NGUYỄN TRỌNG CƯỜNG
Giới thiệu về bản thân
Ven con đường làng quen thuộc, những bông hoa dại nở rộ một cách giản dị mà đáng yêu. Chúng không được trồng trong chậu đẹp, cũng chẳng có người chăm sóc mỗi ngày, vậy mà vẫn vươn lên mạnh mẽ giữa nắng gió.
Hoa dại có nhiều màu sắc khác nhau: trắng tinh khôi, vàng tươi rực rỡ, tím nhạt dịu dàng. Cánh hoa nhỏ xinh, mỏng manh, xếp quanh nhụy vàng li ti. Thân cây mảnh mai nhưng rất dẻo dai, dù gió thổi mạnh vẫn không dễ gãy. Lá hoa xanh non, hơi sần sùi, mọc xen kẽ tạo nên vẻ đẹp tự nhiên.
Hoa dại không tỏa hương thơm nồng nàn như những loài hoa khác, nhưng lại mang một mùi hương nhẹ nhàng, rất dễ chịu. Mỗi khi nhìn thấy hoa dại ven đường, em cảm thấy lòng mình bình yên lạ thường.
Em yêu hoa dại bởi vẻ đẹp giản đơn và sức sống bền bỉ của nó. Hoa dại giống như con người bình thường trong cuộc sống: không rực rỡ nhưng luôn âm thầm làm cho cuộc đời thêm tươi đẹp.
Câu 1:
Em ấn tượng nhất với chi tiết chú vẹt có cái mào đỏ và bộ lông xanh biếc óng ánh, vì chi tiết này làm nổi bật vẻ đẹp đặc biệt của chú vẹt, giúp người đọc dễ hình dung và cảm thấy yêu mến nhân vật.
Câu 2:
Bài đọc kể về chú vẹt của người lái buôn, nói lên tình cảm giữa con người với loài vật và cho thấy chú vẹt là một con vật đẹp, thông minh và gần gũi với con người.
Câu 3: Xác định chủ ngữ:
a. Chú vẹt có cái mào đỏ và bộ lông xanh biếc óng ánh.
→ Chủ ngữ: Chú vẹt
b. Ông mở cửa lồng mang vẹt ra, để trên bàn tay ngắm nghía.
→ Chủ ngữ: Ông
c. Về đến nhà, người lái buôn kể lại chuyện trên cho chú vẹt của ông nghe.
→ Chủ ngữ: người lái buôn
Câu 1:
Em ấn tượng nhất với chi tiết chú vẹt có cái mào đỏ và bộ lông xanh biếc óng ánh, vì chi tiết này làm nổi bật vẻ đẹp đặc biệt của chú vẹt, giúp người đọc dễ hình dung và cảm thấy yêu mến nhân vật.
Câu 2:
Bài đọc kể về chú vẹt của người lái buôn, nói lên tình cảm giữa con người với loài vật và cho thấy chú vẹt là một con vật đẹp, thông minh và gần gũi với con người.
Câu 3: Xác định chủ ngữ:
a. Chú vẹt có cái mào đỏ và bộ lông xanh biếc óng ánh.
→ Chủ ngữ: Chú vẹt
b. Ông mở cửa lồng mang vẹt ra, để trên bàn tay ngắm nghía.
→ Chủ ngữ: Ông
c. Về đến nhà, người lái buôn kể lại chuyện trên cho chú vẹt của ông nghe.
→ Chủ ngữ: người lái buôn