Ma Thị Hoài Mến

Giới thiệu về bản thân

Thử phiên bản mới Thử phiên bản mới
Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Ma Thị Hoài Mến
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Hiện nay, trí tuệ nhân tạo (AI) đang ngày càng phát triển và được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực của đời sống. AI mang lại nhiều lợi ích như hỗ trợ học tập, làm việc nhanh hơn, tìm kiếm thông tin dễ dàng và nâng cao hiệu quả công việc. Tuy nhiên, nếu con người quá phụ thuộc vào AI sẽ dẫn đến nhiều hệ lụy. Chúng ta có thể trở nên lười suy nghĩ, giảm khả năng sáng tạo, tư duy độc lập và kỹ năng giải quyết vấn đề. Đối với học sinh, việc lạm dụng AI để làm bài tập mà không tự học sẽ khiến kiến thức bị hổng và kết quả học tập không phản ánh đúng năng lực. Vì vậy, mỗi người cần sử dụng AI một cách thông minh, xem AI là công cụ hỗ trợ chứ không phải thay thế hoàn toàn bản thân. Bên cạnh đó, cần rèn luyện tư duy, kỹ năng và ý thức tự học để phát triển toàn diện. Chỉ khi biết khai thác AI đúng cách, con người mới có thể tận dụng được những lợi ích của công nghệ mà không đánh mất năng lực của chính mình. Câu 2: Bài làm tham khảo (khoảng 600 chữ):

Bài thơ “Đừng chạm tay” của Vũ Thị Huyền Trang để lại nhiều suy ngẫm sâu sắc về sự đổi thay của quê hương theo thời gian và nỗi niềm của con người trước những mất mát của quá khứ. Qua hình ảnh người khách và cụ già trên đỉnh dốc, tác giả gửi gắm thông điệp về sự trân trọng ký ức, thiên nhiên và những giá trị bình dị của cuộc sống.

Mở đầu bài thơ là hình ảnh một cụ già ngồi sưởi nắng trên đầu con dốc. Người khách hỏi đường và được cụ chỉ lối, nhưng con đường ấy không chỉ là con đường thực mà còn là con đường của ký ức. Cụ già từng đi qua con đường ấy, còn người khách lại bước vào một hành trình mới với nhiều điều bất ngờ. Hình ảnh ấy gợi lên sự giao thoa giữa quá khứ và hiện tại, giữa những trải nghiệm của người đi trước với bước chân của người đến sau.

Đến những khổ thơ tiếp theo, tác giả khắc họa sự đổi thay của cảnh vật. Những nơi từng nguyên sơ nay đã xuất hiện núi bị xẻ, đồng bị san, cây bị bật gốc, thay vào đó là những khối bê tông lạnh lẽo. Sự thay đổi ấy cho thấy quá trình đô thị hóa đã làm mất đi vẻ đẹp tự nhiên của quê hương. Qua đó, bài thơ bộc lộ niềm tiếc nuối trước sự biến mất của những cảnh vật thân thuộc và nhắc nhở con người cần biết gìn giữ thiên nhiên, bảo vệ môi trường sống.

Kết thúc bài thơ là hình ảnh người khách quay lại nhìn cụ già khi nắng đã tắt, sương bắt đầu buông xuống. Người khách định nói điều gì đó nhưng rồi lặng im vì nhận ra rằng: “Đừng khuấy lên kí ức một người già.” Câu thơ cuối là lời nhắn nhủ đầy nhân văn. Có những ký ức đẹp nhưng cũng chất chứa nhiều nỗi buồn, mất mát. Đôi khi sự im lặng, thấu hiểu và tôn trọng cảm xúc của người khác chính là cách ứng xử tinh tế và giàu lòng yêu thương nhất.

Về nghệ thuật, bài thơ được viết bằng thể thơ tự do với ngôn ngữ mộc mạc, giàu sức gợi. Hình ảnh thơ gần gũi nhưng mang nhiều ý nghĩa biểu tượng như con đường, con dốc, cụ già, những khối bê tông... Tác giả sử dụng thành công phép đối lập giữa quá khứ và hiện tại, giữa thiên nhiên nguyên sơ và sự bê tông hóa để làm nổi bật chủ đề. Giọng thơ nhẹ nhàng, sâu lắng, giàu cảm xúc khiến người đọc dễ đồng cảm và suy ngẫm.

Tóm lại, “Đừng chạm tay” không chỉ thể hiện nỗi niềm của một người già trước sự đổi thay của quê hương mà còn gửi gắm thông điệp về việc trân trọng ký ức, gìn giữ thiên nhiên và biết yêu quý những giá trị bình dị trong cuộc sống. Bài thơ để lại nhiều cảm xúc và nhắc mỗi người sống chậm lại, biết lắng nghe, thấu hiểu và có trách nhiệm hơn với quê hương cũng như những người xung quanh.

câu 1: phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản là thuyết minh kết hợp với nghị luận.

câu 2: ứng dụng sakura ai camera ra đời nhằm hỗ trợ phát hiện, theo dõi tình trạng sức khỏe của cây hoa anh đào do thiếu nhân lực chăm sóc và để bảo tồn loài "quốc hoa" của nhật bản.

câu 3: nhan đề và sapo giúp giới thiệu nội dung chính của bài viết, thu hút người đọc và định hướng vấn đề về việc ứng dụng ai trong chăm sóc, bảo tồn cây hoa anh đào.

câu 4: hình ảnh minh họa giúp nội dung trực quan, sinh động hơn, giúp người đọc dễ hiểu, tăng sức hấp dẫn và tính thuyết phục của văn bản.

câu 5: một số ý tưởng ứng dụng ai vào cuộc sống là hỗ trợ học tập, chẩn đoán bệnh, phát hiện sâu bệnh trong nông nghiệp, điều khiển giao thông thông minh và giám sát ô nhiễm môi trường.

Câu 1: Ai cũng cần có một “điểm neo” trên tấm bản đồ rộng lớn của cuộc đời. “Điểm neo” có thể là mục tiêu, ước mơ, niềm tin hoặc những giá trị tốt đẹp giúp con người định hướng và vững vàng trước những sóng gió. Khi có điểm neo, chúng ta biết mình cần làm gì, sống vì điều gì và không dễ bị cuốn theo những cám dỗ hay thất bại. Ngược lại, nếu sống không có mục tiêu, con người rất dễ mất phương hướng, chán nản và lãng phí thời gian. Tuy nhiên, điểm neo không phải là điều bất biến, mà có thể thay đổi khi chúng ta trưởng thành và có những trải nghiệm mới. Điều quan trọng là mỗi người cần không ngừng học tập, rèn luyện bản thân và kiên trì theo đuổi những điều mình lựa chọn. Đối với em, điểm neo là ước mơ học tập tốt, trở thành người có ích cho gia đình và xã hội. Em sẽ nỗ lực từng ngày, không ngại khó khăn để biến ước mơ thành hiện thực. Có một “điểm neo” vững chắc sẽ giúp mỗi người tự tin tiến về phía trước và sống một cuộc đời ý nghĩa. Câu 2:

Bài thơ “Việt Nam ơi” là khúc ca tha thiết về tình yêu quê hương, đất nước. Thành công của tác phẩm không chỉ nằm ở nội dung giàu ý nghĩa mà còn ở những nét nghệ thuật đặc sắc, góp phần khơi dậy niềm tự hào dân tộc và tình yêu Tổ quốc trong lòng người đọc.

Trước hết, bài thơ được viết bằng thể thơ tự do, câu thơ dài ngắn linh hoạt, tạo nhịp điệu tự nhiên, phù hợp với dòng cảm xúc dâng trào của tác giả. Cách ngắt nhịp uyển chuyển giúp lời thơ gần gũi, dễ đọc, dễ nhớ và dễ chạm đến cảm xúc của người đọc.

Bên cạnh đó, tác giả sử dụng rất hiệu quả. Những câu như “Việt Nam ơi!”, “Từ lúc...” được lặp đi lặp lại nhằm nhấn mạnh tình yêu tha thiết dành cho quê hương, đồng thời gợi lên dòng hồi tưởng từ tuổi thơ đến khi trưởng thành. Điệp ngữ còn tạo âm hưởng mạnh mẽ, hào hùng, làm cho bài thơ giàu sức truyền cảm.

Hình ảnh thơ cũng rất giản dị mà giàu ý nghĩa biểu tượng. Những hình ảnh như lời ru của mẹ, cánh cò, mẹ Âu Cơ, cây tre, cây trăm đốt... đều là những hình ảnh quen thuộc trong văn hóa dân tộc. Chúng vừa gợi nhớ cội nguồn, vừa khẳng định truyền thống yêu nước, đoàn kết, cần cù và ý chí kiên cường của con người Việt Nam qua bao thế hệ.

Ngoài ra, tác giả còn sử dụng biện pháp liệt kê kết hợp với ẩn dụ, nhân hóa, làm nổi bật vẻ đẹp của đất nước và con người Việt Nam. Những hình ảnh về lịch sử, truyền thống và hành trình dựng nước, giữ nước được tái hiện sinh động, góp phần khơi gợi niềm tự hào dân tộc. Giọng điệu bài thơ khi tha thiết, sâu lắng; khi mạnh mẽ, hào hùng, tạo nên sức lan tỏa cảm xúc mạnh mẽ.

Ngôn ngữ của bài thơ trong sáng, mộc mạc nhưng giàu sức gợi. Tác giả lựa chọn những từ ngữ gần gũi với đời sống, kết hợp với hình ảnh giàu tính biểu cảm, giúp người đọc dễ cảm nhận vẻ đẹp của quê hương và truyền thống dân tộc. Nhờ đó, thông điệp về tình yêu đất nước được truyền tải một cách tự nhiên và sâu sắc.

Có thể thấy, bằng thể thơ tự do, hình ảnh giàu tính biểu tượng, điệp ngữ, liệt kê cùng giọng điệu tha thiết, hào hùng, bài thơ “Việt Nam ơi” đã để lại nhiều ấn tượng đẹp trong lòng người đọc. Những nét nghệ thuật đặc sắc ấy góp phần làm nổi bật tình yêu quê hương, niềm tự hào dân tộc và khơi dậy ý thức trách nhiệm của mỗi người trong việc gìn giữ, xây dựng đất nước ngày càng giàu đẹp.

Câu 1: Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản là thuyết minh. Câu 2: Đối tượng thông tin của văn bản là sao T CrB (T Coronae Borealis) – một ngôi sao nova tái phát và hiện tượng bùng nổ của nó. Câu 3: Đoạn văn trình bày thông tin theo trình tự thời gian, kết hợp các mốc năm (1866, 1946) và số liệu (80 năm). Cách trình bày này giúp thông tin cụ thể, chính xác, dễ hiểu, tăng tính khoa học và thuyết phục, đồng thời cho thấy cơ sở để dự đoán T CrB có thể bùng nổ trở lại. Câu 4: Mục đích: Cung cấp, phổ biến kiến thức khoa học về sao T CrB. Nội dung: Giới thiệu đặc điểm, lịch sử quan sát, chu kỳ bùng nổ và khả năng T CrB sẽ bùng nổ trở lại trong thời gian tới. Câu 5:Phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng là hình ảnh minh họa (nếu có trong văn bản gốc).Tác dụng: Giúp người đọc dễ hình dung hiện tượng thiên văn, làm thông tin sinh động, trực quan, tăng sức hấp dẫn và hỗ trợ nội dung thuyết minh hiệu quả hơn.

Câu 1:

Bài làm

Trong bối cảnh chuyển đổi số, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) đang trở thành xu hướng mới trong quảng bá văn hóa truyền thống của Việt Nam. AI giúp nâng cao trải nghiệm của người dân và du khách thông qua các công cụ như chatbot, trợ lý ảo, hay hệ thống gợi ý thông minh. Chẳng hạn, tại các lễ hội ẩm thực như Festival Phở, AI có thể hỗ trợ tìm kiếm món ăn, giới thiệu nguồn gốc và cách chế biến, từ đó giúp người tham gia hiểu sâu hơn về giá trị văn hóa. Ngoài ra, AI còn được ứng dụng trong việc số hóa di sản, tạo ra các tour tham quan ảo, giúp quảng bá hình ảnh Việt Nam ra thế giới một cách sinh động và hấp dẫn. Nhờ đó, những giá trị truyền thống không chỉ được bảo tồn mà còn được lan tỏa rộng rãi trong thời đại công nghệ. Tuy nhiên, việc ứng dụng AI cũng cần đi kèm với ý thức giữ gìn bản sắc, tránh làm mai một nét đặc trưng vốn có của văn hóa dân tộc.

Câu 2:

Bài làm

Đoạn trích “Rừng miền Đông, một đêm trăng” đã khắc họa sinh động bức tranh thiên nhiên và cuộc sống gian khổ của người chiến sĩ trong thời kì kháng chiến. Qua đó, tác giả không chỉ tái hiện hiện thực khốc liệt nơi chiến trường mà còn làm nổi bật tinh thần lạc quan, ý chí kiên cường của con người Việt Nam.

Trước hết, đoạn trích mở ra không gian rừng Hắc Dịch hoang sơ, giàu sức gợi. Đó là khu rừng già với nhiều cây to, tán cao, tạo nên một khung cảnh vừa hùng vĩ vừa bí ẩn. Đặc biệt, vào mùa mưa, rừng trở nên vô cùng khắc nghiệt: đất đỏ dẻo quánh, đường trơn trượt, vắt rừng dày đặc sẵn sàng bám vào người để hút máu. Những chi tiết miêu tả chân thực ấy đã giúp người đọc hình dung rõ nét sự gian nan, nguy hiểm mà người lính phải đối mặt. Tuy nhiên, ở thời điểm hiện tại trong đoạn trích là mùa khô, con đường dễ đi hơn, không còn vắt, phần nào làm dịu đi sự khắc nghiệt của thiên nhiên.

Không chỉ khắc họa thiên nhiên, đoạn trích còn tập trung thể hiện cuộc sống thiếu thốn, khó khăn của người lính. Nhân vật “tôi” lên đường với hành trang đơn sơ: một chiếc võng kaki, quả lựu đạn để phòng thân. Bữa ăn của họ cũng hết sức đạm bạc, chỉ có mì luộc thay cơm, khẩu phần ít ỏi đến mức “ăn xong mà cảm thấy như chưa ăn”. Những chi tiết ấy cho thấy điều kiện sinh hoạt vô cùng thiếu thốn, gian khổ nơi chiến trường. Tuy vậy, trong hoàn cảnh ấy, người lính vẫn giữ được tinh thần lạc quan, sự chia sẻ và tình đồng đội ấm áp. Họ nhường nhịn nhau từng phần ăn nhỏ bé, cùng nhau vượt qua khó khăn.

Bên cạnh đó, đoạn trích còn thể hiện rõ nét tâm trạng của nhân vật “tôi”. Đó là nỗi nhớ gia đình da diết, là sự háo hức khi được trở về. Chính tình cảm ấy đã tiếp thêm động lực để người lính bước đi nhanh hơn trên con đường gian nan. Dù cuộc sống còn nhiều thiếu thốn, hiểm nguy, họ vẫn kiên cường, sẵn sàng chiến đấu và hi sinh vì nhiệm vụ.

Về nghệ thuật, đoạn trích sử dụng ngôn ngữ giản dị, chân thực, giàu tính miêu tả. Các chi tiết được lựa chọn tiêu biểu, gần gũi, giúp tái hiện rõ nét hiện thực chiến trường. Giọng điệu tự nhiên, mang đậm chất hồi kí càng làm tăng tính chân thực và sức thuyết phục cho tác phẩm.

Tóm lại, đoạn trích “Rừng miền Đông, một đêm trăng” không chỉ phản ánh chân thực cuộc sống gian khổ của người lính mà còn ca ngợi vẻ đẹp tâm hồn, ý chí kiên cường và tinh thần lạc quan của họ. Qua đó, tác phẩm góp phần giúp người đọc thêm trân trọng những hi sinh thầm lặng của thế hệ đi trước, từ đó sống có trách nhiệm hơn với bản thân và đất nước.

Câu 1: Phương thức biểu đạt chính của văn bản là: Thuyết minh

Câu 2: Hai điểm nổi bật của Festival Phở 2025:

-Ứng dụng AI (chatbot) để hỗ trợ khách tham quan tìm kiếm món phở.

-Có không gian triển lãm “Câu chuyện phở” tái hiện lịch sử và văn hóa phở Việt.

Câu 3: Phần sa-pô trình bày: thời gian, địa điểm, chủ đề và nội dung chính của Festival Phở 2025.

Tác dụng: giới thiệu khái quát, thu hút người đọc và định hướng nội dung toàn bài.

Câu 4: Điểm mới: ứng dụng công nghệ AI vào lễ hội ẩm thực để tư vấn, hỗ trợ khách.

Tác dụng: làm nổi bật tính hiện đại, sáng tạo của lễ hội, thu hút sự chú ý và tăng sức hấp dẫn.

Câu 5:

Thế hệ trẻ cần có trách nhiệm giữ gìn và lan tỏa giá trị văn hóa ẩm thực truyền thống của dân tộc. Trước hết, mỗi người cần hiểu và trân trọng những món ăn truyền thống như phở – một biểu tượng văn hóa Việt Nam. Bên cạnh đó, cần tích cực quảng bá ẩm thực qua mạng xã hội, du lịch và giao lưu quốc tế. Ngoài ra, giới trẻ nên học hỏi cách chế biến, gìn giữ hương vị nguyên bản của món ăn. Đồng thời, cần tiếp thu sáng tạo nhưng không làm mất đi bản sắc dân tộc. Làm được như vậy sẽ góp phần đưa ẩm thực Việt vươn tầm thế giới.

Câu 1:

Bài làm

Đoạn trích trong Truyện Kiều nổi bật với nhiều đặc sắc nghệ thuật tiêu biểu. Trước hết, tác giả sử dụng thể thơ lục bát mềm mại, giàu nhạc điệu, góp phần diễn tả tinh tế cảm xúc nhân vật. Ngôn ngữ thơ trang trọng, giàu tính ước lệ với các hình ảnh như “trai anh hùng”, “gái thuyền quyên”, “phỉ nguyền sánh phượng đẹp duyên cưỡi rồng” đã khắc họa vẻ đẹp lí tưởng của Từ Hải và Thúy Kiều. Bên cạnh đó, nghệ thuật đối lập được vận dụng hiệu quả, làm nổi bật sự khác biệt giữa thân phận nhỏ bé của Kiều và khí phách lớn lao của Từ Hải. Tác giả còn sử dụng biện pháp ẩn dụ, điển tích nhằm tăng sức gợi và chiều sâu ý nghĩa. Ngoài ra, cách miêu tả kết hợp yếu tố tự sự và biểu cảm giúp câu chuyện trở nên sinh động, giàu cảm xúc. Tất cả đã góp phần thể hiện rõ vẻ đẹp con người và tư tưởng nhân đạo sâu sắc của tác phẩm.

Câu 2:

Bài làm

Trong cuộc sống, lòng tốt luôn là một giá trị đẹp giúp con người gắn kết và yêu thương nhau hơn. Tuy nhiên, lòng tốt không phải lúc nào cũng mang lại kết quả tích cực nếu thiếu đi sự tỉnh táo. Chính vì vậy, ý kiến: “Lòng tốt của con người có thể chữa lành các vết thương nhưng lòng tốt cũng cần đôi phần sắc sảo, nếu không chẳng khác nào con số không tròn trĩnh” đã gợi ra một vấn đề đáng suy ngẫm về cách sống đúng đắn của mỗi người.

Trước hết, lòng tốt là sự yêu thương, quan tâm và sẵn sàng giúp đỡ người khác một cách chân thành, không vụ lợi. Trong cuộc sống, lòng tốt có sức mạnh to lớn, có thể xoa dịu nỗi đau, tiếp thêm niềm tin và động lực cho những người đang gặp khó khăn. Một lời hỏi han, một hành động giúp đỡ dù nhỏ cũng có thể trở thành nguồn an ủi, giúp con người vượt qua những thử thách, mất mát. Vì vậy, lòng tốt không chỉ làm cho cuộc sống trở nên ấm áp, nhân văn hơn mà còn góp phần gắn kết con người với nhau.

Tuy nhiên, lòng tốt cũng cần đi kèm với sự tỉnh táo và sáng suốt. Nếu giúp đỡ một cách mù quáng, không suy xét đúng sai, con người rất dễ bị lợi dụng hoặc vô tình tiếp tay cho cái xấu. Chẳng hạn, việc giúp đỡ sai người, dung túng cho hành vi sai trái có thể khiến hậu quả trở nên nghiêm trọng hơn. Vì vậy, lòng tốt cần được đặt đúng chỗ, đúng lúc và đúng cách. Khi có sự cân bằng giữa tình cảm và lí trí, lòng tốt mới thực sự phát huy giá trị, mang lại ý nghĩa tích cực cho cả người cho và người nhận.

Vì vậy, mỗi người cần biết rèn luyện lòng tốt một cách đúng đắn. Trước hết, hãy luôn sống nhân ái, sẵn sàng sẻ chia với những người thực sự cần giúp đỡ. Đồng thời, cần trang bị cho mình sự hiểu biết và bản lĩnh để phân biệt đúng – sai, tránh giúp đỡ một cách mù quáng. Bên cạnh đó, cũng cần biết đặt ra giới hạn trong việc giúp người khác, để lòng tốt không bị lợi dụng. Khi biết kết hợp giữa trái tim ấm áp và lí trí tỉnh táo, con người sẽ lan tỏa được những giá trị tốt đẹp một cách bền vững.

Bên cạnh đó, trong thực tế vẫn có những người hiểu sai về lòng tốt, cho rằng cứ giúp đỡ vô điều kiện là đủ mà không cần suy xét. Lại có người sống thờ ơ, ích kỉ, thiếu đi sự quan tâm đến người khác. Cả hai thái độ này đều chưa đúng, bởi một bên dễ bị lợi dụng, còn một bên làm cho xã hội trở nên lạnh lùng, thiếu tình người. Do đó, mỗi cá nhân cần có nhận thức đúng đắn về lòng tốt: biết yêu thương nhưng cũng phải tỉnh táo, biết giúp đỡ nhưng không đánh mất nguyên tắc. Chỉ khi đó, lòng tốt mới thực sự có ý nghĩa và góp phần làm cho cuộc sống trở nên tốt đẹp hơn.

Không chỉ dừng lại ở nhận thức, lòng tốt cần được thể hiện bằng những hành động cụ thể trong đời sống hằng ngày. Đó có thể là việc giúp đỡ người gặp khó khăn, chia sẻ với bạn bè, hay đơn giản là cư xử tử tế, chân thành với mọi người xung quanh. Tuy nhiên, mỗi hành động giúp đỡ đều cần suy nghĩ kĩ lưỡng để đảm bảo mang lại hiệu quả tích cực. Khi lòng tốt được thực hiện một cách đúng đắn, nó không chỉ giúp người khác mà còn góp phần hoàn thiện nhân cách của chính bản thân, tạo nên một xã hội nhân văn và bền vững.

Tóm lại, lòng tốt là một phẩm chất quý giá, có sức mạnh chữa lành và lan tỏa những điều tốt đẹp trong cuộc sống. Tuy nhiên, lòng tốt chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi cùng với sự tỉnh táo và sáng suốt. Mỗi người cần biết yêu thương đúng cách, giúp đỡ đúng lúc để lòng tốt không trở nên vô nghĩa mà trở thành giá trị bền vững, góp phần làm cho xã hội ngày càng tốt đẹp hơn.

Câu 1: Thể thơ của đoạn văn trên là thể thơ Lục bát

Câu 2: Hai nhân vật Từ Hải và Thúy Kiều gặp nhau ở ​ trốn lầu xanh nơi Thúy Kiều đang bị giam lỏng, tiếp khách

Câu 3: Qua những câu thơ nhân vật Thúy Kiều hiện lên là người:

- Khiêm nhường, tự ý thức về thân phận ("chút thân bèo bọt")

- Biết ơn và trân trọng Từ Hải, coi chàng là người có tấm lòng bao dung, anh hùng

- Giàu tình cảm, sống hết tình, luôn lo nghĩ cho tương lai và hoàn cảnh của mình

=> ​Cho thấy Kiều là người tài sắc nhưng chịu nhiều mặc cảm, luôn sống chân thành và trọng nghĩa tình

Câu 4: Nhân vật Từ Hải hiện lên là người anh hùng có chí lớn, mạnh mẽ và hào hiệp. Chàng trân trọng tài sắc của Thúy Kiều, không coi trọng xuất thân, đồng thời thể hiện sự tự tin, bản lĩnh và khát vọng tung hoành của bậc nam nhi "đội trời đạp đất"

Câu 5: Đoạn trích trong Truyện Kiều gợi lên niềm xúc động và sự đồng cảm sâu sắc. Người đọc vừa thương cảm cho số phận của Thúy Kiều tại sắc nhưng lận đận, vừa trân trọng cuộc gặp gỡ đẹp đẽ giữa nàng và Từ Hải

Vì đoạn thơ làm nổi bật sự đối lập giữa thân phận nhỏ bé của Kiều và tấm lòng lớn lao của Từ Hải, qua đó khơi dậy cảm xúc về ước mơ được thấu hiểu được nâng đỡ trong cuộc đời


câu 1:

Bài làm

Nhân vật Đan Thiềm trong đoạn trích Vĩnh biệt Cửu Trùng Đài hiện lên là một con người có tâm hồn nghệ sĩ sâu sắc và tầm nhìn vượt lên trên lợi ích tầm thường. Bà là người tri kỉ, thấu hiểu và trân trọng tài năng của Vũ Như Tô, luôn tin rằng cái đẹp và nghệ thuật chân chính có giá trị lâu dài đối với đất nước. Giữa bối cảnh rối ren, khi nhiều người chỉ nghĩ đến quyền lợi và sự an toàn của bản thân, Đan Thiềm vẫn kiên định bảo vệ người nghệ sĩ và công trình mà ông theo đuổi. Điều đó cho thấy bà có lòng dũng cảm và sự hi sinh, sẵn sàng chấp nhận nguy hiểm để giữ gìn tài năng và cái đẹp. Đan Thiềm còn là người tỉnh táo, nhìn xa trông rộng, nhận ra giá trị của sáng tạo nghệ thuật đối với hậu thế. Tuy nhiên, bi kịch của bà cũng nằm ở chỗ lý tưởng nghệ thuật ấy lại đặt trong hoàn cảnh xã hội không phù hợp, dẫn đến xung đột không thể dung hòa. Qua nhân vật Đan Thiềm, tác giả thể hiện sự trân trọng đối với người biết nâng đỡ tài năng và gửi gắm suy nghĩ về số phận của cái đẹp trong thời loạn.


Câu 2:

Bài làm

Từ câu chuyện của Vũ Như Tô trong Vĩnh biệt Cửu Trùng Đài, có thể thấy rõ một vấn đề lớn: mối quan hệ giữa hiền tài và sự nghiệp quốc gia luôn gắn bó chặt chẽ, nhưng cũng đòi hỏi sự đặt để đúng hoàn cảnh và mục tiêu. Hiền tài là những người có trí tuệ, tài năng và khát vọng cống hiến; còn sự nghiệp quốc gia là quá trình xây dựng, phát triển đất nước về mọi mặt. Khi hiền tài được sử dụng đúng cách, họ trở thành động lực mạnh mẽ thúc đẩy xã hội tiến lên. Ngược lại, nếu tài năng bị đặt sai chỗ hoặc tách rời lợi ích nhân dân, có thể dẫn đến những bi kịch đáng tiếc.

Trước hết, hiền tài luôn giữ vai trò đặc biệt quan trọng đối với sự hưng thịnh của một quốc gia. Lịch sử cho thấy ở bất cứ thời đại nào, những bước tiến lớn về kinh tế, khoa học, văn hóa hay giáo dục đều gắn liền với đóng góp của người tài. Họ là những người đưa ra sáng kiến, giải pháp, mở đường cho đổi mới và phát triển. Một đất nước biết trọng dụng hiền tài sẽ có thêm nguồn lực trí tuệ để giải quyết khó khăn và nâng cao vị thế. Chính vì vậy, cha ông ta từng khẳng định: hiền tài là nguyên khí của quốc gia — nguyên khí thịnh thì đất nước mạnh, nguyên khí suy thì đất nước yếu.

Tuy nhiên, câu chuyện của Vũ Như Tô cũng nhắc rằng tài năng thôi chưa đủ — điều quan trọng là tài năng ấy phải gắn với lợi ích thiết thực của nhân dân và thời cuộc. Vũ Như Tô là người nghệ sĩ thiên tài, có khát vọng tạo nên công trình vĩ đại cho đất nước. Nhưng công trình ấy lại được xây dựng trong bối cảnh nhân dân khổ cực, bị bóc lột sức người sức của. Lý tưởng nghệ thuật cao đẹp của ông vì thế trở nên xa rời thực tế, thậm chí đối lập với đời sống nhân dân. Bi kịch xảy ra khi người tài không tìm được điểm gặp gỡ giữa khát vọng cá nhân và nhu cầu xã hội. Điều đó cho thấy hiền tài muốn đóng góp cho quốc gia không chỉ cần tài năng mà còn cần sự thấu hiểu thực tiễn và trách nhiệm cộng đồng.

Mặt khác, trách nhiệm không chỉ thuộc về người hiền tài mà còn thuộc về người lãnh đạo và xã hội. Một quốc gia muốn phát triển phải biết phát hiện, tôn trọng và sử dụng đúng người tài. Nếu người tài không được trao cơ hội, không có môi trường cống hiến, hoặc bị lợi dụng cho mục đích sai lầm, thì tài năng có thể bị lãng phí hoặc gây tác dụng ngược. Việc trọng dụng hiền tài cần đi kèm với định hướng đúng đắn, đặt lợi ích chung lên trên hết. Khi có cơ chế minh bạch, công bằng và nhân văn, người tài mới có thể phát huy hết khả năng của mình.

Trong thời đại ngày nay, mối quan hệ giữa hiền tài và sự nghiệp quốc gia càng trở nên rõ nét. Sự phát triển của khoa học công nghệ, giáo dục, kinh tế tri thức khiến vai trò của con người tài năng ngày càng quan trọng. Học sinh, sinh viên — những hiền tài tương lai — cần rèn luyện tri thức, kỹ năng và đạo đức, nuôi dưỡng tinh thần cống hiến. Tài năng chỉ thực sự có ý nghĩa khi được dùng để phục vụ cộng đồng và góp phần làm xã hội tốt đẹp hơn.

Tóm lại, hiền tài và sự nghiệp quốc gia có mối quan hệ gắn bó mật thiết. Hiền tài là nguồn lực quý giá, nhưng để tạo nên giá trị bền vững, tài năng phải đi cùng trách nhiệm xã hội và định hướng đúng đắn. Bài học từ Vũ Như Tô nhắc chúng ta rằng cái tài cần gặp đúng thời, đúng chỗ và đúng mục tiêu — vì nhân dân và vì sự phát triển chung của đất nước.

câu 1:

- Sự việc diễn ra trong văn bản là:

- Đoạn hội thoại giữa Đan Thiềm và Vũ Như Tô
- Đoạn văn bản là một đoạn trích từ vở kịch "Vũ Như Tô" của Nguyễn Huy Tưởng, thể hiện cuộc đối thoại giữa Đan Thiềm và Vũ Như Tô về việc xây dựng Cửu Trùng Đài. Đan Thiềm thuyết phục Vũ Như Tô tiếp tục xây dựng công trình vĩ đại này, bất chấp hoàn cảnh khó khăn và sự phản đối của dân chúng, coi đó là sự nghiệp còn mãi muôn đời.

câu 2:
- Chỉ dẫn sân khấu là "Ông khẽ tiếng đó là tiểu tiết"

- Tác dụng của chỉ dẫn sân khấu này là giúp người đọc (hoặc đạo diễn, diễn viên) hình dung rõ hơn về hành động, cử chỉ và tâm trạng của nhân vật Vũ Như Tô tại thời điểm đó. Nó thể hiện sự cân nhắc, đắn đo, có phần lo lắng hoặc muốn giữ bí mật của Vũ Như Tô khi nói về vua Hồng Thuận, làm nổi bật tính cách và tình huống kịch.

câu 3:

- Đồng bệnh có nghĩa là cùng chung một niềm đam mê một lý tưởng lớn lao.

- Trong câu nói này Vũ Như Tô muốn bày tỏ sự đồng cảm sâu sắc với Đan Thiềm cả hai đều là những người nghệ sĩ những người con người có tài năng và khát vọng sáng tạo cái Đẹp Vĩnh Cửu vượt lên trên những toan tính tầm thường của cuộc sống. Từ đồng mệnh khắc họa Đan Thiềm là người tri kỷ hiểu thấu tâm can và lý tưởng cao cả của Vũ Như Tô, khác biệt với những người khác chỉ nhìn thấy sự xa hoa tốn kém của Cửu Trùng Đài

câu 4:

- Văn bản thể hiện xung đột giữa Đan Thiềm và Vũ Như Tô

- Ý nghĩa xung đột:

+ Xung đột này làm nổi bật chủ đề chính của vở kịch: mâu thuẫn giữa cái đẹp vĩnh cửu và lợi ích thiết thực của nhân dân, giữa khát vọng cá nhân và trách nhiệm với cộng đồng. Nó đặt ra câu hỏi về vai trò, trách nhiệm và bi kịch của người nghệ sĩ tài năng trong xã hội.