Dương Quỳnh Chi

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Dương Quỳnh Chi
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1.
Nhân vật con Kiến trong truyện “Con Kiến và con Bồ Câu” là hình ảnh tiêu biểu cho phẩm chất nhỏ bé nhưng giàu nghĩa tình. Trước hết, Kiến là một con vật yếu ớt, dễ gặp nguy hiểm, thể hiện qua tình huống bị rơi xuống nước và suýt chết đuối. Tuy nhiên, điều nổi bật ở Kiến chính là lòng biết ơn. Sau khi được Bồ Câu cứu giúp, Kiến luôn ghi nhớ ân nghĩa ấy. Khi có cơ hội, Kiến đã dũng cảm hành động để cứu lại Bồ Câu bằng cách đốt vào chân người thợ săn, dù hành động đó tiềm ẩn nguy hiểm đối với chính nó. Qua đó, Kiến hiện lên là một nhân vật sống có tình nghĩa, biết “ăn quả nhớ kẻ trồng cây”. Hình ảnh Kiến tuy nhỏ bé nhưng mang ý nghĩa lớn lao, nhắc nhở con người về đạo lí biết ơn và sẵn sàng giúp đỡ nhau trong cuộc sống.

Câu 2.
Ý kiến cho rằng các lễ hội truyền thống ngày nay đã lỗi thời và nên bị loại bỏ là một quan điểm phiến diện, cần được phản đối. Lễ hội truyền thống không chỉ là hoạt động vui chơi mà còn là nơi lưu giữ những giá trị văn hoá, lịch sử và tinh thần của dân tộc.

Trước hết, lễ hội truyền thống giúp con người nhớ về cội nguồn. Nhiều lễ hội được tổ chức để tưởng niệm các vị anh hùng, những người có công với đất nước. Thông qua đó, thế hệ hôm nay hiểu hơn về lịch sử, nuôi dưỡng lòng biết ơn và niềm tự hào dân tộc. Nếu loại bỏ lễ hội, những giá trị ấy sẽ dần bị mai một.

Bên cạnh đó, lễ hội còn góp phần gắn kết cộng đồng. Trong không khí lễ hội, mọi người cùng tham gia các hoạt động chung, từ đó tạo nên sự đoàn kết, sẻ chia. Đây là điều mà đời sống hiện đại, với nhiều áp lực và sự tách biệt, rất cần. Ngoài ra, lễ hội còn là cơ hội để quảng bá văn hoá, thu hút du lịch, góp phần phát triển kinh tế địa phương.

Tuy nhiên, cũng cần thừa nhận rằng một số lễ hội hiện nay còn tồn tại hạn chế như mê tín dị đoan, lãng phí hoặc tổ chức chưa văn minh. Nhưng thay vì loại bỏ, chúng ta cần điều chỉnh, cải tiến để phù hợp với thời đại.

Câu 1.
Phương tiện phi ngôn ngữ: hình ảnh các đội thi đua thuyền độc mộc.

Câu 2.
Lễ hội được tổ chức nhằm giữ gìn, bảo tồn văn hoá bản địa và tưởng nhớ anh hùng A Sanh – người có công trong kháng chiến.

Câu 3.
Chi tiết: thuyền độc mộc được dùng để vận chuyển lương thực, đưa bộ đội và vũ khí qua sông trong kháng chiến.
Cảm nhận: chi tiết cho thấy vai trò quan trọng của thuyền độc mộc trong chiến tranh, góp phần vào thắng lợi của dân tộc, đồng thời thể hiện tinh thần yêu nước, ý chí kiên cường của con người.

Câu 4.
Biện pháp tu từ: liệt kê (chở bộ đội, vật tư,...).
Tác dụng: làm nổi bật công lao và vai trò to lớn của thuyền độc mộc cũng như anh hùng A Sanh trong kháng chiến, tăng sức gợi hình và thuyết phục.

Câu 5.
Bài học: cần trân trọng, gìn giữ và phát huy các giá trị văn hoá truyền thống của dân tộc. Mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ, nên có ý thức bảo tồn những nét đẹp văn hoá, đồng thời quảng bá để các giá trị ấy được lan tỏa và tiếp nối qua các thế hệ.

Câu 1.
Nhân vật chủ nhà trong truyện “Cháy nhà” là hình ảnh tiêu biểu cho kiểu người chủ quan, bảo thủ và thiếu suy xét. Khi được người hàng xóm chân thành góp ý về nguy cơ cháy nổ do cách bố trí bếp và củi, ông không những không tiếp thu mà còn tỏ ra khó chịu, cho rằng đó là lời “nói gở”. Chính sự cố chấp ấy đã khiến ông phải đối mặt với hậu quả: ngôi nhà suýt bị thiêu rụi. Điều đáng phê phán hơn là sau khi được mọi người giúp dập lửa, ông chỉ biết ơn những người trực tiếp chữa cháy mà quên mất người đã cảnh báo từ trước. Tuy nhiên, ở cuối truyện, chủ nhà đã nhận ra sai lầm của mình, hiểu được giá trị của lời khuyên đúng đắn. Qua nhân vật này, tác giả dân gian muốn nhắc nhở con người cần biết lắng nghe, suy xét và trân trọng những ý kiến góp ý, bởi đó có thể là cách giúp ta tránh khỏi những hậu quả đáng tiếc.

Câu 2.
Ý kiến cho rằng “Trong mọi hoàn cảnh, con người cần phải lắng nghe và làm theo tất cả lời khuyên của người khác” là chưa đúng và cần được nhìn nhận một cách toàn diện. Lắng nghe là một kĩ năng quan trọng, giúp con người tiếp nhận thêm thông tin, mở rộng hiểu biết và tránh những sai lầm không đáng có. Tuy nhiên, không phải mọi lời khuyên đều đúng đắn và phù hợp với hoàn cảnh của mỗi người. Nếu máy móc làm theo tất cả, con người sẽ dễ đánh mất chính kiến, trở nên phụ thuộc và thiếu khả năng tự quyết định.

Thực tế cho thấy, mỗi lời khuyên đều xuất phát từ góc nhìn, kinh nghiệm và lợi ích riêng của người đưa ra. Có những lời khuyên đúng, hữu ích, nhưng cũng có những lời khuyên phiến diện, thậm chí sai lầm. Vì vậy, điều quan trọng không phải là làm theo tất cả, mà là biết chọn lọc. Con người cần lắng nghe với thái độ cầu thị, sau đó suy nghĩ, phân tích để quyết định xem điều gì phù hợp với bản thân và hoàn cảnh cụ thể. Chẳng hạn, trong học tập, lời khuyên về phương pháp học của người khác có thể tốt, nhưng chưa chắc đã phù hợp với khả năng và mục tiêu của mình.

Bên cạnh đó, việc quá phụ thuộc vào lời khuyên còn khiến con người thiếu tự tin và không dám chịu trách nhiệm cho lựa chọn của mình. Trong khi đó, trưởng thành là quá trình mỗi người học cách tự đưa ra quyết định và chịu trách nhiệm về quyết định ấy.

Câu 1.
Đề tài của truyện: phê phán thói chủ quan, không biết lắng nghe lời khuyên đúng đắn của người khác.

Câu 2.
Người hàng xóm khuyên chủ nhà nên dời bếp ra chỗ khác hoặc xếp củi ra sân để tránh nguy cơ cháy nhà.

Câu 3.
Người chủ nhà là người chủ quan, bảo thủ, không biết tiếp thu ý kiến đúng. Khi được góp ý thì tỏ ra khó chịu, thậm chí oán trách. Tuy nhiên, sau sự việc, ông cũng biết nhận ra sai lầm của mình.

Câu 4.
Nội dung chính: câu chuyện kể về một người không nghe lời khuyên phòng tránh nguy hiểm nên suýt gặp tai họa, qua đó nhắc nhở con người cần biết lắng nghe và trân trọng những lời góp ý đúng đắn.

Câu 5.
Truyện gửi gắm nhiều thông điệp ý nghĩa. Mỗi người cần biết lắng nghe và suy xét những lời khuyên của người khác, đặc biệt là những lời góp ý đúng đắn. Không nên chủ quan, bảo thủ vì điều đó có thể dẫn đến hậu quả đáng tiếc. Đồng thời, cần biết trân trọng, biết ơn những người đã giúp mình tránh được sai lầm. Việc phòng ngừa luôn quan trọng hơn khắc phục hậu quả.

Câu 1.
Hai vợ chồng người thầy bói trong truyện là hình ảnh tiêu biểu cho những con người nhận thức phiến diện nhưng lại rất chủ quan. Người chồng bị mù nên chỉ nghe thấy tiếng trống kèn, còn người vợ bị điếc nên chỉ nhìn thấy cờ phướn. Mỗi người chỉ tiếp nhận được một phần của sự thật, nhưng lại khăng khăng cho rằng mình đúng và phủ nhận ý kiến của người kia. Điều đáng nói là họ không hề có ý định lắng nghe hay tìm hiểu đầy đủ sự việc, mà chỉ tranh cãi gay gắt, dẫn đến tình huống gây cười. Qua đó, truyện phê phán thói quen suy nghĩ hạn hẹp, bảo thủ của con người trong cuộc sống. Đồng thời, câu chuyện cũng nhắc nhở mỗi chúng ta cần biết lắng nghe, tôn trọng ý kiến của người khác để có cái nhìn toàn diện và đúng đắn hơn.

Câu 2.
Trong thời đại công nghệ số, mạng xã hội đã trở thành một phần quen thuộc của đời sống con người. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích, có ý kiến cho rằng “mạng xã hội khiến con người cô đơn hơn”, và đây là một nhận định có cơ sở.

Trước hết, mạng xã hội khiến con người dành quá nhiều thời gian cho thế giới ảo mà bỏ quên các mối quan hệ ngoài đời thực. Thay vì gặp gỡ, trò chuyện trực tiếp, nhiều người lại lựa chọn nhắn tin, lướt tin tức hay xem video. Điều này làm giảm sự gắn kết thực sự giữa con người với nhau, khiến các mối quan hệ trở nên hời hợt, thiếu chiều sâu. Không ít người dù có hàng trăm, thậm chí hàng nghìn “bạn bè” trên mạng nhưng lại cảm thấy trống rỗng, không có ai thực sự thấu hiểu mình.

Bên cạnh đó, mạng xã hội còn dễ tạo ra cảm giác so sánh và tự ti. Khi liên tục nhìn thấy những hình ảnh hào nhoáng về cuộc sống của người khác, nhiều người có xu hướng cảm thấy mình kém cỏi, cô lập. Họ dần thu mình lại, ngại giao tiếp, từ đó càng trở nên cô đơn hơn. Đặc biệt, việc phụ thuộc quá nhiều vào mạng xã hội còn làm suy giảm các kĩ năng giao tiếp trực tiếp – yếu tố quan trọng để xây dựng các mối quan hệ bền vững.

Tuy nhiên, không thể phủ nhận mạng xã hội cũng giúp con người kết nối nhanh chóng và tiện lợi. Vấn đề không nằm ở bản thân công nghệ mà ở cách con người sử dụng nó. Nếu biết cân bằng giữa thế giới ảo và đời sống thực, mạng xã hội vẫn có thể trở thành công cụ hữu ích.

Câu 1.
Thời gian trong truyện không xác định cụ thể, mang tính phiếm chỉ (chỉ nêu “một hôm”).

Câu 2.
Điểm chung của hai nhân vật: đều bị khiếm khuyết giác quan (chồng mù, vợ điếc) và đều chủ quan, cho rằng mình đúng.

Câu 3.
Sự kiện chính: hai vợ chồng thầy bói cãi nhau về đám ma (có cờ hay có trống kèn) do mỗi người chỉ nhận biết được một phần sự việc.

Câu 4.
Đề tài: phê phán sự chủ quan, phiến diện trong nhận thức của con người.
Căn cứ: hai nhân vật chỉ dựa vào cảm nhận hạn chế của bản thân mà khẳng định mình đúng, không chịu lắng nghe, dẫn đến mâu thuẫn.

Câu 5.
Em đồng ý với ý kiến trên. Trong cuộc sống, mỗi người có hoàn cảnh và góc nhìn khác nhau nên nếu chỉ khăng khăng bảo vệ ý kiến của mình sẽ dễ hiểu sai sự việc. Việc lắng nghe và tôn trọng người khác giúp ta nhìn nhận vấn đề toàn diện hơn, tránh tranh cãi không cần thiết. Ví dụ, khi làm việc nhóm, nếu biết tiếp thu ý kiến của bạn bè, chúng ta sẽ tìm ra giải pháp tốt hơn thay vì chỉ làm theo ý mình. Vì vậy, lắng nghe là kĩ năng rất quan trọng để hiểu đúng và ứng xử đúng.

Thói quen trì hoãn đang trở thành một vấn đề phổ biến trong đời sống hiện đại, đặc biệt ở giới trẻ. Nhiều người cho rằng việc “để mai làm” chỉ là một thói quen nhỏ, không đáng lo ngại. Tuy nhiên, trên thực tế, trì hoãn lại có thể gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống và cả tương lai của mỗi con người.

Trì hoãn là việc chần chừ, không thực hiện công việc đúng thời điểm dù biết rõ nhiệm vụ đó cần được hoàn thành. Biểu hiện của thói quen này rất đa dạng: từ việc lười học bài, chậm trễ trong công việc, đến việc né tránh những quyết định quan trọng. Nguyên nhân có thể đến từ tâm lí sợ khó, thiếu động lực, hoặc đơn giản là bị cuốn vào những thú vui trước mắt như mạng xã hội, trò chơi điện tử.

Trước hết, trì hoãn làm giảm hiệu quả công việc và học tập. Khi một nhiệm vụ bị đẩy lùi, thời gian hoàn thành bị rút ngắn, khiến con người phải làm việc trong trạng thái vội vàng, áp lực. Điều này dễ dẫn đến sai sót, chất lượng công việc kém và kết quả không như mong đợi. Về lâu dài, thói quen này còn khiến con người mất dần tính kỉ luật, thiếu trách nhiệm với chính bản thân mình.

Không chỉ dừng lại ở đó, trì hoãn còn ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần. Khi công việc chồng chất mà chưa được giải quyết, con người dễ rơi vào trạng thái lo lắng, căng thẳng, thậm chí là mất ngủ. Cảm giác tội lỗi vì không hoàn thành nhiệm vụ cũng khiến nhiều người mất tự tin, đánh giá thấp bản thân. Điều này tạo thành một vòng luẩn quẩn: càng trì hoãn thì càng áp lực, mà càng áp lực lại càng muốn trì hoãn.

Đặc biệt, trì hoãn có thể tác động trực tiếp đến tương lai. Những cơ hội học tập, nghề nghiệp hay phát triển bản thân thường không chờ đợi ai. Một người quen trì hoãn sẽ dễ bỏ lỡ những cơ hội quan trọng chỉ vì không hành động kịp thời. Trong môi trường cạnh tranh ngày càng cao, sự chậm trễ có thể khiến một người bị tụt lại phía sau, khó đạt được thành công như mong muốn.

Tuy nhiên, cần nhìn nhận rằng ai cũng có lúc trì hoãn. Điều quan trọng là mỗi người phải biết kiểm soát và khắc phục thói quen này. Để làm được điều đó, trước hết cần xác định rõ mục tiêu và lập kế hoạch cụ thể cho từng công việc. Việc chia nhỏ nhiệm vụ sẽ giúp giảm cảm giác quá tải và dễ bắt đầu hơn. Bên cạnh đó, mỗi người cần rèn luyện tính kỉ luật, hạn chế những yếu tố gây xao nhãng, đồng thời tạo động lực bằng cách tự thưởng cho bản thân khi hoàn thành nhiệm vụ. Quan trọng hơn, cần thay đổi nhận thức: không chờ “có hứng mới làm” mà phải hành động để tạo ra hứng thú.

Câu 1.
Văn bản bàn về những tác hại của việc phụ thuộc vào công nghệ hiện đại đối với đời sống con người.

Câu 2.
Câu nêu ý kiến trong đoạn (3): “Công nghệ khiến cho công việc xâm nhập cả vào cuộc sống gia đình và vui chơi giải trí.”

Câu 3.
a. Phép liên kết: phép thế (“họ” thay cho “người lao động”).
b. Phép liên kết chủ yếu: phép nối (từ “Một trong số đó là”).

Câu 4.
Các bằng chứng làm rõ tác hại của công nghệ đối với quyền riêng tư, tăng tính thuyết phục cho lập luận.

Câu 5.
Thái độ: lo ngại, cảnh báo về việc phụ thuộc công nghệ.

Câu 6.
Cần hạn chế dùng thiết bị, tăng giao tiếp trực tiếp, dành thời gian cho người thân, sử dụng công nghệ hợp lí để giữ gìn các mối quan hệ.


Câu 1.
Văn bản cung cấp thông tin về vai trò và cách các công nghệ mới (đặc biệt là AI) được sử dụng để hỗ trợ công tác cứu hộ, cứu nạn trong thiên tai.

Câu 2.
Một số đặc điểm hình thức:

  • Có nhan đề mang tính thông tin.
  • Chia thành các phần (1), (2), (3) rõ ràng.
  • Có dẫn chứng, số liệu, trích dẫn.
    → Đây là văn bản thông tin (thuyết minh).

Câu 3.
a. Phép liên kết: phép lặp (“chia sẻ thông tin quan trọng”).

b. Thuật ngữ: AI (trí tuệ nhân tạo)
→ Là công nghệ cho phép máy móc mô phỏng trí thông minh của con người như học tập, nhận diện, xử lí thông tin.

Câu 4.
Phương tiện phi ngôn ngữ: hình ảnh động đất
→ Tác dụng: giúp người đọc hình dung rõ mức độ tàn phá, tăng tính trực quan và sức thuyết phục.

Câu 5.
Phần (2) triển khai theo cách liệt kê các công nghệ cụ thể (mạng xã hội, phần mềm mã nguồn mở, AI)
→ Giúp thông tin rõ ràng, dễ hiểu, làm nổi bật vai trò đa dạng của công nghệ.

Câu 6.
Từ góc nhìn người trẻ, cần sử dụng AI:

  • Đúng mục đích: hỗ trợ học tập, làm việc hiệu quả.
  • Có chọn lọc: kiểm chứng thông tin, không phụ thuộc hoàn toàn.
  • Có trách nhiệm: không lạm dụng, không dùng vào việc sai trái.
    → Như vậy AI mới trở thành công cụ hữu ích, giúp phát triển bản thân và xã hội.

Trong xã hội hiện đại, có ý kiến cho rằng: “Với học sinh, kĩ năng sống không quan trọng như tri thức.” Đây là một quan điểm phiến diện và cần được nhìn nhận lại. Tri thức là cần thiết, nhưng nếu xem nhẹ kĩ năng sống thì việc học sẽ trở nên thiếu toàn diện, thậm chí khó giúp học sinh thích nghi với cuộc sống thực tế.

Trước hết, cần hiểu rằng tri thức là những hiểu biết về khoa học, xã hội, tự nhiên… được tích lũy qua học tập. Còn kĩ năng sống là khả năng vận dụng những hiểu biết đó vào thực tiễn, bao gồm các kĩ năng như giao tiếp, giải quyết vấn đề, quản lí thời gian, làm việc nhóm, ứng phó với khó khăn… Hai yếu tố này không tách rời mà bổ trợ lẫn nhau. Nếu tri thức là “cái biết” thì kĩ năng sống chính là “cách làm”.

Việc cho rằng kĩ năng sống kém quan trọng hơn tri thức là sai lầm. Một học sinh có nhiều kiến thức nhưng thiếu kĩ năng sống sẽ gặp khó khăn trong giao tiếp, không biết cách hợp tác với người khác, dễ bị căng thẳng khi gặp áp lực. Trong khi đó, cuộc sống không chỉ là bài kiểm tra trên giấy mà còn là những tình huống thực tế đòi hỏi sự linh hoạt, bản lĩnh và khả năng thích ứng. Một người chỉ giỏi lí thuyết mà không biết vận dụng sẽ khó đạt được thành công bền vững.

Thực tế cho thấy, nhiều học sinh đạt thành tích cao trong học tập nhưng lại lúng túng khi phải tự giải quyết vấn đề cá nhân, thiếu tự tin khi giao tiếp, thậm chí không biết cách chăm sóc bản thân. Ngược lại, những học sinh có kĩ năng sống tốt thường chủ động hơn, biết cách học hiệu quả, dễ hòa nhập và thích nghi với môi trường mới. Điều đó chứng tỏ kĩ năng sống không hề “kém quan trọng” mà là yếu tố thiết yếu giúp tri thức phát huy giá trị.

Hơn nữa, trong thời đại hội nhập, yêu cầu đối với con người không chỉ dừng lại ở kiến thức mà còn là năng lực thực hành và kĩ năng mềm. Nhà trường hiện nay cũng đã chú trọng hơn đến việc rèn luyện kĩ năng sống cho học sinh thông qua các hoạt động trải nghiệm, ngoại khóa. Điều này cho thấy xã hội ngày càng nhận thức rõ vai trò không thể thiếu của kĩ năng sống bên cạnh tri thức.

Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận rằng tri thức vẫn giữ vai trò nền tảng. Điều quan trọng không phải là đặt kĩ năng sống đối lập với tri thức, mà là phải kết hợp hài hòa cả hai. Học sinh cần vừa học tốt kiến thức, vừa tích cực rèn luyện kĩ năng để phát triển toàn diện.

Tóm lại, quan điểm cho rằng kĩ năng sống không quan trọng như tri thức là thiếu đúng đắn. Trong cuộc sống, tri thức và kĩ năng sống giống như hai cánh của một con chim, không thể thiếu một trong hai. Vì vậy, mỗi học sinh cần ý thức trau dồi cả kiến thức lẫn kĩ năng sống để có thể vững vàng bước vào tương lai.