Nguyễn Quang Vinh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Quang Vinh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


Câu 1 (2,0 điểm)



Đoạn văn nghị luận (~200 chữ):


Nhân vật Hoàng Cầm trong văn bản hiện lên là hình ảnh tiêu biểu cho người lính thời kháng chiến với tinh thần trách nhiệm và óc sáng tạo đáng trân trọng. Trước thực tế khốc liệt khi bộ đội bị lộ vị trí do khói bếp, gây thương vong không đáng có, Hoàng Cầm đã trăn trở, suy nghĩ ngày đêm để tìm ra giải pháp. Từ những trải nghiệm đời thường như nấu cám lợn hay hun chuột, anh đã kiên trì thử nghiệm, đào hàng chục kiểu bếp khác nhau, chấp nhận thất bại để đi đến thành công. Điều đó cho thấy sự bền bỉ, quyết tâm và tinh thần không ngại khó của anh. Không chỉ sáng tạo, Hoàng Cầm còn là người giàu trách nhiệm, luôn đặt tính mạng và sức khỏe của đồng đội lên trên hết. Sáng kiến “bếp Hoàng Cầm” không chỉ giúp bộ đội tránh được sự phát hiện của địch mà còn góp phần quan trọng vào chiến thắng chung của dân tộc. Qua đó, nhân vật Hoàng Cầm được khắc họa như một con người bình dị mà phi thường, đại diện cho trí tuệ và phẩm chất cao đẹp của người lính Việt Nam.





Câu 2 (4,0 điểm)



Bài văn nghị luận (~600 chữ):


Trong cuộc sống hiện đại đầy biến động và cạnh tranh, sáng tạo đã trở thành một yếu tố quan trọng quyết định sự phát triển của mỗi cá nhân và toàn xã hội. Sáng tạo không chỉ là khả năng tạo ra cái mới mà còn là cách con người tìm ra những giải pháp hiệu quả, độc đáo để thích nghi và vượt qua thử thách.


Trước hết, sáng tạo giúp con người giải quyết vấn đề một cách linh hoạt và hiệu quả. Trong thực tế, không phải lúc nào những phương pháp cũ cũng còn phù hợp. Chính vì vậy, việc đổi mới tư duy, tìm kiếm cách làm mới sẽ giúp chúng ta thích nghi với hoàn cảnh. Như trong câu chuyện về Hoàng Cầm, từ những kinh nghiệm đời thường, anh đã sáng tạo ra loại bếp đặc biệt giúp bộ đội tránh được sự phát hiện của kẻ thù. Điều đó cho thấy sáng tạo có thể xuất phát từ những điều giản dị nhưng lại mang giá trị to lớn.


Bên cạnh đó, sáng tạo còn là động lực thúc đẩy sự phát triển của xã hội. Trong thời đại công nghệ, những phát minh, cải tiến không ngừng đã làm thay đổi cuộc sống con người theo hướng tiện nghi và hiện đại hơn. Những quốc gia, tổ chức hay cá nhân biết sáng tạo sẽ có lợi thế lớn trong cạnh tranh và phát triển bền vững. Ngược lại, nếu thiếu sáng tạo, con người dễ rơi vào lối mòn, trì trệ và tụt hậu.


Không chỉ vậy, sáng tạo còn giúp mỗi người khẳng định giá trị bản thân. Khi dám nghĩ khác, làm khác, con người có cơ hội tạo dấu ấn riêng và đóng góp tích cực cho cộng đồng. Tuy nhiên, sáng tạo không phải là điều tự nhiên có sẵn mà cần được rèn luyện thông qua học tập, trải nghiệm và tinh thần dám thử thách. Đồng thời, sáng tạo cũng cần gắn liền với thực tiễn và mang lại giá trị tích cực, tránh những suy nghĩ lệch lạc hoặc thiếu tính khả thi.


Đối với học sinh, việc rèn luyện tư duy sáng tạo là vô cùng cần thiết. Mỗi người cần chủ động học hỏi, không ngại đặt câu hỏi, tìm tòi cái mới và linh hoạt trong cách giải quyết vấn đề. Đồng thời, cần kết hợp giữa kiến thức và thực hành để biến ý tưởng thành hiện thực.


Tóm lại, sáng tạo là chìa khóa mở ra cánh cửa thành công trong cuộc sống hiện đại. Nó không chỉ giúp con người vượt qua khó khăn mà còn góp phần xây dựng xã hội ngày càng phát triển. Vì vậy, mỗi chúng ta cần không ngừng nuôi dưỡng và phát huy khả năng sáng tạo của bản thân để thích ứng và vươn lên trong thời đại mới.



Câu 1. Phương thức biểu đạt



Các phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản:


  • Tự sự (kể lại quá trình sáng tạo bếp Hoàng Cầm)
  • Miêu tả (miêu tả cách làm bếp, khói, lửa…)
  • Biểu cảm (thể hiện sự trân trọng, tự hào)
  • Thuyết minh (giới thiệu đặc điểm, công dụng của bếp)



👉 Phương thức chính: tự sự





Câu 2. Sự việc chính



Văn bản kể về:

👉 Quá trình anh bộ đội Hoàng Cầm sáng tạo ra bếp Hoàng Cầm trong thời kì kháng chiến nhằm giúp bộ đội nấu ăn an toàn, tránh bị địch phát hiện.





Câu 3. Cảm hứng chủ đạo



👉 Ca ngợi sự sáng tạo, tinh thần trách nhiệm và đóng góp thầm lặng của người lính (Hoàng Cầm) trong kháng chiến.

→ Đồng thời thể hiện niềm tự hào về trí tuệ và sức mạnh của quân dân Việt Nam.





Câu 4. Nội dung văn bản



👉 Văn bản kể lại quá trình sáng chế bếp Hoàng Cầm và khẳng định:


  • Giá trị to lớn của sáng kiến này trong chiến tranh
  • Vai trò quan trọng của người lính nuôi quân
  • Ý nghĩa lịch sử và tính biểu tượng của bếp Hoàng Cầm



→ Qua đó tôn vinh con người và những sáng tạo góp phần làm nên chiến thắng dân tộc.





Câu 5. Chi tiết ấn tượng nhất (tham khảo)



👉 Chi tiết ấn tượng:

Hoàng Cầm miệt mài đào hàng chục cái bếp, thử nghiệm nhiều lần thất bại rồi mới thành công.


👉 Lí do:


  • Thể hiện ý chí kiên trì, không bỏ cuộc
  • Cho thấy tinh thần trách nhiệm cao với đồng đội
  • Là minh chứng cho sự sáng tạo xuất phát từ thực tiễn chiến đấu



👉 (Bạn có thể chọn chi tiết khác, miễn giải thích hợp lí)


Câu 1. Xác định điểm nhìn của người kể chuyện


Văn bản được kể theo ngôi thứ ba, nhưng điểm nhìn trần thuật gắn chặt với nhân vật Thứ. Người kể chuyện thâm nhập sâu vào đời sống nội tâm của Thứ, tái hiện trực tiếp những suy nghĩ, cảm xúc, giằng xé và ý thức tự phán xét của nhân vật. Đây là kiểu trần thuật theo điểm nhìn bên trong – đặc trưng của văn xuôi Nam Cao

Câu 2

Ước mơ của nhân vật Thứ khi còn ngồi trên ghế nhà trường


Khi còn ngồi trên ghế nhà trường, Thứ từng nuôi những ước mơ lớn lao:


  • Đỗ Thành chung, Tú tài, vào đại học.
  • Sang Pháp học tập.
  • Trở thành một vĩ nhân, đem lại “những sự thay đổi lớn lao cho xứ sở mình”.



→ Đó là ước mơ đẹp của một trí thức trẻ có hoài bão, khát vọng cống hiến cho xã hội.

Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ trong đoạn trích


Trong đoạn văn, Nam Cao sử dụng phép liệt kê kết hợp với ẩn dụ:


“Đời y sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục ra ở một xó nhà quê…”



  • Liệt kê các trạng thái “mốc – gỉ – mòn – mục” tạo nhịp điệu dồn dập, tăng sức ám ảnh.
  • Ẩn dụ: những trạng thái của đồ vật cũ nát được dùng để chỉ sự hủy hoại tinh thần và nhân cách con người.



👉 Tác dụng:


  • Khắc họa sâu sắc nỗi tuyệt vọng, sợ hãi của Thứ trước viễn cảnh sống vô nghĩa.
  • Thể hiện bi kịch “chết mòn khi còn sống” của người trí thức tiểu tư sản trong xã hội cũ.
  • Tăng giá trị biểu cảm, làm nổi bật chủ đề “sống mòn” của tác phẩm.


Câu 4. Nhận xét về cuộc sống và con người của nhân vật Thứ


  • Cuộc sống:
    • Bế tắc, nghèo túng, không lối thoát.
    • Bị cuốn theo hoàn cảnh, không đủ bản lĩnh để tự quyết định số phận.
    • Là cuộc sống “tù đày tinh thần”, bị thói quen và nỗi sợ hãi trói buộc.
  • Con người Thứ:
    • Có học thức, từng giàu lý tưởng, ý thức rõ bi kịch của bản thân.
    • Đau đớn, tự khinh bỉ chính mình vì sự nhu nhược, bất lực.
    • Bi kịch lớn nhất: nhận ra sự tha hóa nhưng không đủ sức thoát ra.



→ Thứ là hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng tháng Tám.




Câu 5. Suy nghĩ về một triết lí nhân sinh rút ra từ văn bản


Một triết lí nhân sinh sâu sắc được thể hiện trong văn bản là:


“Chết ngay trong lúc sống mới thật là nhục nhã” – sống tức là phải thay đổi.


Suy nghĩ:


  • Con người không chỉ tồn tại sinh học mà cần sống có ý nghĩa, có khát vọng và hành động.
  • Sự sợ hãi thay đổi, cam chịu hoàn cảnh sẽ dẫn đến một đời “sống mòn”, vô ích.
  • Tuy nhiên, tác phẩm cũng cho thấy: muốn thay đổi cuộc đời không chỉ cần ý chí cá nhân mà còn cần điều kiện xã hội phù hợp.



→ Triết lí ấy vừa mang giá trị thức tỉnh cá nhân, vừa thể hiện tinh thần nhân đạo sâu sắc của Nam Cao: cảm thông, xót xa cho con người bị hoàn cảnh nghiền nát.



c1:Đoạn trích “Chèo đi rán thứ sáu/ … / Đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi!” đã khắc họa sinh động hành trình vượt biển đầy hiểm nguy của nhân vật trữ tình, qua đó thể hiện sâu sắc nỗi sợ hãi và khát vọng được sống của con người trước thiên nhiên và số phận. Biển hiện lên với những hình ảnh dữ dội: nước cuộn thác, nước xoáy, sóng gầm réo, nước dựng đứng chấm trời, tạo nên một không gian vừa khắc nghiệt vừa huyền bí, mang màu sắc tâm linh của cõi âm. Trước sức mạnh hung bạo ấy, con người hiện ra thật nhỏ bé, mong manh. Những lời cầu khẩn “Biển ơi, đừng giết tôi”, “Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền” vang lên đầy tuyệt vọng, thể hiện nỗi sợ hãi tột cùng nhưng đồng thời cũng bộc lộ khát vọng mãnh liệt được tồn tại. Nghệ thuật lặp cấu trúc, sử dụng động từ mạnh và âm thanh dữ dội đã góp phần làm nổi bật cao trào cảm xúc. Qua đoạn trích, tác phẩm không chỉ tái hiện thử thách sinh tử trong hành trình vượt biển mà còn gửi gắm niềm thương cảm sâu sắc đối với thân phận con người bị đẩy vào cảnh đời nghiệt ngã.


Câu 1.

Người kể trong văn bản là nhân vật trữ tình ở ngôi thứ nhất (“tôi”)

cau 2:Hình ảnh biển hiện ra với những đặc điểm:


  • Dữ dội, hung bạo, đầy hiểm nguy: nước cuộn thác, sóng gầm réo, nước xoáy, nước dựng đứng, bão phong ba.
  • Mang màu sắc huyền bí, ma quái: gắn với quỷ dữ, Long Vương, cõi âm.
    → Biển vừa là không gian tự nhiên khắc nghiệt, vừa là không gian thử thách sinh – tử.


Câu 3.

Chủ đề của văn bản là:

Nỗi đau khổ, oan khuất và hành trình vượt qua thử thách khắc nghiệt của linh hồn người chết oan trong quan niệm tâm linh của người Tày – Nùng, qua đó thể hiện khát vọng được sống, được giải thoát và niềm cảm thương sâu sắc đối với số phận con người.

Câu 4.

Các rán nước trong văn bản là biểu tượng cho:


  • Những thử thách cực độ, hiểm nguy nối tiếp trên hành trình vượt biển.
  • Cũng là biểu tượng cho những nỗi khổ, tai ương, chặng đường đau đớn của kiếp người, đặc biệt là số phận những con người thấp cổ bé họng, bị đẩy vào cảnh oan nghiệt.


Câu 5.


  • Những âm thanh được thể hiện: gầm réo, thét gào, sôi, cuộn ầm ầm.
  • Những âm thanh đó gợi cảm xúc:
    • Sợ hãi, căng thẳng, ám ảnh trước sức mạnh khủng khiếp của thiên nhiên.
    • Đồng thời khơi dậy niềm thương cảm sâu sắc đối với thân phận nhỏ bé, yếu ớt của con người trước biển cả và số phận nghiệt ngã.