Lý Quang Duy
Giới thiệu về bản thân
câu 1: văn bản trên thuộc thể loại truyện ngắn Câu 2:Tình bạn trong sáng, hồn nhiên của trẻ em trong cuộc sống đời thường, đặc biệt trong hoàn cảnh khác biệt về vật chất. Câu 3: Trong truyện “Áo Tết”, người kể chuyện ở ngôi thứ ba (xưng “nó”, “con bé Em”, “con Bích”) — nhưng điểm nhìn trần thuật thay đổi linh hoạt giữa hai nhân vật chính: Lúc đầu, câu chuyện được kể từ điểm nhìn của bé Em: → Người kể cho ta thấy suy nghĩ, cảm xúc, mong muốn khoe áo mới của bé Em:“Con bé Em cười tủm tỉm khi nghĩ tới cái áo đầm màu hồng mà má nó mới mua cho.” “Nó nghĩ và nó muốn chia sẻ với con Bích, bạn nó.” Sau đó, điểm nhìn chuyển sang bé Bích: → Người kể diễn tả hoàn cảnh nghèo khó, tâm trạng buồn của bé Bích khi nghe bạn nói về đồ mới:“Con Bích nói xong vẫn cười nhưng mắt nó xịu xuống, buồn hẳn.” Cuối truyện, điểm nhìn lại đan xen giữa hai nhân vật: → Bé Em nghĩ rằng mặc áo đầm hồng sẽ làm bạn buồn, → Còn bé Bích lại nghĩ rằng bé Em thật tốt, mặc gì cũng quý.“Lúc đó con bé Em nghĩ thầm, mình mà mặc bộ đầm hồng, thế nào cũng mất vui.” “Nhưng Bích lại nghĩ khác, bé Em thương bạn như vậy, tốt như vậy, có mặc áo gì Bích vẫn quý bé Em.” câu 4:Đối với bé Em: Ban đầu, chiếc áo đầm hồng gắn với niềm vui hồn nhiên và chút tự hào trẻ con:“Con bé Em cười tủm tỉm khi nghĩ tới cái áo đầm màu hồng mà má nó mới mua cho.” → Cho thấy bé Em là một đứa trẻ vô tư, yêu cái đẹp, thích được khen — tâm lý rất tự nhiên. Nhưng khi biết bạn nghèo, chỉ có một bộ đồ mới, bé Em bắt đầu biết suy nghĩ, biết thương bạn. → Bé do dự không muốn khoe áo, và cuối cùng chọn không mặc chiếc áo đầm hồng khi đi chơi cùng Bích:“Lúc đó con bé Em nghĩ thầm, mình mà mặc bộ đầm hồng, thế nào cũng mất vui.” ⇒ Chiếc áo đầm hồng trở thành bước ngoặt trong nhận thức của bé Em — từ một cô bé hồn nhiên, thích làm đẹp, bé biết hy sinh niềm vui cá nhân để giữ niềm vui cho bạn. → Đó là biểu hiện của lòng nhân hậu, sự trưởng thành trong tâm hồn. Đối với bé Bích: Bé Bích sống trong hoàn cảnh nghèo, nên chiếc áo đầm hồng của bạn trở thành hình ảnh đối lập với mình: → Là điều ước, là nỗi tủi thân, nhưng cũng là phép thử của tình bạn. Tuy nhiên, khi thấy bé Em không mặc chiếc áo ấy để mình không buồn, Bích hiểu và càng thêm quý bạn:“Bé Em thương bạn như vậy, tốt như vậy, có mặc áo gì Bích vẫn quý bé Em.” ⇒ Với bé Bích, chiếc áo đầm hồng là biểu tượng của tình bạn chân thành và lòng tốt của người bạn thân. Nó không còn là biểu tượng của sự chênh lệch, mà là biểu tượng của sự cảm thông, yêu thương. Câu 5:Từ câu chuyện giữa bé Em và bé Bích, em hiểu rằng tình bạn thật sự không dựa vào vật chất, mà dựa trên sự cảm thông và quan tâm chân thành. Bạn bè phải biết nghĩ cho nhau, không làm điều gì khiến người kia buồn. Khi biết sẻ chia và đặt niềm vui của bạn lên trước, tình bạn sẽ trở nên bền chặt và đẹp hơn. Qua đó, em học được rằng lòng nhân ái và sự thấu hiểu chính là món quà quý giá nhất trong tình bạn.
Các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng hóa học: 1. Nhiệt độ: Tăng nhiệt độ → tăng tốc độ phản ứng do phân tử chuyển động nhanh, va chạm nhiều hơn. 2. Nồng độ: Tăng nồng độ/áp suất → tăng số va chạm → phản ứng nhanh hơn. 3. Diện tích bề mặt: Diện tích lớn hơn → nhiều chỗ tiếp xúc → phản ứng nhanh hơn. 4. Chất xúc tác: Giảm năng lượng hoạt hóa → tăng tốc độ phản ứng. 5. Bản chất chất phản ứng: Chất dễ phá vỡ liên kết → phản ứng nhanh; liên kết bền → phản ứng chậm. 6. Ánh sáng: Ánh sáng mạnh → tăng năng lượng → phản ứng nhanh hơn.
PTHH:
Fe+2HCL->FeCl2+H2↑
số mol Fe:
nFe=8,96/56=0,16mol
thể tích H2(đktc):
V=0,16×22,4=3,584
Các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng hóa học: 1. Nhiệt độ: Tăng nhiệt độ → tăng tốc độ phản ứng do phân tử chuyển động nhanh, va chạm nhiều hơn. 2. Nồng độ: Tăng nồng độ/áp suất → tăng số va chạm → phản ứng nhanh hơn. 3. Diện tích bề mặt: Diện tích lớn hơn → nhiều chỗ tiếp xúc → phản ứng nhanh hơn. 4. Chất xúc tác: Giảm năng lượng hoạt hóa → tăng tốc độ phản ứng. 5. Bản chất chất phản ứng: Chất dễ phá vỡ liên kết → phản ứng nhanh; liên kết bền → phản ứng chậm. 6. Ánh sáng: Ánh sáng mạnh → tăng năng lượng → phản ứng nhanh hơn.
Các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng hóa học: 1. Nhiệt độ: Tăng nhiệt độ → tăng tốc độ phản ứng do phân tử chuyển động nhanh, va chạm nhiều hơn. 2. Nồng độ: Tăng nồng độ/áp suất → tăng số va chạm → phản ứng nhanh hơn. 3. Diện tích bề mặt: Diện tích lớn hơn → nhiều chỗ tiếp xúc → phản ứng nhanh hơn. 4. Chất xúc tác: Giảm năng lượng hoạt hóa → tăng tốc độ phản ứng. 5. Bản chất chất phản ứng: Chất dễ phá vỡ liên kết → phản ứng nhanh; liên kết bền → phản ứng chậm. 6. Ánh sáng: Ánh sáng mạnh → tăng năng lượng → phản ứng nhanh hơn.
a, 2KMnO4 + 16HCl đặc →t° 2KCl + 2MnCl2 + 5Cl2 + 8H2O Mn+7 + 5e → Mn+2 : Quá trình khử ( quá trình nhận e) 2Cl- → Cl2 + 2e. : Quá trình oxi hoá (nhường e) Chất khử: HCl Chất oxi hoá :KMnO4
b, nNaI = 0,2.0,1 = 0,02 mol Cl2 + 2NaI → 2NaCl + I2 0,01 0,02 Theo PTHH: nKMnO4 = 0,4nCl2 = 0,004 mol mKMnO4 = 158.0,004 = 0,632g