Nguyễn Thị Kim Ngân
Giới thiệu về bản thân
cấu hình electron nguyên tử của nitrogen (Z = 7)
Cấu hình electron của nitrogen là: 1s² 2s² 2p³
*Vị trí của nitrogen trong bảng tuần hoàn*
Từ cấu hình electron của nitrogen, ta có thể xác định vị trí của nitrogen trong bảng tuần hoàn như sau:
- Số hiệu nguyên tử (Z) = 7
- Số lớp electron = 2 => Thuộc chu kỳ 2
- Số electron lớp ngoài cùng = 5 => Thuộc nhóm VA (nhóm 15)
- Là nguyên tố p (do cấu hình electron lớp ngoài cùng là 2s² 2p³)
Nitrogen thuộc ô số 7, chu kỳ 2, nhóm VA trong bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học.
*Step 1: Viết phương trình phân tử và ion đầy đủ cho mỗi phản ứng*
a) NaOH + HCl → NaCl + H₂O
Phương trình ion đầy đủ: Na⁺ + OH⁻ + H⁺ + Cl⁻ → Na⁺ + Cl⁻ + H₂O
b) BaCl₂ + Na₂SO₄ → 2NaCl + BaSO₄↓
Phương trình ion đầy đủ: Ba²⁺ + 2Cl⁻ + 2Na⁺ + SO₄²⁻ → 2Na⁺ + 2Cl⁻ + BaSO₄↓
c) K₂CO₃ + 2HCl → 2KCl + CO₂ + H₂O
Phương trình ion đầy đủ: 2K⁺ + CO₃²⁻ + 2H⁺ + 2Cl⁻ → 2K⁺ + 2Cl⁻ + CO₂ + H₂O
d) Cu + 2Fe(NO₃)₃ → 2Fe(NO₃)₂ + Cu(NO₃)₂
Phương trình ion đầy đủ: Cu + 2Fe³⁺ + 6NO₃⁻ → 2Fe²⁺ + 4NO₃⁻ + Cu²⁺ + 2NO₃⁻
*Step 2: Lược bỏ các ion không tham gia phản ứng*
a) OH⁻ + H⁺ → H₂O
b) Ba²⁺ + SO₄²⁻ → BaSO₄↓
c) CO₃²⁻ + 2H⁺ → CO₂ + H₂O
d) Cu + 2Fe³⁺ → 2Fe²⁺ + Cu²⁺
*Kết luận*
a) OH⁻ + H⁺ → H₂O
b) Ba²⁺ + SO₄²⁻ → BaSO₄↓
c) CO₃²⁻ + 2H⁺ → CO₂ + H₂O
d) Cu + 2Fe³⁺ → 2Fe²⁺ + Cu²⁺
Hiện tượng phú dưỡng là tình trạng dư thừa quá nhiều các nguyên tố dinh dưỡng (Nitơ, Photpho) trong các nguồn nước làm cho các sinh vật trong nước như vi khuẩn, tảo, rong, rêu, … phát triển nhanh. Nguyên nhân gây ra hiện tượng phú dưỡng chủ yếu là do nguồn nước thải từ các hoạt động nông nghiệp, công nghiệp và sinh hoạt chưa qua xử lý được thải trực tiếp vào ao hồ.
Tác hại của hiện tượng phú dưỡng:
- Ngăn cản ánh sáng mặt trời, làm giảm sự quang hợp của thực vật thủy sinh.
- Làm thiếu nguồn oxy trầm trọng cho tôm, cá, … gây mất cân bằng hệ sinh thái.
- Gây ô nhiễm môi trường nước, không khí, tạo bùn lắng xuống ao hồ.
*Phương trình hóa học để hoàn thành sơ đồ chuyển hóa nitrogen trong tự nhiên*
1. \(N_2 \xrightarrow{1} NH_3\)
\(N_2 + 3H_2 \xrightarrow{t^o, xt, p} 2NH_3\)
2. \(NH_3 \xrightarrow{2} NO\)
\(4NH_3 + 5O_2 \xrightarrow{t^o, xt} 4NO + 6H_2O\)
3. \(NO \xrightarrow{3} NO_2\)
\(2NO + O_2 \rightarrow 2NO_2\)
4. \(NO_2 \xrightarrow{4} HNO_3\)
\(3NO_2 + H_2O \rightarrow 2HNO_3 + NO\)
Hoặc \(4NO_2 + O_2 + 2H_2O \rightarrow 4HNO_3\)
Các bước chuyển hóa này là một phần của chu trình nitrogen trong tự nhiên, liên quan đến các quá trình như cố định đạm, nitrat hóa và khử nitrat.