Phạm Minh Tuấn
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (khoảng 200 chữ).
Đoạn trích từ truyện ngắn kể về cậu bé Bào với tình tiết cảm động khi em lao mình để bắt con chim và rồi ngã xuống đất, vỡ đầu chảy máu. Tác giả sử dụng phương thức tự sự kết hợp ngôn ngữ miêu tả nội tâm tinh tế để khắc họa cảm giác hoang mang, đau đớn của nhân vật. Bi kịch của một đứa trẻ nghèo nơi đồng ruộng – khao khát tình thương và sự giúp đỡ – hiện lên rõ nét qua tình huống cao trào khi “mắt Bào chập chờn thấy bàn tay mẹ thằng Quyên thò xuống”. Động từ lặp lại “với… với mãi” đẩy cao nhịp điệu, làm nổi bật sự tuyệt vọng và cô đơn đến tột cùng. Nhân vật Bào hiện lên với tấm lòng trong sáng, hồn nhiên và giàu lòng vị tha khi dám liều mình để mang niềm vui đến cho bạn. Sự tương phản giữa khát khao sống mãnh liệt và sự vô tình khắc nghiệt của hiện thực tạo nên sức ám ảnh sâu sắc. Truyện ngắn gửi gắm thông điệp nhân đạo, đề cao tình người trong xã hội, nhắc chúng ta trân trọng và lan tỏa những tấm lòng cao đẹp.
Câu 2 (khoảng 600 chữ).
Mở bài.
Tình yêu thương, một giá trị tinh thần cao quý, luôn chi phối mọi mối quan hệ trong cuộc sống. Từ gia đình đến cộng đồng, từ bạn bè đến đồng nghiệp, yêu thương là sợi dây vô hình nhưng bền chặt nối kết con người với con người. Chính tình yêu thương đã làm nên văn hóa, làm đẹp trái tim mỗi cá nhân, góp phần tạo dựng một xã hội nhân văn, hài hòa.
Thân bài.
Trước hết, cần hiểu “tình yêu thương” không chỉ là tình cảm đôi lứa mà là những rung động, sẻ chia, vị tha giữa con người với con người. Yêu thương là biết đặt mình vào hoàn cảnh của người khác để cảm thông, chia sẻ niềm vui, nỗi buồn; là sẵn sàng dang rộng vòng tay giúp đỡ khi người ta gặp khó khăn. Trong gia đình, yêu thương là nguồn cội của mọi mối quan hệ. Cha mẹ dạy con bằng tình yêu vô bờ, con cái lại đáp đền bằng hiếu thảo và hiểu biết. Khi vợ chồng biết cảm thông và hỗ trợ lẫn nhau, mái ấm gia đình sẽ là nơi bình yên để mỗi thành viên an tâm lao động, học tập.
Ở trường học và xã hội, tình yêu thương thể hiện qua tinh thần tương trợ, đoàn kết. Những hành động nhỏ như giúp bạn mang vở, lắng nghe người u sầu, sẻ chia suất cơm cho người vô gia cư đều khởi nguồn từ lòng trắc ẩn. Chính sự quan tâm, ủng hộ lẫn nhau giúp cộng đồng vững mạnh, giảm bớt xung đột, xây dựng môi trường sống an lành. Điều đáng quý là yêu thương không phân biệt giàu–nghèo, sang–hèn; ai cũng có thể cho đi và nhận lại.
Một ví dụ tiêu biểu là phong trào “chung tay ủng hộ miền Trung bão lũ”. Không chỉ chính quyền mà người dân khắp cả nước đã tự nguyện đóng góp tiền, lương thực, nhu yếu phẩm để cứu trợ bà con vùng ngập nặng. Trong cơn hoạn nạn, chính tình yêu thương đồng bào đã vượt qua mọi rào cản địa lý, gắn kết trái tim mọi người lại với nhau. Đó cũng là minh chứng sống động cho sức mạnh của yêu thương trong việc ứng phó với thách thức.
Kết luận.
Tình yêu thương là nguồn năng lượng vô hạn, nuôi dưỡng tâm hồn và nâng đỡ xã hội mỗi khi gặp khó khăn. Khi mỗi chúng ta học cách lắng nghe, thấu hiểu và sẻ chia, ta không chỉ làm đẹp thế giới mà còn vun đắp hạnh phúc cho chính mình. Hãy bắt đầu bằng những hành động tưởng chừng nhỏ bé—một lời hỏi han, một sự giúp đỡ kịp thời—để yêu thương lan tỏa, biến cuộc đời mỗi người thành một chuỗi dài những khoảnh khắc ấm áp.
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính
Đoạn trích sử dụng phương thức tự sự (kể chuyện), kết hợp miêu tả diễn biến hành động và ẩn dụ biểu cảm nội tâm nhân vật.
Câu 2. Tình huống truyện
Đây là tình huống cao trào: cậu bé Bào sau khi té ngã, vỡ đầu chảy máu, rơi vào trạng thái chập choạng giữa mê và tỉnh; trong cơn mê, em thấy “bàn tay mẹ thằng Quyên thò xuống” và cố vươn tới nhưng không với được. Cuối cùng em nhận ra đó không phải bàn tay cứu mình mà là tay bà mẹ nhặt xác con chim vàng đã chết. Tình huống này khơi lên mâu thuẫn giữa khát khao được giúp đỡ và thực tế tàn nhẫn, làm nổi bật bi kịch của nhân vật.
Câu 3. Ngôi kể và tác dụng
- Đoạn trích được kể theo ngôi thứ ba (người kể chuyện quan sát, mô tả hành động và cảm giác của nhân vật).
- Tác dụng:
- Giữ được tính khách quan, cho phép quan sát toàn cảnh sự việc.
- Dễ dàng lướt sâu vào diễn biến tâm lý Bào (qua miêu tả “mắt chập chờn”, “tay…với mãi”).
- Tạo nên khoảng cách vừa đủ để người đọc đồng cảm mà không bị quá “chìm” hoàn toàn vào góc nhìn nhân vật.
Câu 4. Phân tích chi tiết
“Mắt Bào chập chờn thấy bàn tay mẹ thằng Quyên thò xuống. Tay Bào với tới, với mãi, với mãi nhưng cũng chẳng với được ai.”
- Khát vọng được cứu giúp: trong cơn mê, Bào khắc khoải mong chờ bàn tay nâng đỡ.
- Hình ảnh bi tráng: động từ lặp “với…với mãi” thể hiện sự kiệt sức, tuyệt vọng.
- Sự thật phũ phàng: bàn tay ấy chỉ nhặt xác con chim vàng – biểu tượng ước mơ, tình bạn; khước từ thương yêu dành cho Bào.
- Tương phản/ mâu thuẫn giữa khát khao sống và sự thờ ơ, vô tình của người trên. Qua đó làm nổi bật thân phận thấp bé, bị bỏ rơi của Bào.
Câu 5. Nhân vật Bào và thông điệp tác giả
- Tính cách Bào: hồn nhiên, chất phác, giàu lòng nhiệt tình và hy sinh (sẵn sàng lao đi bắt chim cho bạn, dù nguy hiểm).
- Thái độ của tác giả:
- Thương cảm, trân trọng tấm lòng vị tha, trong sáng của những đứa trẻ nghèo.
- Lên án sự vô tình, bất công trong quan hệ quyền lực (người chủ–người giúp việc, kẻ trên–kẻ dưới).
- Qua bi kịch nhỏ của Bào, tác giả gửi gắm thông điệp nhân đạo sâu sắc: kêu gọi tình người và sự trân trọng đối với những tấm lòng trong trắng.