Lê Văn Phương
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (khoảng 200 chữ):
Bài thơ Than đạo học của Tú Xương là tiếng thở dài chua chát trước sự suy thoái của nền Nho học cuối thế kỉ XIX. Về nội dung, tác giả đã khắc họa một bức tranh ảm đạm của việc học: người học ít ỏi, bỏ dở nhiều; việc buôn bán sách vở ế ẩm; thầy đồ sống chật vật; kẻ sĩ thì mất khí tiết, còn trường thi lại đầy sự liều lĩnh, gian dối. Qua đó, nhà thơ thể hiện nỗi buồn, sự thất vọng và thái độ phê phán sâu sắc đối với thực trạng học hành xuống cấp. Về nghệ thuật, bài thơ được viết theo thể thất ngôn bát cú Đường luật với kết cấu chặt chẽ, ngôn ngữ giản dị mà sắc sảo. Các từ láy như “lim dim”, “nhấp nhổm”, “rụt rè” giàu sức gợi, góp phần khắc họa sinh động hình ảnh và trạng thái nhân vật. Giọng điệu trào phúng, châm biếm đan xen nỗi xót xa tạo nên sức biểu đạt mạnh mẽ. Đặc biệt, cách nói tự trào ở hai câu cuối càng làm nổi bật tâm trạng bất lực nhưng vẫn đầy ý thức của tác giả trước thời cuộc.
Câu 2 (khoảng 600 chữ):
Trong xã hội hiện đại, học tập luôn được xem là con đường quan trọng để mỗi người hoàn thiện bản thân và xây dựng tương lai. Tuy nhiên, ý thức học tập của học sinh hiện nay đang là vấn đề đáng suy nghĩ, bởi bên cạnh những tấm gương chăm chỉ, vẫn còn không ít biểu hiện lệch lạc.
Trước hết, cần hiểu rằng ý thức học tập là thái độ tự giác, tinh thần trách nhiệm và sự chủ động trong việc học. Người có ý thức học tập sẽ biết đặt mục tiêu, nỗ lực vượt khó và không ngừng trau dồi kiến thức. Thực tế cho thấy, nhiều học sinh ngày nay rất năng động, ham học hỏi, biết tận dụng công nghệ để mở rộng hiểu biết. Các bạn tích cực tham gia các cuộc thi, tìm tòi kiến thức mới và có ý chí vươn lên. Đây là những tín hiệu đáng mừng, thể hiện tinh thần học tập tiến bộ của thế hệ trẻ.
Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng vẫn còn một bộ phận học sinh thiếu ý thức học tập. Một số bạn học qua loa, đối phó, chỉ học để thi mà không chú trọng hiểu bản chất kiến thức. Tình trạng sao chép bài, gian lận trong kiểm tra vẫn xảy ra. Đáng lo ngại hơn, nhiều học sinh bị cuốn vào mạng xã hội, trò chơi điện tử, dẫn đến lơ là việc học. Có những bạn thiếu mục tiêu, sống thụ động, không nhận thức được tầm quan trọng của tri thức đối với tương lai.
Nguyên nhân của thực trạng này đến từ nhiều phía. Trước hết là do bản thân học sinh chưa nhận thức đúng vai trò của việc học. Bên cạnh đó, sự tác động của môi trường xã hội, đặc biệt là công nghệ giải trí, cũng khiến các bạn dễ sao nhãng. Gia đình và nhà trường đôi khi chưa có sự định hướng, quản lí phù hợp, dẫn đến việc học sinh thiếu động lực học tập.
Hậu quả của việc thiếu ý thức học tập là rất nghiêm trọng. Không chỉ ảnh hưởng đến kết quả học tập, nó còn làm mất đi cơ hội phát triển bản thân, hạn chế tương lai nghề nghiệp. Xa hơn, nếu một thế hệ thiếu tri thức và trách nhiệm, xã hội cũng sẽ khó phát triển bền vững.
Để nâng cao ý thức học tập, mỗi học sinh cần tự giác rèn luyện bản thân, xác định mục tiêu rõ ràng và xây dựng phương pháp học tập hiệu quả. Gia đình cần quan tâm, động viên và định hướng đúng đắn cho con em. Nhà trường cũng cần đổi mới phương pháp giảng dạy, tạo hứng thú học tập cho học sinh. Đồng thời, xã hội cần xây dựng môi trường giáo dục lành mạnh, hạn chế những tác động tiêu cực.
Ý thức học tập là chìa khóa mở ra tương lai. Mỗi học sinh cần nhận thức rõ điều đó để không ngừng cố gắng, bởi chỉ có tri thức mới giúp chúng ta vững bước trên con đường phía trước.
Câu 1 (khoảng 200 chữ):
Bài thơ Than đạo học của Tú Xương là tiếng thở dài chua chát trước sự suy thoái của nền Nho học cuối thế kỉ XIX. Về nội dung, tác giả đã khắc họa một bức tranh ảm đạm của việc học: người học ít ỏi, bỏ dở nhiều; việc buôn bán sách vở ế ẩm; thầy đồ sống chật vật; kẻ sĩ thì mất khí tiết, còn trường thi lại đầy sự liều lĩnh, gian dối. Qua đó, nhà thơ thể hiện nỗi buồn, sự thất vọng và thái độ phê phán sâu sắc đối với thực trạng học hành xuống cấp. Về nghệ thuật, bài thơ được viết theo thể thất ngôn bát cú Đường luật với kết cấu chặt chẽ, ngôn ngữ giản dị mà sắc sảo. Các từ láy như “lim dim”, “nhấp nhổm”, “rụt rè” giàu sức gợi, góp phần khắc họa sinh động hình ảnh và trạng thái nhân vật. Giọng điệu trào phúng, châm biếm đan xen nỗi xót xa tạo nên sức biểu đạt mạnh mẽ. Đặc biệt, cách nói tự trào ở hai câu cuối càng làm nổi bật tâm trạng bất lực nhưng vẫn đầy ý thức của tác giả trước thời cuộc.
Câu 2 (khoảng 600 chữ):
Trong xã hội hiện đại, học tập luôn được xem là con đường quan trọng để mỗi người hoàn thiện bản thân và xây dựng tương lai. Tuy nhiên, ý thức học tập của học sinh hiện nay đang là vấn đề đáng suy nghĩ, bởi bên cạnh những tấm gương chăm chỉ, vẫn còn không ít biểu hiện lệch lạc.
Trước hết, cần hiểu rằng ý thức học tập là thái độ tự giác, tinh thần trách nhiệm và sự chủ động trong việc học. Người có ý thức học tập sẽ biết đặt mục tiêu, nỗ lực vượt khó và không ngừng trau dồi kiến thức. Thực tế cho thấy, nhiều học sinh ngày nay rất năng động, ham học hỏi, biết tận dụng công nghệ để mở rộng hiểu biết. Các bạn tích cực tham gia các cuộc thi, tìm tòi kiến thức mới và có ý chí vươn lên. Đây là những tín hiệu đáng mừng, thể hiện tinh thần học tập tiến bộ của thế hệ trẻ.
Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng vẫn còn một bộ phận học sinh thiếu ý thức học tập. Một số bạn học qua loa, đối phó, chỉ học để thi mà không chú trọng hiểu bản chất kiến thức. Tình trạng sao chép bài, gian lận trong kiểm tra vẫn xảy ra. Đáng lo ngại hơn, nhiều học sinh bị cuốn vào mạng xã hội, trò chơi điện tử, dẫn đến lơ là việc học. Có những bạn thiếu mục tiêu, sống thụ động, không nhận thức được tầm quan trọng của tri thức đối với tương lai.
Nguyên nhân của thực trạng này đến từ nhiều phía. Trước hết là do bản thân học sinh chưa nhận thức đúng vai trò của việc học. Bên cạnh đó, sự tác động của môi trường xã hội, đặc biệt là công nghệ giải trí, cũng khiến các bạn dễ sao nhãng. Gia đình và nhà trường đôi khi chưa có sự định hướng, quản lí phù hợp, dẫn đến việc học sinh thiếu động lực học tập.
Hậu quả của việc thiếu ý thức học tập là rất nghiêm trọng. Không chỉ ảnh hưởng đến kết quả học tập, nó còn làm mất đi cơ hội phát triển bản thân, hạn chế tương lai nghề nghiệp. Xa hơn, nếu một thế hệ thiếu tri thức và trách nhiệm, xã hội cũng sẽ khó phát triển bền vững.
Để nâng cao ý thức học tập, mỗi học sinh cần tự giác rèn luyện bản thân, xác định mục tiêu rõ ràng và xây dựng phương pháp học tập hiệu quả. Gia đình cần quan tâm, động viên và định hướng đúng đắn cho con em. Nhà trường cũng cần đổi mới phương pháp giảng dạy, tạo hứng thú học tập cho học sinh. Đồng thời, xã hội cần xây dựng môi trường giáo dục lành mạnh, hạn chế những tác động tiêu cực.
Ý thức học tập là chìa khóa mở ra tương lai. Mỗi học sinh cần nhận thức rõ điều đó để không ngừng cố gắng, bởi chỉ có tri thức mới giúp chúng ta vững bước trên con đường phía trước.
Câu 1 (2.0 điểm): Viết đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích nghệ thuật lập luận của Nguyễn Trãi trong văn bản “Chiếu cầu hiền tài”
Nguyễn Trãi trong Chiếu cầu hiền tài đã sử dụng nghệ thuật lập luận vô cùng thuyết phục và chặt chẽ. Trước hết, ông sử dụng cách lập luận diễn dịch, mở đầu bằng một nhận định mang tính chân lý: “Được thịnh trị tất ở việc cử hiền, được hiền tài tất do sự tiến cử”, từ đó triển khai những lý do cụ thể cho việc cầu hiền. Thứ hai, ông vận dụng lập luận so sánh và nêu gương lịch sử, lấy những ví dụ điển hình từ thời Hán, Đường để làm nổi bật vai trò của việc tiến cử người tài, đồng thời tạo sự tin tưởng ở người đọc. Ngoài ra, ông còn thể hiện lập luận bằng tình cảm chân thành và lời lẽ khiêm nhường, ví như “trẫm sớm khuya lo sợ như gần vực sâu” để bộc lộ nỗi lo lắng trước trọng trách trị nước, từ đó kêu gọi sự đồng lòng. Lập luận trong chiếu không chỉ sắc bén, mạch lạc mà còn giàu tính thuyết phục bởi được kết hợp giữa lý và tình, giữa đạo lý và thực tiễn lịch sử, thể hiện rõ tư duy chính trị sâu sắc và tâm huyết của một bậc minh quân.
Câu 2 (4.0 điểm): Viết bài văn khoảng 600 chữ trình bày suy nghĩ của em về hiện tượng “chảy máu chất xám” tại Việt Nam hiện nay
Trong thời đại toàn cầu hóa hiện nay, hiện tượng “chảy máu chất xám” – tức tình trạng những người có trình độ chuyên môn cao, tài năng rời bỏ đất nước để làm việc ở nước ngoài – đang trở thành một vấn đề đáng lo ngại tại Việt Nam. Đây không chỉ là mất mát cá nhân mà còn là tổn thất lớn cho sự phát triển lâu dài của quốc gia.
“Chất xám” là biểu tượng của tri thức, của sự sáng tạo và đổi mới. Một đất nước muốn phát triển bền vững không thể thiếu những con người tài năng. Tuy nhiên, nhiều người trẻ, sau khi được đào tạo bài bản trong nước hoặc du học ở nước ngoài, lại không quay về cống hiến cho quê hương. Họ chọn ở lại nước ngoài vì những lý do như: môi trường làm việc chuyên nghiệp, cơ hội thăng tiến rõ ràng, mức lương hấp dẫn và nhất là sự trân trọng dành cho nhân tài. Trong khi đó, tại Việt Nam, nhiều người giỏi lại gặp khó khăn khi tiếp cận cơ hội, bị bóp nghẹt bởi cơ chế quan liêu, thiếu công bằng hoặc không được đánh giá đúng năng lực.
Hiện tượng này để lại nhiều hậu quả nghiêm trọng. Thứ nhất, đất nước sẽ thiếu hụt nguồn lực trí tuệ để phục vụ cho công cuộc đổi mới, hiện đại hóa. Thứ hai, khoảng cách phát triển giữa Việt Nam và các nước tiên tiến ngày càng bị nới rộng. Thứ ba, nó còn khiến niềm tin vào chính sách trọng dụng nhân tài bị lung lay, đặc biệt trong lớp trẻ đang tìm kiếm cơ hội.
Vậy làm sao để hạn chế “chảy máu chất xám”? Trước tiên, Nhà nước cần có chính sách đãi ngộ hợp lý và tạo môi trường làm việc minh bạch, chuyên nghiệp để người tài yên tâm cống hiến. Hệ thống tuyển chọn và sử dụng nhân tài phải công bằng, lấy hiệu quả công việc làm thước đo thay vì mối quan hệ hay vị trí xuất thân. Bên cạnh đó, xã hội cũng cần thay đổi tư duy, biết trân trọng và khích lệ sự sáng tạo, dám trao quyền cho người trẻ. Chính bản thân người có tài cũng nên có tinh thần cống hiến, lòng yêu nước sâu sắc để trở thành lực lượng chủ lực xây dựng quê hương.
Tóm lại, “chảy máu chất xám” là một vấn đề lớn cần sự chung tay của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội. Muốn giữ được người tài, không chỉ cần chính sách mà còn cần cả tấm lòng và khát vọng phát triển thực sự của dân tộc.
Câu 1 (0.5 điểm):
Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong bài:
Nghị luận.
Câu 2 (0.5 điểm):
Chủ thể bài viết là ai?
Vua Lê Thái Tổ (tức Lê Lợi).
Câu 3 (1.0 điểm):
Mục đích chính của văn bản:
Kêu gọi, khuyến khích việc tiến cử và tự tiến cử người hiền tài để giúp vua xây dựng, cai trị đất nước sau khi giành được độc lập.
Những đường lối tiến cử người hiền tài được đề cập:
- Các quan văn võ từ tam phẩm trở lên phải tiến cử một người tài.
- Cho phép bất kỳ ai, dù đã làm quan hay chưa, ở triều đình hay thôn dã, nếu có tài thì có thể tiến cử.
- Người có tài có thể tự mình đề đạt, không cần đợi người khác tiến cử.
Câu 4 (1.0 điểm):
Dẫn chứng được đưa ra để minh chứng cho luận điểm vua cần chọn người hiền tài:
- Các thời thịnh trị xưa kia như thời Hán, Đường: hiền sĩ nhường nhau địa vị, người tài không bị bỏ sót, công việc được đảm đương tốt.
- Cụ thể: Tiêu Hà tiến cử Tào Tham, Nguy Vô Tri tiến Trần Bình, Địch Nhân Kiệt tiến Trương Cửu Linh, Tiêu Tung tiến Hàn Hưu.
Nhận xét cách nêu dẫn chứng:
- Rõ ràng, thuyết phục, dựa trên thực tiễn lịch sử.
- Có tính so sánh, rút ra bài học từ tiền nhân để áp dụng vào hiện tại.
- Làm nổi bật tầm quan trọng của việc chọn hiền tài trong việc trị nước.
Câu 5 (1.0 điểm):
Nhận xét về phẩm chất của chủ thể bài viết (vua Lê Thái Tổ):
- Có tầm nhìn chiến lược: Hiểu rằng hiền tài là nguyên khí quốc gia, là yếu tố then chốt để xây dựng đất nước.
- Biết trọng dụng nhân tài, không phân biệt xuất thân, hoàn cảnh.
- Khiêm tốn, cầu thị, sẵn sàng lắng nghe, khuyến khích người tài tự đề đạt.
- Tâm huyết và trách nhiệm với vận mệnh đất nước, thể hiện ở việc "sớm khuya lo sợ như gần vực sâu".