rộng đến đâu cũng chỉ là "vốn nằm im" nếu thiếu đi kĩ năng để vận dụng chúng vào đời sống.
Một học sinh có thể giải những bài toán tích phân cực khó nhưng lại lúng túng không biết cách sơ cứu vết thương cơ bản hay quản lý thời gian cá nhân. Đó chính là biểu hiện của sự lệch lạc trong phát triển. Nếu ví tri thức là động cơ của một con tàu thì kĩ năng sống chính là bánh lái. Động cơ mạnh mẽ đến đâu mà thiếu bánh lái điều khiển thì con tàu ấy dễ dàng mất phương hướng hoặc va vào đá ngầm khi gặp sóng gió. Khi bước ra khỏi cánh cửa học đường, thứ giúp chúng ta tồn tại và thăng tiến không chỉ là bảng điểm mà là khả năng giao tiếp, tinh thần làm việc nhóm và bản lĩnh vượt qua áp lực.
Hơn nữa, việc coi nhẹ kĩ năng sống sẽ tạo ra một thế hệ "mọt sách" thụ động. Học sinh quá chú trọng vào điểm số thường dễ rơi vào trạng thái căng thẳng, thiếu tự tin khi đối mặt với những biến cố ngoài dự tính. Ngược lại, khi được trang bị kĩ năng sống tốt, học sinh sẽ biết cách tự bảo vệ mình trước những cám dỗ, biết dung hòa các mối quan hệ xã hội và có cái nhìn lạc quan hơn về cuộc sống. Tri thức giúp chúng ta có nền tảng, nhưng kĩ năng sống mới là thứ giúp chúng ta tỏa sáng và khẳng định giá trị bản thân trong cộng đồng.
Tuy nhiên, phản đối quan điểm trên không có nghĩa là chúng ta phủ nhận vai trò của tri thức. Một người chỉ có kĩ năng mà thiếu hiểu biết sẽ trở nên rỗng tuếch và khó có thể đi xa một cách bền vững. Mối quan hệ giữa tri thức và kĩ năng sống là mối quan hệ tương hỗ, không thể tách rời. Học sinh cần hiểu rằng: Tri thức là điều kiện cần, còn kĩ năng sống là điều kiện đủ để chạm tay vào thành công.
Tóm lại, quan niệm đề cao tri thức mà hạ thấp kĩ năng sống là một sai lầm lớn. Để trở thành những công dân toàn cầu trong tương lai, mỗi học sinh cần phải chủ động học tập để làm giàu vốn hiểu biết, đồng thời không ngừng rèn luyện các kĩ năng thiết yếu. Đừng chỉ là những cuốn từ điển sống, hãy là những con người năng động, bản lĩnh và giàu lòng trắc ẩn. Bởi lẽ, thành công thực sự không nằm ở việc bạn biết bao nhiêu, mà nằm ở việc bạn dùng những điều mình biết để sống một cuộc đời ý nghĩa như thế nào.
Chào Cá, Mini xin gửi đến Cá câu trả lời cho các yêu cầu dựa trên văn bản về lòng kiên trì như sau:
Câu 1. Văn bản tập trung bàn về tầm quan trọng, vai trò của lòng kiên trì trong cuộc sống và cách thức để rèn luyện đức tính này nhằm đạt được thành công.
Câu 2. Câu văn nêu luận điểm ở đoạn (2) là: "Kiên trì là cầu nối để thực hiện lí tưởng, là bến phà và là nấc thang dẫn đến thành công."
Câu 3. a. Phép liên kết: Phép nối (thông qua từ ngữ liên kết là "Tuy nhiên"). b. Phép liên kết: Phép thế (từ "nỗ lực" ở câu sau thay thế cho các nội dung biểu đạt lòng kiên trì ở câu trước) hoặc Phép đồng nghĩa/liên tưởng (các từ "kiên nhẫn", "nhẫn nại", "chăm chỉ", "nỗ lực" cùng thuộc một trường từ vựng).
Câu 4. Cách mở đầu văn bản bằng việc định nghĩa và khẳng định trực tiếp vai trò của lòng kiên trì giúp người đọc nhanh chóng nắm bắt được vấn đề nghị luận. Điều này tạo ra sự rõ ràng, mạch lạc và dẫn dắt người đọc đi sâu vào các khía cạnh cụ thể của vấn đề một cách tự nhiên.
Câu 5. Bằng chứng về nhà phát minh Thomas Edison trong đoạn (2) là một minh chứng điển hình, xác thực và có sức thuyết phục cao. Việc đưa ra con số cụ thể (hơn 1.000 vật liệu) giúp làm nổi bật sự bền bỉ phi thường, từ đó khẳng định mạnh mẽ luận điểm: lòng kiên trì là chìa khóa dẫn đến thành công từ chính những thất bại.
Câu 6. Trong quá trình học tập, em đã từng gặp rất nhiều khó khăn với môn Toán, đặc biệt là những bài hình học phức tạp. Có những lúc em cảm thấy bế tắc và muốn bỏ cuộc vì không tìm ra lời giải sau nhiều giờ suy nghĩ. Tuy nhiên, nhớ đến lời khuyên về lòng kiên trì, em đã quyết tâm ôn tập lại các định lý cơ bản và kiên nhẫn thử lại nhiều phương pháp khác nhau. Sự bền bỉ đó cuối cùng đã giúp em không chỉ giải được bài tập khó mà còn đạt được điểm số cao trong kỳ thi cuối kỳ. Qua trải nghiệm này, em nhận thấy rằng khi giữ vững lòng kiên trì, mọi trở ngại đều có thể vượt qua để chạm tới mục tiêu đã đề ra. Lòng kiên trì thực sự là sức mạnh tinh thần vô giá đối với mỗi cá nhân.
Trong các tác phẩm văn học đã học, em đặc biệt ấn tượng với nhân vật bé Thu trong truyện ngắn "Chiếc lược ngà" của nhà văn Nguyễn Quang Sáng. Đây là một cô bé có cá tính mạnh mẽ và tình yêu cha sâu sắc, cảm động.
Trước hết, bé Thu là một cô bé có cá tính rất quyết liệt. Vì vết sẹo trên mặt ba khác với tấm hình chụp chung với má, Thu nhất quyết không nhận ông Sáu là ba. Cô bé có những hành động phản kháng dữ dội như: nói trổng, từ chối sự chăm sóc của ba, và đỉnh điểm là hất tung cái trứng cá ra khỏi bát cơm. Những hành động này không phải vì Thu hư, mà vì em dành một tình yêu tuyệt đối, thuần khiết cho người cha trong tấm ảnh. Em không chấp nhận bất cứ ai khác thay thế vị trí đó.
Thứ hai, tình yêu ba của Thu bùng nổ mãnh liệt trong giây phút chia tay. Khi được bà ngoại giải thích về vết sẹo, mọi nghi ngờ trong Thu tan biến, nhường chỗ cho sự hối hận và tình yêu thương vô bờ. Tiếng kêu "Ba...a...a...!" xé lòng của em như kìm nén suốt tám năm trời nay mới vỡ òa. Em ôm chặt lấy cổ ba, hôn khắp người ba và không muốn cho ba đi nữa. Hình ảnh cô bé vừa khóc vừa ôm chặt ba đã chạm đến trái tim của mọi độc giả.
Tóm lại, qua nhân vật bé Thu, tác giả đã khắc họa thành công vẻ đẹp tâm hồn của trẻ thơ: hồn nhiên, bướng bỉnh nhưng vô cùng yêu thương cha mẹ. Câu chuyện nhắc nhở chúng ta về sự quý giá của tình cảm gia đình, đặc biệt là trong hoàn cảnh chiến tranh gian khổ.
- Minh chứng: Hành động nhường phao cứu sinh cho người khác trong nghịch cảnh là minh chứng rõ nhất cho sức mạnh tinh thần cao đẹp, biến "sự yếu đuối của thiên nhiên" trở nên nhỏ bé trước tình người.
Tình yêu là sức mạnh bền bỉ và cao quý nhất vì nó hướng con người đến những giá trị nhân văn, giúp chúng ta chiến thắng nghịch cảnh và tạo nên những điều kỳ diệu mà máy móc hay kỹ thuật không thể làm được.
Một sự việc có thật liên quan đến Trần Hưng Đạo là khi quân Nguyên Mông xâm lược nước ta lần thứ ba. Ông đã chỉ huy quân dân nhà Nhà Trần chiến đấu rất dũng cảm và mưu trí. Trong Trận Bạch Đằng, ông cho đóng nhiều cọc gỗ nhọn dưới lòng sông và nhử thuyền giặc tiến vào khi nước triều lên. Khi nước rút, thuyền của quân địch bị mắc cạn vào bãi cọc, quân ta lập tức tấn công. Nhờ kế hoạch thông minh và sự đoàn kết của quân dân, quân Nguyên Mông đã bị đánh bại hoàn toàn, đất nước được bảo vệ.
Qua sự việc đó, em rút ra bài học rằng mỗi người cần yêu nước,đòan kết và biết dùng trí tuệ để vượt qua khó khăn. Tấm gương của Trần Hưng Đạo giúp em hiểu rằng nếu cố gắng và dũng cảm thì chúng ta có thể làm nên những điều lớn lao cho đất nước.
Một sự việc có thật liên quan đến Trần Hưng Đạo là khi quân Nguyên Mông xâm lược nước ta lần thứ ba. Ông đã chỉ huy quân dân nhà Nhà Trần chiến đấu rất dũng cảm và mưu trí. Trong Trận Bạch Đằng, ông cho đóng nhiều cọc gỗ nhọn dưới lòng sông và nhử thuyền giặc tiến vào khi nước triều lên. Khi nước rút, thuyền của quân địch bị mắc cạn vào bãi cọc, quân ta lập tức tấn công. Nhờ kế hoạch thông minh và sự đoàn kết của quân dân, quân Nguyên Mông đã bị đánh bại hoàn toàn, đất nước được bảo vệ.
Qua sự việc đó, em rút ra bài học rằng mỗi người cần yêu nước,đòan kết và biết dùng trí tuệ để vượt qua khó khăn. Tấm gương của Trần Hưng Đạo giúp em hiểu rằng nếu cố gắng và dũng cảm thì chúng ta có thể làm nên những điều lớn lao cho đất nước.
Một sự việc có thật liên quan đến Trần Hưng Đạo là khi quân Nguyên Mông xâm lược nước ta lần thứ ba. Ông đã chỉ huy quân dân nhà Nhà Trần chiến đấu rất dũng cảm và mưu trí. Trong Trận Bạch Đằng, ông cho đóng nhiều cọc gỗ nhọn dưới lòng sông và nhử thuyền giặc tiến vào khi nước triều lên. Khi nước rút, thuyền của quân địch bị mắc cạn vào bãi cọc, quân ta lập tức tấn công. Nhờ kế hoạch thông minh và sự đoàn kết của quân dân, quân Nguyên Mông đã bị đánh bại hoàn toàn, đất nước được bảo vệ.
Qua sự việc đó, em rút ra bài học rằng mỗi người cần yêu nước,đòan kết và biết dùng trí tuệ để vượt qua khó khăn. Tấm gương của Trần Hưng Đạo giúp em hiểu rằng nếu cố gắng và dũng cảm thì chúng ta có thể làm nên những điều lớn lao cho đất nước.
Câu 1: Phân tích nhân vật giáo sư Otto Lidenbrock (Khoảng 150 chữ)
Trong đoạn trích "Cuộc thám hiểm vào lòng đất", nhân vật giáo sư Otto Lidenbrock hiện lên là biểu tượng của trí tuệ bác học và bản lĩnh phi thường. Trước những biến động kinh hoàng của thiên nhiên như nhiệt độ tăng vọt, vách đá rung chuyển và kim địa bàn loạn xạ, trong khi nhân vật "tôi" hoảng loạn tột độ, giáo sư vẫn giữ được sự "bình tĩnh" và "tươi cười". Sự bình tĩnh ấy không phải là liều lĩnh mù quáng mà dựa trên nền tảng kiến thức khoa học sâu sắc; ông nhận diện chính xác các dấu hiệu của một vụ phun trào núi lửa. Thay vì sợ hãi cái chết, ông lại nhìn thấy ở đó "dịp may duy nhất" để trở lại mặt đất. Qua đó, ta thấy giáo sư là một nhà khoa học chân chính: luôn quyết đoán, lạc quan và có khả năng biến nguy cơ thành cơ hội nhờ vào sự thông thái và bản lĩnh kiên cường.
Câu 2: Nghị luận về áp lực thành tích và sự dễ bỏ cuộc của giới trẻ (Khoảng 400 chữ)
Trong xã hội hiện đại, chúng ta thường nghe về những tấm gương thành công rực rỡ từ rất sớm. Tuy nhiên, đằng sau hào quang đó là một thực trạng đáng lo ngại: "Giới trẻ hiện nay thường dễ bỏ cuộc vì áp lực thành tích và kì vọng quá cao từ bản thân và gia đình." Cá nhân em hoàn toàn tán thành với quan điểm này.
Trước hết, áp lực thành tích đã trở thành một "gánh nặng" vô hình đè nặng lên vai những người trẻ. Trong kỷ nguyên số, khi sự so sánh trở nên dễ dàng qua mạng xã hội, nhiều bạn trẻ tự tạo ra một thước đo hoàn hảo cho bản thân. Khi thực tế không như mong đợi, họ rơi vào trạng thái hụt hẫng và hoài nghi năng lực chính mình. Bên cạnh đó, kì vọng quá lớn từ gia đình đôi khi biến tình yêu thương thành sự áp đặt. Cha mẹ thường mong muốn con cái phải hoàn thành những giấc mơ dang dở của mình, vô tình tước đi quyền được thất bại của con trẻ.
Chính những kì vọng quá cao này đã dẫn đến tâm lý dễ bỏ cuộc. Khi mục tiêu được đặt ra vượt quá khả năng thực tế hoặc không xuất phát từ đam mê tự thân, người trẻ dễ dàng cảm thấy kiệt sức. Thay vì xem thất bại là bài học, họ lại coi đó là dấu chấm hết cho sự nghiệp và danh dự. Họ chọn cách rút lui để tránh cảm giác bị phán xét hoặc thất vọng.
Tuy nhiên, việc dễ bỏ cuộc không hoàn toàn là lỗi của cá nhân. Đó là hệ quả của một nền giáo dục đôi khi quá chú trọng vào điểm số mà quên đi việc rèn luyện bản lĩnh và trí tuệ cảm xúc (EQ). Để khắc phục tình trạng này, gia đình cần trở thành bệ đỡ tinh thần hơn là một "giám sát viên". Bản thân giới trẻ cũng cần học cách thiết lập những mục tiêu thực tế hơn và hiểu rằng: thành công không phải là một đường thẳng, mà là một hành trình đầy rẫy những lần vấp ngã và đứng dậy.
Tóm lại, áp lực và kì vọng là những thử thách tất yếu, nhưng chúng ta không nên để chúng trở thành sợi dây xích kìm hãm bước chân mình. Biết chấp nhận những khiếm khuyết của bản thân và kiên trì theo đuổi giá trị riêng mới chính là chìa khóa để vượt qua tâm lý bỏ cuộc, hướng tới một cuộc sống ý nghĩa và bền vững hơn.
Mở bài: Trong dòng chảy hào hùng của lịch sử dân tộc Việt Nam, thời nhà Trần luôn rực sáng với "Hào khí Đông A". Một trong những gương mặt để lại ấn tượng sâu đậm nhất trong lòng em chính là Hoài Văn Hầu Trần Quốc Toản với sự kiện bóp nát quả cam bên bến Bình Than.
Thân bài: Sự việc xảy ra vào năm 1282, khi quân Nguyên Mông lăm le xâm lược nước ta lần thứ hai. Vua Trần Nhân Tông đã mở hội nghị Bình Than để bàn kế sách đánh giặc cùng các vương hầu, tướng lĩnh. Lúc bấy giờ, Trần Quốc Toản tuy tuổi còn nhỏ nhưng đã sớm mang trong mình dòng máu anh hùng, nóng lòng muốn được góp sức bảo vệ giang sơn.
Vì chưa đủ tuổi tham dự bàn việc quân, Quốc Toản bị quân canh chặn lại bên bờ sông. Đứng từ xa nhìn các vị vương hầu cùng nhà vua bàn kế sách, chàng thiếu niên không khỏi vừa nôn nóng, vừa phẫn uất. Khi vua bước xuống thuyền, thấy Quốc Toản, Ngài không những không trách phạt mà còn ban cho một quả cam quý vì thấy chàng có chí lớn. Tuy nhiên, việc không được cùng mọi người bàn kế đánh giặc khiến Quốc Toản cảm thấy bị coi thường và uất nghẹn.
Trong lúc mải mê suy nghĩ về nỗi nhục mất nước và lòng quyết tâm tiêu diệt quân thù, đôi bàn tay của chàng đã siết chặt từ bao giờ không hay. Đến khi mọi người kinh ngạc nhìn xuống, quả cam quý vua ban đã bị bóp nát vụn tự lúc nào. Sự việc này không chỉ thể hiện sức mạnh thể chất mà còn là minh chứng cho ý chí sắt đá, lòng căm thù giặc tột độ của một vị anh hùng trẻ tuổi.
Kết bài: Về sau, Trần Quốc Toản đã tự chiêu mộ binh sĩ, may lá cờ thêu sáu chữ vàng "Phá cường địch, báo hoàng ân" để ra trận và lập nhiều chiến công hiển hách. Câu chuyện về quả cam bị bóp nát mãi là bài học vô giá về tinh thần yêu nước và trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với vận mệnh của Tổ quốc.