Ong Thế Nhật Phong

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Ong Thế Nhật Phong
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Câu 1.
  • Thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (bốn câu, mỗi câu bảy chữ). 
Câu 2.
  • Trợ từ: "Kìa" (thể hiện sự chỉ dẫn, nhấn mạnh), "Ví" (thể hiện giả định).
  • Từ tượng hình: "cheo leo" (miêu tả vị trí cô đơn, chênh vênh của ngôi đền). 
Câu 3.
  • Từ ngữ: "Ghé mắt trông ngang", "Kìa", "Ví đây đổi phận làm trai được", "Thì sự anh hùng há bấy nhiêu?".
  • Nhận xét: Thái độ khinh bỉ, coi thường, châm biếm, mỉa mai đối với Sầm Nghi Đống và kẻ hèn nhát; đồng thời là sự tự tin, tự hào về phẩm giá phụ nữ Việt, thách thức quan niệm phong kiến trọng nam khinh nữ. 
Câu 4.
  • Biện pháp: Nói quá (tưởng tượng/suy diễn) và Câu hỏi tu từ.
  • Tác dụng:
    • "Kìa đền Thái thú đứng cheo leo": Hình ảnh "cheo leo" miêu tả ngôi đền một cách tầm thường, đáng thương, làm giảm đi sự tôn nghiêm, thể hiện sự khinh miệt.
    • "Thì sự anh hùng há bấy nhiêu?": Câu hỏi tu từ đầy mỉa mai, vạch trần sự hèn nhát, bất tài của Sầm Nghi Đống, làm bật lên giọng điệu chế giễu, trào phúng, nâng tầm giá trị của người phụ nữ. 
Câu 5.
  • Bài thơ thể hiện khát vọng bình đẳng, tự do, khát vọng lập công danh của người phụ nữ trong xã hội phong kiến.
  • Đồng thời phê phán những giá trị cũ kỹ, trọng nam khinh nữ, khẳng định tài năng, phẩm giá và tinh thần dân tộc của phụ nữ Việt Nam trước kẻ thù xâm lược. 
Câu 1:
  • Bài thơ được viết theo thể thất ngôn bát cú Đường luật (8 câu, mỗi câu 7 chữ, gieo vần chân, ngắt nhịp 4/3).  Câu 2:
  • Đối tượng trào phúng là chính tác giả Nguyễn Khuyến, một nhà Nho, bậc đại khoa thất thế, tự cười mình là kẻ "vô tích sự" trong thời buổi loạn lạc.  Câu 3:
  • Nghĩa: "Làng nhàng" chỉ trạng thái bình thường, tầm thường, không xuất sắc, sống lay lắt, không có sự nghiệp gì đáng kể.
  • Thái độ tác giả: Thể hiện sự tự giễu, chán chường, mỉa mai bản thân, cũng là nỗi thất vọng về hoàn cảnh sống và sự bất lực của người trí thức trước thời cuộc.  Câu 4:
  • Nghệ thuật: Sử dụng phép ẩn dụ và đối lập.
    • "Cờ đương dở cuộc không còn nước": Ẩn dụ cho đất nước đang bế tắc, lâm nguy.
    • "Bạc chửa thâu canh đã chạy làng": Ẩn dụ cho việc bỏ dở công danh, quan trường chưa tròn đời đã về ở ẩn, như con bạc vỡ nợ, bỏ trốn.
  • Tác dụng: Khắc họa rõ nét bi kịch thời thế, sự bất lực của nhà thơ, thể hiện tiếng cười châm biếm sâu sắc về số phận mình và sự lố lăng của xã hội. 
Câu 5:
  • Hai câu thơ thể hiện sự mâu thuẫn, chua chát trong tâm trạng nhà thơ:
    • "Nghĩ mình lại ngán cho mình nhỉ": Tự ý thức và thấy thương hại cho bản thân vì một cuộc đời "làng nhàng", không làm được gì lớn lao.
    • "Mà cũng bia xanh, cũng bảng vàng": Lại tự mỉa mai thân phận "đại khoa" (đỗ đạt cao), có danh phận nhưng lại trở nên vô nghĩa, trở thành "con người thừa" trong thời buổi mới. 
Câu 6:
  • Từ thông điệp của bài thơ, giới trẻ cần:
    • Học tập và rèn luyện không ngừng: Tích lũy tri thức, kỹ năng để trở thành người có ích, đóng góp vào sự phát triển của đất nước.
    • Có bản lĩnh, hoài bão: Không cam chịu sống "làng nhàng", luôn ý thức trách nhiệm với quê hương, đất nước.
    • Sống có lý tưởng và hành động: Biến tài năng và tri thức thành hành động cụ thể để xây dựng, bảo vệ và phát triển đất nước, tránh bi kịch "văn hay chữ tốt mà vô dụng" như các bậc tiền nhân.