Phạm Cẩm Tú

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phạm Cẩm Tú
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Câu 1. Đoạn văn phân tích "Than đạo học" (khoảng 200 chữ) Bài thơ "Than đạo học" của Trần Tế Xương là tiếng thở dài ngao ngán, chua chát trước sự suy vi của nền nho học cuối thế kỷ XIX. Về nội dung, tác giả khắc họa bức tranh hiện thực bi đát khi Nho học bị thay thế bởi lối học thực dụng, thi cử không còn nghiêm minh ("Đạo học trầm luân", "Thi cử tơi bời"). Qua đó, Tú Xương thể hiện nỗi đau xót, sự bế tắc của một nhà nho chân chính khi thấy đạo lý suy đồi, nhân tài bị mai một. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng ngôn từ giản dị, giọng điệu mỉa mai, cay đắng, kết hợp với các biện pháp đối lập, khẳng định phong cách trào phúng độc đáo. Đặc biệt, câu kết thể hiện sự bất lực nhưng vẫn giữ thái độ tôn trọng, không phủ nhận hoàn toàn giá trị nền đạo học cũ. [1] Câu 2. Bài văn nghị luận về ý thức học tập của học sinh hiện nay (khoảng 600 chữ) I. Mở bài
  • Dẫn dắt: Học tập là nhiệm vụ quan trọng nhất của học sinh để lập thân, lập nghiệp.
  • Nêu vấn đề: Trong thời đại công nghệ 4.0, ý thức học tập của học sinh hiện nay đang có những biến chuyển đáng kể, bao gồm cả tích cực và tiêu cực.
II. Thân bài
  1. Thực trạng ý thức học tập hiện nay
    • Tích cực: Đa số học sinh nhận thức rõ tầm quan trọng của tri thức. Các bạn chủ động tìm tòi, ứng dụng công nghệ, tư duy sáng tạo, ham học hỏi các môn khoa học, ngoại ngữ để hội nhập quốc tế.
    • Tiêu cực: Vẫn tồn tại bộ phận nhỏ học sinh ỷ lại, lười biếng, chỉ học đối phó, gian lận trong thi cử ("học tài thi phận" kiểu mới). Nhiều học sinh sa đà vào game, mạng xã hội, sống ảo, thiếu mục tiêu dài hạn.
  2. Nguyên nhân
    • Chủ quan: Thiếu đam mê, động lực thực sự, chưa hiểu giá trị của việc học; kỹ năng quản lý thời gian kém.
    • Khách quan: Sự cám dỗ từ công nghệ; áp lực thành tích từ gia đình/nhà trường khiến học sinh quá tải dẫn đến chán nản.
  3. Hậu quả và Giải pháp
    • Hậu quả: Sự lười biếng dẫn đến thiếu hụt kiến thức, kỹ năng, dễ thất bại trong tương lai, trở thành gánh nặng cho xã hội.
    • Giải pháp:
      • Học sinh cần xây dựng mục tiêu rõ ràng (học vì tri thức, không vì điểm số), rèn luyện tính tự giác.
      • Nhà trường và gia đình cần thay đổi cách giáo dục, khuyến khích sáng tạo thay vì tạo áp lực thành tích.
III. Kết bài
  • Khẳng định lại vấn đề: Ý thức học tập là chìa khóa mở cánh cửa tương lai.
  • Bài học bản thân: Cần không ngừng cố gắng, học tập nghiêm túc để xứng đáng là chủ nhân tương lai của đất nước.

Câu 1: Thể thơ: Thất ngôn bát cú Đường luật.
Câu 2: Đề tài: Nho học/Giáo dục thời phong kiến suy tàn, sa sút.
Câu 3: Tác giả cho rằng "Đạo học ngày nay đã chán rồi" vì: Nền Nho học đang trong tình trạng suy thoái, không còn được coi trọng. Học trò bỏ học nhiều ("mười người đi học, chín người thôi"), thầy dạy không vững tâm, sĩ tử rụt rè, văn trường nhốn nháo.
Câu 4: Từ láy trong bài: "lim dim", "nhấp nhổm", "rụt rè", "liều lĩnh". Nhận xét: Các từ láy được sử dụng rất đắc địa, tạo nên bức tranh chân thực về sự ảm đạm, nhạt nhẽo và lố lăng của khung cảnh trường thi. Chúng khắc họa rõ nét sự uể oải của người bán sách, sự bất an của thầy khóa và sự gian lận của sĩ tử.
Câu 5: Nội dung: Bài thơ là tiếng than thở, mỉa mai cay đắng của Tú Xương trước cảnh nền Nho học sa sút, thi cử bát nháo, sĩ khí suy đồi thời thực dân Pháp sửa đổi chương trình thi cử (những năm đầu thế kỷ XX).

Câu 1: Đoạn văn về AI quảng bá văn hoá Việt Nam (Khoảng 200 chữ) Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong quảng bá văn hoá truyền thống Việt Nam là một bước tiến đột phá, mang lại giá trị to lớn. AI giúp phục dựng các di tích lịch sử, tạo ra không gian trải nghiệm thực tế ảo (VR) hay tự động hoá việc dịch thuật, giới thiệu các loại hình nghệ thuật dân gian đến bạn bè quốc tế. Nhờ AI, những giá trị văn hoá ngàn năm được tái hiện sống động, tiếp cận công chúng dễ dàng và hấp dẫn hơn. Tuy nhiên, bên cạnh sự hỗ trợ đắc lực của công nghệ, con người vẫn là yếu tố cốt lõi. Việc ứng dụng AI cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo tính chân thực, tránh làm sai lệch các giá trị cốt lõi của di sản. Hơn lúc nào hết, cần kết hợp hài hoà giữa sự sáng tạo của công nghệ hiện đại và cái tâm của người làm văn hoá, để văn hoá Việt Nam không chỉ lan toả mạnh mẽ mà vẫn giữ nguyên vẹn được "hồn cốt" dân tộc. Câu 2: Bài văn nghị luận phân tích đoạn trích "Rừng miền Đông, một đêm trăng" (Khoảng 600 chữ) Nguyễn Văn Tàu (Tư Cang) là một cây bút trưởng thành từ trong khói lửa chiến tranh. Đoạn trích “Rừng miền Đông, một đêm trăng” (trích từ tập truyện ký Trái tim người lính) đã để lại trong lòng độc giả nhiều ấn tượng sâu sắc. Bằng ngòi bút chân thực và giọng văn giàu chất tự sự, tác giả không chỉ khắc họa bức tranh thiên nhiên khắc nghiệt mà còn làm nổi bật vẻ đẹp kiên cường, lạc quan của người lính trong những năm tháng kháng chiến gian khổ. Mở đầu đoạn trích, không gian rừng miền Đông hiện lên với vẻ đẹp hoang sơ, hùng vĩ của rừng già Hắc Dịch qua bước chân hành quân của nhân vật "tôi". Tác giả miêu tả thiên nhiên một cách trần trụi và chân thực nhất. Đó là khu rừng với những cây cổ thụ "tàn cao", nhưng cũng là nơi tiềm ẩn vô vàn hiểm nguy, khắc nghiệt: đất đỏ quánh, đường trơn trượt và đặc biệt là những đàn "vắt" chực chờ hút máu. Chi tiết này không chỉ miêu tả thiên nhiên mà còn là bức tranh thu nhỏ về hiện thực chiến trường đầy gian truân, nơi người lính phải đối mặt với muôn vàn thử thách sinh tồn. Ẩn sau bức tranh thiên nhiên khắc nghiệt ấy là hình ảnh người chiến sĩ cách mạng với vẻ đẹp kiên cường, bình dị. Trên đường hành quân vội vã để gặp gia đình, hành trang của nhân vật "tôi" vô cùng đơn sơ: chiếc võng kaki mượn vội và quả lựu đạn gắn bên thắt lưng. Sự giản dị ấy làm nổi bật tinh thần sẵn sàng chiến đấu, sự dũng cảm và tâm thế chủ động của người lính trước kẻ thù. Đặc biệt, giá trị nhân văn và hiện thực của đoạn trích được đẩy lên cao trào qua câu chuyện về những bữa ăn trong ký ức. Nỗi ám ảnh về cái đói thường trực, về những bữa cơm độn "chỉ một sét chén", hay dề cơm cháy nhỏ bé được chia đều khiến người đọc không khỏi xót xa, nghẹn ngào. Đỉnh điểm của sự gian khổ là ký ức về trận lụt năm 1952, khi bộ đội phải ăn gạo ẩm mốc, củ mì non để cầm hơi, dẫn đến bệnh tật đầy mình. Thế nhưng, giữa ranh giới sống chết và cái đói hành hạ, người lính vẫn giữ vững kỷ luật, chia sẻ từng củ mì, từng vá cháo loãng. Họ "nín hơi mà nuốt một cách ngon lành" không chỉ để "dằn bụng" mà còn để duy trì ý chí chiến đấu, nuôi dưỡng niềm hy vọng vào ngày mai. Với ngôn ngữ giản dị, mộc mạc như lời ăn tiếng nói hàng ngày, kết hợp cùng nghệ thuật kể chuyện đan xen hồi tưởng, Nguyễn Văn Tàu đã tái hiện thành công một thời kỳ lịch sử bi tráng. Đoạn trích không chỉ là lời tri ân gửi đến những người anh hùng thầm lặng, mà còn là bài ca về lòng quả cảm, tinh thần lạc quan và tình đồng chí, đồng đội thiêng liêng. Tóm lại, “Rừng miền Đông, một đêm trăng” là một trang văn đẫm chất hiện thực và thấm đẫm tình người. Qua đoạn trích, người đọc hôm nay thêm thấu hiểu, trân trọng những hy sinh thầm lặng của thế hệ cha anh, từ đó bồi đắp thêm lòng tự hào và trách nhiệm đối với quê hương, đất nước.

Câu 1. Phương thức biểu đạt chính: Thuyết minh

Câu 2.Hai điểm nhấn/điểm mới của Festival Phở Hà Nội 2025:
  • Ứng dụng công nghệ AI - Chatbot tại quầy thông tin để tư vấn, tìm kiếm món phở cho du khách.
  • Tổ chức không gian triển lãm “Câu chuyện phở” tái hiện hành trình từ gánh phở xưa đến nay và tọa đàm về "Phở trở thành di sản UNESCO".
Câu 3. Thông tin về thời gian và địa điểm diễn ra Festival Phở 2025:
  • Thời gian: 3 ngày, từ 18 đến 20-4-2025.
  • Địa điểm: Hoàng thành Thăng Long (19C Hoàng Diệu, Ba Đình, Hà Nội). 
Câu 4. Nội dung chính của đoạn trích: Thông tin về Festival Phở 2025 với chủ đề "Tinh hoa phở Việt – Di sản trong kỷ nguyên số", nổi bật với việc ứng dụng AI, tôn vinh các thương hiệu phở nổi tiếng và quảng bá phở Việt hướng tới di sản UNESCO. Câu 5. Suy nghĩ về vai trò của công nghệ AI trong việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa ẩm thực:
AI giúp hiện đại hóa cách thức tiếp cận văn hóa, giúp du khách dễ dàng tìm kiếm, trải nghiệm ẩm thực (như tìm gian hàng, tìm phở) và hỗ trợ quảng bá hình ảnh di sản nhanh chóng, rộng rãi hơn đến bạn bè quốc tế, biến ẩm thực thành một "di sản trong kỷ nguyên số".
Câu 1: Phân tích đặc sắc nghệ thuật của đoạn trích (Khoảng 200 chữ)


Đoạn trích "Kiều gặp Từ Hải" là minh chứng cho bút pháp xây dựng nhân vật bậc thầy của Nguyễn Du. Trước hết, tác giả sử dụng bút pháp ước lệ tượng trưng kết hợp với những hình ảnh kỳ vĩ như "đội trời đạp đất", "thấy mây rồng" để khắc họa vẻ đẹp phi thường, mang tầm vóc vũ trụ của người anh hùng Từ Hải. Bên cạnh đó, nghệ thuật xây dựng đối thoại vô cùng sắc sảo: ngôn ngữ của Từ Hải phóng khoáng, tự tin ("mắt xanh chẳng để ai vào có không"), còn Thúy Kiều lại khiêm cung nhưng thông tuệ ("người dạy quá lời"). Cách sử dụng điển tích điển cố (Bình Nguyên Quân, Tấn Dương) không chỉ làm tăng tính hàm súc mà còn nâng tầm cuộc gặp gỡ thành sự giao thoa giữa hai tâm hồn tri kỷ. Đặc biệt, thể thơ lục bát được biến hóa linh hoạt, nhịp điệu lúc dồn dập khi khoan thai, tạo nên một không gian sử thi hào hùng nhưng cũng đầy chất trữ tình. Tất cả đã tạo nên một phân đoạn mẫu mực về sự kết hợp giữa vẻ đẹp lí tưởng và hiện thực đời sống.
Câu 2: Nghị luận về lòng tốt và sự sắc sảo (Khoảng 600 chữ)


Trong hành trình làm người, lòng tốt giống như một loại ngôn ngữ mà người điếc có thể nghe và người mù có thể thấy. Nó có sức mạnh xoa dịu những nỗi đau và hàn gắn những rạn nứt xã hội. Tuy nhiên, có ý kiến cho rằng: “Lòng tốt của con người có thể chữa lành các vết thương nhưng lòng tốt cũng cần đôi phần sắc sảo, nếu không chẳng khác nào con số không tròn trĩnh.” Câu nói này là một lời nhắc nhở sâu sắc về việc thực hành sự tử tế một cách có trí tuệ.

Trước hết, ta cần hiểu "lòng tốt" là sự thấu cảm, sẻ chia và sẵn sàng giúp đỡ người khác mà không mưu cầu tư lợi. Nó là liều thuốc "chữa lành" những vết thương tâm hồn, mang lại niềm tin vào cuộc sống cho những người đang bế tắc. Nhưng "sự sắc sảo" ở đây không phải là sự khôn lỏi hay lọc lõi, mà là sự tỉnh táo, khả năng quan sát và phân biệt đúng sai. Nếu lòng tốt thiếu đi sự sắc sảo, nó dễ trở nên mù quáng, thậm chí là sự nhu nhược vô ích – một "con số không tròn trĩnh". Tại sao lòng tốt lại có khả năng chữa lành? Trong một thế giới đầy rẫy những áp lực và sự vô cảm, một hành động tử tế dù nhỏ bé cũng có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ. Khi ta giúp đỡ một người hoạn nạn hay đơn giản là lắng nghe một người đang đau khổ, ta đang trao cho họ sức mạnh để đứng dậy. Lòng tốt biến những người xa lạ thành tri kỷ, biến nghịch cảnh thành động lực và làm cho xã hội trở nên nhân văn hơn. Tuy nhiên, lòng tốt nếu không đi kèm với sự sắc sảo sẽ rất dễ bị lợi dụng. Thực tế cuộc sống cho thấy, có không ít kẻ lợi dụng sự nhẹ dạ, tốt bụng của người khác để trục lợi cá nhân, biến sự tử tế thành công cụ cho cái ác. Nếu ta cứ giúp đỡ một cách bừa bãi mà không suy xét, ta không chỉ lãng phí nguồn lực của chính mình mà còn vô tình tiếp tay cho thói lười biếng hoặc sự gian dối. "Sắc sảo" giúp ta nhận ra ai thực sự cần giúp và giúp như thế nào cho đúng. Đôi khi, việc từ chối một yêu cầu vô lý cũng là một hình thức của lòng tốt – một sự "tử tế sắc sảo" để đối phương tự đứng trên đôi chân của mình thay vì dựa dẫm. Hơn nữa, sự sắc sảo giúp lòng tốt trở nên hiệu quả hơn. Thay vì chỉ cho "con cá", lòng tốt sắc sảo sẽ tìm cách cho "cần câu". Nó giúp ta giải quyết vấn đề từ gốc rễ chứ không chỉ xoa dịu bề nổi. Một người tốt có trí tuệ sẽ biết cách bảo vệ bản thân trước những tác động tiêu cực, để ngọn lửa lòng tốt trong họ không bị lụi tàn bởi sự thất vọng hay phản bội. Tóm lại, lòng tốt là vẻ đẹp cao quý nhất của con người, nhưng nó cần được dẫn đường bởi lý trí. Chúng ta hãy giữ cho mình một trái tim nóng để yêu thương, nhưng cũng cần một cái đầu lạnh để phân định. Sống tử tế một cách thông minh chính là cách tốt nhất để bảo vệ giá trị của bản thân và tạo ra những thay đổi tích cực thực sự cho cộng đồng. Đừng để lòng tốt của bạn trở nên vô nghĩa, hãy biến nó thành một thanh gươm sắc sảo để bảo vệ lẽ phải và chữa lành thế giới này.
Câu 1 Thể thơ Lục bát Câu 2 Hai nhân vật gặp nhau tại lầu xanh (trong đoạn trích gọi là "lầu hồng").  Câu 3 Nhận xét về nhân vật Thúy Kiều:
  • Sắc sảo, tinh tế: Kiều nhận ra Từ Hải là một bậc anh hùng "đội trời đạp đất" chứ không phải khách trăng gió tầm thường, thể hiện qua câu "Tấm lòng nhi nữ cũng xiêu anh hùng".
  • Chủ động, bản lĩnh: Không tự ti về thân phận "bèo bọt", Kiều dám kén chọn, tìm kiếm tri kỷ ("Chút riêng chọn đá thử vàng").
  • Kính trọng, hy vọng: Kiều thể hiện sự ngưỡng mộ và đặt niềm tin vào Từ Hải, mong muốn được chở che ("Tấn Dương được thấy mây rồng có phen", "Rộng thương cỏ nội hoa hèn"). 
Câu 4 Nhận xét về nhân vật Từ Hải:
  • Khí phách hiên ngang, phi thường: Hình ảnh "Đội trời đạp đất", "gươm đàn nửa gánh, non sông một chèo" khắc họa một anh hùng có tầm vóc vĩ đại, không chịu ràng buộc bởi quy tắc thông thường.
  • Tài năng, bản lĩnh: "Côn quyền hơn sức, lược thao gồm tài", tư thế "râu hùm hàm én mày ngài".
  • Trọng nghĩa, cao thượng: Từ Hải không coi Kiều là hàng hóa, mà là người tri kỷ, chuộc Kiều ra khỏi lầu xanh một cách đàng hoàng ("Tiền trăm lại cứ nguyên ngân phát hoàn"). 
Câu 5 Văn bản gợi lên cảm xúc ngưỡng mộ, trân trọng tình cảm tri kỷ.
  • Vì :
    • Ngưỡng mộ khí phách hào hùng, phóng khoáng của Từ Hải – hình tượng người anh hùng trong mơ ước của tác giả và nhân dân.
    • Trân trọng sự tinh tế, bản lĩnh của Thúy Kiều khi tìm được người thấu hiểu, trân trọng mình sau bao đau khổ.
    • Ca ngợi tình yêu "trai anh hùng, gái thuyền quyên" vượt lên trên mọi rào cản xã hội. 
Câu 1 Thể thơ Lục bát Câu 2 Hai nhân vật gặp nhau tại lầu xanh (trong đoạn trích gọi là "lầu hồng").  Câu 3 Nhận xét về nhân vật Thúy Kiều:
  • Sắc sảo, tinh tế: Kiều nhận ra Từ Hải là một bậc anh hùng "đội trời đạp đất" chứ không phải khách trăng gió tầm thường, thể hiện qua câu "Tấm lòng nhi nữ cũng xiêu anh hùng".
  • Chủ động, bản lĩnh: Không tự ti về thân phận "bèo bọt", Kiều dám kén chọn, tìm kiếm tri kỷ ("Chút riêng chọn đá thử vàng").
  • Kính trọng, hy vọng: Kiều thể hiện sự ngưỡng mộ và đặt niềm tin vào Từ Hải, mong muốn được chở che ("Tấn Dương được thấy mây rồng có phen", "Rộng thương cỏ nội hoa hèn"). 
Câu 4 Nhận xét về nhân vật Từ Hải:
  • Khí phách hiên ngang, phi thường: Hình ảnh "Đội trời đạp đất", "gươm đàn nửa gánh, non sông một chèo" khắc họa một anh hùng có tầm vóc vĩ đại, không chịu ràng buộc bởi quy tắc thông thường.
  • Tài năng, bản lĩnh: "Côn quyền hơn sức, lược thao gồm tài", tư thế "râu hùm hàm én mày ngài".
  • Trọng nghĩa, cao thượng: Từ Hải không coi Kiều là hàng hóa, mà là người tri kỷ, chuộc Kiều ra khỏi lầu xanh một cách đàng hoàng ("Tiền trăm lại cứ nguyên ngân phát hoàn"). 
Câu 5 Văn bản gợi lên cảm xúc ngưỡng mộ, trân trọng tình cảm tri kỷ.
  • Vì :
    • Ngưỡng mộ khí phách hào hùng, phóng khoáng của Từ Hải – hình tượng người anh hùng trong mơ ước của tác giả và nhân dân.
    • Trân trọng sự tinh tế, bản lĩnh của Thúy Kiều khi tìm được người thấu hiểu, trân trọng mình sau bao đau khổ.
    • Ca ngợi tình yêu "trai anh hùng, gái thuyền quyên" vượt lên trên mọi rào cản xã hội. 

câu 1

Về nội dung, đoạn trích tôn vinh vẻ đẹp của người anh hùng dân gian với phẩm chất thật thà, vị tha và sức mạnh phi thường. Thạch Sanh không chỉ diệt trừ chằn tinh, đại bàng cứu người mà còn sẵn sàng tha thứ cho mẹ con Lý Thông dù bị phản bội nhiều lần. Ngược lại, Lý Thông là hiện thân của sự xảo quyệt, tư lợi, đại diện cho những kẻ "vắt chanh bỏ vỏ". Qua đó, tác giả dân gian gửi gắm ước mơ về công lý xã hội: "ở hiền gặp lành, ác giả ác báo". Về nghệ thuật, đoạn trích sử dụng thành công yếu tố kì ảo (niêu cơm thần, đàn thần) để lý tưởng hóa nhân vật và giải quyết xung đột một cách thỏa đáng. Cốt truyện kịch tính với nhiều thử thách liên tiếp giúp bộc lộ rõ nét tính cách nhân vật. Ngôn ngữ kể chuyện giản dị nhưng giàu hình ảnh, mang đậm sắc thái văn hóa dân gian Việt Nam. Tác phẩm không chỉ là bài học đạo đức mà còn là bản anh hùng ca về lòng nhân đạo và chính nghĩa.


câu 2

Trong nhịp sống hối hả của thế kỷ XXI, triết lý "sống chậm" trở thành một khoảng lặng cần thiết giúp con người tìm lại sự cân bằng. Sống chậm không phải là lười biếng hay tụt hậu, mà là sự thưởng thức cuộc sống một cách sâu sắc. Đó là khi ta biết dừng lại để lắng nghe bản thân, cảm nhận vẻ đẹp của thiên nhiên và trân trọng những giá trị đạo đức, tình cảm gia đình vốn dễ bị lãng quên trong guồng quay tất bật của công việc và công nghệ. Ý nghĩa của lối sống này rất lớn lao. Trước hết, nó giúp chúng ta giảm bớt áp lực (stress), ngăn ngừa các căn bệnh về tâm lý và thể chất. Khi tâm thế bình thản, ta sẽ nhìn nhận mọi vấn đề sáng suốt hơn, từ đó làm việc hiệu quả và sáng tạo hơn. Sống chậm còn giúp sợi dây kết nối giữa người với người thêm bền chặt; thay vì chỉ tương tác qua màn hình, ta dành thời gian thực sự để thấu hiểu và sẻ chia với những người xung quanh. Tuy nhiên, sống chậm không đồng nghĩa với sự trì trệ hay thụ động. Chúng ta cần phân biệt giữa việc tận hưởng cuộc sống với việc trốn tránh trách nhiệm. Một người sống chậm tích cực là người biết tăng tốc đúng lúc để đạt mục tiêu và biết dừng lại đúng chỗ để nuôi dưỡng tâm hồn.

Câu 1.

Thể thơ: Lục bát.

Câu 2.

Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản: Biểu cảm, tự sự và miêu tả.

Câu 3.

Những sự kiện chính của văn bản:

+ Thạch Sanh bị hồn chằn tinh và đại bàng tinh vu oan nên bị bắt giam vào ngục.

+ Tiếng đàn của Thạch Sanh đến tai công chúa, giúp chàng có cơ hội nói rõ mọi sự thật. Chàng được phong làm phò mã.

+ Thạch Sanh tha thứ cho Lý Thông nhưng trên đường về quê mẹ con Lý Thông vẫn bị sét đánh.

Mô hình cốt truyện: Nhân quả.

Câu 4.

Hồn chằn tinh và đại bàng tinh vu oan cho Thạch Sanh. Chi tiết này không chỉ thể hiện một cách sinh động tai họa xảy đến với Thạch Sanh mà còn giúp cho văn bản thêm đặc sắc, hấp dẫn bạn đọc.

Câu 5.

So sánh văn bản với truyện cổ tích

Thạch Sanh,

ta có thể rút ra một số điểm giống và khác giữa văn bản này là:

-Giống về nội dung:

++ Đều bao gồm những sự kiện chính, chi tiết đặc sắc trong tác phẩm.

++ Đều kết hợp sử dụng nhiều phương thức biểu đạt.

-Khác về hình thức:

+ Văn bản thơ:

++ Sử dụng thể thơ lục bát, có cách ngắt nhịp, gieo vần linh hoạt.

++ Xuất hiện nhiều yếu tố biểu cảm, đan xen với yếu tố tự sự.

- Văn bản truyện:

++ Có hình thức là văn xuôi, có sự xuất hiện của người kể chuyện.

++ Yếu tố tự sự là chủ yếu trong toàn bộ văn bản.


Công thức tính tốc độ phản ứng theo chất tham gia: ¯v=−ΔCΔt�¯=−����

Tốc độ phản ứng sau 4s theo tert-butyl chloride:

¯v=−0,10−0,224=0,03�¯=−0,10−0,224=0,03(M/s)