Bàn Thị Như

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Bàn Thị Như
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1

Bài thơ được viết theo thể thơ :tự do

Câu2

Bài thơ thể hiện nỗi lo âu, buồn bã và khắc khoải của nhân vật trữ tình trước sự mong manh của tình yêu và hạnh phúc. Đó là nỗi sợ về sự thay đổi, sợ thời gian và biến động cuộc đời làm phai nhạt những lời hứa, làm tan biến những gì đẹp đẽ, trong sáng của tình yêu thuở ban đầu.

Câu3

Trong đoạn thơ, tác giả sử dụng nhân hoá và ẩn dụ (“mưa cướp đi ánh sáng của ngày”, “mưa sa” tượng trưng cho những biến động, khó khăn trong cuộc sống).

Hình ảnh “mưa cướp đi ánh sáng của ngày” không chỉ miêu tả cảnh thiên nhiên mà còn biểu trưng cho những mất mát, nỗi buồn, sự bất ổn trong tâm hồn con người

“Hạnh phúc con người mong manh mưa sa” thể hiện sự lo sợ và bất lực trước quy luật đổi thay, khi hạnh phúc dễ tan biến như những hạt mưa rơi.
Qua đó, đoạn thơ bộc lộ nỗi lo âu sâu sắc về sự mong manh của tình yêu và cuộc sống, đồng thời thể hiện chất trữ tình giàu cảm xúc, tinh tế của Lưu Quang Vũ.

Câu4

Khi đối diện với tương lai đầy biến động và khó lường, con người cần:


  • Giữ niềm tin và sự lạc quan, không để nỗi sợ làm mờ đi hy vọng.
  • Sống chân thành, trân trọng những giá trị hiện tại, nhất là tình yêu và hạnh phúc đang có.
  • Chủ động, kiên cường vượt qua thử thách, vì chỉ bằng nghị lực và niềm tin, con người mới có thể làm chủ cuộc đời, không bị “cơn mưa” cuộc sống cuốn trôi.





Câu 1 (2.0 điểm): Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích hình ảnh “mưa” trong bài thơ “Mưa Thuận Thành”

Trong bài thơ “Mưa Thuận Thành”, hình ảnh “mưa” được sử dụng như một biểu tượng xuyên suốt, mang nhiều tầng ý nghĩa sâu sắc. Mưa không chỉ là hiện tượng thiên nhiên, mà còn là chất liệu cảm xúc, là sợi chỉ kết nối giữa hiện tại và quá khứ, giữa con người và vùng đất Thuận Thành cổ kính. Có lúc, mưa là vẻ đẹp mềm mại, nữ tính như “ngón tay trắng nuột”, như “lụa mưa lùa”, gợi hình ảnh người phụ nữ dịu dàng, e ấp. Có khi, mưa thấm đẫm chiều sâu văn hóa và lịch sử, gắn với Ỷ Lan – người phụ nữ quyền uy và tài đức, hay với làng gốm Bát Tràng – nơi mưa vỡ ra “hai mảnh đa mang”, đầy gợi cảm và ẩn dụ. Mưa cũng mang theo nỗi buồn, sự cô đơn và day dứt như trong hình ảnh “mưa ngồi cổng vắng”, “mưa nằm lẳng lặng”. Bằng hình tượng mưa, nhà thơ không chỉ vẽ nên một không gian trữ tình mà còn khắc họa tâm hồn con người Thuận Thành – giàu yêu thương, hoài niệm và sâu lắng. Mưa trở thành linh hồn của bài thơ, thấm đẫm chất thơ và chiều sâu văn hóa.

Câu 2 (4.0 điểm): Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ)

Đề: Làm rõ sự tương đồng và khác biệt trong số phận của người phụ nữ xưa và nay.

Bài làm

Trong dòng chảy lịch sử dân tộc, hình ảnh người phụ nữ luôn hiện lên với những nét đẹp truyền thống: tần tảo, giàu đức hi sinh, thủy chung và kiên cường. Tuy nhiên, dưới sự vận động của thời đại, số phận người phụ nữ đã có nhiều biến chuyển. So sánh người phụ nữ xưa và nay, ta thấy rõ những nét tương đồng trong phẩm chất, nhưng cũng nhận ra những thay đổi sâu sắc trong vị thế và cuộc sống của họ.


Điểm tương đồng lớn nhất giữa phụ nữ xưa và nay là ở những phẩm chất đẹp đẽ mang tính truyền thống. Người phụ nữ thời phong kiến như Thúy Kiều (trong “Truyện Kiều”), Vũ Nương (trong “Chuyện người con gái Nam Xương”)… đều mang trong mình sự hy sinh, chịu đựng, giàu lòng vị tha, thủy chung và giàu đức hi sinh vì gia đình. Những phẩm chất ấy vẫn tiếp nối trong người phụ nữ hiện đại. Họ vẫn là người mẹ, người vợ giàu tình yêu thương, vẫn âm thầm gánh vác vai trò trong gia đình, gìn giữ nếp sống đạo đức và truyền thống tốt đẹp. Từ thành thị đến nông thôn, người phụ nữ hôm nay vẫn mang trong mình trái tim bao dung và ý chí bền bỉ như bao đời trước.


Tuy nhiên, sự khác biệt quan trọng và rõ ràng nhất chính là ở vị thế và điều kiện sống của người phụ nữ ngày nay. Nếu như phụ nữ xưa bị ràng buộc bởi lễ giáo phong kiến, bị giới hạn trong bốn bức tường của “tam tòng, tứ đức”, thường không có tiếng nói và dễ rơi vào bi kịch (bị ép duyên, không được minh oan…), thì phụ nữ hiện đại đã có quyền được học tập, làm việc, yêu thương và quyết định cuộc đời mình. Họ có thể trở thành lãnh đạo, nhà khoa học, nghệ sĩ, doanh nhân… sánh vai cùng nam giới trên mọi lĩnh vực. Những giá trị bình đẳng giới, sự phát triển của xã hội và pháp luật tiến bộ đã mở ra không gian sống đa chiều và tự do hơn cho người phụ nữ.


Tuy vậy, phụ nữ hiện đại cũng đứng trước những áp lực và thử thách mới: gánh nặng “hai vai” giữa gia đình và công việc, định kiến xã hội vẫn còn tồn tại ở một số nơi, hay những vấn đề như bạo lực gia đình, bất bình đẳng thu nhập… vẫn là những rào cản cần vượt qua.


Tóm lại, phụ nữ xưa và nay tuy có sự khác biệt về hoàn cảnh sống và vai trò xã hội, nhưng họ vẫn mang trong mình những phẩm chất quý giá, là biểu tượng của vẻ đẹp tinh thần, của sự bền bỉ và giàu lòng yêu thương. Xã hội cần tiếp tục ghi nhận, tôn vinh và tạo điều kiện để người phụ nữ ngày càng phát triển toàn diện hơn, giữ vững những giá trị truyền thống và vươn tới những khát vọng mới trong thời đại hiện đại.


Câu 1. Xác định thể thơ của bài thơ trên.

Trả lời:

Bài thơ được viết theo thể thơ tự do, không tuân theo số câu, số chữ hay vần điệu cố định, giúp tác giả linh hoạt trong biểu đạt cảm xúc và hình ảnh.

Câu 2. Hình ảnh tượng trưng được thể hiện xuyên suốt trong bài thơ là gì?

Trả lời:

Hình ảnh tượng trưng xuyên suốt trong bài thơ là “mưa”. Mưa không chỉ là hiện tượng thiên nhiên mà còn tượng trưng cho nỗi nhớ, vẻ đẹp của người phụ nữ, lịch sử, văn hóa và chiều sâu tâm hồn vùng đất Thuận Thành.

Câu 3. Chọn một hình ảnh thơ mà em thấy ấn tượng và nêu cảm nghĩ của em về hình ảnh đó

Trả lời:

Em ấn tượng với hình ảnh: “Hạt mưa sành sứ / Vỡ gạch Bát Tràng / Hai mảnh đa mang”.

Hình ảnh này gợi cảm xúc sâu lắng và tinh tế. “Hạt mưa sành sứ” vừa mang vẻ đẹp mong manh, tinh khiết, vừa gắn liền với truyền thống làng nghề gốm Bát Tràng nổi tiếng. Khi “vỡ gạch”, nó tạo nên hình ảnh chia lìa, mất mát, và “hai mảnh đa mang” lại gợi liên tưởng đến thân phận người phụ nữ – vừa đảm đang, vừa chịu đựng nhiều trăn trở, hi sinh. Câu thơ là sự kết hợp tinh tế giữa chất liệu dân gian và chiều sâu nhân văn.

Câu 4. Cấu tứ của bài thơ được thể hiện như thế nào

Trả lời:

Cấu tứ bài thơ được triển khai theo mạch cảm xúc hoài niệm và lãng mạn, xoay quanh hình ảnh mưa ở Thuận Thành. Tác giả dẫn dắt người đọc qua nhiều tầng lớp không gian và thời gian: từ cảnh sắc thiên nhiên, hình ảnh người con gái, đến dấu ấn lịch sử (Ỷ Lan, Luy Lâu), làng nghề (Bát Tràng), văn hóa Phật giáo (chùa Dâu)… Từng khổ thơ là một lát cắt tinh tế, tạo nên một bức tranh đậm chất văn hóa và tâm hồn của một vùng đất cổ kính.

Câu 5. Phát biểu về đề tài, chủ đề của bài thơ.

Trả lời:


  • Đề tài: Bài thơ viết về vùng đất Thuận Thành, một miền quê mang đậm dấu ấn văn hóa, lịch sử và truyền thống của dân tộc Việt Nam.
  • Chủ đề: Ca ngợi vẻ đẹp dịu dàng, sâu lắng của mưa Thuận Thành và gợi lại những giá trị lịch sử, văn hóa, con người nơi đây qua lăng kính trữ tình, đầy hoài niệm.



Câu 1 (2.0 điểm): Viết đoạn văn khoảng 200 chữ

Đề: “Ai cũng cần có một “điểm neo” trên tấm bản đồ rộng lớn của cuộc đời”.

Bài làm

Trên hành trình dài rộng của cuộc đời, mỗi con người đều cần một “điểm neo” – nơi để trở về, để tựa vào khi mỏi mệt, để định hướng giữa bao ngã rẽ và giông tố. “Điểm neo” ấy có thể là một mái nhà ấm áp, một gia đình thân thương, một ước mơ cháy bỏng hay một niềm tin không lay chuyển. Nó không chỉ là điểm tựa tinh thần mà còn là cội nguồn sức mạnh giúp ta vượt qua thử thách, giữ vững bản thân giữa dòng đời nhiều biến động. Giống như tàu thuyền cần neo để không trôi dạt giữa biển khơi, con người cũng cần điểm neo để không lạc mất phương hướng, để luôn biết mình là ai và đang đi về đâu. Đặc biệt, trong thời đại đầy thay đổi hôm nay, điểm neo lại càng quan trọng hơn bao giờ hết. Đó có thể là tình yêu quê hương, lòng biết ơn, sự gắn bó với truyền thống hay đơn giản chỉ là một lý tưởng sống nhân văn. Giữ lấy “điểm neo” ấy, con người sẽ vững vàng và trưởng thành hơn trên con đường tìm kiếm giá trị đích thực của cuộc sống

Câu 2 (4.0 điểm): Bài văn nghị luận khoảng 600 chữ

Đề: Phân tích những nét đặc sắc về nghệ thuật của văn bản “Việt Nam ơi” (Huy Tùng)

Bài làm

Bài thơ “Việt Nam ơi” của Huy Tùng là một khúc ca đầy cảm xúc và tự hào về quê hương, đất nước Việt Nam. Với giọng điệu trang trọng, thiết tha, ngôn ngữ dung dị mà sâu lắng, tác phẩm đã khắc họa hình ảnh đất nước không chỉ qua bề dày lịch sử mà còn bằng chiều sâu tình cảm cá nhân của tác giả. Bên cạnh nội dung ý nghĩa, bài thơ còn ghi dấu ấn bởi những nét đặc sắc nghệ thuật nổi bật.


Trước hết, nét đặc sắc nghệ thuật rõ ràng nhất chính là kết cấu điệp khúc lặp lại “Việt Nam ơi!” ở đầu mỗi khổ thơ. Lối điệp này không chỉ tạo nhịp điệu ngân vang như tiếng gọi từ con tim, mà còn thể hiện tình yêu thiết tha, nồng nàn của tác giả với đất nước. Cách gọi “Việt Nam ơi!” mang âm hưởng của một lời gọi thân thương, gần gũi, vừa giản dị vừa thiêng liêng, khơi dậy lòng tự hào dân tộc nơi người đọc.


Thứ hai, bài thơ sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh và biểu cảm, kết hợp hài hòa giữa yếu tố trữ tình và sử thi. Những hình ảnh như “cánh cò bay trong giấc mơ”, “đầu trần chân đất”, “biển xanh”, “bão tố phong ba”… vừa gợi hình, vừa gợi cảm, mang đến một không gian vừa thực vừa mộng, vừa gần gũi đời thường vừa mang tính biểu tượng cao. Qua đó, nhà thơ không chỉ tái hiện vẻ đẹp thiên nhiên và con người Việt Nam, mà còn phản ánh chiều sâu văn hóa và tinh thần dân tộc.


Một điểm nổi bật khác là giọng điệu hào sảng mà sâu lắng, kết hợp nhuần nhuyễn giữa cảm xúc cá nhân và tình cảm cộng đồng. Tác giả không chỉ thể hiện lòng yêu nước từ trải nghiệm tuổi thơ (“nghe lời ru của mẹ”, “nghe truyền thuyết mẹ Âu Cơ”) mà còn mở rộng thành khát vọng xây dựng đất nước trong thời đại mới (“vượt những đảo điên, xây dựng ước mơ”). Từ đó, bài thơ trở thành bản hòa ca kết nối quá khứ, hiện tại và tương lai của dân tộc.


Bên cạnh đó, nghệ thuật liên kết chặt chẽ giữa các khổ thơ tạo nên dòng chảy mạch lạc, liên tục. Mỗi khổ thơ là một cung bậc cảm xúc, từ niềm tự hào lịch sử, sự trân trọng con người, đến khát vọng vươn tới tương lai. Mạch cảm xúc được đẩy dần lên cao, như một hành trình cảm xúc của chính tác giả và của cả dân tộc.


Cuối cùng, việc phổ nhạc bài thơ thành ca khúc cũng cho thấy giá trị nghệ thuật và sức lan tỏa của tác phẩm. Bởi những bài thơ có thể chuyển thể thành âm nhạc thường là những bài thơ giàu nhịp điệu, dễ đi vào lòng người, và mang trong mình thông điệp rõ ràng, tích cực.


Tóm lại, “Việt Nam ơi” không chỉ là một tác phẩm giàu cảm xúc yêu nước, mà còn là minh chứng cho sự thành công trong cách sử dụng nghệ thuật: từ ngôn ngữ, hình ảnh, cấu trúc, đến giọng điệu. Bài thơ là lời nhắc nhở về tình yêu đất nước – một “điểm neo” thiêng liêng trong mỗi trái tim người Việt Nam.


Câu 1. Xác định phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản trên.

Trả lời: Phương thức biểu đạt chính là thuyết minh.


Câu 2. Đối tượng thông tin của văn bản trên là gì?

Trả lời: Đối tượng thông tin của văn bản là hệ sao T Coronae Borealis (T CrB) và hiện tượng bùng nổ sắp xảy ra của nó (nova tái phát).

Câu 3. Phân tích hiệu quả của cách trình bày thông tin trong đoạn văn:

“T CrB lần đầu được phát hiện vào năm 1866 bởi nhà thiên văn học người Ireland John Birmingham, nhưng phải đến đợt nova tiếp theo vào năm 1946, các nhà thiên văn học mới nhận ra rằng nó chỉ xuất hiện khoảng 80 năm một lần. Dựa trên chu kỳ đó, hiện nay chúng ta đã bước vào thời kỳ T CrB có thể bùng nổ trở lại bất cứ lúc nào.”

Trả lời:

Đoạn văn trên sử dụng cách trình bày theo trình tự thời gian kết hợp với lập luận khoa học, giúp người đọc dễ dàng theo dõi tiến trình phát hiện và nghiên cứu về T CrB. Việc đưa ra các mốc thời gian cụ thể (1866, 1946, hiện tại) tạo cảm giác đáng tin cậy và thuyết phục. Đặc biệt, cách liên kết giữa phát hiện quá khứ và khả năng xảy ra trong hiện tại giúp người đọc hiểu rõ hơn vì sao hiện tượng nova được dự đoán sắp xảy ra. Qua đó, đoạn văn khơi gợi sự tò mò và hứng thú theo dõi sự kiện thiên văn hiếm gặp này

Câu 4. Mục đích và nội dung của văn bản trên là gì?

Trả lời:

  • Mục đích: Cung cấp thông tin khoa học về hiện tượng nova tái phát ở hệ sao T CrB, giúp người đọc hiểu được nguyên nhân, quá trình và khả năng quan sát hiện tượng này từ Trái Đất.
  • Nội dung: Văn bản trình bày về cấu trúc và cơ chế hoạt động của hệ sao T CrB, lịch sử phát hiện và chu kỳ bùng nổ của nó, các dấu hiệu gần đây cho thấy nó sắp phát nổ, cũng như hướng dẫn cách xác định vị trí quan sát hiện tượng này trên bầu trời.

Câu 5. Chỉ ra và phân tích tác dụng của các phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản.

Trả lời:

Phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng là hình ảnh minh họa vị trí của T CrB trên bầu trời (do Space.com mô tả).


  • Tác dụng: Hình ảnh giúp người đọc dễ dàng hình dung và xác định vị trí của hệ sao T CrB khi quan sát bầu trời đêm. Nó bổ trợ cho phần mô tả bằng lời, tăng tính trực quan, đồng thời làm cho nội dung văn bản trở nên sinh động và hấp dẫn hơn.



Giải thích:

  • Ngày 1: Máy A: 20 - 23 = -3 (coi là 0), Máy B: 20 - 20 = 0
  • Ngày 2: A: 20 - 19 = 1, B: 15 - 14 = 1
  • Ngày 3: A: 10 - 17 = -7 → 0, B: 11 - 11 = 0
  • Ngày 4: A: 21 - 22 = -1 → 0, B: 13 - 13 = 0
  • Ngày 5: A: 18 - 12 = 6, B: 13 - 9 = 4

Tổng thời gian hoạt động thực:

  • Máy A: 0 + 1 + 0 + 0 + 6 = 7
  • Máy B: 0 + 1 + 0 + 0 + 4 = 5
  • Tổng cộng: 7 + 5 = 12


*Xác định độ phức tạp thời gian của chương trình

**Mã Python:**

```python

N = int(input())

s = 0

if N%2 == 0:

    for i in range(N+1):

        s = s + i

print(s)


Dãy ban đầu: 1, 9, 2, 3, 4, 7, 6, 2

Thuật toán Selection Sort tăng dần: mỗi bước chọn phần tử nhỏ nhất còn lại và đổi chỗ với phần tử đang xét.

kết quả:1,2,2,3,4,6,7,9

Cuộc sống hiện đại với nhiều đổi thay nhanh chóng đặt ra cho thế hệ trẻ những cơ hội lớn lao nhưng cũng không ít thách thức. Trong bối cảnh đó, lý tưởng sống trở thành kim chỉ nam dẫn đường, giúp thanh niên không chỉ khẳng định bản thân mà còn đóng góp tích cực cho xã hội. Việc xác định, nuôi dưỡng và kiên trì theo đuổi lý tưởng sống là điều đặc biệt quan trọng đối với thế hệ trẻ trong thời đại hôm nay.


Lý tưởng sống là mục tiêu cao đẹp mà con người hướng đến, mang tính chất lâu dài, định hướng cho mọi hành động trong cuộc sống. Với thế hệ trẻ, lý tưởng sống không chỉ đơn thuần là khát vọng thành công cá nhân mà còn là tinh thần cống hiến, dấn thân vì cộng đồng, vì sự phát triển bền vững của đất nước. Trong một xã hội đang chuyển mình mạnh mẽ, khi tri thức, khoa học – công nghệ, và hội nhập quốc tế trở thành xu hướng chủ đạo, người trẻ càng cần có lý tưởng rõ ràng để không bị cuốn vào lối sống thực dụng, hưởng thụ, hay đánh mất phương hướng giữa muôn vàn lựa chọn.


Một người trẻ sống có lý tưởng sẽ luôn biết vì sao mình tồn tại, mình cần làm gì, và cần trở thành ai trong tương lai. Họ không ngại khó khăn, thất bại mà kiên định với mục tiêu đã chọn. Đó có thể là lý tưởng trở thành bác sĩ cứu người, kỹ sư xây dựng đất nước, nhà giáo gieo mầm tri thức, hay đơn giản là sống tử tế, chân thành và hữu ích mỗi ngày. Lý tưởng ấy sẽ là động lực thôi thúc họ học tập, rèn luyện, dấn thân và cống hiến không ngừng nghỉ.


Tuy nhiên, thực tế cho thấy, vẫn còn một bộ phận thanh niên chưa nhận thức được vai trò của lý tưởng sống. Một số người trẻ hiện nay dễ bị ảnh hưởng bởi lối sống thực dụng, chạy theo danh vọng, vật chất, sống thiếu mục đích rõ ràng. Không ít người lầm tưởng sự nổi tiếng trên mạng xã hội là thành công, sống buông thả, thiếu trách nhiệm với bản thân và cộng đồng. Đây là thực trạng đáng lo ngại, đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ từ gia đình, nhà trường, và toàn xã hội trong việc giáo dục, định hướng lý tưởng cho thế hệ trẻ.


Để hình thành lý tưởng sống đúng đắn, người trẻ cần được tiếp cận với những giá trị nhân văn, truyền thống tốt đẹp của dân tộc, được khơi dậy tinh thần yêu nước, trách nhiệm công dân, ý chí vươn lên và khát vọng cống hiến. Đồng thời, mỗi người cũng cần chủ động trau dồi tri thức, đạo đức và kỹ năng sống để trở thành công dân có ích trong kỷ nguyên số.


Tóm lại, lý tưởng sống là nền tảng vững chắc giúp thế hệ trẻ định vị bản thân, vững vàng trước mọi thử thách, góp phần xây dựng một xã hội tiến bộ và nhân văn. Trong một thế giới không ngừng thay đổi, người trẻ càng cần nuôi dưỡng và theo đuổi những lý tưởng sống cao đẹp để không chỉ “sống”, mà còn “sống có ý nghĩa’’

Từ Hải là hình tượng người anh hùng lý tưởng trong “Truyện Kiều” của Nguyễn Du. Với ngoại hình phi thường “vai năm tấc rộng, thân mười thước cao”, ông hiện lên như một bậc trượng phu đầy khí phách. Không chỉ mạnh về thể chất, Từ Hải còn có trí tuệ, tài năng “côn quyền hơn sức, lược thao gồm tài”, thể hiện bản lĩnh hơn người, khát vọng tung hoành bốn phương trời. Ông đến với Thúy Kiều không phải chỉ vì sắc đẹp mà còn bởi sự cảm phục tấm lòng và khí phách của nàng. Cuộc gặp gỡ của hai con người tài sắc – chí khí trở thành biểu tượng cho tình yêu lý tưởng, tri kỷ. Qua nhân vật Từ Hải, Nguyễn Du thể hiện khát vọng về công lý, về con người dám sống và dám đấu tranh cho lẽ phải – điều mà trong xã hội phong kiến thời đó thật hiếm hoi. Nhân vật Từ Hải vì thế không chỉ là một người tình lý tưởng mà còn là biểu tượng của tự do và phẩm giá con người.