Triệu Văn Phong
Giới thiệu về bản thân
--- Chứng minh Đồng bằng sông Cửu Long là vùng sản xuất thực phẩm lớn nhất cả nước: 1. Diện tích và sản lượng lúa lớn nhất cả nước: Là vùng trọng điểm lúa gạo của Việt Nam, chiếm hơn 50% sản lượng lúa và khoảng 90% sản lượng gạo xuất khẩu của cả nước. Các tỉnh như An Giang, Đồng Tháp, Kiên Giang… là những trung tâm sản xuất lúa lớn. 2. Phát triển mạnh thủy sản: Là vùng nuôi trồng và đánh bắt thủy sản lớn nhất Việt Nam, đặc biệt là nuôi cá tra, tôm nước lợ. Cung cấp phần lớn thủy sản cho tiêu dùng trong nước và xuất khẩu. 3. Phát triển cây ăn quả nhiệt đới: Là vùng có diện tích trồng cây ăn quả lớn nhất cả nước, với nhiều loại đặc sản như xoài, nhãn, chôm chôm, sầu riêng, vú sữa... Góp phần quan trọng trong xuất khẩu nông sản tươi và chế biến thực phẩm. 4. Điều kiện tự nhiên thuận lợi: Khí hậu nhiệt đới ẩm, đất phù sa màu mỡ, hệ thống sông ngòi chằng chịt thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp quanh năm. Có thể canh tác từ 2–3 vụ lúa/năm, kết hợp nuôi trồng thủy sản và cây ăn trái. 5. Hệ thống hạ tầng và chế biến ngày càng phát triển: Nhiều nhà máy chế biến gạo, thủy sản, trái cây được đầu tư hiện đại. Hệ thống giao thông thủy bộ phát triển, thuận lợi cho tiêu thụ nội địa và xuất khẩu. => Đồng bằng sông Cửu Long là vùng sản xuất thực phẩm lớn nhất cả nước nhờ sản lượng lúa, thủy sản và trái cây vượt trội, cùng điều kiện tự nhiên – kinh tế – kỹ thuật thuận lợi.
--- a. Các điều kiện thuận lợi về kinh tế - xã hội để phát triển cây cà phê ở Tây Nguyên: 1. Lao động và kinh nghiệm sản xuất: Lực lượng lao động dồi dào, đặc biệt là lao động di cư từ nơi khác. Người dân có kinh nghiệm trồng, chăm sóc và thu hoạch cà phê. Nhiều hộ gia đình, doanh nghiệp tư nhân và công ty đã đầu tư mạnh vào cà phê. 2. Chính sách hỗ trợ của Nhà nước: Chính sách khuyến khích phát triển cây công nghiệp. Các chương trình hỗ trợ vay vốn, đào tạo kỹ thuật được triển khai mạnh mẽ. 3. Thị trường tiêu thụ lớn và ổn định: Cà phê là mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, thị trường tiêu thụ rộng lớn. Giá trị xuất khẩu cao, giúp người trồng có thu nhập ổn định. 4. Cơ sở chế biến và hạ tầng phát triển: Có các cơ sở chế biến cà phê hiện đại. Giao thông đang được cải thiện, thuận tiện cho vận chuyển hàng hóa. --- b. So sánh thế mạnh về tự nhiên để phát triển công nghiệp giữa Trung du và miền núi Bắc Bộ với Tây Nguyên: Nhận xét: Trung du và miền núi Bắc Bộ mạnh về khoáng sản và thủy điện. Tây Nguyên thuận lợi hơn về địa hình, khí hậu cho chế biến nông sản và thủy điện.
Dưới đây là phần trả lời ngắn gọn cho từng câu hỏi: Câu 1: Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do. Câu 2: Một số từ ngữ tiêu biểu thể hiện hình ảnh biển đảo và đất nước: Hoàng Sa, bám biển, mẹ Tổ quốc, máu ngư dân, sóng dữ, màu cờ nước Việt. Câu 3: Biện pháp tu từ so sánh: “Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta / Như máu ấm trong màu cờ nước Việt”. Tác dụng: So sánh hình ảnh Mẹ Tổ quốc với “máu ấm” làm nổi bật tình cảm thiêng liêng, gắn bó và sự hiện diện gần gũi, truyền cảm hứng bảo vệ đất nước cho mỗi người dân. Câu 4: Đoạn trích thể hiện tình yêu sâu nặng, niềm tự hào và lòng biết ơn của nhà thơ đối với biển đảo, với những người ngư dân và chiến sĩ đang ngày đêm gìn giữ chủ quyền Tổ quốc. Câu 5: Là một học sinh, em nhận thức rõ trách nhiệm của mình trong việc bảo vệ biển đảo quê hương. Em sẽ tích cực tìm hiểu lịch sử, chủ quyền biển đảo, tuyên truyền đúng sự thật về Hoàng Sa, Trường Sa. Đồng thời, em sẽ học tập tốt, rèn luyện đạo đức, và góp phần xây dựng đất nước ngày càng vững mạnh để giữ gìn toàn vẹn lãnh thổ.
Câu 1: Văn bản thể hiện tâm trạng, cảm xúc của nhân vật trữ tình trong hoàn cảnh đang sống nơi đất khách quê người, cụ thể là ở thành phố Xan-đi-ê-gô, Mỹ. Câu 2: Những hình ảnh khiến nhân vật trữ tình ngỡ như quê ta gồm: nắng, mây trắng bay phía xa, đồi nhuộm vàng trên đỉnh ngọn. Câu 3: Cảm hứng chủ đạo của văn bản là nỗi nhớ quê hương da diết và tâm trạng cô đơn nơi đất khách. Câu 4: Trong khổ thơ đầu, hình ảnh nắng vàng, mây trắng gợi cảm giác thân thuộc, khiến nhân vật ngỡ như đang ở quê nhà. Nhưng đến khổ thơ thứ ba, những hình ảnh ấy lại khiến nhân vật trữ tình càng thêm cô đơn, lạc lõng khi nhận ra mình là "lữ thứ" nơi đất khách, "bụi đường cũng bụi của người ta". Câu 5: Hình ảnh ấn tượng nhất là “Ngó xuống mũi giày thì lữ thứ / Bụi đường cũng bụi của người ta”, vì nó thể hiện rõ nhất nỗi cô đơn và cảm giác xa lạ, không thuộc về nơi đất khách dù cảnh vật có phần tương đồng với quê hương.
Trong đoạn trích, hình tượng dòng sông Hương được hiện lên như một chứng nhân lịch sử, gắn bó sâu sắc với vận mệnh và những bước thăng trầm của dân tộc Việt Nam. Tác giả Hoàng Phủ Ngọc Tường đã khéo léo tái hiện hành trình lịch sử vẻ vang của dòng sông từ thời các vua Hùng cho đến thời kỳ Cách mạng. Sông Hương không chỉ là một biểu tượng của vẻ đẹp thiên nhiên mà còn mang trong mình linh hồn dân tộc, từng “chiến đấu oanh liệt bảo vệ biên giới”, “soi bóng kinh thành Phú Xuân”, và “sống hết lịch sử bi tráng” của các thời đại. Qua lời văn đầy chất trữ tình và sử thi, dòng sông Hương hiện lên như một nhân chứng sống, vừa hùng tráng vừa đau thương. Đặc biệt, sự lên án mạnh mẽ tội ác chiến tranh trong đoạn trích cuối thể hiện nỗi tiếc thương cho những giá trị văn hóa bị hủy hoại và càng làm nổi bật vai trò văn hóa, lịch sử của dòng sông. Dưới ngòi bút của tác giả, sông Hương không chỉ là dòng nước mà là linh hồn, là ký ức và niềm tự hào của xứ Huế nói riêng, của dân tộc Việt Nam nói chung.
Đoạn trích trên thể hiện một vẻ đẹp rất thơ mộng, trữ tình và giàu chất nghệ thuật của con sông Đà dưới ngòi bút tài hoa của Nguyễn Tuân. Cảnh sắc ven sông hiện lên tĩnh lặng, hoang sơ như một thế giới cổ tích, một miền ký ức xa xăm đầy chất thơ. Những hình ảnh như “nương ngô non đầu mùa”, “đàn hươu cúi đầu ngốn búp cỏ gianh đẫm sương đêm” hay “bờ sông hoang dại như một bờ tiền sử” gợi nên một không gian nguyên sơ, tinh khôi, chưa bị bàn tay con người chạm đến. Nguyễn Tuân không chỉ vẽ nên cảnh vật bằng mắt nhìn mà còn bằng cảm xúc và tâm hồn của một nghệ sĩ yêu cái đẹp. Ông thổi vào cảnh vật vẻ huyền ảo, mộng mơ bằng liên tưởng độc đáo và giàu chất lãng mạn. Con sông Đà hiện lên không chỉ như một dòng chảy của tự nhiên mà còn như một sinh thể có linh hồn, biết “nhớ thương”, biết “lắng nghe”, và đồng cảm với con người. Qua đoạn văn, Nguyễn Tuân đã khắc họa thành công vẻ đẹp trữ tình, thơ mộng của sông Đà, thể hiện tình yêu sâu nặng của ông đối với thiên nhiên và đất nước Tây Bắc.