Vũ Phong
Giới thiệu về bản thân
Nhà Trần (1225–1400) là một trong những triều đại hùng mạnh và vẻ vang nhất trong lịch sử Việt Nam. Triều đại này tồn tại 175 năm, trải qua 12 vị vua, nổi bật với ba lần đánh bại quân Nguyên – Mông, phát triển kinh tế, văn hóa và mở rộng lãnh thổ Đại Việt. WWikipedia+1
1. Hoàn cảnh ra đời
Cuối thế kỷ XII – đầu thế kỷ XIII, nhà Lý suy yếu:
- Triều đình rối ren, vua quan ăn chơi.
- Nhiều nơi nổi dậy.
- Họ Trần từ vùng Tức Mặc (Nam Định ngày nay) dần trở thành thế lực lớn nhờ công giúp nhà Lý dẹp loạn.
Người có vai trò quyết định là Trần Thủ Độ:
- Sắp xếp để nữ hoàng Lý Chiêu Hoàng kết hôn với Trần Cảnh.
- Năm 1225, Lý Chiêu Hoàng nhường ngôi cho Trần Cảnh, mở đầu nhà Trần. W
Wikipedia
2. Bộ máy nhà nước
Nhà Trần tổ chức theo chế độ quân chủ tập quyền.
Đứng đầu là:
- Vua
- Thái thượng hoàng (nhiều vua sau khi nhường ngôi vẫn cùng điều hành đất nước)
Đây là nét đặc biệt của nhà Trần. Ví dụ:
- Trần Thái Tông sau khi truyền ngôi vẫn giúp Trần Thánh Tông.
- Trần Thánh Tông lại giúp Trần Nhân Tông chỉ huy kháng chiến.
Các chức quan quan trọng:
- Thái sư
- Thái úy
- Tể tướng
- Hành khiển
Ở địa phương chia thành:
- Lộ
- Phủ
- Châu
- Huyện
- Xã
3. Chính sách phát triển đất nước
Nông nghiệp
Nhà Trần rất chú trọng sản xuất.
- Khuyến khích khai hoang.
- Đắp đê chống lũ.
- Đào kênh mương.
- Lập chức Hà đê sứ quản lý đê điều.
Nhờ vậy sản xuất phát triển mạnh.
Thủ công nghiệp
Có hai loại:
Thủ công nhà nước
- Đúc tiền
- Rèn vũ khí
- Đóng thuyền
Thủ công nhân dân
- Dệt lụa
- Gốm
- Rèn sắt
- Làm giấy
Thương nghiệp
- Chợ phát triển.
- Buôn bán với nước ngoài.
- Cảng Vân Đồn trở thành thương cảng lớn của Đại Việt. W
Wikipedia
4. Quân đội
Nhà Trần xây dựng quân đội rất mạnh.
Có hai lực lượng:
- Cấm quân
- Quân ở các lộ
Chính sách nổi tiếng:
"Ngụ binh ư nông"
Nghĩa là:
- Lúc hòa bình: lính về làm ruộng.
- Khi có chiến tranh: tập hợp nhanh thành quân đội.
Nhờ đó vừa tiết kiệm ngân sách vừa có lực lượng đông đảo.
5. Ba lần kháng chiến chống quân Nguyên – Mông
Đây là thành tựu lớn nhất của nhà Trần.
Lần thứ nhất (1258)
Quân Mông Cổ tiến vào Đại Việt.
Chiến thuật:
- Rút khỏi Thăng Long.
- Thực hiện "vườn không nhà trống".
- Phản công ở Đông Bộ Đầu.
Kết quả:
- Quân Mông Cổ thua trận, phải rút lui. W
Wikipedia
Lần thứ hai (1285)
Đây là cuộc chiến ác liệt nhất.
Quân Nguyên tiến vào từ nhiều hướng.
Các nhân vật nổi tiếng:
- Trần Hưng Đạo
- Trần Quang Khải
- Trần Nhật Duật
- Trần Quốc Toản
Chiến thắng lớn:
- Hàm Tử
- Chương Dương
- Tây Kết
Quân Nguyên thất bại nặng.
Lần thứ ba (1287–1288)
Quân Nguyên trở lại với lực lượng đông hơn.
Trần Hưng Đạo cho cắm cọc dưới lòng sông Bạch Đằng.
Khi thủy triều xuống:
- Thuyền giặc mắc cọc.
- Quân Trần tổng tấn công.
Chiến thắng Bạch Đằng năm 1288 tiêu diệt gần như toàn bộ hạm đội của quân Nguyên, chấm dứt tham vọng xâm lược Đại Việt của đế quốc này. WWikipedia
6. Hội nghị Diên Hồng
Khi quân Nguyên chuẩn bị xâm lược lần hai, triều đình triệu tập các bô lão toàn quốc.
Vua hỏi:
"Nên hòa hay nên đánh?"
Tất cả đều hô:
"Đánh!"
Hội nghị thể hiện tinh thần đoàn kết toàn dân.
7. Hịch tướng sĩ
Trước chiến tranh, Trần Hưng Đạo viết Hịch tướng sĩ.
Nội dung:
- Kêu gọi lòng yêu nước.
- Khích lệ tinh thần chiến đấu.
- Phê phán sự hưởng lạc của tướng sĩ.
Đây là một áng văn chính luận nổi tiếng trong lịch sử Việt Nam.
8. Văn hóa – giáo dục
Nhà Trần tiếp tục phát triển:
- Nho học
- Phật giáo
- Đạo giáo
Thi cử được tổ chức đều đặn.
Nhiều danh nhân xuất hiện:
- Chu Văn An
- Mạc Đĩnh Chi
- Trần Nhân Tông
Đặc biệt, Thiền phái Trúc Lâm do Trần Nhân Tông sáng lập mang đậm bản sắc Việt. WWikipedia
9. Những vị vua tiêu biểu
- Trần Thái Tông (1225–1258): Vị vua đầu tiên, xây dựng nền móng triều Trần.
- Trần Thánh Tông (1258–1278): Củng cố đất nước, chuẩn bị kháng chiến.
- Trần Nhân Tông (1278–1293): Lãnh đạo hai cuộc kháng chiến chống Nguyên thắng lợi, sau xuất gia.
- Trần Anh Tông (1293–1314): Đất nước tiếp tục ổn định và phát triển.
10. Nguyên nhân suy yếu
Từ giữa thế kỷ XIV:
- Vua quan ăn chơi.
- Nội bộ tranh giành quyền lực.
- Nông dân nổi dậy.
- Chiến tranh với Chiêm Thành kéo dài.
- Kinh tế sa sút.
Hồ Quý Ly dần nắm thực quyền.
Năm 1400, Hồ Quý Ly phế truất Trần Thiếu Đế, lập ra nhà Hồ, kết thúc triều Trần. WWikipedia
Ý nghĩa lịch sử
Nhà Trần được xem là một trong những thời kỳ hưng thịnh nhất của lịch sử Việt Nam vì:
- Xây dựng một nhà nước phong kiến vững mạnh.
- Ba lần đánh bại quân Nguyên – Mông, bảo vệ độc lập dân tộc.
- Phát triển nông nghiệp, thương mại và văn hóa.
- Để lại nhiều giá trị về quân sự, giáo dục và tư tưởng yêu nước, đặc biệt qua tinh thần đoàn kết toàn dân và nghệ thuật quân sự của Trần Hưng Đạo. W
bạn hỏi thử cô hoài nhé
í b
Câu nói dân gian "Trời nóng chóng khát, trời mát chóng đói" phản ánh khá đúng các hiện tượng sinh lý của cơ thể người trong những điều kiện môi trường khác nhau.
1. "Trời nóng chóng khát" – Cơ sở sinh lý học
Khi nhiệt độ môi trường tăng cao, cơ thể phải duy trì thân nhiệt ổn định (khoảng 37°C) bằng các cơ chế điều hòa nhiệt:
- Tăng tiết mồ hôi: Tuyến mồ hôi hoạt động mạnh để đưa nước lên bề mặt da. Khi mồ hôi bay hơi sẽ lấy đi nhiệt, giúp làm mát cơ thể.
- Mất nước và điện giải: Quá trình đổ mồ hôi làm cơ thể mất nước cùng với các ion như natri (Na⁺), kali (K⁺), clo (Cl⁻).
- Kích thích trung tâm khát ở vùng dưới đồi: Khi lượng nước trong cơ thể giảm, áp suất thẩm thấu của máu tăng lên. Các thụ thể thẩm thấu (osmoreceptors) ở vùng dưới đồi phát hiện sự thay đổi này và kích hoạt cảm giác khát, thúc đẩy con người uống nước để bù lượng nước đã mất.
Kết luận: Trời càng nóng → mất nước càng nhiều → cảm giác khát xuất hiện nhanh hơn.
2. "Trời mát chóng đói" – Cơ sở sinh lý học
Khi thời tiết mát hoặc lạnh hơn, cơ thể cần tạo thêm nhiệt để duy trì thân nhiệt.
- Tăng sinh nhiệt: Quá trình chuyển hóa trong cơ thể tăng lên nhằm sản xuất nhiều năng lượng hơn.
- Tiêu hao năng lượng nhiều hơn: Các chất dinh dưỡng, đặc biệt là glucose và lipid, được sử dụng nhiều để tạo ATP và sinh nhiệt.
- Dạ dày rỗng nhanh hơn: Sau khi thức ăn được tiêu hóa và năng lượng được sử dụng nhanh hơn, cảm giác đói sẽ đến sớm.
- Một số hormon điều hòa cảm giác đói (như ghrelin) cũng có thể tăng hoạt động khi nhu cầu năng lượng của cơ thể tăng.
Kết luận: Trời mát → cơ thể tiêu hao nhiều năng lượng để giữ ấm → nhanh đói hơn.
3. Ý nghĩa của câu tục ngữ
Câu nói dân gian này cho thấy người xưa đã quan sát rất tinh tế mối liên hệ giữa điều kiện môi trường và hoạt động sinh lý của cơ thể:
- Trời nóng → mất nước nhiều → chóng khát.
- Trời mát → tăng tiêu hao năng lượng để giữ thân nhiệt → chóng đói.
Tuy nhiên, mức độ "chóng khát" hay "chóng đói" còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như cường độ lao động, độ ẩm không khí, chế độ ăn uống, tuổi tác, tình trạng sức khỏe và khả năng thích nghi của từng người.
Tóm lại, câu tục ngữ này có cơ sở sinh lý học rõ ràng: nhiệt độ môi trường ảnh hưởng đến cân bằng nước và chuyển hóa năng lượng của cơ thể. Trong trời nóng, cơ chế điều hòa thân nhiệt làm tăng mất nước nên nhanh khát; còn trong trời mát, nhu cầu sinh nhiệt tăng làm tiêu hao năng lượng nhanh hơn nên nhanh đói.
trời đã mưa lại nên mọi người càng thấy lạnh hơn.
a=7x(25:5)-31=4
tick cho mik
có mik
Khởi nghĩa Lam Sơn (1418–1427)
Khởi nghĩa Lam Sơn là một trong những cuộc khởi nghĩa tiêu biểu nhất trong lịch sử Việt Nam. Cuộc khởi nghĩa do Lê Lợi lãnh đạo, cùng với sự giúp sức của Nguyễn Trãi và nhiều tướng lĩnh tài giỏi như Trần Nguyên Hãn, Lê Sát, Đinh Lễ, Lý Triện,... Cuộc khởi nghĩa diễn ra trong gần 10 năm và đã đánh đuổi quân Minh, giành lại nền độc lập cho đất nước.
1. Hoàn cảnh lịch sử
Năm 1407, sau khi đánh bại nhà Hồ, Trung Quốc (nhà Minh) chiếm nước ta. Chúng đặt ách cai trị rất tàn bạo:
- Bắt nhân dân nộp nhiều loại thuế nặng.
- Cướp bóc vàng bạc, lúa gạo, ngà voi, sừng tê giác và nhiều sản vật quý.
- Bắt hàng vạn người Việt sang Trung Quốc làm lao dịch.
- Đốt sách, phá bia đá, lấy đi nhiều tác phẩm văn hóa của người Việt.
- Ép nhân dân phải theo phong tục của nhà Minh nhằm đồng hóa dân tộc Việt Nam.
Cuộc sống của nhân dân vô cùng cực khổ. Nhiều cuộc nổi dậy đã diễn ra nhưng đều thất bại. Trong hoàn cảnh đó, Lê Lợi đã đứng lên tập hợp nhân dân chống giặc.
2. Lê Lợi dựng cờ khởi nghĩa
Lê Lợi là một hào trưởng giàu có và có uy tín ở vùng Lam Sơn. Ông rất yêu nước và luôn nung nấu ý chí đánh đuổi quân Minh.
Ngày mùng 2 tháng Giêng năm Mậu Tuất (1418), tại vùng núi Lam Sơn (Thanh Hóa), Lê Lợi chính thức dựng cờ khởi nghĩa, tự xưng là Bình Định Vương.
Ngay từ đầu, nhiều người yêu nước đã đến theo nghĩa quân. Trong đó có Nguyễn Trãi, người đã góp rất nhiều kế sách quan trọng giúp nghĩa quân giành thắng lợi.
3. Những năm đầu đầy gian khổ (1418–1423)
Lực lượng của nghĩa quân lúc đầu rất ít:
- Quân số không đông.
- Vũ khí thiếu thốn.
- Lương thực khan hiếm.
Trong khi đó, quân Minh rất đông và được trang bị đầy đủ.
Quân Minh nhiều lần bao vây căn cứ Lam Sơn khiến nghĩa quân gặp rất nhiều khó khăn.
Có lúc nghĩa quân phải ăn rau rừng, củ mài, măng tre để sống. Nhiều chiến sĩ bị đói rét và hi sinh.
Sự hi sinh của Lê Lai
Một trong những câu chuyện nổi tiếng nhất là Lê Lai.
Năm 1418, khi nghĩa quân bị quân Minh bao vây ở núi Chí Linh, tình thế vô cùng nguy hiểm.
Lê Lai đã mặc áo bào của Lê Lợi, cưỡi ngựa, dẫn quân xông ra đánh lớn để quân Minh tưởng đó là Lê Lợi.
Quân Minh tập trung truy đuổi Lê Lai. Ông chiến đấu rất dũng cảm rồi bị bắt và hi sinh.
Nhờ sự hi sinh của Lê Lai mà Lê Lợi cùng lực lượng chủ lực thoát khỏi vòng vây, bảo toàn được cuộc khởi nghĩa.
Sau này, khi lên ngôi vua, Lê Lợi luôn cho làm giỗ Lê Lai trước ngày giỗ của mình để ghi nhớ công lao ấy.
4. Tạm hòa với quân Minh (1423)
Sau nhiều năm chiến đấu gian khổ, nghĩa quân tạm thời hòa hoãn với quân Minh để:
- củng cố lực lượng;
- tích trữ lương thực;
- rèn luyện binh sĩ;
- chế tạo thêm vũ khí.
Sau khi đã mạnh hơn, nghĩa quân tiếp tục khởi nghĩa.
5. Tiến vào Nghệ An (1424)
Theo kế sách của Nguyễn Trãi và Nguyễn Chích, nghĩa quân quyết định tiến vào Nghệ An>.
Đây là bước ngoặt rất quan trọng.
Nghĩa quân liên tiếp giành nhiều thắng lợi:
- đánh bại nhiều đồn quân Minh;
- giải phóng nhiều vùng rộng lớn;
- thu được nhiều lương thực và vũ khí;
- nhân dân khắp nơi hưởng ứng.
Lực lượng nghĩa quân ngày càng đông.
6. Giải phóng Tân Bình và Thuận Hóa (1425)
Nghĩa quân tiếp tục tiến xuống phía Nam.
Các vùng Tân Bình và Thuận Hóa lần lượt được giải phóng.
Đến cuối năm 1425, hầu hết vùng từ Thanh Hóa trở vào Nam đều thuộc quyền kiểm soát của nghĩa quân.
7. Tiến quân ra Bắc (1426)
Năm 1426, Lê Lợi quyết định đưa quân tiến ra Bắc.
Nghĩa quân chia thành nhiều cánh quân.
Nhân dân các địa phương tích cực giúp đỡ:
- cung cấp lương thực;
- dẫn đường;
- tham gia chiến đấu.
Trận Tốt Động – Chúc Động
Cuối năm 1426 diễn ra Trận Tốt Động – Chúc Động.
Quân Minh có khoảng 5 vạn quân kéo đến đàn áp.
Nghĩa quân Lam Sơn bố trí phục kích rất khéo.
Khi quân Minh lọt vào trận địa, nghĩa quân đồng loạt tấn công.
Kết quả:
- hàng vạn quân Minh bị tiêu diệt;
- nhiều tướng giặc bị bắt;
- quân Minh ở Đông Quan rơi vào thế bị cô lập.
Đây là một trong những chiến thắng lớn nhất của cuộc khởi nghĩa.
8. Quân Minh đưa viện binh sang (1427)
Để cứu quân ở Đông Quan, nhà Minh đưa khoảng 15 vạn quân sang nước ta.
Có hai đạo quân lớn:
- do Liễu Thăng chỉ huy từ phía bắc;
- do Mộc Thạnh chỉ huy từ phía tây.
Nghĩa quân quyết định đánh từng đạo quân.
Trận Chi Lăng
Tại Ải Chi Lăng, nghĩa quân nhử quân Minh vào địa hình hiểm trở.
Khi quân Minh rơi vào trận địa phục kích, nghĩa quân đồng loạt tấn công.
Liễu Thăng bị chém chết.
Quân Minh vô cùng hoảng loạn.
Trận Xương Giang
Sau chiến thắng Chi Lăng, nghĩa quân tiếp tục đánh lớn tại Trận Xương Giang.
Toàn bộ đạo quân cứu viện gần như bị tiêu diệt.
Quân Minh ở Đông Quan mất hết hi vọng.
9. Kết thúc cuộc khởi nghĩa
Sau thất bại nặng nề, quân Minh xin giảng hòa.
Lê Lợi chấp nhận cho quân Minh rút về nước để tránh thêm tổn thất cho cả hai bên.
Đầu năm 1428, đất nước hoàn toàn sạch bóng quân xâm lược.
Lê Lợi lên ngôi vua, lấy niên hiệu là Lê Thái Tổ, mở đầu triều Lê sơ.
Thay mặt nhà vua, Nguyễn Trãi viết Bình Ngô đại cáo, bản tuyên ngôn khẳng định nền độc lập của dân tộc và tổng kết thắng lợi của cuộc khởi nghĩa.
10. Ý nghĩa lịch sử
Khởi nghĩa Lam Sơn có ý nghĩa rất lớn:
- Đánh đuổi quân Minh, giành lại độc lập cho đất nước sau 20 năm bị đô hộ.
- Khôi phục quốc gia Đại Việt.
- Mở ra thời kỳ phát triển thịnh vượng của triều Lê sơ.
- Khẳng định tinh thần đoàn kết và ý chí bảo vệ độc lập của dân tộc Việt Nam.
- Để lại nhiều bài học quý về chiến lược quân sự, nghệ thuật lãnh đạo và sức mạnh của nhân dân.
Khởi nghĩa Lam Sơn là một trong những trang sử vẻ vang nhất của dân tộc Việt Nam, thể hiện lòng yêu nước, tinh thần kiên cường và khát vọng độc lập của nhân dân dưới sự lãnh đạo của Lê Lợi và sự góp sức của nhiều anh hùng, nghĩa sĩ.
Công chúa Huyền Trân là con gái vua Trần Nhân Tông. Để mở rộng bờ cõi và giữ hòa hiếu với Champa, bà được gả cho vua Chế Mân, đổi lấy hai châu Ô và Lý cho Đại Việt. Sau khi Chế Mân qua đời, theo tục lệ Champa, bà phải lên giàn hỏa thiêu cùng chồng. May mắn, triều đình nhà Trần đã cứu bà trở về. Huyền Trân được nhớ đến như biểu tượng của sự hy sinh vì đất nước. nhé
Gọi phân số cần tìm là \(abba\).
Vì rút gọn được \(13171713\) nên:
\(a=13k,b=17k(k∈N)a=13k,b=17k(k∈N)\)
Lại có:
\(b−a=28b−a=28\) \(17k−13k=2817k−13k=28\) \(4k=284k=28\) \(k=7k=7\)
Suy ra:
\(a=13×7=91,b=17×7=119.a=13×7=91,b=17×7=119.\)
Đáp số: \(9111911991\).
nhé